Bình minh lặng lẽ của Phật giáo trên quốc đảo Cuba

Giữa bối cảnh lịch sử đặc thù của Cuba, sự hiện diện của Phật giáo dường như là một làn sóng mới, nhưng âm thầm bén rễ và phát triển.

Tuy không trở thành tôn giáo chủ lưu, Phật giáo tại Cuba lại phản ánh một tiến trình đặc biệt: từ dấu vết nhập cư, sự phai mờ bản sắc, cho đến những nỗ lực phục hưng mang tính nhân văn, trí tuệ và liên văn hóa trong thế kỷ XXI.

Trong bản đồ toàn cầu của Phật giáo đương đại, Cuba hiếm khi được nhắc đến như một trung tâm hay điểm sáng của Phật giáo. Tuy nhiên, chính trong sự lặng lẽ ấy, Phật giáo, đặc biệt là các truyền thống Đại thừa, đã và đang hiện diện tại vùng đất này như một dòng chảy âm thầm nhưng bền bỉ, phản ánh những tương tác mang tính phức hợp giữa các làn sóng di cư, lịch sử thuộc địa, bản sắc văn hóa và những hình thức tâm linh xuyên văn hóa, xuyên lục địa. Trường hợp Cuba vì thế không chỉ là một câu chuyện về tôn giáo, mà còn là một lát cắt ý nghĩa về cách mà Phật giáo thích nghi và tái sinh ở những “vùng ngoại biên” của thế giới hiện đại.

Barrio Chino và những dấu vết sớm nhất của Phật giáo

Barrio Chino ở Havana, với mạng lưới nhà hàng, cửa tiệm, hội đoàn văn hóa, cơ sở y tế và các không gian giáo dục phát triển, được xem là khu phố người Hoa lớn nhất tại Mỹ La-tinh. Hình thành từ thế kỷ XIX, nơi đây cũng đã ghi nhận những dấu vết sớm nhất của sự thực hành Phật giáo tại Cuba.

Theo các nghiên cứu của Tiến sĩ Douglas Calvo Gainza, một trong những học giả chuyên sâu nhất về Phật giáo Cuba, sự hiện diện ban đầu của Phật giáo Đại thừa mang sắc thái Trung Hoa, gắn liền với các đợt di cư của người Hán từ năm 1847 đến 1877, vào thời kỳ cuối triều Thanh đầy bất ổn. Sau đó, cộng đồng này lại trở nên đông đúc hơn bởi sự gia nhập của những lao động Trung Quốc từ California di cư đến, họ rời Hoa Kỳ để tránh làn sóng bài ngoại sau Cơn sốt vàng (Gold Rush) lúc bấy giờ.

Tuy nhiên, Phật giáo trong giai đoạn này không phát triển thành một tôn giáo có truyền thống rõ ràng. Cộng đồng người Hoa ban đầu tương đối khép kín, sau đó dần hội nhập vào xã hội Cuba thông qua hôn nhân liên chủng tộc với phụ nữ da đen hoặc da màu, những người vốn chịu ảnh hưởng mạnh của Cơ Đốc giáo và tín ngưỡng Phi-Cuba (Afro-Cuban). Trong bối cảnh ấy, những yếu tố tâm linh của Phật giáo chỉ tồn tại dưới dạng ký ức mờ nhạt và sự thực hành rời rạc, dần phai nhạt theo thời gian.

Bối cảnh chính trị – tôn giáo của Cuba thế kỷ XIX càng khiến Phật giáo khó có cơ hội phát triển. Là thuộc địa của Tây Ban Nha, Cuba công nhận Cơ Đốc giáo là tôn giáo duy nhất được nhà nước bảo trợ. Các hồ sơ nhập cư và pháp lý thường bỏ trống mục “tôn giáo” đối với người Trung Quốc, tạo ra những khoảng trống lớn trong tư liệu lịch sử.

Hơn thế nữa, sự thiếu vắng hoạt động hoằng pháp có tổ chức, rào cản ngôn ngữ – văn hóa, cùng những điều kiện lao động khắc nghiệt đã khiến Phật giáo tại Cuba gần như chìm vào im lặng suốt gần một thế kỷ. Lúc này, Phật giáo tuy tồn tại, nhưng không có tiếng nói công khai, thiết chế hay bất kỳ diễn ngôn học thuật nào.

