Biến thách thức công nghệ thành bước tiến quản trị
Thiết bị bay không người lái (UAV) đang tạo ra những giá trị to lớn trong nông nghiệp thông minh, logistics, kiểm tra hạ tầng, cứu hộ cứu nạn, giám sát môi trường và nhiều lĩnh vực khác. Trong tương lai không xa, các dịch vụ vận tải hàng không tầm thấp và phương tiện bay đô thị sẽ trở thành một ngành kinh tế đầy tiềm năng.
Nhưng chính công nghệ đó cũng có thể tạo ra những rủi ro rất lớn. Chỉ một UAV cỡ nhỏ cũng có thể buộc một sân bay quốc tế phải tạm dừng khai thác, làm chậm hoặc chuyển hướng hàng loạt chuyến bay, gây thiệt hại kinh tế rất lớn và đe dọa an toàn hàng không. Trong khi đó, các hệ thống radar truyền thống lại không được thiết kế để phát hiện hiệu quả những mục tiêu nhỏ, bay thấp và bay chậm. Bài toán đặt ra không còn là cấm hay không cấm UAV, mà là quản trị UAV như thế nào để vừa thúc đẩy đổi mới sáng tạo, vừa bảo đảm an toàn và an ninh.
Cách tiếp cận của Singapore là kinh nghiệm sinh động. Khi xảy ra các vụ UAV xâm nhập sân bay Changi năm 2019, Singapore không lựa chọn cách tiếp cận đơn giản là tăng cường các thiết bị chống UAV. Thay vào đó, nước này xây dựng một hệ thống quản trị nhiều lớp, đặc biệt hơn cả là tư duy Chính phủ tổng lực.
Thay vì để mỗi cơ quan quản lý một phần công việc, Singapore xây dựng một bức tranh tình huống thống nhất về vùng trời, nơi cơ quan hàng không, cảnh sát, quốc phòng, sân bay và các cơ quan liên quan cùng chia sẻ dữ liệu, cùng nhìn thấy một tình huống và cùng hành động theo một quy trình phối hợp thống nhất.

Nhân viên thử nghiệm giao hàng bằng UAV tại Khu Công nghệ cao TPHCM. Ảnh: Hoàng Hùng
Kinh nghiệm từ Singapore gợi mở ba bài học với bước đi rất cụ thể. Thứ nhất, xây dựng Hệ thống đăng ký UAV quốc gia và nhận dạng điện tử từ xa (National UAV Registry và Remote ID) để mỗi UAV đều có một “biển số số hóa”, giúp nhanh chóng xác định UAV nào, của ai, đang ở đâu và có được phép hoạt động hay không.
Thứ hai, phát triển Nền tảng quản lý vùng trời tầm thấp (Low-Altitude Airspace Management Platform), tích hợp dữ liệu nhận dạng UAV, cấp phép bay, hàng rào địa lý số, hệ thống chống UAV, kiểm soát không lưu và bản đồ số để hình thành một bức tranh tình huống vùng trời theo thời gian thực (Real-time Airspace Picture). Thứ ba, thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành với quy trình rất rõ: Ai phát hiện? Ai xác minh? Ai quyết định? Ai vô hiệu hóa? Ai điều tra?
Việt Nam cần xây dựng một hệ thống quản trị vùng trời thông minh cho toàn bộ mạng lưới sân bay quốc gia, trong đó các sân bay hiện hữu như Nội Bài, Tân Sơn Nhất, Đà Nẵng, Cam Ranh... từng bước được nâng cấp và kết nối trên một nền tảng quản trị thống nhất; đồng thời Long Thành được thiết kế ngay từ đầu như một mô hình mẫu của thế hệ sân bay mới.
Hệ thống này tích hợp Trung tâm điều hành sân bay, kiểm soát không lưu, hệ thống phòng vệ UAV, quản lý vùng trời tầm thấp và AI để tạo nên một “bức tranh tình huống” theo thời gian thực cho toàn bộ vùng trời trọng yếu. Nếu thực hiện thành công, Việt Nam sẽ không chỉ sở hữu những sân bay hiện đại mà còn xây dựng được một nền quản trị vùng trời thông minh đạt đẳng cấp quốc tế, vừa bảo đảm an toàn, an ninh, vừa tạo nền tảng cho sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế UAV, logistics bằng drone và các phương tiện bay thế hệ mới.
