(Bài 2) Khi lễ hội trở thành 'thương hiệu điểm đến':

Nếu nhìn từ bên ngoài, lễ hội vẫn là không gian của nghi lễ, tín ngưỡng và ký ức cộng đồng. Nhưng ở một tầng sâu hơn, mùa lễ hội 2026 cho thấy một chuyển động đáng chú ý đó là Lễ hội đang dần được định vị như một 'thương hiệu điểm đến', hội tụ giữa văn hóa, trải nghiệm và giá trị kinh tế. Sự chuyển dịch này không diễn ra bằng những khẩu hiệu lớn, mà thể hiện qua cách các địa phương tổ chức lại lễ hội, gắn với quy hoạch không gian, kiểm soát dòng khách và đặc biệt là đặt cộng đồng vào vị trí trung tâm của trải nghiệm.

Không còn cảnh “tả tơi như chơi hội”?: (Bài 1) Thay đổi nhỏ, ảnh hưởng lớn:

Lượng khách đến với Lễ hội Kỳ Cùng - Tả Phủ (Lạng Sơn) năm 2026 tăng gấp đôi năm trước

Lượng khách đến với Lễ hội Kỳ Cùng - Tả Phủ (Lạng Sơn) năm 2026 tăng gấp đôi năm trước

Từ không gian lễ hội đến cấu trúc điểm đến

Trong cách tiếp cận truyền thống, lễ hội thường được tổ chức theo chu kỳ, gắn với thời điểm, địa điểm và nghi lễ cố định. Tuy nhiên, khi lượng khách tăng nhanh và nhu cầu trải nghiệm thay đổi, lễ hội buộc phải mở rộng khỏi khuôn khổ “một sự kiện”, để trở thành một phần của hệ sinh thái du lịch.

Tại chùa Hương (Hà Nội), không gian lễ hội không còn bó hẹp trong khu vực chùa chính, mà trải dài trên cả tuyến hành hương qua suối Yến, các điểm dừng chân, hệ thống dịch vụ và cảnh quan tự nhiên trên địa bàn xã Hương Sơn. Việc tổ chức lại không gian, sắp xếp hàng quán, điều chỉnh hoạt động vận tải thủy và ứng dụng công nghệ trong quản lý cho thấy lễ hội đã được nhìn như một cấu trúc vận hành tổng thể, thay vì một điểm tụ tập đông người.

Bí thư xã Hương Sơn Trần Đức Hải cho biết: “Định hướng xuyên suốt của chúng tôi là khai thác hiệu quả tài nguyên, trọng tâm là du lịch văn hóa - tâm linh gắn với phát triển bền vững. Sự thay đổi quan trọng nằm ở chuyển nhận diện từ tính “mùa vụ” sang “quanh năm”, dựa trên hệ thống di tích - thắng cảnh rộng mở như tuyến chùa Hương, chùa Thanh Sơn, động Hương Đài, chùa Long Vân, chùa Cây Khế, động Người Xưa, chùa Tuyết Sơn… những không gian đủ tiềm năng để thiết kế hệ trải nghiệm đa lớp cho cả khách nội địa và quốc tế”.

Nếu như chùa Hương cho thấy cách tổ chức lại không gian lễ hội, thì Yên Tử (Quảng Ninh) thể hiện rõ hơn bước chuyển ở cấp độ định vị điểm đến. Ở Yên Tử, cách tiếp cận còn rõ nét hơn khi lễ hội được đặt trong mối liên kết với không gian sinh thái, thiền và du lịch trải nghiệm. Hành trình lên núi không chỉ là hành trình tâm linh, mà còn là hành trình trải nghiệm thiên nhiên, kiến trúc và triết lý sống. Điều này giúp kéo dài thời gian lưu trú và mở rộng giá trị của điểm đến. Những thay đổi này cho thấy, khi lễ hội được tổ chức trong một cấu trúc có quy hoạch, giá trị không còn dừng ở nghi lễ, mà lan tỏa sang không gian, dịch vụ và trải nghiệm.

Theo Ban Quản lý di sản thế giới Vịnh Hạ Long - Yên Tử, Lễ hội Xuân Yên Tử 2026 là kỳ lễ hội có quy mô lớn nhất từ trước đến nay, đánh dấu cột mốc quan trọng sau khi Quần thể di tích và danh thắng Yên Tử - Vĩnh Nghiêm - Côn Sơn, Kiếp Bạc được UNESCO ghi danh vào danh sách Di sản Văn hóa thế giới. Với cách tiếp cận bài bản và tầm vóc của một di sản thế giới, Lễ hội Xuân Yên Tử 2026 đã tạo dấu ấn đặc biệt đối với du khách, đưa Yên Tử trở thành không gian văn hóa - tâm linh an toàn, thân thiện, hấp dẫn, góp phần xây dựng hình ảnh Quảng Ninh “Một điểm đến, hai di sản thế giới”.

Khách du lịch tại suối Côn Sơn thuộc Khu di tích quốc gia đặc biệt Côn Sơn - Kiếp Bạc

Khách du lịch tại suối Côn Sơn thuộc Khu di tích quốc gia đặc biệt Côn Sơn - Kiếp Bạc

Cộng đồng - “Linh hồn” của lễ hội

Một điểm chung ở các lễ hội tiêu biểu là sự tham gia ngày càng rõ nét của cộng đồng, không chỉ với tư cách người thực hành nghi lễ, mà còn là chủ thể tạo nên trải nghiệm. Tại lễ hội Kỳ Cùng - Tả Phủ (Lạng Sơn), các nghi thức rước kiệu, hát then, diễn xướng dân gian vẫn do chính người dân địa phương gìn giữ và thực hành. Du khách “xem” lễ hội và được tiếp xúc trực tiếp với đời sống văn hóa bản địa. Chính sự chân thực này tạo nên sức hấp dẫn riêng, khó thay thế bằng các hình thức “sân khấu hóa”.

