Bài 2: Đi nhanh, đi chắc hay đi tắt, đón đầu?
LTS: Theo bảng xếp hạng Global Financial Centres Index 39 (GFCI 39), Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam tại TPHCM (VIFC-HCMC) đã tăng lên hạng 84. Đây là một tín hiệu tích cực khi trong 3 kỳ gần nhất, TPHCM đã tăng từ 98 lên 95 rồi 84 (trước 2025 còn nằm ngoài Top 100). Tiềm năng và lợi thế đang chờ đón, vậy Việt Nam nói chung và TPHCM nói riêng đã và phải chuẩn bị như thế nào?
Trao đổi với ĐTTC, PGS.TS NGUYỄN HỮU HUÂN, Phó Chủ tịch Cơ quan điều hành Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam tại TPHCM (VIFC-HCMC), cho rằng góc nhìn của các định chế tài chính toàn cầu, Việt Nam đã có “thiên thời, địa lợi” và một phần “nhân hòa”. Thế nhưng, để VIFC-HCMC thực sự hình thành và vận hành hiệu quả, cần vượt qua một số điểm nghẽn mang tính cấu trúc, đặc biệt là pháp lý, dòng vốn và độ sâu thị trường.
PHÓNG VIÊN: - Thưa ông, những điều kiện cốt lõi nào Việt Nam cần đáp ứng để hình thành VIFC-HCMC?
PGS.TS NGUYỄN HỮU HUÂN: - Từ góc nhìn của các định chế tài chính toàn cầu, câu chuyện không nằm ở việc Việt Nam có nên xây dựng tập đoàn tài chính quốc tế (IFC) hay không, mà nằm ở việc có đáp ứng đủ “điều kiện vận hành chuẩn quốc tế” cho IFC hay không. Các nhà đầu tư lớn, đặc biệt là ngân hàng đầu tư, quỹ tài sản và các sàn giao dịch, thường nhìn IFC không phải như một dự án phát triển, mà như một “hệ điều hành tài chính” (financial operating system).
Trước hết là khung pháp lý theo chuẩn quốc tế và đủ linh hoạt. Trong khi IFC không thể vận hành theo logic pháp lý thông thường của nền kinh tế nội địa, mà cần một không gian pháp lý riêng, có khả năng tiếp cận các chuẩn mực quốc tế như thông lệ của Dubai International Financial Centre hay Astana International Financial Centre. Đó là cơ chế giải quyết tranh chấp, trọng tài quốc tế, chuẩn mực kế toán (IFRS), và đặc biệt là mức độ tin cậy của hệ thống pháp lý.
Thứ hai là tự do hóa có kiểm soát về dòng vốn, đặc biệt là khả năng chuyển đổi ngoại tệ và hồi hương lợi nhuận. Một IFC về bản chất là nơi dòng vốn “đi vào – đi ra” nhanh và hiệu quả. Nếu dòng vốn vào dễ nhưng ra khó, thì sẽ không có dòng vốn lớn. Do đó, các định chế tài chính luôn đặt câu hỏi rất trực diện: liệu họ có thể huy động vốn quốc tế, giao dịch bằng ngoại tệ, và chuyển lợi nhuận ra ngoài một cách minh bạch, ổn định và dự đoán được hay không.
Thứ ba là hạ tầng thị trường tài chính hiện đại, bao gồm cả hạ tầng cứng và hạ tầng mềm. Hạ tầng cứng là hệ thống thanh toán, clearing, settlement theo chuẩn quốc tế (hướng tới T+0, đa tiền tệ, kết nối toàn cầu). Hạ tầng mềm là dữ liệu, công nghệ và khả năng tích hợp các nền tảng mới như blockchain, AI, API mở. Các nhà đầu tư không chỉ nhìn vào việc Việt Nam có thị trường tài chính hay không, mà là có thể “plug-in” vào hệ thống tài chính toàn cầu một cách liền mạch hay không.
Thứ tư là độ sâu của thị trường và hệ sinh thái sản phẩm tài chính. Một IFC không thể chỉ có cổ phiếu và tín dụng ngân hàng truyền thống, mà phải có các sản phẩm tài chính chuyên sâu như phái sinh lãi suất, phái sinh tỷ giá, cấu trúc tài chính, bảo hiểm - tái bảo hiểm, và các thị trường ngách như tài chính hàng không, hàng hải, carbon, tokenized assets. Đây chính là yếu tố quyết định việc IFC có trở thành nơi “tạo ra giá trị tài chính” hay chỉ là nơi trung chuyển vốn.
- Như vậy theo ông đâu là yếu tố mang tính “điểm nghẽn” của Việt Nam hiện nay?
- Khi nhìn vào Việt Nam có thể thấy một số yếu tố vẫn đang được các nhà đầu tư coi là “điểm nghẽn” cần được tháo gỡ. Thứ nhất là mức độ hoàn thiện và tính nhất quán của khung pháp lý dành riêng cho IFC.
Việt Nam đã có định hướng rất rõ từ Nghị quyết 222 và các nghị định liên quan, nhưng với nhà đầu tư quốc tế họ cần không chỉ là “định hướng”, mà là một hệ thống quy định cụ thể, có thể áp dụng ngay, và đặc biệt là ổn định trong dài hạn. Sự chồng chéo hoặc thay đổi chính sách có thể làm tăng đáng kể “risk premium”.
Thứ hai là kiểm soát vốn và cơ chế ngoại hối. Đây là vấn đề rất nhạy cảm về mặt vĩ mô, nhưng lại là yếu tố cốt lõi đối với IFC. Nếu không thiết kế được một cơ chế “vùng đệm” - tức là tự do hóa trong phạm vi IFC nhưng vẫn đảm bảo an toàn cho hệ thống tài chính quốc gia, thì rất khó thu hút các dòng vốn lớn.