Hòa thượng Trí Hàm (Zhihan) và nỗ lực tái sinh Phật giáo Đại thừa

Nếu lịch sử thế kỷ XIX cho thấy sự hiện diện mờ nhạt của Phật giáo Đại thừa, thì bước ngoặt thực sự chỉ xuất hiện vào đầu thế kỷ XXI với sự dấn thân của Hòa thượng Trí Hàm - một tu sĩ Phật giáo sinh ra tại Đài Loan, trưởng thành và hoằng pháp tại Canada và Mỹ La-tinh. Trước khi đến Cuba, Hòa thượng đã sáng lập Bodhiyana Foundation tại Vancouver, một tổ chức giáo dục phi lợi nhuận kết hợp với hoằng pháp thông qua các dự án nhân đạo, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường.

Hòa thượng Trí Hàm (Zhihan)

Hòa thượng Trí Hàm (Zhihan)

Sự dấn thân của Hòa thượng Trí Hàm ở xã hội Mỹ La-tinh được hình thành từ năm 2011 với các dự án nước sạch, nông nghiệp bền vững và bảo tồn hạt giống tại Paraguay, Argentina và Brazil. Điều đáng chú ý là các hoạt động này không mang tính truyền bá Phật pháp một cách trực tiếp, mà Phật giáo được vận dụng như một nền tảng đạo đức và thực hành gắn liền với đời sống cộng đồng.

Sau đó, khởi phát từ một cơ duyên tình cờ, chuyến thăm Cuba của Hòa thượng vào năm 2019 đã trở thành “tia lửa” cho sự phục hưng Phật giáo Đại thừa tại đây. Đầu năm 2020, ngài đã trực tiếp thuyết pháp và hướng dẫn thiền tập tại Đại học Havana cho một nhóm nhỏ người tham dự. Dù quy mô còn khiêm tốn, nhưng sự kiện này mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc; đó là lần đầu tiên sau nhiều thập kỷ, Phật giáo đã chính thức xuất hiện trở lại tại Cuba như một phương pháp thực hành sống động trong bối cảnh đương đại.

Havana Zen: Thiền tông Nhật Bản tại Cuba

Song song với những nỗ lực phục hưng mong manh của Phật giáo Trung Hoa, thiền tập Nhật Bản cũng nổi lên như một truyền thống Phật giáo Đại thừa có sức sống rõ rệt nhất tại Cuba hiện nay. Dòng thiền này vốn đã có lịch sử lâu dài và ảnh hưởng sâu rộng tại Mỹ La-tinh. Trước khi hiện diện rõ nét tại Cuba, Thiền đã bén rễ vững chắc ở nhiều quốc gia trong khu vực, đặc biệt là Brazil, nơi chứng kiến làn sóng nhập cư lớn của người Nhật từ đầu thế kỷ XX. Chính bối cảnh này đã tạo điều kiện cho Thiền tông được truyền bá và thích nghi với không gian văn hóa Mỹ La-tinh.

Tại Cuba, sự phát triển của Thiền gắn liền với vai trò của hai nhân vật then chốt: Thiền sư Bārbara Kosen (Tây Ban Nha) và Thiền sư Michel Tai Hei (Cuba). Thiền sư Kosen là người thừa kế dòng truyền thừa của tông phái Tào Động (Sōtō Zen), nhận pháp truyền năm 1993, đồng thời là người sáng lập Asociaciōn Zen Taisen Deshimaru tại Tây Ban Nha. Trong khi đó, Thiền sư Tai Hei bắt đầu con đường tu tập từ năm 1999 và chính thức thọ pháp (shihō) vào năm 2018. Sự kết hợp giữa kinh nghiệm quốc tế và bản địa của hai vị đã tạo nên nền tảng vững chắc cho sự lan tỏa của Thiền tông tại Cuba.

Cộng đồng Thiền tông Nhật Bản ở Cuba

Cộng đồng Thiền tông Nhật Bản ở Cuba

Trong giai đoạn đầu, cộng đồng Thiền tông tại Cuba mang tính lưu động cao, phụ thuộc vào các địa điểm tạm thời và những khóa tu ngắn ngày. Tuy nhiên, chính từ nhu cầu thực hành ổn định và đào tạo lâu dài, ý tưởng xây dựng một trung tâm Thiền tông đã dần hình thành. Dự án này không chỉ nhằm tạo ra một không gian cho việc thực hành zazen và nghi lễ, mà còn hướng đến việc thiết lập một cấu trúc cộng đồng bền vững, nơi Thiền được xem như một nếp sinh hoạt tâm linh gắn liền với đời sống thường nhật. Trước đây, do tính lưu động và thiếu cơ sở cố định, Tăng đoàn Cuba gặp nhiều hạn chế trong việc tổ chức các hoạt động thực hành chuyên sâu. Các khóa tu thường phải diễn ra tại những địa điểm thuê tạm hoặc chỉ sử dụng trong thời gian ngắn. Trung tâm Thiền, vì thế, không chỉ là nơi tĩnh tu lâu dài mà còn là không gian vật lý chính thức cho võ đường của Matanzas.

