Bộ công cụ quan trọng góp phần bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia
Nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng không chỉ là giải pháp kỹ thuật nhằm tiết giảm điện, nhiên liệu và phát thải, mà còn là chính sách kinh tế có khả năng cải thiện năng suất, giảm phụ thuộc nhập khẩu và bảo vệ người dân trước biến động giá năng lượng. Mới đây, một bộ công cụ quan trọng đã được công bố nhằm góp phần thúc đẩy chuyển đổi năng lượng xanh và bền vững.
Thúc đẩy chuyển đổi năng lượng xanh và bền vững
Bộ công cụ ESAM (Energy Social Accounting Matrix, cơ sở dữ liệu kinh tế toàn diện, lập bản đồ mối liên kết giữa hoạt động sản xuất, sử dụng năng lượng, thu nhập của người dân và phát thải carbon, do Viện Nghiên cứu Chính sách và Chiến lược (IPSS) phối hợp cùng Đại học Copenhagen, Cục Thống kê và UNDP tại Việt Nam xây dựng) đã được công bố tại Hội thảo “Xây dựng Ma trận hạch toán xã hội năng lượng (ESAM) cho Việt Nam nhằm thúc đẩy chuyển dịch năng lượng công bằng và chuyển đổi xanh” do Ban Chỉ đạo Xây dựng Chính sách, Chiến lược Trung ương phối hợp cùng Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) và các đối tác tổ chức.
Theo TS Đặng Thị Thu Hoài & Nhóm nghiên cứu IPSS, ESAM là phiên bản mở rộng của ma trận SAM truyền thống, tích hợp dữ liệu năng lượng và phát thải khí nhà kính vào khung hạch toán kinh tế xã hội. Các tài khoản chính bao gồm: Khu vực sản xuất, hộ gia đình, Chính phủ, thế giới, năng lượng (điện, than, dầu khí, năng lượng tái tạo), phát thải khí nhà kính (GHG) từ sử dụng năng lượng. Cần nhấn mạnh rằng, cấu trúc ma trận ESAM 2019 đã gồm các tài khoản chính: 178 ngành kinh tế, 173 ngành sản phẩm, 5 loại năng lượng (than, dầu thô, dầu khí, sản phẩm dầu, điện (thủy điện, điện than, điện khí, điện gió, điện mặt trời, điện khác), 20 nhóm hộ gia đình phân theo thu nhập, địa bàn, nghề nghiệp, Chính phủ, nước ngoài.
Điểm đáng chú ý là khi kết nối với các mô hình mô phỏng kinh tế, ESAM giúp các nhà hoạch định chính sách đánh giá trước tác động của các quyết sách đối với tăng trưởng, lượng phát thải và đời sống Nhân dân, đặc biệt là nhóm yếu thế. Cụ thể, Báo cáo phân tích từ công cụ ESAM cho thấy, cải thiện 10% hiệu quả sử dụng năng lượng có thể giúp GDP của Việt Nam tăng khoảng 1%, đồng thời giảm tiêu thụ năng lượng, giảm phát thải và gia tăng thu nhập của các nhóm hộ gia đình. Mặt khác, nếu giá điện tăng 10%, chi phí của công nghiệp chế biến, chế tạo có thể tăng khoảng 1,8%; chi phí của hộ gia đình thu nhập thấp có thể tăng khoảng 3,2%.
Như vậy, vấn đề không đơn giản là giữ giá điện ở mức thấp, giải pháp căn cơ là cải cách giá theo lộ trình, đồng thời chuyển từ hỗ trợ dàn trải sang hỗ trợ đúng đối tượng, đặc biệt là những nhóm dễ bị tổn thương.
Tương tự, định giá carbon có thể giảm phát thải nhưng cũng tạo ra chi phí chuyển đổi. Kết quả mô phỏng được công bố cho thấy, mức giá 15 USD cho mỗi tấn CO₂ tương đương có thể giúp giảm khoảng 2,9% lượng phát thải, song GDP có thể giảm khoảng 0,8% nếu không có chính sách hỗ trợ đi kèm. Ngược lại, nếu nguồn thu carbon được tái phân bổ qua các chương trình an sinh phù hợp, một số hộ nghèo nông thôn có thể tăng thu nhập ròng.
Động lực tăng trưởng xanh từ tiết kiệm năng lượng
Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả được xác định là một chỉ tiêu trong kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội quốc gia, địa phương và của cơ sở sử dụng năng lượng trọng điểm. Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả số 77/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 1/1/2026 đã bổ sung nhiều yêu cầu nhằm nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước trong lĩnh vực này.
Cụ thể, Luật tăng cường trách nhiệm của địa phương trong quản lý, kiểm tra việc tuân thủ tiêu chuẩn, quy chuẩn và định mức tiêu thụ năng lượng của doanh nghiệp; đồng thời yêu cầu xây dựng kế hoạch sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả hằng năm và 5 năm, theo dõi, đôn đốc và kiểm tra quá trình thực hiện. Quy định này cho thấy hiệu quả năng lượng không còn chỉ là hoạt động khuyến khích mang tính tự nguyện, mà phải được lượng hóa, theo dõi và đánh giá trong quá trình phát triển.
Bộ công cụ ESAM có thể hỗ trợ cơ quan quản lý xác định ngành cần áp dụng định mức nghiêm ngặt hơn, đánh giá chính sách nào mang lại hiệu quả giảm phát thải cao hơn và nhận diện nhóm dân cư cần được hỗ trợ khi điều chỉnh giá năng lượng. Việc kết nối khung pháp luật với công cụ phân tích như ESAM sẽ giúp chính sách năng lượng chuyển từ cách tiếp cận riêng lẻ sang quản lý tích hợp giữa kinh tế, xã hội và môi trường. Qua đó, hiệu quả sử dụng năng lượng có thể trở thành nguồn lực thực chất cho tăng trưởng xanh, giảm phát thải và bảo đảm quá trình chuyển dịch không để nhóm yếu thế bị bỏ lại phía sau.
Bà Ramla Khalidi, Trưởng đại diện thường trú UNDP tại Việt Nam cho biết: “Dựa trên chính dữ liệu thực tế của Việt Nam, công cụ ESAM cho chúng ta thấy rõ ai sẽ được hưởng lợi và ai sẽ chịu thiệt thòi khi quá trình chuyển dịch diễn ra. Giá trị cốt lõi của ESAM nằm ở việc giúp các nhà hoạch định thấu hiểu sự đánh đổi, từ đó thiết kế ra những chính sách vừa bảo đảm an ninh năng lượng, bảo vệ môi trường và quan trọng nhất là mang lại sự công bằng”.
Một trong những giá trị quan trọng của ESAM là cơ sở để chuyển từ cách xây dựng chính sách năng lượng theo từng ngành riêng biệt sang cách tiếp cận tích hợp kinh tế, xã hội và môi trường. Ông Nguyễn Đức Trung, Phó Trưởng Ban Chính sách và Chiến lược Trung ương khẳng định: “Kết quả từ bộ dữ liệu và công cụ phân tích ESAM sẽ góp phần nâng cao chất lượng dự báo và tham mưu chính sách, phục vụ đắc lực việc thực hiện Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV và Nghị quyết số 70-NQ/TW của Bộ Chính trị về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia”.