Theo thông tin từ Sở VHTTDL tỉnh Lạng Sơn, tổng hợp từ 10- 15.3 Lễ hội Kỳ Cùng - Tả Phủ năm 2026 đã đón 1,5 triệu lượt khách về dự hội (tăng gần 700.000 lượt so với cùng kỳ năm 2025), tổng thu ước đạt trên 1.450 tỉ đồng. Con số này không chỉ phản ánh sức hút, mà cho thấy lễ hội đã thực sự trở thành một động lực kinh tế của địa phương. Có thể khẳng định, Lễ hội Kỳ Cùng - Tả Phủ với nhiều nét văn hóa đặc sắc, quy mô lớn nhất tỉnh đã làm nên thương hiệu của điểm đến Lạng Sơn.

Ninh Bình, trong bối cảnh lần đầu vận hành mô hình chính quyền địa phương hai cấp, công tác tổ chức Lễ hội Khai ấn Đền Trần xuân Bính Ngọ 2026 cho thấy một bước chuyển rõ rệt về năng lực điều hành ở cấp cơ sở. Với vai trò chủ trì của UBND phường Nam Định, quá trình chuẩn bị được triển khai từ sớm, theo hướng chủ động và có tính hệ thống, thay vì phụ thuộc vào các phương án xử lý tình huống như trước đây.

Không gian di tích được chỉnh trang đồng bộ, các khu vực dịch vụ, tuyến di chuyển và điểm tập trung đông người được tổ chức lại theo hướng thông thoáng, có kiểm soát. Hệ thống tuyên truyền, biển chỉ dẫn được tăng cường, giúp điều tiết dòng khách hiệu quả hơn. Các phương án đảm bảo an ninh trật tự, an toàn giao thông, phòng chống cháy nổ và vệ sinh môi trường được xây dựng chi tiết, có sự phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng chức năng.

Đáng chú ý, những điều chỉnh trong cách tổ chức lễ hội những năm gần đây tiếp tục được phát huy và hoàn thiện. Việc phân luồng dòng người, điều tiết thời gian và không gian phát ấn, cùng với cách thức tổ chức phát ấn theo hướng khoa học hơn đã góp phần giảm áp lực tập trung, hạn chế tình trạng quá tải cục bộ. Những thay đổi này cho thấy sự chuyển dịch từ cách tổ chức mang tính kinh nghiệm sang cách tiếp cận dựa trên quản trị, trong đó vai trò của chính quyền địa phương gắn chặt với sự tham gia của cộng đồng, tạo nên một cơ chế vận hành ngày càng đồng bộ và hiệu quả.

Tại Núi Bà Đen (Tây Ninh), sự tham gia của cộng đồng còn mở rộng sang lĩnh vực dịch vụ và du lịch. Người dân địa phương tham gia vào các hoạt động phục vụ du khách, đồng thời tiếp nhận những chuẩn mực mới về ứng xử, vệ sinh môi trường và chất lượng dịch vụ. Những ví dụ này cho thấy, cộng đồng không chỉ là “người giữ lễ hội”, mà đang trở thành lực lượng đồng hành trong việc xây dựng hình ảnh và giá trị của điểm đến.

Khi lễ hội trở thành điểm đến du lịch, một câu hỏi luôn được đặt ra là làm thế nào để khai thác mà không làm mất đi bản sắc? Thực tế cho thấy, những mô hình thành công đều dựa trên một nguyên tắc giữ nguyên “hạt nhân văn hóa”, đồng thời linh hoạt trong cách tổ chức và thể hiện. Điều quan trọng nằm ở chỗ các yếu tố mới được đưa vào phải làm nổi bật giá trị cốt lõi, thay vì thay thế hoặc làm biến dạng nó. Một khi được tổ chức có chiến lược bài bản, tổ chức trong một cấu trúc có định hướng rõ ràng lễ hội có thể trở thành một sản phẩm du lịch văn hóa có khả năng cạnh tranh cao.

Từ thực tiễn hiện nay, có thể thấy một xu hướng rõ ràng lễ hội đang chuyển từ mô hình “sự kiện” sang mô hình “hệ sinh thái”. Trong đó, lễ hội gắn với quy hoạch không gian, sản phẩm du lịch, dịch vụ cộng đồng, công nghiệp văn hóa. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận mới trong quản lý và tổ chức đó là không chạy theo số lượng khách, không “sân khấu hóa”, không thương mại hóa bằng mọi giá. Thay vào đó, cần xây dựng những nguyên tắc phát triển dựa trên giá trị văn hóa, sự tham gia của cộng đồng và khả năng kiểm soát của hệ thống quản lý.

Suy cho cùng, điều làm nên sức sống của một lễ hội không nằm ở quy mô hay thời gian tổ chức, mà ở khả năng tạo ra một hình ảnh đặc trưng cho địa phương. Khi những hình ảnh đó được định hình rõ ràng và duy trì nhất quán, lễ hội sẽ trở thành “thương hiệu” thu hút du khách, góp phần định vị giá trị văn hóa của một vùng đất.

(Còn tiếp)

ĐINH AN

Nguồn Văn hóa: http://baovanhoa.vn/van-hoa/bai-2-khi-le-hoi-tro-thanh-thuong-hieu-diem-den-215576.html