Bài toán của Iran với nhân dân tệ
Eo biển Hormuz từ lâu đã là một điểm nghẽn hàng hải nhưng có giá trị chiến lược vượt trội. Trong những thời điểm khủng hoảng, nó không chỉ là một tuyến vận chuyển, mà trở thành đòn bẩy.
Báo chí quốc tế gần đây đưa tin rằng Iran đang cân nhắc chỉ cho phép tàu chở dầu đi qua eo biển Hormuz với điều kiện giao dịch được thanh toán bằng nhân dân tệ Trung Quốc. Nếu thông tin này là đúng, vấn đề đặt ra không còn chỉ là sự di chuyển của tàu thuyền nữa, mà là tương lai của cấu trúc tài chính năng lượng toàn cầu.
Nhiều động lực
Tình hình trước mắt là sự leo thang quân sự và bất ổn hàng hải. Eo biển này, nơi khoảng một 1/5 lượng dầu và khí đốt cung cấp cho toàn cầu được vận chuyển qua, đã bị gián đoạn nghiêm trọng trong cuộc chiến giữa Mỹ - Israel với Iran.
Mỹ đang gây sức ép lên các quốc gia khác, bao gồm cả Trung Quốc, phải giúp mở lại và đảm bảo an ninh cho tuyến đường thủy này, nhấn mạnh tầm quan trọng của eo biển Hormuz đối với ổn định năng lượng toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, thông tin Tehran có thể yêu cầu tàu chở dầu đi qua phải giao dịch dầu mỏ bằng nhân dân tệ không chỉ là vấn đề kỹ thuật thanh toán, mà là một tín hiệu địa chính trị. Đây sẽ là nỗ lực có chủ ý nhằm kết hợp địa lý quân sự với chiến lược tiền tệ. Theo giới phân tích, Iran có một số động lực để làm điều này.
Trước tiên là né tránh trừng phạt. Sức mạnh thực sự của các lệnh trừng phạt của Mỹ không chỉ nằm ở luật pháp hay quân sự, mà còn ở vị thế đặc quyền của đô la Mỹ trong hệ thống tài chính toàn cầu.
Dầu mỏ chủ yếu được định giá và thanh toán bằng USD, và phần lớn hệ thống thanh toán quốc tế vẫn chịu ảnh hưởng của quy định mà Mỹ đề ra. Khi các giao dịch đi qua những kênh thanh toán bằng USD, Washington có quyền lực cưỡng chế đặc biệt: họ có thể giám sát, trì hoãn, đóng băng hoặc trừng phạt.
Đó là lý do vì sao các lệnh trừng phạt Iran, Nga và Venezuela lại có sức nặng như vậy. Việc chuyển sang nhân dân tệ sẽ không thể xóa bỏ các lệnh trừng phạt, nhưng có thể làm giảm hiệu lực của chúng bằng cách đưa một phần thương mại năng lượng ra khỏi những kênh USD dễ tổn thương nhất.
Động lực thứ hai là sự “có đi có lại” với Trung Quốc. Ngay cả khi Iran chịu áp lực trừng phạt, Trung Quốc vẫn là khách hàng dầu mỏ quan trọng của nước này. Theo Reuters, Iran vẫn xuất khẩu khoảng 1,1 - 1,5 triệu thùng mỗi ngày trong những tuần gần đây, và Trung Quốc là bên mua nhiều nhất.
Trên thực tế, Bắc Kinh đã giúp duy trì nền kinh tế dầu mỏ bị trừng phạt của Iran. Về mặt chính trị, họ mang tới cho Tehran mối quan hệ với cường quốc để thoát khỏi sự cô lập. Do đó, yêu cầu thanh toán bằng nhân dân tệ không chỉ là một động thái chống Mỹ, mà còn thể hiện ủng hộ Trung Quốc, đề cao đối tác đã duy trì hợp tác với họ khi nhiều bên khác rút lui.
Động lực thứ ba mang tính biểu tượng nhưng không kém phần quan trọng: thách thức trật tự đô la dầu mỏ (petrodollar). Kể từ những năm 1970, mối liên kết giữa xuất khẩu dầu của vùng Vịnh và việc định giá bằng USD đã trở thành một trong những nền tảng ngầm của sức mạnh Mỹ.
Thỏa thuận này không chỉ liên quan đến tiền tệ. Nó còn liên quan đến an ninh, cấu trúc liên minh và việc tái đầu tư nguồn thu dầu mỏ vào các thị trường USD. Kết quả là các quốc gia cần USD để mua năng lượng, trong khi Mỹ được hưởng lợi từ nhu cầu toàn cầu bền vững sử dụng đồng tiền của mình.
Theo dữ liệu của Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF) về cơ cấu dự trữ ngoại hối toàn cầu, USD vẫn là thành phần lớn nhất, dù tỷ trọng đã giảm dần theo thời gian. Nhân dân tệ đã nằm trong rổ Quyền rút vốn đặc biệt (SDR) của IMF cùng với USD, euro, yen và bảng Anh, nhưng vai trò của nó trong dự trữ toàn cầu vẫn nhỏ hơn nhiều.
