Ba Đình - 34 ngày đêm làm nên một địa danh lịch sử
Chỉ diễn ra trong 34 ngày đêm, Cuộc khởi nghĩa Ba Đình (1886-1887) đã trở thành một trong những dấu son tiêu biểu của phong trào Cần vương ở Thanh Hóa cuối thế kỷ XIX. Gần sáu thập niên sau, tên Ba Đình từ ba làng vùng chiêm trũng thuộc huyện Nga Sơn (cũ) được đặt cho một vườn hoa ở Hà Nội, rồi trở thành tên Quảng trường Ba Đình - quảng trường rộng nhất Việt Nam, gắn với những sự kiện trọng đại của dân tộc.

Trận đánh trong Cuộc khởi nghĩa Ba Đình được mô phỏng qua bức tranh sơn dầu của hoạ sĩ Phan Bảo.
Từ vùng chiêm trũng đến căn cứ kháng chiến
Theo Kỷ yếu hội thảo khoa học khởi nghĩa Ba Đình (NXB Thanh Hóa, 2018), sau khi phong trào Cần vương bùng nổ, Thanh Hóa trở thành một trong những địa bàn chiến lược quan trọng của phong trào chống thực dân Pháp. Trong Chiếu Cần vương lần thứ hai tháng 9/1885, Thanh Hóa được xác định là địa bàn quan trọng để xây dựng căn cứ lâu dài.
Từ cuối năm 1885, nhiều thủ lĩnh ở các vùng lần lượt tập hợp lực lượng: Phạm Bành, Hoàng Bật Đạt hoạt động ở Hậu Lộc; Tống Duy Tân ở Vĩnh Lộc; Hà Văn Mao ở miền núi phía Tây; Cầm Bá Thước ở Thường Xuân cùng nhiều văn thân, sĩ phu khác tổ chức nghĩa binh chống Pháp.
Đầu năm 1886, trước sức ép quân sự ngày càng lớn, các thủ lĩnh khởi nghĩa ở xứ Thanh thống nhất xây dựng hệ thống căn cứ liên hoàn. Tại cuộc họp ở Bồng Trung, Vĩnh Lộc, Ba Đình được xác định là căn cứ trọng yếu ở vùng đồng bằng, trong khi Mã Cao giữ vai trò hỗ trợ ở phía Tây.
Ba Đình khi ấy gồm ba làng Mậu Thịnh, Thượng Thọ và Mỹ Khê, thuộc huyện Nga Sơn. Ba làng nằm giữa vùng đồng chiêm trũng, được bao bọc bởi sông Hoạt và sông Chính Đại. Địa hình nhiều nước, cùng hệ thống lũy tre và vị trí tương đối gần nhau của ba làng tạo điều kiện để xây dựng một căn cứ phòng thủ liên hoàn. Các thủ lĩnh tận dụng tối đa địa thế tự nhiên, đồng thời huy động người dân xây dựng công sự.

Hệ thống các lớp phòng thủ của Cuộc khởi nghĩa Ba Đình được phục dựng trong Khu di tích căn cứ khởi nghĩa Ba Đình.
Căn cứ được bố trí thành nhiều lớp phòng thủ. Vòng ngoài là lũy tre và các chốt gác; tiếp đến là hào nước sâu khoảng 3-4 m, bãi chông và thành đất dày 8-10 m. Trên mặt thành, những rọ tre chứa đất, bùn trộn rơm rạ được xếp thành từng lớp, vừa gia cố công sự vừa tạo vị trí che chắn và chiến đấu.
Ba đồn chính tương ứng với ba làng. Đồn Thượng ở Thượng Thọ do Nguyễn Viết Toại chỉ huy; đồn Trung tại Mậu Thịnh do Đinh Công Tráng phụ trách; đồn Hạ ở Mỹ Khê do Phạm Bành và Nguyễn Khế đảm nhiệm. Các đồn được nối với nhau bằng hệ thống giao thông hào, giúp lực lượng bên trong cơ động và hỗ trợ lẫn nhau. Ngoài ba đồn chính, nghĩa quân còn bố trí các đồn tiền tiêu để cảnh giới, bảo vệ vòng ngoài. Phía sau Ba Đình là hệ thống căn cứ hỗ trợ, trong đó có Mã Cao. Vì vậy, Ba Đình không phải một cứ điểm hoạt động biệt lập mà nằm trong mạng lưới phòng thủ rộng hơn của phong trào kháng chiến ở Thanh Hóa.
34 ngày đêm chiến đấu
Ngày 18/12/1886, quân Pháp mở cuộc tiến công quy mô đầu tiên vào Ba Đình từ hai hướng. Những ngày sau đó, sức ép ngày càng gia tăng. Ngày 6/1, các mũi tiến công tiếp tục áp sát căn cứ. Đạn pháo liên tục dội vào hệ thống phòng thủ. Trong điều kiện chiến đấu khắc nghiệt, những lớp hào, lũy tre, thành đất và công sự được gia cố bằng rọ tre vẫn giúp nghĩa quân tiếp tục chống trả quyết liệt.
Ngày 20/1, sau hơn một tháng chiến đấu, tình thế của nghĩa quân trở nên bất lợi khi căn cứ bị bao vây từ nhiều phía, khả năng tiếp tế ngày càng hạn chế. Thay vì chờ đến khi công sự bị phá hoàn toàn, lực lượng Ba Đình chủ động rút khỏi căn cứ trong đêm nhằm bảo toàn lực lượng. Cuộc chiến đấu tại Ba Đình được tính từ ngày 18/12/1886 đến 21/1/1887, kéo dài 34 ngày đêm.