Dù ban đầu gắn với thành phố Matanzas - thường được mệnh danh là “Athens của Cuba” với bề dày văn hóa lâu đời - dự án trung tâm Thiền hiện nay đã được chuyển về Havana. Trung tâm Thiền, khi được hình thành, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng của Phật giáo: chuyển từ một mạng lưới thực hành phân tán sang một sự hiện diện có cấu trúc rõ ràng hơn trong bối cảnh xã hội Cuba.

Ở cấp độ sâu hơn, Havana Zen đã minh chứng cho khả năng của Thiền tông trong việc vượt qua biên giới văn hóa và lịch sử. Tại Cuba, Thiền không còn xuất hiện như một “di sản ngoại lai”, mà như một thực hành sống, được tái nghĩa thông qua trải nghiệm của những hành giả địa phương. Chính trong tiến trình bản địa hóa thầm lặng ấy, Thiền Nhật Bản đang góp phần định hình một diện mạo Phật giáo mới tại Cuba.

Soka Gakkai và Phật giáo nhập thế tại Cuba

Bên cạnh các truyền thống Thiền tông và Đại thừa Trung Hoa, Soka Gakkai International (SGI) là tổ chức Phật giáo có quy mô lớn và ảnh hưởng xã hội rõ rệt nhất tại Cuba hiện nay. Du nhập từ năm 1996 với chỉ bảy hộ gia đình, SGI đã phát triển lên hơn một nghìn thành viên, một con số đáng kể trong bối cảnh dân số Phật giáo còn rất nhỏ.

Phật tử ở Cuba trong một buổi lễ

Phật tử ở Cuba trong một buổi lễ

Dưới sự lãnh đạo của Joannet Delgado, SGI Cuba thể hiện rõ nét đặc trưng của Phật giáo nhập thế: thúc đẩy hòa bình, nhân quyền, phát triển bền vững, đối thoại liên tôn và đặc biệt là trao quyền cho phụ nữ. Theo các cuộc phỏng vấn của Tiến sĩ Douglas Calvo Gainza, Joannet Delgado nhìn nhận vai trò lãnh đạo nữ giới không chỉ như một thực tế xã hội, mà như một tiềm năng đạo đức và tâm linh sâu sắc của Phật giáo.

Trong bối cảnh machismo (chủ nghĩa nam quyền) vẫn là vấn đề dai dẳng tại các xã hội nói tiếng Tây Ban Nha, Phật giáo, với tinh thần vô ngã và phi nhị nguyên, đã trở thành một công cụ phê phán mạnh mẽ các chuẩn mực giới tính một cách cứng nhắc. Như Joannet nhấn mạnh, dù không thoát khỏi những giới hạn lịch sử, Phật giáo là một trong những truyền thống tôn giáo đầu tiên khẳng định khả năng giác ngộ bình đẳng của phụ nữ và nam giới.

*

Phật giáo tại Cuba, xét trên mọi phương diện, vẫn là một hiện tượng không đáng kể nếu so với các trung tâm Phật giáo lớn trên thế giới. Sự thiếu hụt nguồn lực, hạn chế về nghiên cứu học thuật và mức độ quan tâm quốc tế vẫn còn khiêm tốn khiến Cuba, cũng như nhiều quốc gia Mỹ La-tinh khác, thường bị bỏ quên trong các khảo cứu Phật học toàn cầu. Tuy nhiên, chính trong hoàn cảnh ấy, câu chuyện Phật giáo Cuba lại mang giá trị đặc biệt. Nó cho thấy Phật giáo không chỉ lan tỏa bằng các thiết chế lớn hay số lượng tín đồ đông đảo, mà còn bằng những “hạt giống” nhỏ trong cộng đồng như một buổi thiền tập, một dự án nước sạch, hay một trung tâm khiêm tốn. Phật giáo vẫn có thể nảy mầm ở những nơi ít ai ngờ tới, ở đó, ánh sáng không rực rỡ, nhưng vẫn đủ để soi đường.

Phổ Tịnh tổng hợp/Báo Giác Ngộ

Nguồn Giác ngộ: https://giacngo.vn/binh-minh-lang-le-cua-phat-giao-tren-quoc-dao-cuba-post78592.html