Bảo hiểm mở lời giải cho bài toán vốn 30 năm của Việt Nam

Việt Nam cần vốn dài hạn cho chu kỳ hạ tầng mới trong khi bảo hiểm đang nắm dòng tiền 20 - 40 năm nhưng thiếu tài sản phù hợp.

Việt Nam đang chuẩn bị bước vào một chu kỳ đầu tư hạ tầng quy mô lớn, trong khi phần đáng kể nguồn vốn hiện nay vẫn mang tính ngắn hạn.

Tại phiên thảo luận về vai trò của bảo hiểm trong khuôn khổ Hội nghị đầu tư Techcombank Investment Summit 2026 với chủ đề “Việt Nam phồn vinh: Kiến tạo và trao truyền giá trị qua các thế hệ”, các chuyên gia cho rằng khoảng cách về kỳ hạn đang mở ra vai trò lớn hơn cho bảo hiểm nhân thọ, quỹ hưu trí và các nguồn vốn dài hạn.

Khi hạ tầng cần vốn dài hơn

Việt Nam đang đứng trước nhu cầu đầu tư rất lớn vào cơ sở hạ tầng trong 10 năm tới. Theo ông Chung Bá Phương, Thành viên HĐQT Techcom Life, quy mô đầu tư có thể đạt mức khoảng 1.200 - 1.300 tỷ USD.

Đằng sau con số này là bài toán về cấu trúc nguồn vốn. Các dự án hạ tầng thường cần nhiều năm để hoàn vốn trong khi nguồn vốn tài trợ hiện nay có xu hướng ngắn hạn hơn. Theo ông Phương, sự lệch pha về kỳ hạn này cần được giải quyết khi Việt Nam bước vào chu kỳ đầu tư mới.

Trong bối cảnh đó, bảo hiểm nhân thọ có đặc điểm phù hợp với nhu cầu vốn dài hạn. Ông Mukesh Pilania, Tổng giám đốc Techcom Life, cho biết doanh nghiệp bảo hiểm thu phí từ khách hàng trong thời gian 20, 30, thậm chí 40 năm và đầu tư nguồn tiền này.

“Về bản chất, dòng vốn này rất phù hợp với việc đầu tư vào hạ tầng dài hạn”, ông nhấn mạnh.

Theo ông Mukesh, năm 2025, ngành bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam đóng góp khoảng 36 - 37 tỷ USD tổng lượng đầu tư. Dự phòng kỹ thuật bảo hiểm nhân thọ đạt gần 27 - 28 tỷ USD, gắn với những nghĩa vụ có thời hạn khoảng 30 năm.

Tuy nhiên, việc doanh nghiệp bảo hiểm nắm giữ nguồn tiền dài hạn chưa đồng nghĩa dòng vốn này có thể lập tức chảy vào các dự án hạ tầng. Vướng mắc nằm ở phía thị trường tài sản đầu tư.

Theo ông Mukesh, thị trường hiện còn thiếu những tài sản dài hạn phù hợp để các doanh nghiệp bảo hiểm phân bổ nguồn vốn.

Không thể khớp nghĩa vụ nợ 30 năm với một trái phiếu 5 năm. Chúng ta cần các trái phiếu hạ tầng dài hạn hơn.

Ông Mukesh Pilania, Tổng giám đốc Techcom Life

Bên cạnh kỳ hạn, ông cho rằng còn hai vấn đề cần được giải quyết là chất lượng, độ an toàn của trái phiếu và cấu trúc dự án. Các dự án cần được thiết kế phù hợp để công ty bảo hiểm có thể gánh chịu rủi ro trong quá trình xây dựng, vận hành, thay vì tập trung rủi ro vào một hoặc hai dự án lớn.

Những vấn đề này cho thấy để dòng tiền bảo hiểm tham gia sâu hơn vào hạ tầng, thị trường cần thêm những tài sản có kỳ hạn dài, chất lượng và cấu trúc rủi ro phù hợp.

Bài toán 30 năm của nền kinh tế

Khoảng cách về kỳ hạn càng đáng chú ý khi Việt Nam bước vào quá trình già hóa dân số. Theo ông Chung Bá Phương, trong khoảng 10 năm tới, Việt Nam sẽ trở thành một xã hội già hóa, đặt ra yêu cầu lớn hơn đối với hạ tầng chăm sóc sức khỏe.

Từ đây, câu chuyện về nguồn vốn dài hạn được đặt trong một bối cảnh rộng hơn. Ông Phương cho rằng cần phát triển các sản phẩm hưu trí song song với nhu cầu phát hành trái phiếu Chính phủ kỳ hạn 30 - 40 năm.

Theo ông, nhu cầu đối với các trái phiếu dài hạn từng rất tốt nhưng gần đây đã giảm khi ngành bảo hiểm nhân thọ rút ngắn kỳ hạn bằng cách bán nhiều sản phẩm liên kết đơn vị, liên kết chung và ít tập trung hơn vào sản phẩm hưu trí.