Thứ ba là hạ tầng dữ liệu và tính minh bạch thông tin. IFC đòi hỏi mức độ minh bạch rất cao, từ dữ liệu doanh nghiệp, thị trường đến thông tin giao dịch. Đây là yếu tố mà các quỹ đầu tư và tổ chức xếp hạng tín nhiệm đặc biệt quan tâm.
Thứ tư là điểm nghẽn mang tính “mềm” nhưng rất quan trọng, đó là tốc độ ra quyết định và khả năng phối hợp chính sách. IFC là một mô hình rất mới, liên quan đến nhiều bộ, ngành và lĩnh vực khác nhau. Nếu không có một cơ chế điều phối đủ mạnh, đủ linh hoạt và có tính “one-stop”, thì sẽ rất khó tạo ra trải nghiệm thuận lợi cho nhà đầu tư quốc tế.
-Thưa ông, trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt với các trung tâm tài chính trong khu vực, VIFC-HCMC nên lựa chọn chiến lược phát triển theo hướng “đi tắt đón đầu” hay phát triển theo lộ trình từng bước?
- Đúng là đi nhanh để tạo lợi thế khác biệt hay đi chắc để đảm bảo ổn định. Nếu nhìn từ kinh nghiệm quốc tế và điều kiện thực tế của Việt Nam, cách tiếp cận phù hợp không phải chọn một trong hai, mà là kết hợp “đi tắt đón đầu về mô hình” nhưng “triển khai theo lộ trình có kiểm soát”.
Trước hết, nếu đi theo con đường truyền thống, tức là phát triển tuần tự từ thị trường vốn cơ bản, mở rộng dần sản phẩm, rồi mới tiến tới các mô hình tài chính phức tạp, thì Việt Nam gần như không có cơ hội cạnh tranh với các trung tâm đã đi trước hàng chục năm như Singapore hay Hong Kong. Những trung tâm này đã tích lũy độ sâu thị trường, uy tín pháp lý và mạng lưới toàn cầu mà rất khó “đuổi kịp” nếu chỉ đi theo lộ trình tuyến tính.
Chính vì vậy “đi tắt đón đầu” là bắt buộc, nhưng phải hiểu đúng bản chất của nó. Đi tắt không phải là làm nhanh một cách thiếu kiểm soát, mà là bỏ qua các giai đoạn trung gian đã lỗi thời để đi thẳng vào các mô hình tài chính thế hệ mới.
Ví dụ, thay vì xây dựng một thị trường tài chính truyền thống rồi mới số hóa, Việt Nam có thể thiết kế ngay từ đầu một hệ sinh thái tài chính số, tích hợp blockchain, AI, thanh toán xuyên biên giới và tokenization. Đây chính là lợi thế của “late mover advantage” mà nhiều trung tâm mới như Dubai hay Astana đã tận dụng rất tốt.
Tuy nhiên, nếu chỉ “đi tắt” mà không có lộ trình phù hợp, rủi ro sẽ rất lớn, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính, nơi mà niềm tin và ổn định hệ thống là yếu tố sống còn. Vì vậy, yếu tố quyết định nằm ở chỗ thiết kế lộ trình triển khai thông minh, theo hướng:
Trước hết, cần xác định rõ một số “mũi nhọn chiến lược” để tập trung nguồn lực ngay từ đầu, thay vì dàn trải. Việt Nam không nên cố gắng xây dựng một IFC “tổng hợp” giống các trung tâm lớn, mà nên đi theo mô hình IFC chuyên biệt theo ngách.
Những ngách như tài chính hàng không, tài chính hàng hải, tài chính số (fintech, crypto, tokenization) hay tài chính xanh không chỉ phù hợp với lợi thế của Việt Nam, mà còn là những lĩnh vực mà các trung tâm truyền thống chưa tối ưu hóa hoàn toàn.
Chiến lược tối ưu cho VIFC-HCMC là một cách tiếp cận “lai”: đi tắt về mô hình, đi nhanh về công nghệ, nhưng đi chắc về thể chế và quản trị rủi ro. Nếu làm được điều này, Việt Nam không cần trở thành “bản sao” của bất kỳ trung tâm tài chính nào, mà có thể định vị mình như một trung tâm tài chính thế hệ mới, linh hoạt, số hóa và chuyên biệt.
Tiếp theo, cần triển khai theo mô hình sandbox – thử nghiệm có kiểm soát, thay vì mở toàn bộ ngay từ đầu. Đây là cách mà nhiều IFC đã áp dụng thành công: tạo ra một “không gian thể chế thử nghiệm” nơi các sản phẩm và mô hình mới có thể vận hành với quy mô giới hạn, được giám sát chặt chẽ, trước khi mở rộng. Cách làm này giúp giảm thiểu rủi ro hệ thống nhưng vẫn đảm bảo tốc độ đổi mới.
Cuối cùng, cần nhìn nhận rằng cạnh tranh giữa các trung tâm tài chính ngày nay không còn là cạnh tranh về quy mô, mà là cạnh tranh về mô hình và tốc độ thích ứng.
Nếu đi chậm nhưng chắc theo cách truyền thống, Việt Nam sẽ bị “lock-in” trong một vị thế trung gian. Nhưng nếu đi nhanh mà không kiểm soát, sẽ đối mặt với rủi ro mất ổn định.
- Xin cảm ơn ông!
Nguồn SGĐT: https://dttc.sggp.org.vn/bai-2-di-nhanh-di-chac-hay-di-tat-don-dau-post132963.html











