Biến MacBook và iPhone thành bộ đôi làm việc hiệu quả với các tính năng hữu ích

Không chỉ giúp chia sẻ dữ liệu, các tính năng tích hợp của Apple còn biến Mac và iPhone thành bộ đôi hỗ trợ làm việc linh hoạt...

Khi nhắc đến khả năng kết nối giữa máy Mac và iPhone, AirDrop thường là tính năng được nghĩ đến đầu tiên. Tuy nhiên, đây chỉ là một trong những tính năng tiêu biểu thuộc hệ sinh thái Continuity của Apple, cho phép các thiết bị Apple phối hợp và trao đổi thông tin khi ở gần nhau.

Để sử dụng các tính năng này, cần có iPhone XR trở lên chạy phiên bản iOS mới nhất và máy Mac sử dụng chip Apple Silicon hoặc chip Intel kết hợp với chip bảo mật T2. Đồng thời, Bluetooth và Wi-Fi phải được bật, cả hai thiết bị phải đăng nhập cùng một Apple ID và nằm trong phạm vi kết nối gần nhau.

Việc thiết lập Continuity khá đơn giản, không cần mua thêm thiết bị, đăng ký dịch vụ hay tải xuống phần mềm bổ sung. Không chỉ vậy, Continuity còn giúp công việc diễn ra liền mạch giữa hai thiết bị.

PHẢN CHIẾU IPHONE

Khi cần sử dụng iPhone mà vẫn muốn thao tác trực tiếp trên máy Mac, tính năng iPhone Mirroring sẽ phát huy tác dụng. Tính năng này hiển thị màn hình iPhone trên máy Mac, cho phép tương tác với điện thoại ngay trên máy tính như khi sử dụng một ứng dụng thông thường.

Đồng thời, còn có thể kéo thả tệp giữa hai thiết bị, phát nhạc và video trực tuyến (Netflix cùng một số dịch vụ phát trực tuyến trả phí khác không hỗ trợ tính năng này) hoặc chơi game. Tất cả đều được thực hiện mà không cần cài đặt ứng dụng của bên thứ ba như khi kết nối với điện thoại Android.

Khi cần sử dụng iPhone mà vẫn muốn thao tác trực tiếp trên máy Mac, tính năng iPhone Mirroring sẽ phát huy tác dụng

Khi cần sử dụng iPhone mà vẫn muốn thao tác trực tiếp trên máy Mac, tính năng iPhone Mirroring sẽ phát huy tác dụng

Để bắt đầu phản chiếu màn hình, trước tiên cần khóa iPhone rồi mở ứng dụng iPhone Mirroring trên máy Mac. Nếu cần thực hiện thêm thao tác thiết lập, hệ thống sẽ hiển thị hướng dẫn cụ thể. Sau khi kết nối thành công, màn hình iPhone hiện tại sẽ xuất hiện trên máy Mac. Từ đây, có thể sử dụng nhiều thao tác để điều khiển điện thoại.

Chẳng hạn, nhấp chuột để chọn mục cần mở hoặc nhấp và kéo sang trái, phải, lên trên hay xuống dưới để mô phỏng thao tác vuốt. Thao tác vuốt bằng hai ngón tay trên bàn di chuột cũng có thể được sử dụng để điều hướng.

Các phím tắt giúp thao tác nhanh hơn gồm Command + 1 để mở Màn hình chính, Command + 2 để mở Trình chuyển đổi ứng dụng, Command + 3 để mở Spotlight và Command + 4 để mở Trung tâm điều khiển (trên iOS 27 trở lên).

Sau khi bắt đầu phản chiếu màn hình, các thông báo trên iPhone sẽ tự động xuất hiện trên máy Mac. Có thể xem những thông báo này bằng cách nhấp vào khu vực hiển thị ngày và giờ ở góc trên bên phải màn hình. Thông báo vẫn tiếp tục được gửi đến máy Mac miễn là iPhone đang bật, ngay cả khi tính năng phản chiếu màn hình không được sử dụng chủ động.

CAMERA LIÊN TỤC

Dù sử dụng iMac hay MacBook, camera tích hợp trên máy tính vẫn có khoảng cách đáng kể về chất lượng so với camera trên iPhone. Chẳng hạn, một mẫu MacBook Pro hiện đại được trang bị camera 12 MP, trong khi iPhone 14 Pro trở lên sở hữu camera 48 MP.

Sẽ thuận tiện hơn nếu Apple trang bị camera chất lượng cao như vậy cho iMac và MacBook, đặc biệt là các dòng máy có giá thành cao. Riêng với Mac mini, người dùng cần mua thêm webcam hoặc màn hình có tích hợp webcam để phục vụ nhu cầu gọi video.