Ông Mukesh, thị trường hiện còn thiếu những tài sản dài hạn phù hợp. Ảnh: DP

Ông Mukesh, thị trường hiện còn thiếu những tài sản dài hạn phù hợp. Ảnh: DP

Ông Mukesh cho biết Techcom Life đang tập trung vào các hợp đồng dài hạn và nhìn nhận bảo hiểm hưu trí là một cơ hội lớn trong bối cảnh dân số già hóa. Dù sản phẩm hiện tại chủ yếu là bảo hiểm liên kết chung do các hạn chế của thị trường, doanh nghiệp này cho biết sẽ tích cực theo đuổi mảng hưu trí trong thời gian tới.

Nếu nguồn vốn dài hạn trong nước được mở rộng, dư địa còn đến từ các nhà đầu tư tổ chức quốc tế. Ở góc độ này, ông Martin Lau, Trưởng phụ trách khu vực Hồng Kông và Thị trường mới nổi của Tập đoàn Tài chính Principal, cho biết các nhà đầu tư thường tìm kiếm những khoản đầu tư có khả năng tạo nguồn thu nhập dài hạn và ổn định.

Theo ông, với tài sản hạ tầng thay thế, mức phân bổ tại các thị trường trưởng thành vào khoảng 20 - 30%. Tại châu Á, con số này thấp hơn, khoảng 10%, do những thách thức về nguồn cung tài sản và lệch pha tiền tệ.

Việt Nam, theo ông Martin, sẽ là một phân khúc trong khoản phân bổ khoảng 10% này. “Chỉ cần phân bổ 1-2% thôi cũng đã là một con số rất lớn rồi”, ông nói khi đề cập ngân sách của các quỹ chủ quyền hoặc quỹ hưu trí châu Á.

Tuy nhiên, để dòng tiền này thực sự được giải ngân, vị chuyên gia cũng cho rằng thị trường vẫn cần đáp ứng một số điều kiện. Các dự án phải có dòng tiền dài hạn, ổn định, cùng với những công cụ xử lý rủi ro tỷ giá, tiêu chuẩn thẩm định và quản trị rủi ro phù hợp.

Từ vốn bảo hiểm đến cấu trúc thị trường

Khi nguồn tiền dài hạn đã hiện hữu, câu hỏi tiếp theo nằm ở cách biến nguồn tiền đó thành vốn cho những tài sản có thời gian hoàn vốn tương ứng.

Theo ông Chetan Toshniwal, Trưởng phụ trách khu vực Nam Á của Tập đoàn Munich Re, thị trường Việt Nam hiện có đủ năng lực tái bảo hiểm. Vấn đề nằm ở tính bền vững của năng lực này trong dài hạn và mức giá có hợp lý hay không, nhất là khi Chính phủ đặt ra tham vọng lớn với các siêu dự án hạ tầng.

Từ góc độ tái bảo hiểm, ông cho rằng các doanh nghiệp cần những đối tác địa phương am hiểu thị trường, khách hàng và quy định. Dữ liệu cũng đóng vai trò quan trọng khi giúp rủi ro trở nên minh bạch hơn, giảm sự không chắc chắn và duy trì năng lực bảo hiểm ở mức giá hợp lý.

“Đối với các dự án được bảo chứng bởi các công ty bảo hiểm/tái bảo hiểm có bảng cân đối kế toán vững mạnh và đa dạng hóa toàn cầu, tính khả thi và khả năng gọi vốn của các khoản đầu tư đó sẽ tăng lên rất nhiều”, ông Chetan nói.

Từ đây, vai trò của bảo hiểm trong bài toán hạ tầng được mở rộng sang cả nguồn vốn và quản trị rủi ro. Một mặt, các công ty bảo hiểm nhân thọ có thể cung cấp nguồn vốn dài hạn thông qua hoạt động đầu tư. Mặt khác, bảo hiểm và tái bảo hiểm tạo thêm một lớp quản trị rủi ro cho các dự án, qua đó hỗ trợ khả năng huy động vốn.

Về phía cơ quan quản lý, bà Trần Thanh Hà, Trưởng phòng Phát triển thị trường, Cục Quản lý giám sát bảo hiểm, Bộ Tài chính, kỳ vọng các công ty bảo hiểm sẽ trở thành “nguồn vốn dài hạn rất quan trọng” cho toàn bộ ngành và đóng góp vào nền kinh tế, qua đó thúc đẩy sự phát triển của thị trường tài chính.

Bà đồng thời cho biết cơ quan quản lý đang chuyển đổi từ quản lý tiền kiểm sang hậu kiểm, tập trung vào quản lý rủi ro dựa trên vốn (RBC) và quản trị rủi ro doanh nghiệp (ERM), đồng thời khuyến khích các công ty bảo hiểm áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế.

Trong cấu trúc này, bảo hiểm nhân thọ đang có nguồn tiền với thời hạn tự nhiên dài, trong khi các sản phẩm hưu trí có thể bổ sung thêm dòng vốn gắn với quá trình già hóa dân số.

Để nguồn vốn đó đi vào hạ tầng, thị trường cần thêm những công cụ đầu tư có kỳ hạn, chất lượng và mức độ rủi ro phù hợp.

Nam Hải

Nguồn Nhà Quản Trị: https://theleader.vn/bao-hiem-mo-loi-giai-cho-bai-toan-von-30-nam-cua-viet-nam-d47725.html