Bản đồ thế giới mới mở rộng cách học và tư duy Địa lí

Bản đồ thế giới mới không chỉ cập nhật cách thể hiện Trái Đất mà còn mở thêm cơ hội rèn tư duy không gian cho học sinh.

Giờ học Địa lí tại Trường THPT Hương Vinh.

Giờ học Địa lí tại Trường THPT Hương Vinh.

Bản đồ là hình vẽ thu nhỏ một phần hoặc toàn bộ bề mặt Trái Đất (hoặc các thiên thể khác) lên một mặt phẳng theo một tỷ lệ nhất định, dựa trên những cơ sở toán học xác định và hệ thống ký hiệu quy ước, nhằm thể hiện các đối tượng địa lí tự nhiên, kinh tế - xã hội.

Theo cô Nguyễn Thị Hương Sen, giáo viên môn Địa lí, Trường THPT Hương Vinh, TP Huế, cùng với sự phát triển của khoa học công nghệ, công nghệ số và trí tuệ nhân tạo, bản đồ ngày nay đã có những thay đổi rõ rệt. Bản đồ số, bản đồ thông minh với dữ liệu chính xác, khả năng cập nhật cao đang dần thay thế cách tiếp cận bản đồ chỉ như những bản vẽ tĩnh trên giấy.

Bản đồ hiện đại trở thành những mô hình dữ liệu động, được số hóa và liên tục cập nhật theo thời gian thực, dựa trên sự kết hợp của Hệ thống thông tin địa lý (GIS), định vị vệ tinh (GPS), trí tuệ nhân tạo (AI), điện toán đám mây và dữ liệu lớn (Big Data).

Ngày 4/9, Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua Nghị quyết A/RES/80/307 về “Correct the Map”. Nghị quyết khuyến khích sử dụng các phép chiếu bảo toàn diện tích, trong đó có Equal Earth, khi mục tiêu là thể hiện tương quan diện tích giữa các khu vực. Nghị quyết không áp đặt một phép chiếu duy nhất thay thế các phép chiếu hiện có.

Cô Hương Sen cho rằng, những thay đổi trong cách thể hiện bản đồ cũng đồng nghĩa với việc nhận thức không gian địa lí của học sinh cần được cập nhật, qua đó góp phần bảo đảm tính chính xác của kiến thức về không gian lãnh thổ.

Bản đồ là “ngôn ngữ thứ hai” của môn Địa lí

Đối với môn Địa lí, bản đồ không thể tách rời nội dung môn học và được xem như “ngôn ngữ thứ hai” của bộ môn. Bản đồ không chỉ là phương tiện trực quan hay hình ảnh minh họa mà còn là nơi học sinh tìm ra kiến thức và những mối quan hệ địa lí mà nội dung lý thuyết đôi khi không thể hiện hoặc mô tả đầy đủ.

Vì vậy, theo cô Hương Sen, việc LHQ khuyến khích sử dụng các phép chiếu bảo toàn diện tích như Equal Earth có ý nghĩa quan trọng đối với dạy học Địa lí, góp phần nâng cao tính khách quan, chính xác khoa học và đổi mới tư duy nhận thức của học sinh.

Thông qua bản đồ, học sinh được rèn luyện các kỹ năng đọc, quan sát, xác định vị trí một địa điểm, phân tích, tổng hợp, đánh giá mối quan hệ giữa các đối tượng địa lí. Những kỹ năng này giúp học sinh khắc sâu kiến thức lý thuyết, đồng thời có khả năng ứng dụng vào đời sống và nghề nghiệp trong tương lai.

Bản đồ cũng giúp học sinh phát triển tư duy không gian, nhận thức đúng về giới hạn lãnh thổ, cập nhật kiến thức theo xu thế mới và có cách nhìn phù hợp hơn về tự nhiên, cảnh quan thế giới.

Cô Hương Sen chỉ ra 5 giá trị nổi bật của việc cập nhật cách thể hiện bản đồ trong dạy học Địa lí.

Thứ nhất, nâng cao độ chính xác khoa học và hình thành nhận thức không gian khách quan. Việc sử dụng những phép chiếu bảo toàn diện tích giúp học sinh nhận diện những sai lệch thị giác do một số phép chiếu tạo ra, đặc biệt ở các khu vực vĩ độ cao. Qua đó, các em có thể hình dung đúng hơn tương quan diện tích giữa các châu lục và quốc gia, chẳng hạn giữa châu Phi, Nam Mỹ với Greenland hay Bắc Mỹ.

