Bản đồ sức khỏe cho đầm phá Tam Giang - Cầu Hai

HNN - Trước áp lực El Ninõ, nắng nóng cực đoan và biến đổi khí hậu, ngành thủy sản Huế đang cần nhiều hơn những công trình lớn. Một hệ thống dữ liệu môi trường theo thời gian thực có thể trở thành 'vắc-xin khí hậu', giúp người dân chủ động ứng phó và mở ra hướng phát triển mới cho vùng đầm phá lớn nhất Việt Nam.

 Thu hoạch cá ở Tam Giang - Cầu Hai. Ảnh: Thu Hồng

Thu hoạch cá ở Tam Giang - Cầu Hai. Ảnh: Thu Hồng

Tiềm năng lớn, thách thức không nhỏ

Những đợt nắng nóng trên 38 - 39 độ C xuất hiện ngày càng dày hơn đang đặt người nuôi trồng thủy sản vùng Tam Giang - Cầu Hai trước nhiều rủi ro. Chỉ cần nhiệt độ nước, độ mặn hoặc oxy hòa tan biến động bất thường, cả một vụ nuôi có thể bị ảnh hưởng. Trong bối cảnh các hiện tượng thời tiết cực đoan được dự báo tiếp tục gia tăng trong những năm tới, ngành thủy sản TP. Huế đang đứng trước yêu cầu cấp bách: Vừa duy trì tăng trưởng, vừa nâng cao khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu.

Với khoảng 22.000ha đầm phá cùng hơn 120km bờ biển, TP. Huế có những điều kiện đặc biệt thuận lợi để phát triển thủy sản. Năm 2025, tổng sản lượng thủy sản toàn thành phố đạt hơn 66.100 tấn, trong đó khai thác đạt hơn 44.200 tấn và nuôi trồng gần 21.900 tấn. Sáu tháng đầu năm 2026, sản lượng tiếp tục duy trì đà tăng trưởng, ước đạt khoảng 34.000 tấn.

Tuy nhiên, khó khăn lớn nhất của thủy sản Huế không nằm ở tiềm năng mà ở cách tổ chức sản xuất. Mặt nước đầm phá hiện được chia thành nhiều ô nuôi nhỏ lẻ, gắn với sinh kế của nhiều thế hệ cư dân ven phá. Việc hình thành các vùng nuôi tập trung quy mô lớn vì thế không dễ thực hiện.

Trong khi đó, hạ tầng vùng nuôi còn hạn chế, nguồn lực đầu tư chưa đáp ứng nhu cầu thực tế. Đặc biệt, nắng nóng kéo dài, độ mặn biến động bất thường và nguy cơ dịch bệnh gia tăng đang tạo áp lực ngày càng lớn lên người nuôi thủy sản.

Trong điều kiện mặt nước nuôi trồng còn phân tán, việc phát triển theo hướng mở rộng quy mô không phải là lựa chọn dễ dàng. Một hướng đi phù hợp hơn là nâng cao giá trị trên mỗi hécta mặt nước. Những tín hiệu tích cực đã xuất hiện tại nhiều địa phương. Ở xã Phú Vang, mô hình phát triển cá dìa thương phẩm gắn với thương hiệu “Cá dìa Tam Giang” đang từng bước hình thành chuỗi giá trị đặc sản đầm phá. Tại Quảng Điền và Vinh Lộc, nhiều hộ dân chuyển từ nuôi chuyên tôm sang nuôi xen ghép tôm, cua, cá kình và các loài thủy sản bản địa. Qua đó, giúp giảm rủi ro dịch bệnh và thích ứng tốt hơn với biến động môi trường.

Theo ông Trần Quang Nhất, Chi cục trưởng Chi cục Thủy sản, cùng với các mô hình nói trên, ngành thủy sản đang đẩy mạnh hướng dẫn người dân phát triển nuôi cá kình, cá nâu và cá dìa trên cát tại các phường, xã: Phong Phú, Phong Quảng và Phú Vinh. Đây được xem là hướng đi phù hợp trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng tác động mạnh đến hoạt động nuôi trồng thủy sản.

