Bài 1: Chuẩn mực mới của cạnh tranh toàn cầu
Trên nền tảng các nghị quyết của Bộ Chính trị: Nghị quyết số 57-NQ/TW và Nghị quyết số 68-NQ/TW, Việt Nam xác định chuyển đổi kép xanh-số là lựa chọn chiến lược, ưu tiên hàng đầu nhằm nâng cao năng suất, khơi thông nguồn lực khu vực tư nhân và tăng khả năng chống chịu của nền kinh tế trước những biến động toàn cầu.

Nhà máy sợi gai An Phước - Viramie là nhà máy đầu tiên tại Việt Nam sản xuất sợi từ cây gai xanh theo quy trình khép kín từ vùng nguyên liệu đến chế biến. (Ảnh: TÙNG ĐINH)
Trên nền tảng các nghị quyết của Bộ Chính trị: Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia và Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 4/5/2025 về phát triển kinh tế tư nhân, Việt Nam xác định chuyển đổi kép xanh-số là lựa chọn chiến lược, ưu tiên hàng đầu nhằm nâng cao năng suất, khơi thông nguồn lực khu vực tư nhân và tăng khả năng chống chịu của nền kinh tế trước những biến động toàn cầu.
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng dựa trên tiêu chuẩn phát triển bền vững và dữ liệu minh bạch, chuyển đổi xanh và chuyển đổi số đang trở thành cấu trúc mới của mô hình tăng trưởng. ESG (khung đánh giá nhằm đo lường tính bền vững và trách nhiệm đối với môi trường, xã hội của doanh nghiệp) định hình “luật chơi” mới, buộc doanh nghiệp đo lường phát thải, minh bạch quản trị và chuẩn hóa chuỗi cung ứng.
Xanh và số - “cặp song sinh” của mô hình phát triển mới
Khi tiêu chuẩn môi trường và dữ liệu trở thành yếu tố cạnh tranh cốt lõi, ESG đang chuyển từ khuyến nghị sang yêu cầu bắt buộc của thị trường toàn cầu. Việt Nam đang từng bước hình thành hệ sinh thái chuyển đổi kép xanh-số, coi đây là động lực quan trọng để tái cấu trúc mô hình tăng trưởng và mở rộng không gian phát triển trong kỷ nguyên cạnh tranh bằng tiêu chuẩn. Chuyển đổi số tạo tốc độ và hiệu suất dựa trên dữ liệu; chuyển đổi xanh mang lại chiều sâu bền vững, giúp tối ưu tài nguyên, giảm phát thải và nâng cao khả năng chống chịu trước biến động toàn cầu. Khi được tích hợp, hai quá trình này hình thành nền tảng cho mô hình tăng trưởng mới dựa trên tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Liên minh châu Âu đang triển khai Thỏa thuận xanh (Green Deal) gắn với số hóa để giám sát phát thải theo thời gian thực, minh bạch chuỗi cung ứng và phát triển thị trường carbon. Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) trở thành “bộ lọc” mới của thương mại, buộc doanh nghiệp phải số hóa dữ liệu, truy xuất nguồn gốc và chứng minh tính bền vững. Các nền kinh tế như Hàn Quốc, Singapore cũng tích hợp chiến lược xanh-số, lấy dữ liệu làm nền tảng tối ưu chuỗi cung ứng và thiết lập tiêu chuẩn môi trường. Xu hướng này cho thấy cạnh tranh quốc tế đang chuyển từ lợi thế chi phí sang lợi thế công nghệ, minh bạch và quản trị.
Đối với Việt Nam, yêu cầu chuyển đổi kép không chỉ nhằm ứng phó biến đổi khí hậu mà còn duy trì năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường. Với nền kinh tế có độ mở cao, doanh nghiệp xuất khẩu phải đáp ứng đồng thời tiêu chuẩn môi trường, truy xuất nguồn gốc và quản trị minh bạch. Vì vậy, chuyển đổi số phải được “xanh hóa”, còn chuyển đổi xanh phải được “số hóa”, hướng tới mô hình tăng trưởng dựa trên dữ liệu, đổi mới sáng tạo và giá trị gia tăng cao.
Việt Nam hiện có khoảng 4.000 doanh nghiệp khởi nghiệp, trong đó có 200-300 doanh nghiệp hoạt động ở các lĩnh vực tăng trưởng xanh như năng lượng tái tạo, nông nghiệp bền vững, vật liệu sinh học và kinh tế tuần hoàn. Theo Cục Khởi nghiệp và Doanh nghiệp công nghệ (Bộ Khoa học và Công nghệ), nhiều dự án đã bước đầu thu hút vốn đầu tư quốc tế, với quy mô gọi vốn phổ biến từ 1-5 triệu USD, vừa tập trung đổi mới công nghệ, vừa hướng tới giải quyết các bài toán thực tiễn như giảm phát thải, tối ưu tài nguyên, phát triển nguyên liệu bền vững và chuyển đổi chuỗi giá trị theo hướng tuần hoàn.
