Bất khả kháng và giới hạn của việc viện dẫn

Những ngày gần đây, trước những diễn biến phức tạp của xung đột tại Trung Đông, những gián đoạn trong chuỗi cung ứng năng lượng, vận tải biển và nguyên liệu đầu vào bắt đầu phủ bóng lên các cam kết thương mại, khiến một số doanh nghiệp trong nước phải thông báo chậm giao hàng, điều chỉnh tiến độ hoặc tạm ngưng thực hiện hợp đồng với các đối tác của mình, với lý do 'sự kiện bất khả kháng'.

Giá dầu có thể vượt 100 đô la Mỹ do xung đột Trung Đông. Ảnh: Reuters

Giá dầu có thể vượt 100 đô la Mỹ do xung đột Trung Đông. Ảnh: Reuters

Chiến sự diễn ra cách xa lãnh thổ Việt Nam, nhưng hệ quả của nó lại xuất hiện trực tiếp trong quan hệ thương mại trong nước. Đối với những doanh nghiệp bị ảnh hưởng, câu hỏi đặt ra là liệu mọi hệ quả của chiến tranh đều có thể được viện dẫn như một sự kiện bất khả kháng để miễn trách nhiệm?

Không phải mọi khó khăn đều là bất khả kháng

Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015 quy định sự kiện bất khả kháng phải đồng thời đáp ứng ba điều kiện: xảy ra khách quan, không thể lường trước và không thể khắc phục dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết trong khả năng cho phép. Ba yếu tố này tạo thành một chuẩn pháp lý chặt chẽ, không thể tách rời.

Trong thực tiễn thương mại, trước những biến cố lớn ngoài tầm kiểm soát như chiến sự hay thiên tai, việc nhận diện tính khách quan của sự kiện và yếu tố khó lường trước thường không phải là phần gây nhiều tranh cãi.

Vấn đề thực sự thường nằm ở điều kiện thứ ba: liệu sự kiện đó có khiến nghĩa vụ hợp đồng trở nên không thể thực hiện hay không. Cụ thể, bên viện dẫn cần chỉ ra mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa sự kiện xảy ra và việc nghĩa vụ không còn khả năng thực hiện trong hoàn cảnh cụ thể của hợp đồng.

Chính từ tiêu chí “không thể khắc phục” này, ranh giới giữa rủi ro thương mại và bất khả kháng bắt đầu hiện ra rõ hơn trong thực tiễn. Nếu nguồn cung bị gián đoạn nhưng vẫn tồn tại phương án thay thế hợp lý, chẳng hạn nguồn dự phòng vẫn còn hoặc có thể tiếp cận nguồn cung khác, và hợp đồng cũng không ràng buộc việc cung cấp hàng hóa vào một nguồn hoặc một nhà cung cấp cụ thể, thì khó khăn phát sinh nhiều khi vẫn nằm trong phạm vi rủi ro kinh doanh mà các bên phải tự chịu trong hoạt động thương mại. Mức độ thiệt hại, dù lớn, cũng không tự động biến một biến động thị trường thành sự kiện bất khả kháng nếu khả năng khắc phục vẫn còn tồn tại.

Bất khả kháng không phải là “nút thoát” trách nhiệm

Khi những tiêu chí pháp lý đó được đặt vào thực tiễn kinh doanh, cách doanh nghiệp viện dẫn bất khả kháng thường trở thành vấn đề cần được xem xét thận trọng. Bất khả kháng không phải là cơ chế tự động miễn trách nhiệm mỗi khi điều kiện kinh doanh trở nên bất lợi.

Như phân tích ở trên, ngay cả khi một sự kiện khách quan và không thể lường trước xảy ra, bên bị ảnh hưởng vẫn có nghĩa vụ cho thấy mình đã áp dụng các biện pháp cần thiết để hạn chế và khắc phục hậu quả trong phạm vi khả năng của mình. Thực tiễn xét xử tại tòa án và trọng tài thương mại cũng thường xem xét chặt chẽ yếu tố “không thể khắc phục”. Nếu nghĩa vụ vẫn có thể được thực hiện bằng những phương án hợp lý khác, dù chi phí cao hơn hoặc lợi nhuận giảm, thì việc miễn trách nhiệm không phải lúc nào cũng được chấp nhận.

Bất khả kháng là một cơ chế pháp lý nghiêm ngặt, đòi hỏi điều kiện chặt chẽ và sự giải trình thuyết phục. Nếu việc viện dẫn không đủ rõ ràng và minh bạch, rủi ro tranh chấp có thể xuất hiện, dù không nhất thiết ngay lập tức, mà chỉ bộc lộ sau đó khi các bên có thời gian rà soát lại những thiệt hại đã phát sinh và xem xét kỹ các yếu tố pháp lý liên quan.

Trong tình hình hiện tại, những thông báo bất khả kháng có thể bắt đầu bằng các lý do như chiến sự làm gián đoạn tuyến vận tải, đối tác không giao được hàng hoặc tàu chở hàng bị kẹt ngoài khơi. Tuy nhiên, đối với bên có quyền trong hợp đồng, chẳng hạn bên mua, điều quan trọng không chỉ nằm ở nội dung thông báo mà còn ở mức độ thuyết phục của các thông tin đi kèm. Những dữ liệu cụ thể về tình trạng vận chuyển, tiến độ giao hàng hoặc các nỗ lực tìm nguồn thay thế có thể giúp đối tác hiểu rõ mức độ ảnh hưởng thực sự của sự kiện. Ngược lại, nếu việc viện dẫn chỉ dừng ở những mô tả chung chung, bên còn lại khó có cơ sở để tin rằng thiệt hại đang được chia sẻ một cách hợp lý, chứ không phải bị chuyển toàn bộ sang phía mình.

Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh, sự thiếu minh bạch đôi khi còn khiến đối tác khó phân biệt đâu là ảnh hưởng thực sự của sự kiện bất khả kháng và đâu là những tính toán thương mại khác mà họ không có điều kiện kiểm chứng. Chẳng hạn, một lô hàng dự kiến giao cho khách hàng có thể thực sự bị kẹt tại khu vực xảy ra xung đột. Tuy nhiên, để duy trì hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp nhập khẩu vẫn có thể tìm được nguồn hàng khác từ thị trường. Nếu trong bối cảnh đó doanh nghiệp lựa chọn không tiếp tục thực hiện hợp đồng đã ký, trong khi nguồn hàng mới lại được phân bổ cho những giao dịch khác với điều kiện thương mại thuận lợi hơn, thì ranh giới giữa ảnh hưởng khách quan của sự kiện và quyết định kinh doanh của doanh nghiệp có thể sẽ trở thành vấn đề cần được xem xét.

Vì vậy, trong thực tế, việc viện dẫn bất khả kháng thường không chỉ được nhìn qua ngôn từ của thông báo, mà còn qua mức độ minh bạch của thông tin và cách doanh nghiệp ứng xử với các nghĩa vụ hợp đồng trong cùng một bối cảnh kinh doanh.

Ưu tiên điều chỉnh thay vì chấm dứt

Ở góc độ quan hệ kinh doanh, việc viện dẫn bất khả kháng thường chỉ nên được xem là giải pháp bất đắc dĩ khi nghĩa vụ hợp đồng thực sự không còn khả năng thực hiện. Bởi xét cho cùng, trong nhiều quan hệ hợp đồng, thành công không nằm ở việc thoát khỏi một nghĩa vụ trong một thời điểm khó khăn, mà ở khả năng duy trì quan hệ hợp tác lâu dài.

Thay vì tập trung vào miễn trách nhiệm, các bên có thể cân nhắc gia hạn thời gian thực hiện, điều chỉnh tiến độ, phân bổ lại chi phí phát sinh hoặc đàm phán lại một số điều khoản trọng yếu. Nhiều hệ thống pháp luật và thông lệ quốc tế còn ghi nhận cơ chế “hoàn cảnh thay đổi cơ bản” (hardship), cho phép yêu cầu đàm phán lại khi sự kiện làm mất cân bằng nghiêm trọng lợi ích hợp đồng dù chưa đạt ngưỡng bất khả kháng. Pháp luật Việt Nam cũng đã có quy định về thay đổi hoàn cảnh cơ bản tại điều 420 Bộ luật Dân sự 2015, dù việc áp dụng trong thực tế vẫn được cân nhắc thận trọng.

Từ đó có thể thấy, vấn đề không chỉ nằm ở việc một sự kiện có đủ điều kiện bất khả kháng hay không, mà còn ở cách hợp đồng được thiết kế để ứng xử với những biến động như vậy. Khi các cơ chế điều chỉnh được dự liệu sẵn và trách nhiệm được phân bổ rõ ràng, hợp lý, không chỉ tranh chấp pháp lý mà cả những căng thẳng trong quan hệ hợp tác cũng có thể được hạn chế ngay cả khi rủi ro xảy ra.

Thay cho lời kết

Những biến động như chiến sự tại Trung Đông, cũng như nhiều rủi ro địa chính trị khác, là lời nhắc rằng các hợp đồng thương mại, đặc biệt là những hợp đồng gắn với chuỗi cung ứng quốc tế, không tồn tại trong một môi trường tĩnh. Trong những hoàn cảnh như vậy, việc các bên tìm đến điều khoản bất khả kháng như một cơ chế pháp lý để xử lý rủi ro là điều dễ hiểu. Tuy nhiên, bất khả kháng là một cơ chế pháp lý nghiêm ngặt, đòi hỏi điều kiện chặt chẽ và sự giải trình thuyết phục. Nếu việc viện dẫn không đủ rõ ràng và minh bạch, rủi ro tranh chấp có thể xuất hiện, dù không nhất thiết ngay lập tức, mà chỉ bộc lộ sau đó khi các bên có thời gian rà soát lại những thiệt hại đã phát sinh và xem xét kỹ các yếu tố pháp lý liên quan.

Trong các quan hệ kinh doanh dài hạn, cách các bên lựa chọn ứng xử trước rủi ro, tìm cách thoát khỏi nghĩa vụ hay tìm cách điều chỉnh để tiếp tục hợp tác, có thể ảnh hưởng sâu sắc đến uy tín và nền tảng quan hệ đối tác. Ở điểm đó, thách thức không chỉ là xác định một sự kiện có phải là bất khả kháng hay không, mà còn là liệu hợp đồng đã được thiết kế đủ linh hoạt để cùng vượt qua biến động, hay các bên có đủ thiện chí để cùng ngồi lại tìm giải pháp thay vì chỉ tìm một lối rút lui.

Phạm Đăng Khoa

Nguồn Saigon Times: https://thesaigontimes.vn/bat-kha-khang-va-gioi-han-cua-viec-vien-dan/