Vì vậy, điều Tehran đang thử nghiệm không phải là thay thế ngay lập tức USD, mà là mở rộng dần thương mại năng lượng không dùng USD.
Đây là điểm then chốt thường bị bỏ qua trong những bàn bạc về cách chấm dứt đô la dầu mỏ. USD sẽ không bị lật đổ trong một sớm một chiều, và nhân dân tệ cũng chưa sẵn sàng gánh vác đầy đủ vai trò của một đồng tiền dự trữ toàn cầu.
Trung Quốc vẫn duy trì kiểm soát vốn, thị trường tài chính chưa mở cửa và đáng tin cậy như Mỹ, trong khi nhiều quốc gia vẫn ưu tiên tính thanh khoản, bảo vệ pháp lý và độ sâu của thị trường USD. Kể cả nhiều nước không hài lòng với sự thống trị của Mỹ cũng không muốn đổi sự phụ thuộc tiền tệ này sang sự phụ thuộc khác.

Tàu treo cờ Liberia Shenlong Suezmax chở dầu thô từ Ả-rập Xê-út qua eo biển Hormuz và cập cảng Mumbai, Ấn Độ ngày 12/3. Ảnh: AP
Tuy vậy, xu hướng vẫn quan trọng. Nga ngày càng bán năng lượng cho Trung Quốc bằng nhân dân tệ. Ấn Độ đã thử nghiệm các cơ chế thanh toán thay thế trong thương mại với các đối tác bị trừng phạt. Các nước BRICS tiếp tục thảo luận về cơ chế thanh toán không dùng USD, dù tiến triển chưa nhiều.
Trong bối cảnh rộng hơn đó, chính sách “nhân dân tệ đổi Hormuz” của Iran sẽ không tạo ra hướng đi hoàn toàn mới, mà là tăng tốc một xu hướng đã tồn tại.
Điều này cũng thể hiện một cuộc cạnh tranh rộng hơn ở khu vực. Đối với Trung Quốc, việc mở rộng sử dụng nhân dân tệ trong thương mại dầu mỏ sẽ đồng thời thúc đẩy hai mục tiêu dài hạn: quốc tế hóa đồng tiền và đảm bảo an ninh năng lượng.
Ngược lại, đối với Mỹ, bất kỳ sự dịch chuyển nào của thương mại năng lượng vùng Vịnh khỏi USD đều có nguy cơ làm suy yếu đòn bẩy trừng phạt và ảnh hưởng đến chiến lược rộng hơn của Washington ở khu vực. Vì vậy, giới quan sát cho rằng cuộc khủng hoảng hiện tại không nên chỉ được nhìn qua lăng kính an ninh hàng hải.
Eo biển Hormuz đang trở thành “phòng thí nghiệm” cho một thử nghiệm lớn hơn: liệu việc kiểm soát một điểm nghẽn địa lý có thể chuyển hóa thành đòn bẩy đối với đồng tiền thanh toán hay không? Thử nghiệm này có thể thất bại. Điều đó phụ thuộc vào việc các bên mua năng lượng có chấp nhận thanh toán bằng nhân dân tệ trong khủng hoảng hay không, các công ty bảo hiểm và thương nhân có hợp tác hay không, và liệu các nước khai thác dầu mỏ khác ở vùng Vịnh có đi theo hướng tương tự hay không.
Ngoài ra còn có vấn đề về độ tin cậy. Một hệ thống thanh toán chỉ trở nên mạnh khi nhiều bên tin tưởng, sử dụng và thể chế hóa nó theo thời gian, chứ không chỉ vì một quốc gia áp đặt.
“Chiến trường” tài chính
Ngay cả khi đề xuất của Tehran chỉ mang tính hạn chế hoặc tạm thời, nó vẫn mang ý nghĩa quan trọng. Nó cho thấy cách các quốc gia “xét lại trật tự” hiện nay đang nhìn nhận quyền lực không chỉ qua tên lửa, lực lượng ủy nhiệm hay phong tỏa, mà còn qua hệ thống thanh toán, đồng tiền thanh toán và đa dạng hóa dự trữ.
Nói cách khác, cuộc cạnh tranh về trật tự thế giới không còn chỉ diễn ra trên chiến trường hay các tuyến hàng hải. Nó ngày càng được tiến hành trong hệ thống tài chính toàn cầu.
Theo giới phân tích, nước đi của Iran đối với eo biển Hormuz có thể chưa chấm dứt kỷ nguyên petrodollar. Nhưng nó cho thấy xu hướng thay đổi nền tảng đồng tiền Mỹ chiếm ưu thế đang được thăm dò từ nhiều hướng cùng lúc. Và trong thế giới đó, ngay cả một tuyến đường thủy hẹp cũng có thể trở thành sân khấu cho sự chuyển dịch lớn hơn nhiều.
Nguồn Tiền Phong: https://tienphong.vn/bai-toan-cua-iran-voi-nhan-dan-te-post1829041.tpo












