Bài 3: Điện khí LNG: 'Cầu nối' vững chắc hướng tới hệ thống điện xanh và bền vững

Với chuỗi giá trị ngày càng hoàn thiện, điện khí LNG được kỳ vọng trở thành nguồn điện chuyển tiếp quan trọng trên hành trình hướng tới hệ thống điện xanh, linh hoạt và bền vững.

Nhà máy điện khí LNG Nhơn Trạch 3&4

Nhà máy điện khí LNG Nhơn Trạch 3&4

Mắt xích quan trọng trong hệ thống điện quốc gia

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang trên đà phát triển mạnh mẽ, nhu cầu năng lượng tăng trưởng nhanh chóng trở thành một bài toán cấp thiết. Khi nhiệt điện than dần chạm ngưỡng giới hạn và năng lượng tái tạo vẫn còn những điểm nghẽn về tính ổn định, khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) trở thành một mắt xích then chốt, một “trụ cột” mới bảo đảm an ninh năng lượng và thúc đẩy lộ trình chuyển dịch xanh bền vững.

Việc sử dụng LNG không chỉ là xu thế toàn cầu mà còn là một quy luật khách quan đối với các quốc gia đang trong quá trình công nghiệp hóa như Việt Nam. Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, đến năm 2030, nhiệt điện LNG dự kiến đạt công suất 22.524 MW, chiếm 9,5-12,3% tổng công suất nguồn điện toàn quốc. Điều này định vị LNG là nguồn điện chạy nền ổn định, đủ sức thay thế dần nhiệt điện than và bù đắp cho sự suy giảm của nguồn khí nội địa.

Khác với điện than, phát điện từ LNG có lượng phát thải CO₂ thấp hơn khoảng 40-50%, gần như không phát sinh SOx, bụi và giảm đáng kể phát thải NOx. Quan trọng hơn, các tổ máy turbine khí chu trình hỗn hợp có khả năng khởi động và điều chỉnh công suất nhanh, tạo sự linh hoạt để bù đắp tính biến động của điện gió và điện mặt trời.

Điều này khiến LNG được nhiều quốc gia xem là “năng lượng chuyển tiếp” (transition fuel) - cầu nối giữa hệ thống điện sử dụng nhiên liệu hóa thạch truyền thống và hệ thống năng lượng carbon thấp trong tương lai.

Đối với Việt Nam, khi tỷ trọng năng lượng tái tạo tiếp tục gia tăng, nhu cầu về các nguồn điện có khả năng điều chỉnh phụ tải, vận hành linh hoạt càng trở nên cấp thiết. Đây chính là khoảng trống mà điện khí LNG có thể lấp đầy.

Vượt ra ngoài vai trò bù đắp thiếu hụt, LNG còn được xem là “lá chắn” chiến lược giúp nền kinh tế trụ vững trước các cú sốc toàn cầu và áp lực thiếu điện, đặc biệt là trong những tháng cao điểm mùa khô. Với lợi thế nhập khẩu linh hoạt, LNG đóng vai trò quá độ thiết yếu trên lộ trình tiến tới kỷ nguyên năng lượng sạch.

Minh chứng rõ nét cho vai trò của điện khí LNG là sự hiện diện của Nhà máy điện khí LNG Nhơn Trạch 3&4. Trong giai đoạn cao điểm nắng nóng vừa qua, nguồn điện từ các nhà máy này đã góp phần quan trọng hỗ trợ hệ thống điện quốc gia.

Petrovietnam - trụ cột chuỗi giá trị điện khí

Nếu LNG được coi là trụ cột chuyển tiếp của hệ thống điện thì Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) đang giữ vị trí đặc biệt trong việc hình thành chuỗi giá trị khép kín của ngành điện khí Việt Nam.

Hiện Petrovietnam hiện diện trên toàn bộ chuỗi giá trị: thăm dò - khai thác khí; phát triển hạ tầng LNG; nhập khẩu, vận chuyển, tồn trữ; cung cấp nhiên liệu; đầu tư và vận hành các nhà máy điện khí. Lợi thế này giúp Tập đoàn có khả năng tối ưu chi phí, chủ động nguồn cung nhiên liệu và giảm rủi ro cho toàn bộ chuỗi dự án.

Dấu mốc quan trọng là việc đưa vào vận hành chuỗi nhà máy điện khí LNG đầu tiên của Việt Nam - Nhơn Trạch 3&4 do Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam (PV Power) - đơn vị thành viên của Petrovietnam đảm nhiệm.

Dù đối mặt với nhiều khó khăn về một số điều khoản đang trong quá trình đàm phán và hoàn tất, dự án vẫn được Petrovietnam và PV Power quyết liệt triển khai với tinh thần đặt nhiệm vụ chính trị - bảo đảm an ninh năng lượng lên trên hết. Đây là trách nhiệm mà các tập đoàn nhà nước trong việc bảo đảm nguồn cung năng lượng cho phát triển đất nước. Việc đưa Nhơn Trạch 3 và 4 vào vận hành không chỉ là thành quả kỹ thuật mà còn thể hiện bản lĩnh của Petrovietnam và PV Power trong việc dẫn dắt ngành năng lượng mới, tạo nền tảng để phát triển các trung tâm điện khí quy mô lớn trong tương lai.

