Bản quyền trong thời đại AI: Hoàn thiện hành lang pháp lý để bảo vệ sáng tạo
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra những thay đổi sâu sắc đối với ngành công nghiệp sáng tạo toàn cầu. Từ văn bản, tranh ảnh, âm nhạc đến phần mềm, AI có thể tạo ra sản phẩm chỉ từ vài dòng hướng dẫn, góp phần nâng cao năng suất và giảm chi phí sản xuất. Tuy nhiên, cùng với những cơ hội chưa từng có là hàng loạt câu hỏi pháp lý mới về quyền tác giả, quyền sở hữu trí tuệ và quyền đối với dữ liệu.

Cần hoàn thiện hành lang pháp lý để bảo vệ hoạt động sáng tạo. Ảnh: PV
AI làm thay đổi khái niệm về tác giả và quyền tác giả
Sự phát triển nhanh chóng của các hệ thống AI tạo sinh đang mở ra một kỷ nguyên mới cho ngành công nghiệp sáng tạo. Chỉ với một vài câu lệnh đơn giản, AI có thể tạo ra bài viết, bản nhạc, hình ảnh, video hay thậm chí tham gia vào quá trình phát triển phần mềm.
Theo nhiều nghiên cứu quốc tế, AI đang ngày càng hiện diện sâu rộng trong lĩnh vực sáng tạo nội dung. Báo cáo của International Music Summit cho thấy khoảng 60 triệu người trên thế giới đã sử dụng AI để sáng tác âm nhạc. Sự bùng nổ này không chỉ làm thay đổi cách thức sáng tạo truyền thống mà còn đặt ra những câu hỏi pháp lý chưa từng có tiền lệ. Nếu một bài hát, một bức tranh hay một tác phẩm văn học được tạo ra bởi AI, ai sẽ là chủ sở hữu quyền tác giả đối với sản phẩm đó?
Theo ông Trần Lê Hồng, Phó Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ (Bộ Khoa học và Công nghệ), đây là vấn đề mà đến nay thế giới vẫn chưa đạt được sự đồng thuận. “Xung quanh một sản phẩm do AI tạo ra có rất nhiều lợi ích đan xen. Chính vì vậy, các quốc gia hiện nay vẫn chưa tìm được tiếng nói chung”, ông Trần Lê Hồng nhận định.

TS Trần Lê Hồng, Phó Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ (Bộ Khoa học và Công nghệ). Ảnh: PV
Không chỉ Việt Nam, nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế cũng đang tích cực tìm kiếm giải pháp cho bài toán này. Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) đã tiến hành nhiều nghiên cứu và thảo luận nhằm xây dựng các cách tiếp cận phù hợp đối với những sản phẩm có sự tham gia của AI. Xu hướng nổi bật hiện nay là chỉ bảo hộ các tác phẩm có sự đóng góp sáng tạo đáng kể của con người.
Tại Mỹ, Cơ quan Bản quyền nước này và các tòa án liên bang thống nhất quan điểm rằng chỉ các tác phẩm được tạo ra bởi con người mới đủ điều kiện được bảo hộ quyền tác giả. Những sản phẩm do AI tạo ra hoàn toàn sẽ không được công nhận là đối tượng bảo hộ. Tuy nhiên, nếu con người có sự tham gia đáng kể trong quá trình lựa chọn, sắp xếp hoặc chỉnh sửa kết quả đầu ra thì phần đóng góp đó vẫn có thể được bảo hộ.
Liên minh châu Âu cũng lựa chọn cách tiếp cận tương tự khi yêu cầu tăng cường minh bạch đối với dữ liệu đào tạo AI và không công nhận quyền tác giả đối với các sản phẩm được tạo ra hoàn toàn bởi hệ thống AI mà không có sự can thiệp sáng tạo của con người.
Theo các chuyên gia, cách tiếp cận này xuất phát từ nguyên tắc cốt lõi của hệ thống quyền tác giả là bảo vệ thành quả lao động trí tuệ của con người. AI dù có khả năng tạo ra nội dung nhưng vẫn chỉ là công cụ, không phải chủ thể pháp luật và không có năng lực hưởng quyền như con người.
Tại Việt Nam, hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ hiện nay cũng được xây dựng trên nguyên tắc đó. Ông Trần Lê Hồng cho biết, các quy định hiện hành chưa khẳng định chấp nhận hay không chấp nhận việc bảo hộ sản phẩm do AI tạo ra mà vẫn vận hành theo nguyên tắc cơ bản của hệ thống sở hữu trí tuệ là đối tượng được bảo hộ phải gắn với hoạt động sáng tạo của con người.
Đối với sáng chế, người nộp đơn phải chứng minh AI chỉ đóng vai trò công cụ hỗ trợ quá trình sáng tạo chứ không phải là chủ thể tạo ra sáng chế đó.
Theo các chuyên gia, cách tiếp cận này vừa bảo đảm sự ổn định của hệ thống sở hữu trí tuệ hiện hành, vừa tạo dư địa để tiếp tục nghiên cứu những thay đổi cần thiết trong tương lai.
Từng bước hoàn thiện hành lang pháp lý
Tại Việt Nam, quá trình hoàn thiện khung pháp lý cho AI đã được triển khai thông qua việc sửa đổi Luật Sở hữu trí tuệ và ban hành các văn bản hướng dẫn thi hành.
Theo ông Trần Lê Hồng, dù chưa công nhận AI là chủ thể của quyền sở hữu trí tuệ nhưng AI đã được đề cập trong Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2025 như một định hướng chính sách quan trọng. Điều này thể hiện quan điểm của Việt Nam là khuyến khích phát triển AI, đồng thời từng bước nghiên cứu cơ chế pháp lý phù hợp để giải quyết những vấn đề mới phát sinh.

