VĐQG Ukraine
VĐQG Ukraine -Vòng 23
LNZ Cherkasy
Đội bóng LNZ Cherkasy
Kết thúc
2  -  2
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
Bondar 28'(og)
Assinor 45'+5
Ryabov 11'(og)
Eguinaldo 34'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
11'
0
-
1
28'
1
-
1
 
45'+5
2
-
2
 
Hết hiệp 1
2 - 2
 
90'
 
90'+1
Kết thúc
2 - 2
Cầu thủ Vitaliy Ponomarev
Vitaliy Ponomarev
HLV
Cầu thủ Arda Turan
Arda Turan

Phong độ gần đây

Tin Tức

Arda Turan và phép màu Shakhtar

Giữa bối cảnh chiến tranh, Shakhtar Donetsk vẫn duy trì phong độ ấn tượng dưới thời Arda Turan.

Dự đoán máy tính

LNZ Cherkasy
Shakhtar Donetsk
Thắng
24.6%
Hòa
24.9%
Thắng
50.6%
LNZ Cherkasy thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.3%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
1.3%
4-1
0.6%
5-2
0.1%
2-0
3.8%
3-1
2.1%
4-2
0.5%
5-3
0.1%
1-0
7.3%
2-1
6.2%
3-2
1.7%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.8%
0-0
7%
2-2
5%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Shakhtar Donetsk thắng
0-1
11.3%
1-2
9.5%
2-3
2.7%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
9.1%
1-3
5.1%
2-4
1.1%
3-5
0.1%
0-3
4.9%
1-4
2.1%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
2%
1-5
0.7%
2-6
0.1%
0-5
0.6%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
LNZ Cherkasy
Đội bóng LNZ Cherkasy
23163435 - 142151
2
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
22156153 - 143951
3
Polissya Zhytomyr
Đội bóng Polissya Zhytomyr
23144541 - 152646
4
Dinamo Kiev
Đội bóng Dinamo Kiev
23125649 - 252441
5
Metalist 1925 Kharkiv
Đội bóng Metalist 1925 Kharkiv
22108425 - 131238
6
FC Kryvbas
Đội bóng FC Kryvbas
23107635 - 32337
7
Kolos Kovalivka
Đội bóng Kolos Kovalivka
23810521 - 21034
8
Zorya Luhansk
Đội bóng Zorya Luhansk
2288631 - 27432
9
Karpaty Lviv
Đội bóng Karpaty Lviv
2388732 - 26632
10
Veres Rivne
Đội bóng Veres Rivne
2268819 - 25-626
11
FK Epitsentr
Đội bóng FK Epitsentr
23721426 - 36-1023
12
Obolon
Đội bóng Obolon
22571017 - 38-2122
13
Kudrivka
Đội bóng Kudrivka
23561225 - 38-1321
14
Rukh Lviv
Đội bóng Rukh Lviv
23621517 - 36-1920
15
Oleksandriya
Đội bóng Oleksandriya
22261417 - 42-2512
16
SC Poltava
Đội bóng SC Poltava
23241719 - 60-4110