ASEAN: Hợp tác sâu rộng để tăng cường an ninh năng lượng
An ninh năng lượng không chỉ là vấn đề riêng của từng quốc gia mà đã trở thành bài toán chung của cả khu vực ASEAN. Do đó, với tinh thần đoàn kết, hợp tác sâu rộng, ASEAN có thể biến những thách thức thành động lực để xây dựng một hệ thống năng lượng tự chủ hơn, xanh hơn và bền vững hơn, qua đó tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng và thịnh vượng lâu dài của khu vực.

Các đại biểu trao đổi tại Phiên thảo luận chuyên đề “An ninh năng lượng trong bối cảnh mới”
Sức ép an ninh năng lượng ngày càng lớn trước những cú sốc toàn cầu
Phát biểu tại Phiên thảo luận chuyên đề “An ninh năng lượng trong bối cảnh mới” trong khuôn khổ Diễn đàn Tương lai ASEAN 2026 tổ chức ngày 10/6, bà Seema Malhotra - Quốc vụ khanh Bộ Ngoại giao Vương quốc Anh cho biết, những diễn biến địa chính trị gần đây đang cho thấy tính dễ tổn thương của hệ thống năng lượng toàn cầu trước các cú sốc bên ngoài. Xung đột tại Trung Đông và nguy cơ gián đoạn hoạt động tại eo biển Hormuz đã khiến giá dầu, khí đốt tăng mạnh, gây áp lực lên nguồn cung nhiên liệu, sản xuất điện, chi phí vận tải… của nhiều quốc gia.
Dưới góc nhìn của các tổ chức phát triển quốc tế, những biến động năng lượng hiện nay không phải là hiện tượng nhất thời mà phản ánh những hạn chế mang tính cấu trúc của hệ thống năng lượng toàn cầu. Bà Christiana Hageneder - Giám đốc Chương trình Hỗ trợ Năng lượng của GIZ cho rằng mô hình tăng trưởng kinh tế của nhiều quốc gia trong suốt thế kỷ XXI được xây dựng trên nền tảng nhập khẩu năng lượng và sự phụ thuộc lẫn nhau trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Từ các cuộc khủng hoảng dầu mỏ, thảm họa hạt nhân Chernobyl, Fukushima đến cuộc khủng hoảng khí đốt tại châu Âu hay những bất ổn gần đây tại eo biển Hormuz đều cho thấy mức độ dễ tổn thương của hệ thống năng lượng hiện nay trước các cú sốc địa chính trị và đứt gãy chuỗi cung ứng.
Trong bối cảnh đó, theo Thứ trưởng Bộ Công Thương Nguyễn Hoàng Long, khái niệm an ninh năng lượng cũng đang được mở rộng với những yêu cầu cao hơn. Nếu trước đây mục tiêu chủ yếu là bảo đảm đủ nguồn cung cho nền kinh tế, thì hiện nay an ninh năng lượng còn bao gồm khả năng tiếp cận nguồn năng lượng ổn định, đáng tin cậy với chi phí hợp lý; duy trì dòng chảy thương mại năng lượng thông suốt; nâng cao năng lực dự báo, ứng phó và phục hồi trước các cú sốc; đồng thời bảo đảm quá trình chuyển dịch năng lượng diễn ra theo hướng công bằng và bền vững.
Đối với ASEAN, yêu cầu này càng trở nên cấp thiết khi khu vực tiếp tục là một trong những động lực tăng trưởng năng động nhất thế giới. Quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa, chuyển đổi số và mở rộng sản xuất đang kéo theo nhu cầu năng lượng ngày càng lớn. Trong khi đó, độ mở kinh tế cao khiến các nền kinh tế ASEAN dễ chịu tác động từ những biến động bên ngoài. Bởi vậy, bất kỳ sự gián đoạn nào về nguồn cung năng lượng đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tăng trưởng kinh tế, sản xuất công nghiệp, logistics, an ninh lương thực, hoạt động của doanh nghiệp và đời sống người dân.
Đồng quan điểm, TS. Venkatachalam Anbumozhi - Nghiên cứu viên cấp cao của Viện Nghiên cứu Kinh tế ASEAN và Đông Á (ERIA) nhận định nhu cầu năng lượng của ASEAN sẽ tiếp tục gia tăng cùng với tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh của khu vực. Với quy mô nền kinh tế khoảng 3.700 tỷ USD và nhu cầu năng lượng sơ cấp khá lớn, ASEAN hiện vẫn phụ thuộc đáng kể vào nhiên liệu hóa thạch để duy trì đà phát triển. Điều này đồng nghĩa với việc khu vực sẽ phải đối mặt với những thách thức ngày càng lớn về phát thải carbon, an ninh nguồn cung và khả năng chống chịu trước các biến động của thị trường năng lượng quốc tế.

Thứ trưởng Bộ Công Thương Nguyễn Hoàng Long
Thúc đẩy liên kết khu vực để xây dựng hệ sinh thái năng lượng bền vững
Trước những thách thức ngày càng phức tạp, các đại biểu đều cho rằng không quốc gia nào có thể tự mình bảo đảm an ninh năng lượng nếu thiếu sự hợp tác khu vực và quốc tế. Theo bà Seema Malhotra, bên cạnh việc xử lý các áp lực trước mắt của thị trường, ASEAN cần tập trung xây dựng các hệ thống năng lượng có khả năng phục hồi tốt hơn thông qua đa dạng hóa nguồn cung, phát triển hạ tầng năng lượng hiện đại và mở rộng kết nối khu vực.
