Bài 2: Khúc tráng ca vọng mãi…
Bài 1: Hồi ức của người chỉ huy
Trong hành trình tìm về những nhân chứng lịch sử, chúng tôi trở lại “vùng chữ V” và xã An Phú Thuận, gặp 4 cựu chiến binh - những nhân chứng sống của một thời lửa đạn. Mỗi người một câu chuyện, một ký ức riêng, nhưng tất cả cùng hội tụ ở tinh thần kiên cường, ý chí bám trụ và niềm tin son sắt vào ngày đất nước thống nhất.
Từ những hồi ức ấy, bức tranh chiến trường Châu Thành năm xưa hiện lên chân thực, khắc họa rõ nét khúc tráng ca của những con người bình dị đã làm nên lịch sử.
ÔNG NGUYỄN VĂN QUANG - NGƯỜI LÍNH KHÔNG LÙI BƯỚC
Trong căn nhà tình thương đơn sơ ở xã Tân Phú, chúng tôi gặp ông Nguyễn Văn Quang (được bà con gọi thân mật là ông Hai Quang). Ở tuổi 75, mái tóc đã bạc trắng, nhưng ánh mắt ông vẫn ánh lên vẻ cương nghị của một người lính từng đi qua chiến trường khốc liệt.

Ở tuổi 75, ông Nguyễn Văn Quang vẫn giữ vẹn nguyên khí chất của người lính địa phương quân từng tham gia 24 trận đánh lớn nhỏ.
Ông tham gia cách mạng từ rất sớm, năm 1968, khi mới 17 tuổi, ông gia nhập lực lượng du kích xã Bình Tiên (nay là xã Tân Phú Trung).
2 năm sau, ông được bổ sung vào lực lượng địa phương quân huyện, rồi đến năm 1972 đảm nhiệm vai trò cán bộ trung đội, trực tiếp tham gia chiến dịch “Mùa hè đỏ lửa”.
Trong suốt những năm tháng chiến đấu, ông Quang tham gia 24 trận đánh lớn nhỏ, cùng đơn vị tiến dần tới ngày giải phóng huyện Châu Thành vào tháng 4-1975.
Trong ký ức của ông, đậm nét nhất là trận đánh liên hoàn 4 đồn: Phong Hòa, Bình Tiên, Cả Hạc và Vàm Kinh - một trận đánh thể hiện rõ sự linh hoạt và mưu trí của lực lượng ta trong điều kiện tương quan bất lợi.
Chính cách đánh linh hoạt, dựa vào dân đã giúp lực lượng ta từng bước tiêu hao sinh lực địch, giữ vững thế trận và tạo đà tiến công. Với ông Quang, đó không chỉ là một trận đánh đáng nhớ, mà còn là minh chứng cho sức mạnh của tinh thần đoàn kết quân - dân trong những năm tháng chiến tranh ác liệt.
ÔNG NGUYỄN VĂN THANH - NGƯỜI LÍNH QUÂN Y GIỮA LẰN RANH SINH TỬ
Trở lại “vùng chữ V”, xã Tân Nhuận Đông - một trong những điểm nóng ác liệt của chiến trường Châu Thành năm xưa, chúng tôi tìm gặp ông Nguyễn Văn Thanh, hay còn gọi là ông Ba Thanh.

Những ký ức về thời khắc sinh tử trên chiến trường được ông Nguyễn Văn Thanh chia sẻ đầy xúc động.
Ở tuổi xế chiều, ánh mắt ông vẫn giữ được sự cương nghị của một người lính từng đi qua chiến tranh, nhưng ẩn sâu trong đó là những nỗi buồn lặng lẽ mỗi khi nhắc về đồng đội đã ngã xuống.
Ông kể, năm 1970, khi còn rất trẻ, ông tham gia lực lượng du kích địa phương. 2 năm sau, ông được điều lên huyện, tham gia lớp đào tạo y tá. Kết thúc khóa học, ông trở về đơn vị địa phương quân huyện.
Trong dòng ký ức nhiều mất mát, trận đánh đồn An Phú Thuận năm 1973 là nỗi đau chưa bao giờ nguôi trong ông. Hôm đó, đơn vị tổ chức 2 mũi tiến công: Một mũi do ông phụ trách đánh vào hướng ven sông, mũi còn lại do đồng đội đảm nhiệm.
Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, ông lập tức cơ động sang hỗ trợ mũi bên kia. Nhưng khi vừa đến nơi, tin dữ ập đến: một người đồng đội thân thiết đã hy sinh
3 ngày sau, khi tình hình tạm lắng, ông cùng đồng đội quay lại tìm thi thể người đã khuất. “Chúng tôi tìm được và chôn cất anh. Sau này, khi đất nước hòa bình, anh được đưa về nghĩa trang tỉnh”. Nói đến đây, ông Ba Thanh nghẹn lại, ánh mắt xa xăm như đang nhìn về một khoảng ký ức rất xa mà cũng rất gần.
ÔNG LÊ VĂN LỢI - KÝ ỨC CỦA NGƯỜI Ở LẠI
Ông Lê Văn Lợi (sinh năm 1949), quê xã Phú Hựu, tham gia cách mạng năm 1968 khi vừa tròn 18 tuổi. Năm 1973, sau khóa đào tạo y sĩ tại Cà Mau, ông trở về huyện Châu Thành, đảm nhiệm cương vị Trưởng quân y.

