VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha -Vòng 22
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
Kết thúc
2  -  1
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
Gustavo Varela 65'
García 76'
Horta 21'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
49%
51%
3
Việt vị
0
15
Tổng cú sút
11
5
Sút trúng mục tiêu
2
6
Sút ngoài mục tiêu
7
7
Phạm lỗi
18
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
6
412
Số đường chuyền
414
335
Số đường chuyền chính xác
330
1
Cứu thua
3
15
Tắc bóng
19
Cầu thủ César Peixoto
César Peixoto
HLV
Cầu thủ Carlos Vicens
Carlos Vicens

Phong độ gần đây

Tin Tức

Đội duy nhất bất bại ở châu Âu mùa này

Rạng sáng 3/3, Benfica đánh bại Gil Vicente 2-1 trên sân khách, qua đó duy trì mạch bất bại ở giải vô địch Bồ Đào Nha.

Nhận định GIL Vicente vs Benfica - Primeira Liga: Thử thách cho chuỗi bất bại của gã khổng lồ

Benfica hành quân đến sân Estádio Cidade de Barcelos lúc 03h15 ngày 03/03 với mục tiêu bảo vệ mạch 23 trận bất bại trước một GIL Vicente đang thăng hoa trong top 5.

Nhận định GIL Vicente vs Benfica - Duy trì mạch bất bại tại Primeira Liga

Benfica hành quân đến sân Estádio Cidade de Barcelos vào lúc 03h15 ngày 03/03/2026 với mục tiêu bảo vệ chuỗi trận bất bại và củng cố vị trí trong top 3.

Dự đoán máy tính

Gil Vicente
Sporting Braga
Thắng
18.2%
Hòa
22.2%
Thắng
59.6%
Gil Vicente thắng
5-0
0%
4-0
0.2%
5-1
0.1%
3-0
0.8%
4-1
0.3%
5-2
0.1%
2-0
2.6%
3-1
1.5%
4-2
0.3%
5-3
0%
1-0
5.6%
2-1
4.9%
3-2
1.4%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.6%
0-0
6.1%
2-2
4.6%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Sporting Braga thắng
0-1
11.4%
1-2
9.9%
2-3
2.9%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
10.7%
1-3
6.2%
2-4
1.3%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
6.7%
1-4
2.9%
2-5
0.5%
3-6
0%
0-4
3.1%
1-5
1.1%
2-6
0.2%
3-7
0%
0-5
1.2%
1-6
0.3%
2-7
0%
0-6
0.4%
1-7
0.1%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
24212147 - 83965
2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
25195164 - 145062
3
Benfica
Đội bóng Benfica
24177051 - 143758
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
25137552 - 252746
5
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
24117635 - 231240
6
Famalicão
Đội bóng Famalicão
25116830 - 21939
7
Moreirense
Đội bóng Moreirense
251051031 - 35-435
8
Estoril
Đội bóng Estoril
2597946 - 42434
9
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
24951028 - 35-732
10
Alverca
Đội bóng Alverca
25771124 - 39-1528
11
Arouca
Đội bóng Arouca
25751332 - 53-2126
12
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
24591026 - 41-1524
13
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
25591126 - 44-1824
14
Nacional
Đội bóng Nacional
25571329 - 37-822
15
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
24491123 - 44-2121
16
Tondela
Đội bóng Tondela
24471319 - 38-1919
17
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
24471320 - 31-1119
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
25171718 - 57-3910