Báo cáo gây sốc: Không quân Mỹ có thể 'không đủ lực' nếu xung đột với Trung Quốc nổ ra

Cần bao nhiêu máy bay chiến đấu cho một cuộc xung đột giữa các cường quốc? Một nghiên cứu mới đưa ra ước tính đáng chú ý.

Một máy bay ném bom tàng hình B-2 Spirit của Northrop Grumman được hộ tống bởi 4 máy bay chiến đấu F-35. Ảnh: Getty.

Một máy bay ném bom tàng hình B-2 Spirit của Northrop Grumman được hộ tống bởi 4 máy bay chiến đấu F-35. Ảnh: Getty.

Một báo cáo chính sách mới từ Viện Nghiên cứu Hàng không Vũ trụ Mitchell cho rằng Không quân Mỹ có thể cần mở rộng đáng kể lực lượng tác chiến thế hệ mới, có khả năng bổ sung hàng trăm máy bay tiên tiến, nếu muốn duy trì năng lực răn đe đáng tin cậy và khả năng tác chiến trong một cuộc xung đột tương lai với Trung Quốc.

Báo cáo có tiêu đề “Tấn công chiến lược: Duy trì năng lực của Không quân trong việc vô hiệu hóa các ‘vùng trú ẩn an toàn’ của đối phương” ước tính lực lượng này sẽ cần khoảng 300 tiêm kích thế hệ thứ 6 F-47 và ít nhất 200 máy bay ném bom tàng hình B-21 Raider để có thể duy trì hiệu quả các chiến dịch tấn công tầm xa chống lại một đối thủ ngang hàng.

Kế hoạch hiện tại của Không quân Mỹ chỉ yêu cầu “ít nhất” 185 chiếc F-47 và khoảng 100 chiếc B-21, đồng nghĩa với việc đề xuất trong báo cáo sẽ là một sự mở rộng đáng kể so với kế hoạch mua sắm hiện nay.

Các nhà nghiên cứu cho biết số lượng tăng thêm là cần thiết để đảm bảo Mỹ có thể đặt các mục tiêu của đối phương trong tầm đe dọa và tránh các cuộc chiến tiêu hao kéo dài, trong đó đối thủ có thể hoạt động an toàn từ các khu vực được bảo vệ nghiêm ngặt.

Mở rộng hạm đội để xóa bỏ “vùng trú ẩn an toàn”

Các chuyên gia của Viện Mitchell lập luận rằng một lực lượng lớn hơn gồm các máy bay tàng hình có khả năng xâm nhập sâu sẽ cho phép Không quân tấn công các căn cứ quân sự, cơ sở hạ tầng và bệ phóng nằm sâu trong không phận bị kiểm soát, qua đó làm giảm lợi thế của đối phương khi hoạt động trong các khu vực được phòng thủ dày đặc.

Họ cho rằng kế hoạch mua sắm hiện tại chỉ tạo ra một “lực lượng đánh nhanh rút gọn, không phải lực lượng cho chiến dịch dài hạn”, có khả năng thực hiện các đòn tấn công rời rạc nhưng không đủ để duy trì hoạt động liên tục.

Cựu phi công F-16 và hiện là Giám đốc nghiên cứu của Viện Mitchell, bà Heather Penney, cảnh báo rằng việc không thể đe dọa các “vùng trú ẩn an toàn” của đối phương có thể kéo dài xung đột. “Trung Quốc đang chủ động xây dựng năng lực và thế trận để biến toàn bộ Tây Thái Bình Dương thành vùng an toàn của họ”, bà nói, đồng thời nhấn mạnh rằng cho phép đối phương có được sự bảo vệ như vậy “là công thức cho thất bại của chính chúng ta”, theo Defense News.

Báo cáo cho rằng năng lực quân sự ngày càng mở rộng của Trung Quốc cùng vị trí địa lý gần các điểm nóng tiềm tàng, đặc biệt là kịch bản liên quan đến Đài Loan, đồng nghĩa Mỹ sẽ cần nhiều máy bay hơn để duy trì các chiến dịch tầm xa, đồng thời vẫn phải giữ lại lực lượng dự bị cho nhiệm vụ răn đe hạt nhân và phòng thủ lãnh thổ. Do một phần máy bay luôn phải dành cho các nhiệm vụ này, số lượng thực sự sẵn sàng cho chiến dịch tác chiến sẽ thấp hơn tổng số trên danh nghĩa.

Giải pháp trung gian và hiện đại hóa toàn diện

Cho đến khi có thêm B-21 và F-47 được đưa vào biên chế, nghiên cứu khuyến nghị một số biện pháp trung gian nhằm duy trì khả năng sẵn sàng chiến đấu. Bao gồm việc chỉ cho nghỉ hưu các máy bay ném bom B-1 và B-2 khi đã có đủ B-21 hoạt động, đồng thời đẩy nhanh việc mua sắm các tiêm kích thế hệ thứ 5 hiện có như F-35 và F-15EX, cũng như các máy bay không người lái (UAV) tác chiến tự hành phối hợp.

Bà Penney cho rằng Không quân cần đảo ngược xu hướng cắt giảm lực lượng kéo dài nhiều năm bằng cách thay thế các máy bay nghỉ hưu theo nguyên tắc “một đổi một”, đồng thời mở rộng tổng quy mô lực lượng. Bà cũng kêu gọi tăng số lượng mua sắm hàng năm đối với F-35A và F-15EX để ổn định năng lực tiêm kích trong ngắn hạn.

Viện Mitchell cũng cho rằng về lâu dài Không quân Mỹ nên sở hữu đội hình khoảng 300 máy bay ném bom. Với việc 76 chiếc B-52 nâng cấp dự kiến vẫn tiếp tục phục vụ, mục tiêu này sẽ đòi hỏi phải mua hơn 200 chiếc B-21 theo thời gian.

Chi phí, thời gian và bối cảnh chiến lược

Theo Eurasian Times, việc mở rộng mua sắm lên mức đề xuất trong báo cáo có thể cần thêm hơn 100 tỷ USD ngân sách và mất nhiều năm để hoàn thành.

Tuy vậy, các tác giả lập luận rằng việc phụ thuộc chủ yếu vào vũ khí tấn công tầm xa ngoài khu vực phòng không hoặc một lực lượng tàng hình quy mô nhỏ có thể làm hạn chế tính linh hoạt tác chiến trong một cuộc xung đột cường độ cao, đặc biệt khi đối mặt với đối thủ sở hữu lực lượng khu vực lớn và hệ thống phòng không tinh vi.

Đánh giá tổng thể của báo cáo kết luận rằng sức mạnh không quân tầm xa có khả năng xâm nhập sâu, hoạt động “từ bên trong ra ngoài” thay vì chỉ tấn công từ khoảng cách xa an toàn, vẫn là yếu tố thiết yếu để răn đe hành vi gây hấn và duy trì các chiến dịch quân sự chống lại các cường quốc lớn.

Dù các khuyến nghị này không phản ánh chính sách chính thức của chính phủ Mỹ, chúng góp phần vào các cuộc tranh luận đang diễn ra tại Washington về ngân sách quốc phòng, ưu tiên hiện đại hóa và quy mô lực lượng cần thiết cho các kịch bản tiềm tàng tại Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, trong bối cảnh Lầu Năm Góc phải cân đối giữa các cam kết toàn cầu và cạnh tranh ngày càng gia tăng trong khu vực.

Theo IE

Huyền Chi

Nguồn VietTimes: https://viettimes.vn/bao-cao-gay-soc-khong-quan-my-co-the-khong-du-luc-neu-xung-dot-voi-trung-quoc-no-ra-post194681.html