Ông Lê Văn Lợi (thứ hai từ trái sang) cùng các cựu chiến binh ôn lại những bài học xương máu và tinh thần quả cảm trong trận Xẻo Lò năm xưa.
Với ông, chiến tranh không chỉ là những ngày kề vai sát cánh cùng đồng đội và sự chở che của Nhân dân, mà còn là những mất mát không gì bù đắp.
Trực tiếp tham gia nhiều trận đánh ác liệt như Xẻo Lò (năm 1969), Vàm Kinh (năm 1972), ông đã nhiều lần đối mặt lằn ranh sinh tử. Đặc biệt, trận Xẻo Lò là ký ức không thể quên.
Khi ấy, do lực lượng còn trẻ, kinh nghiệm chiến trường hạn chế, việc đào công sự chưa được chú trọng, chỉ làm sơ sài.
Tuy nhiên, sau một trận càn quét của địch, do công sự cạn, đơn vị bị địch dùng trực thăng và pháo binh đánh phá dữ dội, chịu tổn thất nặng nề. “Sau trận đó mới thấm, chỉ một chút chủ quan cũng phải trả giá bằng mạng sống,” ông Lợi nói.
Từ những mất mát ấy, ông và đồng đội dần rút ra bài học, trưởng thành qua từng trận đánh, kiên cường bám trụ chiến trường cho đến ngày toàn thắng. Với ông Lê Văn Lợi, ký ức chiến tranh là nỗi đau còn đó, nhưng cũng là niềm tự hào của một thời tuổi trẻ đã sống và chiến đấu trọn vẹn vì độc lập, tự do của Tổ quốc.
ÔNG TRẦN VĂN TÁM - NGƯỜI CHỈ HUY MŨI TIẾN CÔNG CUỐI CÙNG
Ông Trần Văn Tám (sinh năm 1952, còn gọi là Tám Bòi) nhập ngũ năm 1970, trưởng thành trong khói lửa chiến tranh. Biệt danh “Tám Bòi” không chỉ là một cái tên, mà còn gắn với phong cách chiến đấu quyết liệt của ông: Đã nổ súng là phải dứt điểm, không để địch còn khả năng chống trả, bảo toàn an toàn cho đồng đội.

Ông Trần Văn Tám (giữa) kể về mũi tiến công quyết định trong ngày 30-4-1975 lịch sử.
Khi nhắc đến những giờ khắc cuối cùng của cuộc kháng chiến, ánh mắt ông như sáng lên. Đêm 29-4-1975, đơn vị đang hành quân từ Bình Minh (Vĩnh Long) về An Phú Thuận thì nhận lệnh khẩn cấp tấn công đồn địch.
Lực lượng chỉ vỏn vẹn 19 người - một con số quá ít so với yêu cầu trận đánh. Có lúc anh em thoáng chùng xuống, nhưng rồi tất cả nhanh chóng siết lại đội hình, bởi ai cũng hiểu: Phía trước là thời khắc quyết định của lịch sử.
Dưới sự chỉ huy của đồng chí Nguyễn Văn Út (Út Nồi), ông Tám Bòi được giao phụ trách một mũi tiến công chủ lực. Trận đánh diễn ra căng thẳng, giằng co từ rạng sáng đến chiều 30-4; địch cố thủ trong công sự, chống trả quyết liệt, nhưng trước thế tiến công dồn dập và sự áp sát liên tục của ta, vòng vây ngày càng khép chặt.
Đến tối, địch buộc phải tháo chạy, trận địa được làm chủ - một mắt xích quan trọng góp phần vào thắng lợi trọn vẹn của ngày lịch sử.
Hơn nửa thế kỷ trôi qua, ký ức về trận đánh ấy vẫn còn nguyên vẹn trong ông - không chỉ là niềm tự hào, mà còn là sự nhắc nhớ về những đồng đội đã không trở về. Ông Tám Bòi nói chậm rãi, như đúc kết cả một đời binh nghiệp: “Đánh giặc mà sợ chết thì không đánh được”.
MỸ NHÂN
(còn tiếp)
Nguồn Đồng Tháp: https://baodongthap.vn/bai-2-khuc-trang-ca-vong-mai--a239816.html











