B-2 Spirit: Hành trình chế tạo oanh tạc cơ tàng hình của Mỹ
Trước mạng lưới phòng không ngày càng dày đặc của Liên Xô, Mỹ đặt cược vào một ý tưởng khác hẳn: thay vì bay nhanh hơn radar, hãy khiến radar khó phát hiện máy bay.
Cuối Chiến tranh Lạnh, sự phát triển của các hệ thống phòng không Liên Xô đặt ra bài toán ngày càng khó đối với lực lượng oanh tạc cơ Mỹ.
Washington cần một máy bay có thể tiếp cận những mục tiêu được bảo vệ nghiêm ngặt mà không phải chỉ dựa vào tốc độ hoặc bay thấp.
Từ yêu cầu đó, Mỹ bắt đầu phát triển một thế hệ oanh tạc cơ dựa trên công nghệ giảm khả năng bị phát hiện, sau này trở thành B-2 Spirit.

Chương trình bắt nguồn từ Advanced Technology Bomber, thường viết tắt là ATB, được Không quân Mỹ thúc đẩy từ cuối thập niên 1970.
Năm 1981, Không quân Mỹ trao cho Northrop hợp đồng phát triển oanh tạc cơ mới. Mục tiêu là tạo ra một máy bay có khả năng tấn công tầm xa nhưng vẫn có thể xuyên qua những khu vực được bảo vệ bởi hệ thống phòng không hiện đại.

Northrop lựa chọn một thiết kế rất khác B-52 và B-1B. Thay vì thân máy bay truyền thống với đuôi đứng, oanh tạc cơ B-2 sử dụng cấu hình cánh bay.

Toàn bộ hình dáng máy bay được tạo thành một bề mặt khí động học lớn, giúp giảm các yếu tố có thể làm tăng diện tích phản xạ radar.

Ý tưởng cánh bay không hoàn toàn mới đối với Northrop. Hãng từng phát triển các máy bay cánh bay từ nhiều thập niên trước, trong đó có oanh tạc cơ YB-49 thử nghiệm sau Thế chiến II.
Điểm đột phá của B-2 nằm ở việc kết hợp thiết kế cánh bay với công nghệ tàng hình. Hình dáng máy bay được tính toán để giảm phản xạ sóng radar, trong khi vật liệu composite, lớp phủ đặc biệt và nhiều công nghệ giảm tín hiệu khác được sử dụng để hạn chế khả năng bị phát hiện.

Không quân Mỹ cho biết khả năng giảm quan sát của B-2 không chỉ liên quan tới radar mà còn bao gồm tín hiệu hồng ngoại, âm thanh, điện từ và đặc điểm thị giác. Nhiều chi tiết của công nghệ này đến nay vẫn được giữ bí mật
Một công nghệ quan trọng khác là việc kiểm soát các chi tiết trên bề mặt máy bay. B-2 không được thiết kế để “vô hình” theo nghĩa tuyệt đối.

Mục tiêu thực tế là làm giảm tín hiệu của máy bay tới mức khiến hệ thống phòng không khó phát hiện, theo dõi và đánh chặn hơn. Đây là sự khác biệt căn bản giữa B-2 và những oanh tạc cơ trước đó.
Chương trình được bảo mật đặc biệt trong nhiều năm. Mãi đến ngày 22/11/1988, Mỹ mới công khai B-2 khi chiếc máy bay đầu tiên được đưa ra khỏi nhà chứa tại Air Force Plant 42 ở Palmdale, California.
Hình dáng cánh bay màu đen lập tức khiến B-2 trở thành một trong những thiết kế máy bay quân sự đặc biệt nhất từng được công bố.

Chưa đầy 8 tháng sau, ngày 17/7/1989, chiếc B-2 đầu tiên thực hiện chuyến bay đầu tiên từ Palmdale tới căn cứ không quân Edwards.

Chuyến bay kéo dài hơn 2 giờ, mở đầu chương trình thử nghiệm kéo dài nhiều năm trước khi chiếc B-2 đầu tiên được bàn giao cho Không quân Mỹ vào tháng 12/1993.
Oanh tạc cơ B-2 vì thế không đơn thuần là một oanh tạc cơ mới. Nó đại diện cho sự thay đổi trong tư duy thiết kế của Mỹ: B-52 dựa vào tải trọng và tầm xa,
Máy bay ném bom B-1B kết hợp tốc độ với khả năng bay thấp, còn B-2 đặt khả năng sống sót trước hệ thống phòng không vào trung tâm thiết kế.
Và chính lựa chọn này đã tạo nên một trong những oanh tạc cơ đặc biệt nhất lịch sử hàng không quân sự Mỹ: một máy bay cánh bay khổng lồ được thiết kế để mang vũ khí xuyên qua những hệ thống phòng không mà các thế hệ oanh tạc cơ trước đó khó tiếp cận.