Tuy nhiên, nếu đã sở hữu iPhone, việc mua thêm webcam hay chấp nhận chất lượng hình ảnh từ camera tích hợp không còn là điều cần thiết. Thay vào đó, có thể tận dụng tính năng Continuity Camera để biến iPhone thành camera cho máy Mac.

Không cần mua thêm webcam, tính năng Continuity Camera sẽ biến iPhone thành camera cho máy Mac

Không cần mua thêm webcam, tính năng Continuity Camera sẽ biến iPhone thành camera cho máy Mac

Tính năng này hoạt động không dây, nhưng iPhone cần được gắn trên giá đỡ hoặc đặt gần máy Mac, sao cho camera sau hướng về phía người sử dụng. Tiếp theo, chỉ cần mở ứng dụng cần dùng camera, chẳng hạn như FaceTime, Zoom hoặc OBS Studio, rồi chọn camera của iPhone làm nguồn hình ảnh.

Giá đỡ không phải phụ kiện bắt buộc nhưng được khuyến khích sử dụng. Phụ kiện này giúp cố định iPhone chắc chắn và điều chỉnh góc đặt phù hợp với nhu cầu sử dụng.

HANDOFF

Handoff cho phép bắt đầu một công việc trên iPhone và tiếp tục thực hiện ngay trên máy Mac mà không bị gián đoạn. Tính năng này cũng hoạt động theo chiều ngược lại, đồng thời hỗ trợ iPad và Apple Watch.

Chẳng hạn, khi bắt đầu soạn ghi chú trong ứng dụng Notes trên iPhone, biểu tượng Handoff của ứng dụng sẽ xuất hiện trong Dock trên máy Mac, kèm theo huy hiệu hình chiếc iPhone ở góc trên bên phải. Chỉ cần nhấp vào biểu tượng đó hoặc nhấn Command + Tab để chuyển sang ứng dụng và tiếp tục công việc.

Ngược lại, nếu đang soạn ghi chú trên máy Mac, biểu ngữ của ứng dụng sẽ xuất hiện ở cuối giao diện Trình chuyển đổi ứng dụng trên iPhone. Chạm vào biểu ngữ này là có thể tiếp tục công việc ngay trên điện thoại.

Ngoài Notes, Handoff còn hỗ trợ nhiều ứng dụng khác như Safari, FaceTime, Clock, Calendar, News, Mail và một số ứng dụng của bên thứ ba. Tính năng này thường được bật mặc định trên cả hai thiết bị, nhưng vẫn nên kiểm tra lại cài đặt nếu Handoff không hoạt động như mong đợi.

Handoff cho phép bắt đầu công việc trên iPhone và tiếp tục thực hiện ngay trên máy Mac mà không bị gián đoạn hoặc ngược lại

Handoff cho phép bắt đầu công việc trên iPhone và tiếp tục thực hiện ngay trên máy Mac mà không bị gián đoạn hoặc ngược lại

Để bật hoặc tắt Handoff trên máy Mac, hãy mở Cài đặt hệ thống (System Settings), chọn Cài đặt chung (General), sau đó nhấp vào AirDrop & Continuity. Trong mục Continuity, cần bảo đảm tùy chọn Cho phép Handoff giữa máy Mac này và các thiết bị iCloud của bạn (Allow Handoff between this Mac and your iCloud devices) đã được bật.

Trên iPhone, mở Cài đặt (Settings), chọn Cài đặt chung (General), sau đó chạm vào AirPlay & Continuity. Cuối cùng, kiểm tra và bảo đảm Handoff đang được bật.

BẢNG NHỚ TẠM CHUNG

Universal Clipboard (bảng nhớ tạm chung) là một tính năng hoạt động cùng với Handoff, cho phép sao chép văn bản, tệp và hình ảnh trên iPhone rồi dán trực tiếp sang máy Mac.

Tính năng này cũng hoạt động theo chiều ngược lại, từ máy Mac sang iPhone. Nhờ khả năng kết nối liền mạch giữa các thiết bị và cơ chế bảo mật chặt chẽ trong hệ sinh thái Apple, việc chia sẻ nội dung trở nên nhanh chóng, thuận tiện và an toàn hơn.

