VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha -Vòng 16
Nacional
Đội bóng Nacional
Kết thúc
3  -  3
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
Chuchu 21', 38'(pen), 50'
Vinicius 4'
Paulo Victor 15'
Elias Manoel 90'+5

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
45%
55%
1
Việt vị
1
13
Tổng cú sút
22
5
Sút trúng mục tiêu
6
5
Sút ngoài mục tiêu
11
14
Phạm lỗi
11
4
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
8
345
Số đường chuyền
394
276
Số đường chuyền chính xác
319
3
Cứu thua
2
12
Tắc bóng
17
Cầu thủ Tiago Margarido
Tiago Margarido
HLV
Cầu thủ Vasco Matos
Vasco Matos

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Guimaraes vs Nacional - Primeira Liga: Điểm tựa sân nhà Estádio Dom Afonso Henriques

Guimaraes đặt mục tiêu củng cố vị trí thứ 7 khi tiếp đón Nacional đang chật vật ở nhóm dưới bảng xếp hạng Primeira Liga vào lúc 03h45 ngày 03/01/2026.

Dự đoán máy tính

Nacional
CD Santa Clara
Thắng
39.2%
Hòa
27.7%
Thắng
33.1%
Nacional thắng
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
4-0
1%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
3%
4-1
1.1%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
7.3%
3-1
3.4%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
11.5%
2-1
8.2%
3-2
1.9%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
13.1%
0-0
9.2%
2-2
4.6%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
CD Santa Clara thắng
0-1
10.4%
1-2
7.4%
2-3
1.7%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
5.9%
1-3
2.8%
2-4
0.5%
3-5
0%
0-3
2.2%
1-4
0.8%
2-5
0.1%
0-4
0.6%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
17161036 - 43249
2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
17133147 - 93842
3
Benfica
Đội bóng Benfica
17116036 - 112539
4
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
1777322 - 121028
5
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
1776431 - 181327
6
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
1774618 - 22-425
7
Moreirense
Đội bóng Moreirense
1673623 - 24-124
8
Famalicão
Đội bóng Famalicão
1765620 - 14623
9
Estoril
Đội bóng Estoril
1755728 - 29-120
10
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
1748522 - 29-720
11
Alverca
Đội bóng Alverca
1762917 - 27-1020
12
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
1747623 - 27-419
13
Nacional
Đội bóng Nacional
1644818 - 23-516
14
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
1644811 - 16-516
15
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
1735917 - 32-1514
16
Arouca
Đội bóng Arouca
1735918 - 42-2414
17
Tondela
Đội bóng Tondela
16331012 - 28-1612
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
17041311 - 43-324