VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha -Vòng 19
Estoril
Đội bóng Estoril
Kết thúc
4  -  2
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
Begraoui 29', 78'
Marqués 56', 65'
Samu 27'
Mitrovic 34'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
55%
45%
0
Việt vị
1
16
Tổng cú sút
13
6
Sút trúng mục tiêu
4
4
Sút ngoài mục tiêu
7
9
Phạm lỗi
19
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
2
448
Số đường chuyền
363
388
Số đường chuyền chính xác
297
2
Cứu thua
1
10
Tắc bóng
16
Cầu thủ Ian Cathro
Ian Cathro
HLV
Cầu thủ Luís Pinto
Luís Pinto

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Estrela vs Estoril - Primeira Liga: Cuộc chiến cân bằng tại Estádio José Gomes

Estrela và Estoril bước vào cuộc đối đầu trực tiếp khi chỉ cách nhau 1 điểm trên BXH. Phân tích phong độ, thống kê và dự đoán kết quả trận đấu lúc 03h15 ngày 20/01.

Dự đoán máy tính

Estoril
Vitória Guimarães
Thắng
28.7%
Hòa
25.8%
Thắng
45.5%
Estoril thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.5%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
1.7%
4-1
0.7%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
4.6%
3-1
2.6%
4-2
0.5%
5-3
0.1%
1-0
8.3%
2-1
6.9%
3-2
1.9%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.3%
0-0
7.3%
2-2
5.1%
3-3
1%
4-4
0.1%
Vitória Guimarães thắng
0-1
10.9%
1-2
9.1%
2-3
2.5%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
8.1%
1-3
4.5%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
0-3
4%
1-4
1.7%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
1.5%
1-5
0.5%
2-6
0.1%
0-5
0.4%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
18171037 - 43352
2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
19153152 - 104248
3
Benfica
Đội bóng Benfica
18126038 - 112742
4
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
1887324 - 131131
5
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
1886432 - 181430
6
Moreirense
Đội bóng Moreirense
1993726 - 26030
7
Famalicão
Đội bóng Famalicão
1875621 - 14726
8
Estoril
Đội bóng Estoril
1975737 - 31626
9
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
1974820 - 27-725
10
Alverca
Đội bóng Alverca
1872919 - 28-923
11
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
1848622 - 31-920
12
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
1847723 - 32-919
13
Nacional
Đội bóng Nacional
1845922 - 28-617
14
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
19451014 - 21-717
15
Arouca
Đội bóng Arouca
19451020 - 44-2417
16
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
19361020 - 38-1815
17
Tondela
Đội bóng Tondela
18331212 - 30-1812
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
19051414 - 47-335