Bài 2: Khi khoản tiết kiệm năng lượng chưa trở thành dòng vốn
Tiềm năng tiết kiệm năng lượng trong ngành công nghiệp còn lớn, nhưng từ một cơ hội tiết kiệm đến một dự án có thể huy động vốn vẫn là khoảng cách không nhỏ. Khi lượng năng lượng tiết kiệm chưa được đo lường tin cậy, dòng tiền chưa rõ và rủi ro chưa được phân bổ hợp lý, hiệu quả kỹ thuật dù đã được chứng minh vẫn khó chuyển thành quyết định đầu tư. Bài toán vì thế không chỉ là tiết kiệm được bao nhiêu, mà là làm thế nào biến khoản chi phí được cắt giảm thành dòng tiền có thể thẩm định, tài trợ và nhân rộng.
Từ cơ hội tiết kiệm năng lượng đến bài toán đầu tư
Ở bài trước, câu chuyện tiết kiệm năng lượng được nhìn từ một góc độ rộng hơn: mỗi đơn vị năng lượng tiết kiệm được không chỉ là một khoản chi phí giảm đi, mà có thể trở thành một nguồn lực cho doanh nghiệp và nền kinh tế.
Nhưng để nguồn lực ấy thực sự phát huy giá trị, một câu hỏi khó hơn phải được đặt ra: một cơ hội tiết kiệm phải đi qua những điều kiện nào để trở thành một dự án có thể huy động vốn?
Doanh nghiệp có thể nhìn thấy cơ hội từ việc thay thế thiết bị hiệu suất thấp, tối ưu dây chuyền, thu hồi nhiệt thải, tận dụng khí dư hay điều chỉnh phụ tải. Nhưng nhìn thấy cơ hội chưa đồng nghĩa với quyết định đầu tư.
Doanh nghiệp phải tính được có thể tiết kiệm bao nhiêu năng lượng, cần đầu tư bao nhiêu và bao lâu thu hồi vốn. Trong khi đó, ngân hàng phải trả lời một câu hỏi khác: dòng tiền trả nợ nằm ở đâu?

Doanh nghiệp phải tính được có thể tiết kiệm bao nhiêu năng lượng, cần đầu tư bao nhiêu và bao lâu thu hồi vốn. (Ảnh minh họa: Internet)
Khác với dự án mở rộng sản xuất, dự án tiết kiệm năng lượng thường không tạo ra doanh thu mới mà tạo giá trị chủ yếu từ phần chi phí doanh nghiệp không phải trả trong tương lai. Khoản tiết kiệm lại phụ thuộc vào sản lượng, giá năng lượng, chế độ vận hành và hiệu suất thiết bị.
Vì vậy, một giải pháp có hiệu quả kỹ thuật chưa chắc đã trở thành dự án có hiệu quả tài chính, càng chưa chắc đủ điều kiện để ngân hàng tài trợ.
Đây chính là khoảng cách giữa “tiềm năng tiết kiệm” và “dự án đầu tư”. Nếu chưa xác định được đường cơ sở, rất khó biết doanh nghiệp thực sự tiết kiệm được bao nhiêu; nếu chưa đo được kết quả, khó xác định khoản chi phí giảm được; và khi dòng tiền chưa đủ rõ, tổ chức tín dụng khó định lượng rủi ro để cho vay.
Khoảng trống dữ liệu vì thế có thể trở thành khoảng trống tài chính.
Một mô hình có thể thu hẹp khoảng cách này là Công ty dịch vụ năng lượng (ESCO). Thay vì doanh nghiệp tự bỏ vốn thực hiện toàn bộ dự án, ESCO có thể cung cấp giải pháp trọn gói, tham gia đầu tư và thu hồi vốn từ phần chi phí năng lượng tiết kiệm được.

Ông Trần Viết Nguyên, Phó Trưởng Ban Kinh doanh - Mua bán điện, Tập đoàn Điện lực Việt Nam.
Trao đổi với PetroTimes, ông Trần Viết Nguyên, Phó Trưởng Ban Kinh doanh - Mua bán điện, Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), cho rằng giá trị cốt lõi của ESCO trước hết nằm ở việc giải quyết bài toán vốn đầu tư ban đầu cho doanh nghiệp.
“Đây chính là điểm khác biệt quan trọng, bởi ESCO có thể biến phần chi phí năng lượng doanh nghiệp tiết kiệm được thành nguồn lực để hoàn vốn đầu tư”, ông Nguyên phân tích.
Tuy nhiên, theo ông Nguyên, rào cản để ESCO phát triển không chỉ là vốn mà còn nằm ở cách xác định và chứng minh khoản tiết kiệm.
Trong thực tế, mức tiêu thụ năng lượng không chỉ phụ thuộc vào thiết bị mà còn chịu tác động của sản lượng, chế độ vận hành, thời tiết và nhiều yếu tố khác. Nếu các bên không thống nhất được lượng năng lượng tiết kiệm và giá trị chi phí giảm được, tranh chấp có thể phát sinh ngay từ giá trị thanh toán đến thời gian hoàn vốn.
