Bản đồ phát thải ngành: Ngành nào đang 'ngốn' năng lượng nhất Việt Nam?
Bản đồ phát thải ngành của Việt Nam có mức độ tập trung cao, với chỉ một số ít ngành đang chiếm phần lớn tiêu thụ năng lượng và phát thải.

Bản đồ phát thải ngành Việt Nam - Bản xem nhanh.
Trong quá trình triển khai kiểm kê khí nhà kính và chuẩn bị cho thị trường carbon, một câu hỏi then chốt được đặt ra: phát thải khí nhà kính đang tập trung ở những ngành nào?
Dữ liệu từ danh mục các cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê cho thấy một bức tranh rất rõ ràng – bản đồ phát thải ngành của Việt Nam có mức độ tập trung cao, với chỉ một số ít ngành đang chiếm phần lớn tiêu thụ năng lượng và phát thải.
Từ kiểm kê đến “bản đồ phát thải ngành”
Danh mục kiểm kê hiện gồm 2.164 cơ sở, trải rộng trên nhiều lĩnh vực sản xuất, năng lượng và môi trường. Để dựng bản đồ phát thải ngành, các cơ sở được phân nhóm theo loại hình kinh doanh (điện, dệt nhuộm, nhựa, xi măng, thép, chất thải…), sau đó tổng hợp theo mức tiêu thụ năng lượng quy đổi (TOE) – chỉ tiêu nền tảng phản ánh quy mô phát thải tiềm năng.
Tổng mức tiêu thụ năng lượng của toàn bộ danh mục vào khoảng 120 triệu TOE, nhưng phân bổ theo ngành lại cho thấy sự bất đối xứng rất lớn.

Bản đồ phát thải ngành Việt Nam - Bản đầy đủ.
Dệt may – nhuộm: Ngành dẫn đầu bản đồ phát thải ngành
Theo dữ liệu tổng hợp, dệt may – nhuộm là ngành đứng đầu bản đồ phát thải ngành, với khoảng 35,3 triệu TOE, tương đương gần 30% tổng TOE toàn danh mục.
Điểm đáng chú ý là dệt nhuộm không phải ngành có ít cơ sở. Ngược lại, đây là ngành có số lượng cơ sở khá lớn, song phát thải lại tập trung vào một số rất ít “điểm nóng”. Điều này phản ánh đặc thù của ngành:
• Tiêu thụ nhiều điện, nhiệt và hơi nước
• Phát thải phân tán theo toàn bộ chuỗi sản xuất
• Khó kiểm soát nếu không có hệ thống kiểm kê chi tiết
Trong bản đồ phát thải ngành, Đồng Nai nổi lên là địa phương “điểm nóng” của dệt nhuộm, bỏ xa các tỉnh còn lại về tổng TOE.
Ngành điện: Ít cơ sở nhưng gánh khối lượng phát thải khổng lồ
Đứng thứ hai trong bản đồ phát thải ngành là ngành điện, với khoảng 27,8 triệu TOE, chiếm hơn 23% tổng TOE.
Điều đặc biệt là:
• Ngành điện chỉ có khoảng 30 cơ sở trong danh mục
• Nhưng mỗi cơ sở đều có quy mô tiêu thụ năng lượng rất lớn
Nói cách khác, đây là ngành “ít nhưng nặng”. Chỉ cần một nhà máy điện lớn, mức tiêu thụ TOE đã vượt xa hàng chục cơ sở công nghiệp thông thường cộng lại. Các cụm điện lớn tại Đồng Nai, Quảng Ninh và khu vực miền Trung đang giữ vai trò then chốt trong bản đồ phát thải ngành của Việt Nam.
Nhựa và chất thải: Hai mảng phát thải “ít được chú ý”
Trong bản đồ phát thải ngành, ngành nhựa chiếm khoảng 10% tổng TOE, còn chất thải – môi trường chiếm gần 10%. Đây là hai nhóm thường bị đánh giá thấp khi nói về phát thải khí nhà kính.
Với ngành nhựa, phát thải không chỉ đến từ năng lượng mà còn gắn với:
• Gia nhiệt, ép đùn
• Chuỗi sản xuất liên tục, tiêu hao điện lớn
Trong khi đó, lĩnh vực chất thải ngoài CO₂ còn liên quan tới methane (CH₄) – loại khí nhà kính có tác động mạnh hơn nhiều lần so với CO₂. Các đô thị lớn như TP.HCM đang là tâm điểm của nhóm phát thải này.
Xi măng và thép: Không nhiều cơ sở nhưng phát thải “đậm đặc”
Xi măng và sắt thép chỉ chiếm khoảng 7% tổng TOE, song lại là những ngành có:
• Cường độ phát thải cao
• Phát thải trực tiếp từ quá trình sản xuất, không chỉ từ năng lượng
Trong bản đồ phát thải theo ngành, xi măng tập trung ở các tỉnh như Thanh Hóa, Ninh Bình, còn thép nổi bật tại Hải Phòng và Thái Nguyên. Dù không dẫn đầu về tổng TOE, đây vẫn là các ngành khó giảm phát thải nhất.
“Đông nhưng nhẹ” và “ít nhưng nặng” – chìa khóa đọc bản đồ phát thải
Dữ liệu cho thấy hai mô hình phát thải rất khác nhau:
• “Ít cơ sở nhưng rất nặng”: ngành điện
• “Nhiều cơ sở nhưng phát thải tập trung”: dệt nhuộm, nhựa
Sự khác biệt này có ý nghĩa lớn cho chính sách. Nếu áp dụng cùng một cách tiếp cận kiểm kê và giảm phát thải cho tất cả các ngành, hiệu quả sẽ rất hạn chế.
Hàm ý chính sách từ bản đồ phát thải ngành
Từ bản đồ phát thải theo ngành, có thể rút ra ba định hướng lớn:
1. Ưu tiên ngành điện và các điểm nóng dệt nhuộm
Chỉ cần cải thiện hiệu suất và quản lý phát thải tại một số ít cơ sở đầu bảng đã có thể tạo tác động rất lớn.
2. Thiết kế kiểm kê khí nhà kính theo ngành
Điện, dệt nhuộm, nhựa hay chất thải có cơ chế phát thải khác nhau, cần hệ thống MRV riêng thay vì một mẫu chung.
3. Gắn bản đồ phát thải với thị trường carbon
Bản đồ phát thải theo ngành sẽ là cơ sở để phân bổ hạn ngạch, thiết kế cơ chế mua bán tín chỉ và điều tiết phát thải hiệu quả.
Bản đồ phát thải ngành cho thấy một thực tế rõ ràng: phát thải khí nhà kính của Việt Nam không phân tán đều, mà tập trung mạnh vào một số ngành và một số rất ít cơ sở quy mô lớn. Nhận diện đúng các “điểm nóng” này là điều kiện tiên quyết để kiểm kê khí nhà kính không chỉ dừng ở báo cáo, mà trở thành công cụ điều hành chính sách và thúc đẩy chuyển đổi xanh thực chất.