Bức phù điêu bằng đá khổ lớn tại Khu di tích căn cứ khởi nghĩa Ba Đình tái hiện lại cuộc khởi nghĩa.
Sau khi rời Ba Đình, lực lượng được chia thành nhiều hướng. Một bộ phận theo Đinh Công Tráng về Mã Cao, tiếp tục duy trì hoạt động. Tuy nhiên, căn cứ này sau đó cũng bị đánh phá, khiến mạng lưới kháng chiến tại Thanh Hóa suy yếu. Các thủ lĩnh Ba Đình tiếp tục chiến đấu trong những điều kiện cam go. Đinh Công Tráng rút về Nghệ An gây dựng lực lượng và hy sinh trong một trận đánh ngày 5/10/1887. Phạm Bành sau đó bị bắt trong hoàn cảnh gia đình bị khống chế; ông uống thuốc độc tự vẫn sau khi mẹ và con được thả. Hoàng Bật Đạt cùng nhiều thủ lĩnh khác lần lượt hy sinh hoặc bị bắt.
Dù không giành được thắng lợi cuối cùng, Cuộc khởi nghĩa Ba Đình đã trở thành một trong những căn cứ tiêu biểu của phong trào Cần vương tại Thanh Hóa cuối thế kỷ XIX. Giá trị của cuộc khởi nghĩa không chỉ nằm ở thời gian chiến đấu kéo dài hơn một tháng, mà còn ở cách thức tổ chức căn cứ, xây dựng hệ thống phòng thủ và huy động sức dân. Ba Đình được tổ chức như một hệ thống làng chiến đấu, trong đó địa hình chiêm trũng tạo lớp phòng thủ tự nhiên, còn hào nước, lũy tre, thành đất, bãi chông và giao thông hào tạo thành các tuyến bảo vệ liên hoàn.
Cuộc khởi nghĩa được đặt tên cho quảng trường lớn nhất Việt Nam

Quảng trường Ba Đình ngày nay là nơi gắn với nhiều sự kiện chính trị, lịch sử quan trọng của đất nước.
Gần sáu thập niên sau khi cuộc khởi nghĩa kết thúc, tên Ba Đình xuất hiện tại trung tâm Hà Nội. Điều này gắn với chủ trương của Đốc lý Hà Nội Trần Văn Lai trong thời gian ông giữ chức từ ngày 20/7 đến 19/8/1945. Khi đó, bác sĩ Trần Văn Lai chủ trương thay tên các đường phố, quảng trường, vườn hoa mang tên tiếng Pháp bằng tên danh nhân và sự kiện lịch sử Việt Nam. Vườn hoa Pugininer trước Phủ Toàn quyền Đông Dương được đổi tên thành vườn hoa Ba Đình, gợi nhớ cuộc khởi nghĩa tại Thanh Hóa cuối thế kỷ XIX.
Chỉ ít tuần sau, ngày 2/9/1945, chính tại không gian mang tên Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Từ đó, Ba Đình trở thành một địa danh gắn với những sự kiện chính trị - lịch sử đặc biệt quan trọng của Việt Nam. Tên gọi này tiếp tục được sử dụng cho Quảng trường Ba Đình rộng 32.000 m2 - quảng trường rộng nhất Việt Nam. Từ tên gọi của ba làng giữa vùng chiêm trũng Nga Sơn, Ba Đình đã vượt khỏi phạm vi một địa danh địa phương để trở thành một biểu tượng của Thủ đô.

Toàn cảnh di tích Khu căn cứ khởi nghĩa Ba Đình.
Tại Thanh Hóa, căn cứ khởi nghĩa Ba Đình được công nhận là Di tích lịch sử cấp quốc gia năm 1992. Tuy nhiên, sau 140 năm, phần lớn dấu tích của căn cứ cũ không còn. Năm 2022, UBND tỉnh Thanh Hóa phê duyệt dự án bảo tồn, tôn tạo khu căn cứ khởi nghĩa Ba Đình, góp phần tái hiện không gian của cuộc khởi nghĩa từng được xem là đỉnh cao của phong trào Cần vương cuối thế kỷ XIX.
Hơn một thế kỷ đã trôi qua, địa danh Ba Đình vẫn mang theo câu chuyện về những người đã lựa chọn đứng lên trong một giai đoạn đầy biến động của lịch sử. Từ ba ngôi làng Mậu Thịnh, Thượng Thọ, Mỹ Khê, tên gọi Ba Đình đã đi qua một hành trình đặc biệt: từ căn cứ kháng chiến ở Thanh Hóa đến quảng trường giữa lòng Hà Nội - nơi chứng kiến thời khắc khai sinh một nhà nước mới của Việt Nam. Chính hành trình ấy khiến Ba Đình không chỉ là tên của một cuộc khởi nghĩa, một di tích hay một quảng trường mà còn là một địa danh mang theo ký ức lịch sử, nhắc nhớ về tinh thần chống ngoại xâm và những đóng góp của người dân xứ Thanh trong phong trào Cần vương cuối thế kỷ XIX.
(Bài viết có tham khảo các tài liệu: Kỷ yếu hội thảo khoa học khởi nghĩa Ba Đình, NXB Thanh Hóa 2018 và Lịch sử Đảng bộ xã Ba Đình, NXB Thanh Hóa, 2010)
Nguồn Thanh Hóa: http://baothanhhoa.vn/ba-dinh-34-ngay-dem-lam-nen-mot-dia-danh-lich-su-304653.htm