Bên cạnh đó, các quy định về hóa đơn, hạch toán, thanh toán dịch vụ ESCO, đặc biệt đối với đơn vị sử dụng ngân sách nhà nước, cũng cần được làm rõ. Cơ chế quản lý, ghi nhận và chuyển giao tài sản khi kết thúc hợp đồng cũng là vấn đề cần hoàn thiện.
“Rào cản hiện nay không chỉ là vốn mà quan trọng hơn là hành lang pháp lý và cơ chế chia sẻ rủi ro. Khi kết quả tiết kiệm chưa được đo lường, xác minh thống nhất, rất khó hình thành dòng tiền đủ chắc chắn để ESCO thu hồi vốn, đồng thời cũng khó để các tổ chức tín dụng đánh giá và tài trợ cho dự án”, ông Trần Viết Nguyên nói.
Điểm mấu chốt của mô hình ESCO vì vậy không chỉ nằm ở việc ai bỏ vốn, mà còn ở cách các bên xác lập niềm tin đối với khoản tiết kiệm trong hợp đồng.
Hợp đồng phải xác định rõ đường cơ sở, phương pháp đo lường và xác minh, cách tính phần tiết kiệm được chia sẻ, trách nhiệm khi hiệu quả thực tế thấp hơn cam kết và cơ chế xử lý tài sản khi hợp đồng kết thúc.
“Khi kết quả tiết kiệm có thể đo được, xác minh được; dòng tiền thanh toán rõ ràng; tài sản được xử lý minh bạch và rủi ro được phân chia hợp lý, ESCO mới có đủ cơ sở để bỏ vốn đầu tư và mô hình này mới có thể chuyển từ thí điểm sang nhân rộng trên thực tế”, ông Nguyên nhấn mạnh.
Ngân hàng phải nhìn thấy “hai lớp” hiệu quả
Nếu ESCO giải quyết một phần bài toán vốn ban đầu, nguồn vốn thương mại vẫn là yếu tố quyết định để thị trường mở rộng. Nhưng trước khi dòng vốn ngân hàng đi vào dự án, hiệu quả tiết kiệm phải vượt qua một yêu cầu khác: thẩm định tín dụng.

Ông Nguyễn Quang Huy, CEO Khoa Tài chính - Ngân hàng, Trường Đại học Nguyễn Trãi.
Trao đổi với PetroTimes về vấn đề này, ông Nguyễn Quang Huy, CEO Khoa Tài chính - Ngân hàng, Trường Đại học Nguyễn Trãi, cho rằng điểm nghẽn của tín dụng cho tiết kiệm năng lượng không hẳn là thiếu dự án hiệu quả, mà là hiệu quả kỹ thuật chưa dễ chuyển hóa thành dòng tiền đủ rõ, ổn định và tin cậy để ngân hàng thẩm định và kiểm soát rủi ro.
Khoản tiền tiết kiệm từ năng lượng có thể cải thiện dòng tiền nhưng trong nhiều trường hợp chưa thể được xem là nguồn trả nợ duy nhất. Ngân hàng vẫn phải đánh giá năng lực tài chính, hiệu quả sản xuất kinh doanh, dòng tiền hoạt động, cơ cấu nợ và khả năng trả nợ tổng thể của doanh nghiệp.
Ngân hàng cần thẩm định đồng thời “hai lớp hiệu quả”.
Một lớp là sức khỏe và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp - nền tảng quyết định khả năng trả nợ. Lớp còn lại là hiệu quả của dự án tiết kiệm năng lượng, gồm vốn đầu tư, lượng năng lượng có thể tiết kiệm, giá trị chi phí năng lượng giảm được, thời gian hoàn vốn, tuổi thọ thiết bị, độ tin cậy công nghệ và khả năng duy trì hiệu quả tiết kiệm.
Hiệu quả kỹ thuật chưa đồng nghĩa với hiệu quả tài chính; hiệu quả tài chính cũng chưa tự động đồng nghĩa với khả năng vay vốn. Khoảng cách giữa ba cấp độ này chính là phần rủi ro mà ngân hàng phải nhận diện và kiểm soát.
Theo ông Nguyễn Quang Huy, một dự án có thời gian hoàn vốn 3-5 năm cũng chưa đồng nghĩa với khoản vay ít rủi ro. Ngân hàng cần biết mức tiêu thụ cơ sở, lượng năng lượng tiết kiệm thực tế và giá trị chi phí giảm được, tác động của biến động sản lượng và giá năng lượng, cũng như trách nhiệm của các bên nếu thiết bị không đạt hiệu suất cam kết.
Vì vậy, cần chuẩn hóa hồ sơ tín dụng với dữ liệu tiêu thụ năng lượng và sản lượng tối thiểu 12-24 tháng, kiểm toán năng lượng, mức tiêu thụ cơ sở, phương án công nghệ, vốn đầu tư, chi phí vận hành, mức tiết kiệm dự kiến, thời gian hoàn vốn và phương án đo lường, xác minh. Dự án cũng cần có kịch bản thận trọng khi lượng năng lượng tiết kiệm hoặc giá trị chi phí giảm được chỉ đạt 70-80% dự kiến.