Ông Nguyễn Hoàng Giang, Phó Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ (Bộ Khoa học và Công nghệ). Ảnh: PV
Cụ thể hóa chủ trương này, theo ông Nguyễn Hoàng Giang, Phó Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ, Bộ Khoa học và Công nghệ đã trình Chính phủ ban hành Nghị định số 134/2026/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật Sở hữu trí tuệ năm 2025 liên quan đến các đối tượng được tạo ra có sử dụng AI, có hiệu lực từ ngày 9-4-2026.
Theo Nghị định số 134/2026/NĐ-CP, pháp luật Việt Nam tiếp tục khẳng định nguyên tắc nhất quán rằng AI không phải là tác giả. AI chỉ được xem là công cụ hỗ trợ trong quá trình sáng tạo. Các tác phẩm văn học, nghệ thuật, âm nhạc và những đối tượng khác chỉ được bảo hộ khi do trí tuệ và sức lao động của con người tạo ra.
Đối với các tác phẩm có sử dụng AI, nghị định đặt ra nhiều điều kiện cụ thể để được bảo hộ. Trong đó, con người phải có đóng góp đáng kể và mang tính quyết định đối với quá trình sáng tạo, thể hiện thông qua việc xây dựng ý tưởng, tạo lập bản phác thảo, thiết lập tham số kỹ thuật, chỉnh sửa hoặc hoàn thiện tác phẩm. Đồng thời, con người phải chịu trách nhiệm đối với nội dung và tính hợp pháp của tác phẩm.
Một điều kiện quan trọng khác là việc sử dụng AI không được xâm phạm quyền tác giả đối với các dữ liệu đầu vào được sử dụng trong quá trình tạo ra tác phẩm.
Theo nhiều chuyên gia, các quy định này cho thấy nỗ lực của cơ quan quản lý trong việc tìm kiếm sự cân bằng giữa hai mục tiêu lớn: Thúc đẩy đổi mới sáng tạo dựa trên AI và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của chủ thể quyền.
Tuy nhiên, theo ông Trần Lê Hồng, các hệ thống AI hiện nay được huấn luyện trên nguồn dữ liệu khổng lồ gồm văn bản, hình ảnh, âm thanh và nhiều loại dữ liệu khác. Việc xác định nguồn gốc dữ liệu, phạm vi sử dụng cũng như mức độ tác động đến từng chủ thể quyền là bài toán rất khó.
“Nếu bảo hộ quá chặt chẽ và tuyệt đối, AI sẽ rất khó phát triển. Nhưng nếu buông lỏng quản lý, nguy cơ xâm phạm quyền và lợi ích của các chủ thể sở hữu dữ liệu cũng sẽ gia tăng”, ông Trần Lê Hồng cho biết.
Không chỉ quyền tác giả, AI còn làm phát sinh nhiều thách thức mới liên quan đến dữ liệu cá nhân và quyền nhân thân. Những năm gần đây, việc sử dụng AI để tạo ra hình ảnh hoặc giọng nói giả mạo của người nổi tiếng xuất hiện ngày càng nhiều trên môi trường số.
Theo ông Trần Lê Hồng, hình ảnh cá nhân hiện được bảo vệ theo quy định của Bộ luật Dân sự. Tuy nhiên, đối với giọng nói, hệ thống pháp luật hiện nay vẫn chưa có những quy định cụ thể tương xứng với tốc độ phát triển của công nghệ.

Ảnh minh họa.
Bên cạnh đó, khả năng AI mô phỏng phong cách sáng tạo của các nghệ sĩ, họa sĩ hay nhà thiết kế nổi tiếng cũng đang đặt ra những vấn đề pháp lý mới. Theo quy định hiện hành, pháp luật sở hữu trí tuệ bảo hộ tác giả và tác phẩm cụ thể chứ không bảo hộ phong cách sáng tạo. Vì vậy, việc AI mô phỏng một phong cách nghệ thuật nhất định hiện chưa được xem là hành vi xâm phạm bản quyền.
Nhiều chuyên gia cho rằng, trong tương lai, khi AI ngày càng có khả năng tạo ra các sản phẩm có giá trị kinh tế cao, những tranh luận liên quan đến cơ chế bảo hộ đối với sản phẩm AI có thể sẽ tiếp tục được đặt ra.
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, việc Bộ Khoa học và Công nghệ chủ động chỉ đạo nghiên cứu, tham mưu hoàn thiện Luật Sở hữu trí tuệ và các văn bản hướng dẫn thi hành không chỉ góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo mà còn tạo cơ sở để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể trong nền kinh tế tri thức. Đây được xem là bước chuẩn bị quan trọng để Việt Nam thích ứng với những thay đổi sâu sắc mà AI đang mang lại cho ngành công nghiệp sáng tạo trong thời gian tới.