Theo định hướng của Nghị quyết số 57, đến năm 2030 kinh tế số phấn đấu đạt khoảng 30% GDP và đến năm 2045 đạt khoảng 50%, đưa Việt Nam vào nhóm quốc gia dẫn đầu về đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Tiến sĩ Trần Văn Khải, Phó Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường của Quốc hội nhấn mạnh, khoa học, công nghệ dữ liệu và đổi mới sáng tạo là nền tảng để hiện thực hóa phát triển bền vững, trong đó ESG trở thành phương thức phát triển mới, gắn tăng trưởng với môi trường, xã hội và quản trị minh bạch.
Từ tiêu chuẩn tự nguyện thành điều kiện bắt buộc
ESG đang trở thành “bộ lọc” mới của thương mại và đầu tư. Nhiều nhà đầu tư, đối tác và tổ chức tài chính quốc tế ưu tiên doanh nghiệp có chiến lược ESG rõ ràng, minh bạch và có thể đo lường. Theo Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Đình Thọ, Phó Viện trưởng Viện Chiến lược, Chính sách Nông nghiệp và Môi trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), ESG gồm ba trụ cột Môi trường, Xã hội và Quản trị, phản ánh yêu cầu phát triển bền vững trong kỷ nguyên mới. Thực hành ESG giúp doanh nghiệp kiểm soát rủi ro, tiết kiệm chi phí dài hạn và mở ra cơ hội tiếp cận thị trường, nguồn vốn xanh.
Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy ESG đang chuyển từ nhận thức sang hành động, nhất là ở các doanh nghiệp xuất khẩu. Báo cáo Khảo sát tiến trình thực hành ESG năm 2025 của Công ty Kiểm toán PwC Việt Nam cho thấy, 89% doanh nghiệp tại Việt Nam có kế hoạch cam kết ESG trong 2-4 năm tới. Nhiều doanh nghiệp lớn đã xây dựng lộ trình Net Zero, mở rộng tài chính xanh, điện hóa sản xuất, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. Tuy nhiên, khoảng cách giữa cam kết và thực thi vẫn còn lớn, khi nhiều doanh nghiệp mới dừng ở báo cáo bước đầu, chưa tích hợp ESG vào quản trị và chuỗi giá trị. Từ góc nhìn doanh nghiệp, bà Nguyễn Thị Bích Ngọc, nhà sáng lập Sen Vàng Group cho rằng, việc chậm thực hành ESG có thể khiến doanh nghiệp khó tiếp cận vốn, suy giảm uy tín và gia tăng rủi ro pháp lý.
Công ty cổ phần Tập đoàn Gai Thiên Phước đã xây dựng chuỗi giá trị tuần hoàn từ cây gai xanh, từ nghiên cứu giống, phát triển vùng nguyên liệu hữu cơ đến đầu tư công nghệ chế biến. Năm 2018, doanh nghiệp nhận hỗ trợ 1 triệu USD từ Ngân hàng Thế giới thông qua Bộ Khoa học và Công nghệ. Với hơn 2.000 ha vùng nguyên liệu, mô hình sản xuất vừa giúp tăng thu nhập cho nông dân, vừa là nguyên liệu xanh cho ngành dệt may, đồng thời xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc, đáp ứng tiêu chuẩn ESG của các thị trường khó tính như EU, Mỹ, Nhật Bản.
Áp lực từ các cơ chế như CBAM, tiêu chuẩn bền vững tại EU, Mỹ hay yêu cầu minh bạch dữ liệu môi trường đang thúc đẩy quá trình chuyển đổi diễn ra nhanh hơn. ESG vừa là thước đo trách nhiệm, vừa trở thành tiêu chí quyết định đơn hàng, dòng vốn và cơ hội hợp tác quốc tế. Khi thể chế rõ ràng và dữ liệu được chuẩn hóa, ESG sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh thay vì gánh nặng tuân thủ.
Với Việt Nam, thách thức lớn nhất hiện nay không còn ở nhận thức, mà ở năng lực thực thi, nhất là với khối doanh nghiệp vừa và nhỏ. Điều đó đòi hỏi sự phối hợp giữa chính sách, công nghệ, nguồn lực và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo để ESG thực sự trở thành động lực tăng trưởng bền vững.
(Còn nữa)
Nguồn Nhân Dân: https://nhandan.vn/bai-1-chuan-muc-moi-cua-canh-tranh-toan-cau-post944418.html