Universal Clipboard (bảng nhớ tạm chung) là một tính năng hoạt động cùng với Handoff, cho phép sao chép văn bản, tệp và hình ảnh từ iPhone sang Mac

Universal Clipboard (bảng nhớ tạm chung) là một tính năng hoạt động cùng với Handoff, cho phép sao chép văn bản, tệp và hình ảnh từ iPhone sang Mac

Theo mặc định, máy Mac không lưu và hiển thị lịch sử các nội dung đã sao chép, nên không thể xem lại rồi lựa chọn từng mục để dán như trên Windows. Vì vậy, để tránh mất nội dung cần thiết, nên dán phần vừa sao chép trước khi thực hiện thao tác sao chép tiếp theo. Nếu muốn xem lại lịch sử bảng nhớ tạm, cần bật tính năng tương ứng và truy cập thông qua Spotlight Search.

Để thiết lập, trước tiên hãy mở Cài đặt hệ thống (System Settings), chọn Spotlight rồi bật tùy chọn Kết quả từ Bảng nhớ tạm (Results from Clipboard). Tiếp theo, nhấn Command + Space để mở Lịch sử bảng nhớ tạm (Clipboard History). Nhấp vào biểu tượng Bảng nhớ tạm ở bên phải thanh tìm kiếm hoặc nhấn Command + 4, sau đó chọn Cho phép (Allow) để cấp quyền truy cập.

Sau khi hoàn tất, bảng nhớ tạm sẽ hiển thị danh sách các mục đã sao chép trên máy Mac. Tuy nhiên, tính năng lịch sử này không hoạt động với iPhone.

Nếu cần một công cụ có khả năng lưu lại nội dung được sao chép thông qua Universal Clipboard, có thể cài đặt ứng dụng CopyClip trên máy Mac. Sau khi cài đặt, chỉ cần nhấp vào biểu tượng CopyClip ở phía bên phải thanh menu trên cùng để xem danh sách các nội dung đã sao chép.

CUỘC GỌI VÀ TIN NHẮN VĂN BẢN

Máy Mac được trang bị ứng dụng Điện thoại (Phone), được Apple bổ sung từ macOS Tahoe, cùng với ứng dụng Tin nhắn (Messages), dù không có khe cắm thẻ SIM. Điều này là do cả hai ứng dụng đều có thể hoạt động kết hợp với các ứng dụng tương ứng trên iPhone, cho phép thực hiện cuộc gọi và gửi tin nhắn ngay trên máy tính.

Nhờ đó, ngay cả khi iPhone được đặt ở phòng khác, các cuộc gọi và tin nhắn vẫn có thể được xử lý trực tiếp trên máy Mac mà không cần cầm đến điện thoại.

Để sử dụng tính năng này, cần bảo đảm một số cài đặt trên cả hai thiết bị đã được thiết lập chính xác. Đây cũng là bước quan trọng cần kiểm tra khi gặp sự cố với cuộc gọi hoặc tin nhắn.

Trên iPhone, trước tiên hãy mở Cài đặt (Settings), chọn Ứng dụng (Apps), sau đó chọn Điện thoại (Phone) và chạm vào Cuộc gọi trên thiết bị khác (Calls on Other Devices). Nếu tính năng đang tắt, hãy bật công tắc tương ứng, rồi tiếp tục bật công tắc dành cho MacBook cần sử dụng.

Tiếp theo, trên máy Mac, mở ứng dụng Điện thoại (Phone), nhấp vào Phone trên thanh menu phía trên và chọn Cài đặt (Settings). Trong tab Cuộc gọi (Calls), đánh dấu vào tùy chọn Cuộc gọi từ iPhone (Calls from iPhone) để cho phép thực hiện và nhận cuộc gọi từ iPhone trên máy Mac.

Đối với tin nhắn, cần bật tính năng Tin nhắn trên iCloud (Messages in iCloud) trên iPhone. Để thực hiện, hãy mở Cài đặt (Settings), chạm vào tên tài khoản Apple ở phía trên, chọn iCloud rồi chọn Tin nhắn (Messages). Tiếp theo, bật tùy chọn Sử dụng iPhone này (Use this iPhone) và chạm vào Đồng bộ hóa ngay (Sync Now) để bắt đầu đồng bộ dữ liệu.

Sau đó, trên máy Mac, mở ứng dụng Tin nhắn (Messages), nhấp vào Messages trên thanh menu phía trên và chọn Cài đặt (Settings). Chuyển sang tab iMessage rồi đánh dấu vào tùy chọn Bật Tin nhắn trên iCloud (Enable Messages in iCloud) để hoàn tất quá trình thiết lập đồng bộ tin nhắn giữa hai thiết bị.

Minh Hiếu

Nguồn Thương Gia: https://thuonggiaonline.vn/bien-macbook-va-iphone-thanh-bo-doi-lam-viec-hieu-qua-voi-cac-tinh-nang-huu-ich-post573969.html