Bên cạnh đó, PV Power tham gia Dự án Nhà máy điện LNG Quỳnh Lập tại Nghệ An, công suất 1.500 MW, với vai trò đứng đầu liên danh nhà đầu tư. Dự án đã chính thức khởi công hạ tầng kỹ thuật vào giữa tháng 5/2026. Đồng thời, PV Power cũng tham gia liên danh đầu tư tại Dự án Nhà máy nhiệt điện LNG Vũng Áng III tại Hà Tĩnh vừa được chấp thuận chủ trương đầu tư.

Phối cảnh dự án Nhiệt điện khí LNG Quỳnh Lập tại thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An

Phối cảnh dự án Nhiệt điện khí LNG Quỳnh Lập tại thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An

Một đơn vị chủ lực khác của Petrovietnam - Tổng công ty Khí Việt Nam (PV GAS) đã khẳng định năng lực điều hành và vị thế đầu mối năng lượng hàng đầu thông qua những nỗ lực nhập khẩu quy mô lớn.

Chỉ riêng trong tháng 6/2026, giữa lúc nhu cầu năng lượng trong nước tăng vọt, PV GAS đã tiếp nhận gần 120.000 tấn LNG và LPG. Những chuyến tàu như Methane Mickie Harper (vận chuyển khoảng 73.000 tấn LNG từ Canada) hay Clipper Wilma (đưa 45.000 tấn LPG từ Hoa Kỳ) liên tục cập cảng, bổ sung nguồn nhiên liệu sạch phục vụ sản xuất điện và công nghiệp.

Tính chung 6 tháng đầu năm 2026, tổng khối lượng LNG nhập khẩu của PV GAS đạt khoảng 354.000 tấn. Kết hợp với nguồn khí sản xuất trong nước, PV GAS đã bảo đảm đủ nguồn cung cho các hộ tiêu thụ chiến lược, góp phần ổn định thị trường và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nền tảng cho thành công này chính là hệ thống hạ tầng hiện đại, trọng tâm là Kho LNG Thị Vải - dự án tiên phong nâng cao năng lực tiếp nhận và phân phối sản phẩm năng lượng sạch của Việt Nam.

Tháo gỡ “điểm nghẽn” cơ chế để khơi thông dòng vốn

Dù tiềm năng rất lớn, nhưng sự chậm trễ của nhiều dự án LNG hiện nay bắt nguồn từ những nút thắt về cơ chế pháp lý. Hai rào cản lớn nhất đối với các nhà đầu tư là khả năng huy động vốn và cam kết bao tiêu sản lượng.

Một giải pháp quan trọng đang được Bộ Công Thương thúc đẩy là đề xuất nâng tỷ lệ sản lượng điện hợp đồng tối thiểu dài hạn (Qc) từ 65% lên 75% trong thời gian 15 năm. Qc không đơn thuần là một thông số kỹ thuật mà là yếu tố quyết định khả năng trả nợ và hiệu quả tài chính của các dự án có vốn đầu tư hàng tỷ USD.

Tuy nhiên, nâng Qc mới chỉ là một phần của gói giải pháp. Các chuyên gia cho rằng cần một cách tiếp cận tổng thể hơn, bao gồm cơ chế giá điện minh bạch, hợp đồng mua bán điện (PPA) theo chuẩn mực quốc tế và các phương án chia sẻ rủi ro thỏa đáng giữa Nhà nước và nhà đầu tư.

Với nguyên tắc “năng lượng đi trước một bước”, việc tháo gỡ các vướng mắc về cơ chế và thúc đẩy hạ tầng LNG tập trung là yêu cầu cấp thiết. Giữa bối cảnh thế giới biến động, tốc độ thực thi chiến lược LNG sẽ quyết định khả năng bứt phá và sự phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam.

Để phát huy tối đa tiềm năng của LNG, các chuyên gia cũng cho rằng cần thay đổi tư duy đầu tư, từ mô hình “một nhà máy điện - một kho cảng” gây lãng phí và manh mún, sang phát triển các LNG Hub (trung tâm hạ tầng tập trung).

Việc quy hoạch hạ tầng cảng nhập và kho chứa tập trung sẽ giúp giảm suất đầu tư, tối ưu hóa chi phí dự trữ và tăng tính linh hoạt trong điều phối nguồn cung. Việc xây dựng các trung tâm năng lượng quy mô lớn tích hợp cũng là giải pháp chiến lược đã được Bộ Chính trị định hướng tại Kết luận số 76-KL/TW ngày 24/4/2024.

Phương Thảo

Nguồn PetroTimes: https://petrovietnam.petrotimes.vn/bai-3-dien-khi-lng-cau-noi-vung-chac-huong-toi-he-thong-dien-xanh-va-ben-vung-743001.html