VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha -Vòng 18
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
Kết thúc
2  -  1
Nacional
Đội bóng Nacional
Souza 19'
García 57'
Zé Vitor 22'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
54%
46%
2
Việt vị
2
16
Tổng cú sút
13
4
Sút trúng mục tiêu
4
7
Sút ngoài mục tiêu
8
7
Phạm lỗi
18
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
5
362
Số đường chuyền
301
273
Số đường chuyền chính xác
228
3
Cứu thua
2
15
Tắc bóng
18
Cầu thủ César Peixoto
César Peixoto
HLV
Cầu thủ Tiago Margarido
Tiago Margarido

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định FC Porto vs GIL Vicente - Đại chiến đỉnh cao Primeira Liga

Vào lúc 03:15 ngày 27/1, FC Porto sẽ tiếp đón GIL Vicente tại Estádio Do Dragão trong trận cầu tâm điểm, nơi đội chủ nhà đang hướng tới việc duy trì chuỗi bất bại.

Dự đoán máy tính

Gil Vicente
Nacional
Thắng
50.1%
Hòa
26.8%
Thắng
23.1%
Gil Vicente thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.5%
6-1
0.1%
4-0
1.8%
5-1
0.4%
6-2
0%
3-0
4.9%
4-1
1.6%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
10.1%
3-1
4.3%
4-2
0.7%
5-3
0.1%
1-0
14.1%
2-1
9%
3-2
1.9%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.5%
0-0
9.7%
2-2
4%
3-3
0.6%
4-4
0%
Nacional thắng
0-1
8.6%
1-2
5.5%
2-3
1.2%
3-4
0.1%
0-2
3.8%
1-3
1.6%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
1.1%
1-4
0.4%
2-5
0%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
19181040 - 43655
2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
19153152 - 104248
3
Benfica
Đội bóng Benfica
19136042 - 113145
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
1996437 - 181933
5
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
1987424 - 16831
6
Moreirense
Đội bóng Moreirense
1993726 - 26030
7
Famalicão
Đội bóng Famalicão
1985624 - 141029
8
Estoril
Đội bóng Estoril
1975737 - 31626
9
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
1974820 - 27-725
10
Alverca
Đội bóng Alverca
19721019 - 33-1423
11
Nacional
Đội bóng Nacional
1955926 - 28-220
12
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
1948722 - 35-1320
13
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
1947823 - 36-1319
14
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
19451014 - 21-717
15
Arouca
Đội bóng Arouca
19451020 - 44-2417
16
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
19361020 - 38-1815
17
Tondela
Đội bóng Tondela
19331312 - 33-2112
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
19051414 - 47-335