Thứ hai, đổi mới phương pháp và tư duy trực quan. Giáo viên có thêm cơ hội hướng dẫn học sinh so sánh ưu, nhược điểm của các phép chiếu khác nhau, qua đó hiểu rằng không có bản đồ phẳng nào hoàn hảo tuyệt đối.

Thứ ba, cập nhật tri thức thời đại và hội nhập toàn cầu. Việc này thúc đẩy làm mới nội dung trong sách giáo khoa, học liệu số và bài giảng theo xu hướng khoa học, công nghệ bản đồ hiện đại, đồng thời giúp học sinh hình thành thế giới quan khoa học, tôn trọng sự thật lịch sử và tự nhiên.

Thứ tư, góp phần giáo dục nhận thức về công bằng và giá trị thực tiễn. Việc thể hiện đúng hơn quy mô địa lí giúp hạn chế những định kiến về quy mô địa lí, kinh tế - xã hội của các khu vực thuộc Bán cầu Nam. Theo cô Hương Sen, độ chính xác về quy mô diện tích cũng là cơ sở để nhận thức về chủ quyền quốc gia, lãnh thổ, phạm vi địa lí và quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội, qua đó giáo dục học sinh về giá trị của tài nguyên đất đai.

Thứ năm, bảo đảm tính đồng bộ giữa dữ liệu số và hình ảnh trực quan. Khi đối chiếu số liệu diện tích với hình ảnh trên bản đồ thế giới, học sinh có thể nhận thấy sự logic, nhất quán giữa dữ liệu và cách thể hiện trực quan, thay vì gặp mâu thuẫn giữa “số liệu một đằng, hình ảnh một nẻo”.

Châu Phi trên bản đồ thế giới truyền thống theo phép chiếu Mercator (trái) và trên bản đồ Equal Earth năm 2018 (phải). Ảnh: Equal Earth

Châu Phi trên bản đồ thế giới truyền thống theo phép chiếu Mercator (trái) và trên bản đồ Equal Earth năm 2018 (phải). Ảnh: Equal Earth

Biến sự khác biệt giữa các bản đồ thành bài học tư duy

Theo cô Hương Sen, hiệu quả của việc sử dụng bản đồ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó quan trọng là cách giáo viên khai thác sự khác biệt giữa các bản đồ để rèn tư duy phản biện và năng lực đọc dữ liệu.

Thay vì chỉ cho học sinh quan sát bản đồ, giáo viên có thể đặt câu hỏi so sánh, yêu cầu các em tìm nguyên nhân của sự khác biệt giữa dữ liệu và hình ảnh, đồng thời phân tích mục đích của người làm bản đồ. Qua đó, sự khác biệt giữa các phép chiếu có thể trở thành một bài học về tư duy.

Một cách có thể thực hiện là tổ chức hoạt động “Sự thật và thị giác”. Giáo viên cho học sinh so sánh Greenland và lục địa châu Phi trên hai bản đồ Mercator và Equal Earth, sau đó yêu cầu tra cứu số liệu diện tích thực tế. Từ đó, học sinh tự phát hiện sự khác biệt giữa quy mô thể hiện trên bản đồ và diện tích thực tế.

Giáo viên cũng có thể đặt những câu hỏi gợi mở như: “Tại sao người ta dùng bản đồ này cho hàng hải nhưng không nên dùng để so sánh tài nguyên?”, “Phép chiếu này đang ưu tiên yếu tố nào: hình dạng, góc hay diện tích và che giấu yếu tố nào?”. Qua đó, học sinh hiểu rằng mỗi phép chiếu có mục đích sử dụng riêng và không có bản đồ phẳng nào hoàn hảo tuyệt đối.

Một yêu cầu khác là rèn năng lực lựa chọn dữ liệu phù hợp với ngữ cảnh. Khi cần đo đạc diện tích hoặc so sánh mật độ dân số, học sinh có thể sử dụng bản đồ bảo toàn diện tích; khi cần xác định phương hướng, định vị hoặc phục vụ hàng hải, có thể sử dụng những phép chiếu phù hợp với mục đích đó. Với sự phát triển của công nghệ, học sinh cũng có thể khai thác các bản đồ số và mô hình địa cầu 3D.

