Conference League
Conference League -1/16
Omonia Nicosia
Đội bóng Omonia Nicosia
Kết thúc
0  -  1
HNK Rijeka
Đội bóng HNK Rijeka
Daniel Adu-Adjei 86'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
51%
49%
1
Việt vị
1
14
Tổng cú sút
8
5
Sút trúng mục tiêu
4
5
Sút ngoài mục tiêu
2
11
Phạm lỗi
20
4
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
1
7
Phạt góc
2
381
Số đường chuyền
385
297
Số đường chuyền chính xác
304
3
Cứu thua
4
7
Tắc bóng
15
Cầu thủ Henning Berg
Henning Berg
HLV
Cầu thủ Víctor Sánchez
Víctor Sánchez

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định trận đấu Croatia vs Anh, 23h00 ngày 3.10: Quyết chiến vì top 2

Nhận định trận đấu Croatia vs Anh, vòng bảng UEFA Nations League, cuộc so tài trên sân HNK Rijeka mang ý nghĩa phân định vị trí nhì bảng A3.

Nhận định Croatia vs Anh, 23h00 ngày 3/10: Chiến thắng thứ tư cho Tam sư

Nhận định bóng đá Croatia vs Anh, 23h00 ngày 3/10, bảng A3 UEFA Nations League 2026/27 - thông tin lực lượng, đội hình dự kiến, phong độ, lịch sử đối đầu. Chưa đầy bốn tháng sau trận cầu 6 bàn ở World Cup, Croatia và Anh lại chạm trán trên sân Stadion HNK Rijeka, khi cả hai cùng đang cần một chiến thắng để bám sát nhóm đầu.

Dự đoán máy tính

Omonia Nicosia
HNK Rijeka
Thắng
51.8%
Hòa
23.9%
Thắng
24.3%
Omonia Nicosia thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
5-0
0.7%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2.2%
5-1
0.8%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
5.1%
4-1
2.4%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
8.9%
3-1
5.5%
4-2
1.3%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
10.3%
2-1
9.7%
3-2
3%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.3%
0-0
6%
2-2
5.3%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
HNK Rijeka thắng
0-1
6.6%
1-2
6.2%
2-3
1.9%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
3.6%
1-3
2.3%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1.3%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.4%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểm
1
AGF Aarhus
Đội bóng AGF Aarhus
00000 - 000
2
Ajax
Đội bóng Ajax
00000 - 000
3
Atalanta
Đội bóng Atalanta
00000 - 000
4
Borac Banja Luka
Đội bóng Borac Banja Luka
00000 - 000
5
Brighton
Đội bóng Brighton
00000 - 000
6
Crvena Zvezda
Đội bóng Crvena Zvezda
00000 - 000
7
CSKA Sofia
Đội bóng CSKA Sofia
00000 - 000
8
Saburtalo
Đội bóng Saburtalo
00000 - 000
9
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
00000 - 000
10
Getafe
Đội bóng Getafe
00000 - 000
11
Heart of Midlothian
Đội bóng Heart of Midlothian
00000 - 000
12
HNK Hajduk Split
Đội bóng HNK Hajduk Split
00000 - 000
13
Inter Escaldes
Đội bóng Inter Escaldes
00000 - 000
14
Jablonec
Đội bóng Jablonec
00000 - 000
15
KAA Gent
Đội bóng KAA Gent
00000 - 000
16
Kairat Almaty
Đội bóng Kairat Almaty
00000 - 000
17
Kauno Žalgiris
Đội bóng Kauno Žalgiris
00000 - 000
18
KF Egnatia
Đội bóng KF Egnatia
00000 - 000
19
Copenhagen
Đội bóng Copenhagen
00000 - 000
20
KuPS Kuopio
Đội bóng KuPS Kuopio
00000 - 000
21
Lincoln Red Imps
Đội bóng Lincoln Red Imps
00000 - 000
22
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
00000 - 000
23
Mjällby AIF
Đội bóng Mjällby AIF
00000 - 000
24
Monaco
Đội bóng Monaco
00000 - 000
25
Nordsjaelland
Đội bóng Nordsjaelland
00000 - 000
26
Pafos
Đội bóng Pafos
00000 - 000
27
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
00000 - 000
28
Riga FC
Đội bóng Riga FC
00000 - 000
29
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg
00000 - 000
30
Sint-Truidense V.V.
Đội bóng Sint-Truidense V.V.
00000 - 000
31
SK Brann
Đội bóng SK Brann
00000 - 000
32
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
00000 - 000
33
Thun
Đội bóng Thun
00000 - 000
34
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
00000 - 000
35
Twente
Đội bóng Twente
00000 - 000
36
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
00000 - 000