Thực tế cho thấy, thay vì cố gắng “gom mặt nước”, Huế có thể lựa chọn cách tiếp cận thực tế hơn là “gom cách làm”. Người dân vẫn giữ mặt nước sản xuất nhưng liên kết trong lịch thời vụ, quy trình kỹ thuật và cảnh báo môi trường.

Những năm gần đây, Huế cũng thu hút nhiều chương trình hợp tác quốc tế về thích ứng biến đổi khí hậu và phát triển sinh kế bền vững. Các dự án của WWF, dự án CARe Hue do Quỹ Khí hậu xanh và Chính phủ Luxembourg tài trợ cùng các chương trình hợp tác của Canada đang tạo thêm nguồn lực để ngành thủy sản chuyển sang hướng phát triển dựa vào hệ sinh thái và khả năng chống chịu khí hậu.

Xây dựng dữ liệu môi trường số

Có lẽ giải pháp đột phá nhất trong những năm tới không phải là một công trình lớn mà là một hệ thống dữ liệu lớn.

Hiện nay, các thông số chất lượng nước nuôi trồng thủy sản như nhiệt độ nước, pH, độ mặn, oxy hòa tan, ammoniac, kim loại nặng và nguy cơ dịch bệnh đã được quan trắc định kỳ tại 14 điểm trên đầm phá. Tuy nhiên, với một vùng mặt nước rộng khoảng 22.000ha, mạng lưới quan trắc này vẫn còn khá thưa. Quan trọng hơn, phần lớn dữ liệu vẫn nằm trong các báo cáo kỹ thuật nặng về số liệu, chưa thực sự đến được với người dân một cách kịp thời, trực quan và dễ sử dụng.

Trong bối cảnh El Ninõ và các hiện tượng thời tiết cực đoan ngày càng khó lường, TP. Huế cần sớm xây dựng một “bản đồ sức khỏe” cho toàn bộ hệ đầm phá Tam Giang - Cầu Hai bằng hệ thống thiết bị kết nối internet (IoT). Trên nền tảng số đó, các chỉ số môi trường quan trọng, diễn biến thời tiết, nguy cơ dịch bệnh và cảnh báo nắng nóng được cập nhật theo thời gian thực, giúp người nuôi thủy sản tiếp cận thông tin đơn giản, trực quan ngay trên điện thoại thông minh.

Khi đó, người dân sẽ chủ động hơn trong điều chỉnh mật độ nuôi, thời điểm cho ăn, xử lý môi trường và phòng ngừa dịch bệnh. Chỉ cần giảm được một phần thiệt hại do sốc nhiệt, dịch bệnh hoặc hiện tượng thủy sản chết hàng loạt, hệ thống cảnh báo sớm đã có thể mang lại hiệu quả kinh tế lớn hơn nhiều lần so với kinh phí đầu tư.

Không chỉ phục vụ nuôi trồng thủy sản, dữ liệu môi trường còn hỗ trợ quản lý nguồn lợi, bảo vệ hệ sinh thái và nâng cao khả năng chống chịu của toàn vùng đầm phá. Nếu các công trình thủy lợi là “lá chắn cứng” trước biến đổi khí hậu thì hệ thống dữ liệu môi trường và cảnh báo sớm chính là “vắc-xin khí hậu” cho ngành thủy sản.

TP. Huế có thể không trở thành địa phương có sản lượng thủy sản lớn nhất miền Trung, nhưng với lợi thế của đầm phá Tam Giang - Cầu Hai cùng tư duy quản trị dựa trên dữ liệu, Huế hoàn toàn có cơ hội trở thành hình mẫu về phát triển thủy sản thích ứng khí hậu.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng khó lường, lợi thế cạnh tranh của ngành thủy sản sẽ không chỉ nằm ở diện tích mặt nước hay sản lượng khai thác, mà ngày càng phụ thuộc vào năng lực dự báo và thích ứng. Đó chính là giá trị lớn nhất mà một “Bản đồ sức khỏe đầm phá Tam Giang - Cầu Hai” có thể mang lại cho Huế.

Nguyễn Đính

Nguồn Thừa Thiên Huế: https://huengaynay.vn/kinh-te/ban-do-suc-khoe-cho-dam-pha-tam-giang-cau-hai-167272.html