“Dữ liệu càng minh bạch, chi phí thẩm định và mức độ rủi ro càng giảm, qua đó mở rộng khả năng tiếp cận tín dụng”, ông Huy nhấn mạnh.
Tuy nhiên, chuẩn hóa dữ liệu không có nghĩa rủi ro biến mất. Hiệu quả tiết kiệm vẫn có thể thay đổi theo sản lượng, giá năng lượng, chất lượng vận hành hoặc hiệu suất thiết bị. Theo CEO Nguyễn Quang Huy, vì vậy cần cơ chế tài chính có tính chia sẻ rủi ro, thay vì để ngân hàng tự gánh toàn bộ rủi ro của dự án.
Giải pháp thực tiễn là kết hợp dòng tiền kinh doanh của doanh nghiệp, dòng tiền từ chi phí năng lượng tiết kiệm được, tài sản bảo đảm và cơ chế chia sẻ rủi ro.
Trong cấu trúc này, ESCO có thể trở thành một mắt xích quan trọng thông qua khảo sát, thiết kế, vận hành, bảo trì và cam kết về hiệu quả tiết kiệm năng lượng. Tuy nhiên, để ngân hàng có thể dựa vào cam kết đó, cần có tiêu chuẩn đánh giá và xếp hạng ESCO đủ tin cậy.
Một vấn đề khác có thể quyết định khả năng nhân rộng là chi phí giao dịch.
Với một dự án quy mô nhỏ, chi phí khảo sát, kiểm toán, đo lường, xác minh, thẩm định, xây dựng hợp đồng và theo dõi hiệu quả có thể chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng mức đầu tư. Nếu mỗi dự án phải xây dựng một bộ hồ sơ và phương pháp đánh giá riêng, chính chi phí để chứng minh khoản tiết kiệm có thể làm giảm sức hấp dẫn của dự án.
Do đó, chuẩn hóa dữ liệu và phương pháp đo lường không chỉ giúp ngân hàng đánh giá rủi ro tốt hơn mà còn giúp giảm chi phí giao dịch của thị trường.
Khi hồ sơ dự án, phương pháp xác định đường cơ sở và cách đo lường kết quả được chuẩn hóa, các dự án có thể được đánh giá nhanh hơn, thậm chí có thể gom nhóm những dự án quy mô nhỏ để nâng hiệu quả đầu tư và huy động vốn.
Về Quỹ thúc đẩy sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả, ông Huy cho rằng, vai trò phù hợp hơn là “vốn dẫn dắt”, thay vì cạnh tranh hoặc thay thế vốn ngân hàng. Nguồn lực này có thể tham gia bảo lãnh một phần, chia sẻ rủi ro, hỗ trợ lãi suất, kiểm toán và xác minh hiệu quả.
“Một đồng vốn của Quỹ nếu kích hoạt được nhiều đồng vốn thương mại sẽ tạo tác động lớn hơn”, ông Huy nhận định.
Đây cũng là hướng tiếp cận quan trọng về chính sách. Nguồn lực Nhà nước không nhất thiết phải tài trợ trực tiếp cho từng dự án, mà nên tập trung vào những khâu thị trường khó tự xử lý: giảm rủi ro ban đầu, chuẩn hóa dữ liệu, hỗ trợ xác minh và tạo niềm tin cho dòng vốn thương mại.
Nói cách khác, vai trò của Nhà nước không nhất thiết là thay thế thị trường vốn, mà là làm cho thị trường có đủ điều kiện để vận hành.
Điểm nghẽn của tài chính cho tiết kiệm năng lượng, vì thế, không chỉ nằm ở việc thị trường có bao nhiêu vốn, mà ở việc khoản tiết kiệm có đủ rõ để được nhìn nhận như một giá trị tài chính hay chưa. Khi lượng năng lượng tiết kiệm chưa được đo lường, xác minh và quy đổi thành dòng tiền đáng tin cậy, doanh nghiệp khó chứng minh hiệu quả, ngân hàng khó định giá rủi ro, còn ESCO khó đứng ra cam kết đầu tư.
Không đo được thì khó định giá; không định giá được thì khó huy động vốn.
Muốn phá vòng luẩn quẩn ấy, chính sách không chỉ cần thêm nguồn vốn, mà phải tạo ra một “hạ tầng niềm tin” cho thị trường: dữ liệu đủ tin cậy, phương pháp đo lường thống nhất, hợp đồng phân bổ rủi ro rõ ràng và cơ chế hỗ trợ đủ sức kéo dòng vốn thương mại vào cuộc.
Khi những điều kiện đó được hình thành, tiết kiệm năng lượng sẽ không còn được nhìn đơn thuần là một khoản chi phí cắt giảm. Nó có thể trở thành một dòng tiền được đo lường, một dự án được thẩm định và một khoản đầu tư có thể huy động vốn.
Đó chính là bước chuyển quan trọng: từ kWh tiết kiệm sang giá trị tài chính; từ giá trị tài chính sang quyết định đầu tư; và từ những dự án riêng lẻ sang một thị trường có khả năng nhân rộng.