Bài học này vượt xa lĩnh vực hàng không, bao trùm các thách thức phát sinh từ nắm bắt và phát triển công nghệ mới. Do đó, câu hỏi quan trọng nhất của mỗi quốc gia sẽ không còn có năng lực tới mức nào cho một công nghệ cao, mà chúng ta đã có đủ năng lực quản trị để khai thác công nghệ đó hiệu quả nhất ở đẳng cấp toàn cầu chưa. Chú trọng một cách chiến lược và quyết liệt vào vấn đề quản trị là bí quyết để Việt Nam tiến nhanh trong chặng đường phía trước.
Việt Nam không nhất thiết phải là quốc gia phát minh ra mọi công nghệ mới, nhưng chúng ta hoàn toàn có thể trở thành một trong những quốc gia tiên phong về mô hình quản trị trên mọi lĩnh vực công nghệ của kỷ nguyên AI. Muốn vậy, cần chuyển mạnh từ tư duy quản lý sang tư duy kiến tạo; từ quản lý từng lĩnh vực riêng lẻ sang quản trị các hệ thống tích hợp; từ phản ứng sau sự cố sang dự báo, phòng ngừa và điều hành theo thời gian thực.
Nếu làm được điều đó, Việt Nam sẽ không chỉ đi nhanh trong cuộc cách mạng AI mà còn có thể trở thành một quốc gia tiên phong về quản trị của kỷ nguyên mới, góp phần định hình những chuẩn mực phát triển mới của thế giới.
Đẩy mạnh tuyên truyền, xử lý răn đe
Việc sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất hai lần tạm dừng khai thác do phát hiện UAV xuất hiện trái phép trong khu vực cận sân bay chiều tối 11-8 là hồi chuông báo động về một nguy cơ nghiêm trọng đối với an toàn bay. Trong hàng không, an toàn luôn là nguyên tắc tối thượng.
Chỉ một vật thể bay lạ xuất hiện tại khu vực cất, hạ cánh hoặc đường bay tiếp cận cũng có thể buộc kiểm soát không lưu phải lập tức áp dụng các biện pháp phòng ngừa, từ tăng cường quan sát, cho máy bay bay chờ, thay đổi phương thức tiếp cận cho tới tạm dừng khai thác. Vì vậy, UAV không chỉ tạo ra nguy cơ va chạm trực tiếp mà có thể gây hiệu ứng dây chuyền, làm đảo lộn hoạt động khai thác của cả một sân bay.
Chúng ta đã có quy định về khu vực cấm bay, hạn chế bay đối với UAV và các phương tiện bay khác. Tuy nhiên, thực tế cho thấy chế tài hiện hành chưa phải là giải pháp duy nhất và có lẽ chưa đủ sức răn đe nếu việc phát hiện, xử lý vi phạm còn hạn chế. Vì thế, yêu cầu cấp thiết, phải ngăn chặn từ sớm, từ xa.
Trong đó, công tác tuyên truyền cần hướng trực tiếp tới các khu dân cư, trường học, khu du lịch và cộng đồng chung quanh sân bay để người dân hiểu rõ vùng cấm, vùng hạn chế bay và nhận thức đầy đủ rằng một hành vi tưởng nhỏ có thể gây hậu quả rất lớn.
Điều quan trọng không kém, cần phải xử lý nghiêm, công khai những trường hợp vi phạm để tạo sự răn đe. An toàn hàng không không cho phép tồn tại tâm lý “chỉ bay một chút”, “chỉ chơi flycam” hay “không nghĩ sẽ ảnh hưởng đến máy bay”.
PHẠM DƯƠNG
Nguồn SGGP: https://sggp.org.vn/bien-thach-thuc-cong-nghe-thanh-buoc-tien-quan-tri-post866950.html