Một trong những hướng đi được đánh giá có ý nghĩa chiến lược là thúc đẩy quá trình chuyển dịch sang năng lượng sạch. Theo bà Seema Malhotra, những biến động trên thị trường nhiên liệu hóa thạch càng cho thấy sự cần thiết phải đầu tư mạnh hơn vào năng lượng tái tạo, công nghệ xanh và các giải pháp giảm phát thải. Tại Vương quốc Anh, tỷ trọng năng lượng tái tạo đã tăng từ 7% năm 2010 lên khoảng 50% hiện nay. Kinh nghiệm này cho thấy quá trình chuyển đổi năng lượng không chỉ phục vụ mục tiêu khí hậu mà còn góp phần củng cố an ninh kinh tế và tăng cường khả năng tự chủ năng lượng của mỗi quốc gia.
Theo bà Christiana Hageneder, kinh nghiệm của Đức cho thấy nhiều cuộc khủng hoảng năng lượng trong quá khứ lại trở thành chất xúc tác cho những quyết sách mang tính bước ngoặt về chuyển đổi xanh. Những biến động của thị trường năng lượng đã thúc đẩy Đức xây dựng lộ trình chấm dứt điện hạt nhân vào năm 2023 và từng bước loại bỏ điện than trong giai đoạn 2030-2038. Từ thực tiễn đó, bà Christiana Hageneder cho rằng mỗi cuộc khủng hoảng đều có thể trở thành cơ hội để đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang một hệ thống năng lượng bền vững hơn.
Đánh giá về triển vọng của ASEAN, bà Christiana Hageneder nhận định khu vực đang đi theo hướng tương tự khi đẩy mạnh hội nhập thị trường năng lượng, kết nối hệ thống điện và thúc đẩy điện khí hóa trong các lĩnh vực công nghiệp, giao thông cũng như đời sống dân sinh. Đây sẽ là nền tảng quan trọng để các quốc gia khai thác hiệu quả hơn tiềm năng năng lượng tái tạo trong nước. Theo bà, ASEAN đang sở hữu lợi thế rất lớn về điện gió và điện mặt trời, song để hiện thực hóa tiềm năng này cần đầu tư mạnh mẽ hơn vào lưới điện, hệ thống lưu trữ năng lượng và các giải pháp lưới điện thông minh.
Ở góc độ ASEAN, Thứ trưởng Bộ Công Thương Nguyễn Hoàng Long cho rằng khu vực cần duy trì sự cân bằng giữa ba mục tiêu lớn gồm bảo đảm an ninh năng lượng, thúc đẩy chuyển dịch năng lượng và bảo đảm khả năng chi trả cho người dân cũng như doanh nghiệp. Đây là bài toán không dễ giải khi nhu cầu đầu tư hạ tầng rất lớn trong khi áp lực giảm phát thải và tăng trưởng xanh ngày càng gia tăng. Chính vì vậy, Kế hoạch hành động ASEAN về hợp tác năng lượng giai đoạn 2026-2030 được kỳ vọng sẽ trở thành khuôn khổ quan trọng để các quốc gia cùng thúc đẩy phát triển năng lượng tái tạo, giảm cường độ năng lượng và nâng cao khả năng tự chủ của hệ thống năng lượng khu vực.
Một trọng tâm khác được các diễn giả đặc biệt nhấn mạnh là tăng cường kết nối hạ tầng năng lượng xuyên biên giới. Theo Thứ trưởng Bộ Công Thương, việc thúc đẩy lưới điện ASEAN, mở rộng thương mại điện xuyên biên giới, phát triển các dự án kết nối điện tiểu vùng và tăng cường hạ tầng khí đốt trong khuôn khổ Mạng lưới đường ống dẫn khí ASEAN sẽ góp phần hình thành một thị trường năng lượng khu vực linh hoạt hơn, hiệu quả hơn và có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc bên ngoài.
Để hiện thực hóa mục tiêu đó, Thứ trưởng Bộ Công Thương Việt Nam đề xuất năm định hướng ưu tiên gồm tăng cường khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng năng lượng; đa dạng hóa nguồn cung và bảo đảm an toàn các tuyến vận tải năng lượng; thúc đẩy chuyển dịch năng lượng công bằng và bao trùm; đẩy mạnh sử dụng năng lượng hiệu quả; đồng thời huy động mạnh mẽ hơn các nguồn lực tài chính, công nghệ và tri thức từ các đối tác quốc tế. Đây được xem là những trụ cột quan trọng giúp ASEAN xây dựng một hệ sinh thái năng lượng an toàn, bền vững và có sức chống chịu cao hơn trong tương lai.
Đưa thêm khuyến nghị, TS. Venkatachalam Anbumozhi đề xuất ASEAN tập trung vào ba trụ cột gồm tăng cường dự trữ dầu chiến lược, đẩy nhanh triển khai Lưới điện ASEAN (APG) và phát triển Hệ thống đường ống khí đốt xuyên ASEAN. Cùng với đó là thúc đẩy số hóa chuỗi cung ứng năng lượng, khai thác hiệu quả các nguồn năng lượng nội địa và xây dựng các chính sách lấy con người làm trung tâm nhằm bảo đảm không ai bị bỏ lại phía sau trong quá trình chuyển đổi năng lượng./.