Từ đặc điểm của môn Địa lí có tính tổng hợp, nghiên cứu đồng thời các yếu tố tự nhiên, kinh tế - xã hội và có tính liên môn, thường xuyên sử dụng bản đồ, lược đồ, sơ đồ, bảng số liệu, cô Hương Sen cho rằng việc rà soát, cập nhật cách sử dụng và giải thích bản đồ thế giới trong sách giáo khoa, học liệu là cần thiết.

Đề xuất cập nhật kiến thức mới trong bài dạy

Theo cô Hương Sen, việc cập nhật không nhất thiết đồng nghĩa với xóa bỏ hoàn toàn các bản đồ cũ. Các phép chiếu có những ưu, nhược điểm khác nhau nên có thể được sử dụng song song, phù hợp với mục tiêu của từng bài học.

Trước hết, sách giáo khoa và học liệu có thể tích hợp các phép chiếu hiện đại như Equal Earth hoặc Winkel Tripel, đặc biệt trong những nội dung cần so sánh quy mô, tài nguyên hoặc sự phân bố dân cư giữa các châu lục.

Cùng với đó là định hình lại nhận thức không gian cho học sinh. Hình ảnh đầu tiên của nhiều học sinh về thế giới được hình thành từ bản đồ học đường. Một số phép chiếu, như Mercator, làm các khu vực ở vĩ độ cao được thể hiện lớn hơn diện tích thực tế. Việc giới thiệu thêm các phép chiếu bảo toàn diện tích giúp học sinh đánh giá chính xác hơn quy mô của các quốc gia và châu lục.

Sách giáo khoa, học liệu cũng cần bắt kịp xu hướng công nghệ số. Theo cô Hương Sen, các nền tảng bản đồ hiện đại và các tổ chức quốc tế đang tăng cường sử dụng mô hình địa cầu 3D hoặc các dạng bản đồ tĩnh phù hợp với từng mục đích, thay vì phụ thuộc vào một phép chiếu duy nhất. Vì vậy, học liệu cần bổ sung hướng dẫn khai thác bản đồ số để học sinh không bị bỡ ngỡ trước sự thay đổi của công nghệ.

Một yêu cầu quan trọng khác là bảo đảm tính nhất quán khoa học. Địa lí là môn học có tính thực tiễn cao, đòi hỏi thông tin, số liệu và cách biểu thị bản đồ phải được cập nhật theo những thay đổi về địa giới hành chính cũng như những tiến bộ mới của khoa học bản đồ.

Các bài tập thực hành cũng có thể được thiết kế theo hướng tương tác với quả địa cầu ảo 3D hoặc nền tảng bản đồ động trực tuyến. Qua đó, học sinh chủ động thay đổi góc nhìn không gian thay vì chỉ tiếp cận bản đồ tĩnh 2D.

Đối với Việt Nam, cô Hương Sen lưu ý yêu cầu cập nhật địa giới hành chính trong sách giáo khoa và học liệu. Việc sắp xếp các đơn vị hành chính, từ hệ thống 63 tỉnh, thành xuống còn 34 đơn vị cấp tỉnh, đặt ra yêu cầu chỉnh sửa chính xác nội dung bản đồ, số liệu và địa danh, đặc biệt ở cấp phổ thông.

Theo cô Hương Sen, do đặc trưng của môn Địa lí là đề cao tính chính xác và khoa học, cách thể hiện bản đồ càng chính xác thì việc hình thành kiến thức địa lí càng có cơ sở. Bản đồ truyền thống hay hiện đại đều có ý nghĩa trong dạy học, bởi bản đồ không chỉ giúp người dạy, người học tiếp nhận tri thức mà còn rèn luyện nhiều kỹ năng địa lí và khả năng vận dụng vào thực tiễn.

“Bản đồ là ngôn ngữ thứ hai của bộ môn Địa lí” vì thế không chỉ là một cách ví von về vai trò của bản đồ, mà còn cho thấy yêu cầu sử dụng, đọc hiểu và khai thác bản đồ trong quá trình dạy học môn học này.

Hải Bình

Nguồn GD&TĐ: https://giaoducthoidai.vn/ban-do-the-gioi-moi-mo-rong-cach-hoc-va-tu-duy-dia-li-post794628.html