VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha -Vòng 15
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
Kết thúc
2  -  2
Nacional
Đội bóng Nacional
Tomané 35'
Tunde 43'
Zé Vitor 50'
Chuchu 61'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
36%
64%
1
Việt vị
2
16
Tổng cú sút
19
3
Sút trúng mục tiêu
6
8
Sút ngoài mục tiêu
10
10
Phạm lỗi
11
1
Thẻ vàng
0
1
Thẻ đỏ
0
9
Phạt góc
2
251
Số đường chuyền
460
176
Số đường chuyền chính xác
379
5
Cứu thua
1
12
Tắc bóng
14
Cầu thủ João Henriques
João Henriques
HLV
Cầu thủ Tiago Margarido
Tiago Margarido

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Guimaraes vs Nacional - Primeira Liga: Điểm tựa sân nhà Estádio Dom Afonso Henriques

Guimaraes đặt mục tiêu củng cố vị trí thứ 7 khi tiếp đón Nacional đang chật vật ở nhóm dưới bảng xếp hạng Primeira Liga vào lúc 03h45 ngày 03/01/2026.

Dự đoán máy tính

AVS Futebol
Nacional
Thắng
22.6%
Hòa
27%
Thắng
50.4%
AVS Futebol thắng
5-0
0%
4-0
0.2%
5-1
0.1%
3-0
1.1%
4-1
0.3%
5-2
0%
2-0
3.7%
3-1
1.5%
4-2
0.2%
5-3
0%
1-0
8.7%
2-1
5.3%
3-2
1.1%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
12.5%
0-0
10.2%
2-2
3.8%
3-3
0.5%
4-4
0%
Nacional thắng
0-1
14.5%
1-2
8.9%
2-3
1.8%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
10.4%
1-3
4.2%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
4.9%
1-4
1.5%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
1.8%
1-5
0.4%
2-6
0%
0-5
0.5%
1-6
0.1%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
17161036 - 43249
2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
17133147 - 93842
3
Benfica
Đội bóng Benfica
17116036 - 112539
4
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
1777322 - 121028
5
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
1776431 - 181327
6
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
1774618 - 22-425
7
Moreirense
Đội bóng Moreirense
1673623 - 24-124
8
Famalicão
Đội bóng Famalicão
1765620 - 14623
9
Estoril
Đội bóng Estoril
1755728 - 29-120
10
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
1748522 - 29-720
11
Alverca
Đội bóng Alverca
1762917 - 27-1020
12
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
1747623 - 27-419
13
Nacional
Đội bóng Nacional
1644818 - 23-516
14
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
1644811 - 16-516
15
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
1735917 - 32-1514
16
Arouca
Đội bóng Arouca
1735918 - 42-2414
17
Tondela
Đội bóng Tondela
16331012 - 28-1612
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
17041311 - 43-324