VĐQG Ukraine
VĐQG Ukraine -Vòng 24
Bondar 56'

Diễn biến

Cầu thủ Arda Turan
Arda Turan
HLV
Cầu thủ Ruslan Rotan
Ruslan Rotan

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định AZ Alkmaar vs Shakhtar Donetsk - UEFA Europa Conference League: Đối đầu pháo đài AFAS

AZ Alkmaar sở hữu thành tích bất bại trên sân nhà nhưng phải đối mặt với thử thách cực đại mang tên Shakhtar Donetsk tại vòng bảng UEFA Europa Conference League.

Nhận định AZ Alkmaar vs Shakhtar Donetsk - UEFA Europa Conference League

Màn so tài kịch tính tại AFAS Stadion khi AZ Alkmaar đối đầu Shakhtar Donetsk trong bối cảnh cả hai đội đều sở hữu phong độ ổn định tại đấu trường châu lục.

Dự đoán máy tính

Shakhtar Donetsk
Polissya Zhytomyr
Thắng
63.9%
Hòa
19.7%
Thắng
16.4%
Shakhtar Donetsk thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.2%
8-1
0%
6-0
0.6%
7-1
0.2%
8-2
0%
5-0
1.7%
6-1
0.6%
7-2
0.1%
4-0
3.9%
5-1
1.7%
6-2
0.3%
7-3
0%
3-0
7.2%
4-1
3.8%
5-2
0.8%
6-3
0.1%
2-0
9.9%
3-1
7.1%
4-2
1.9%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
9.2%
2-1
9.9%
3-2
3.5%
4-3
0.6%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
9.2%
2-2
4.9%
0-0
4.3%
3-3
1.2%
4-4
0.2%
5-5
0%
Polissya Zhytomyr thắng
0-1
4.2%
1-2
4.6%
2-3
1.6%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
2.1%
1-3
1.5%
2-4
0.4%
3-5
0.1%
0-3
0.7%
1-4
0.4%
2-5
0.1%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0%
1-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
25186159 - 164360
2
LNZ Cherkasy
Đội bóng LNZ Cherkasy
25164536 - 162052
3
Polissya Zhytomyr
Đội bóng Polissya Zhytomyr
25154644 - 172749
4
Dinamo Kiev
Đội bóng Dinamo Kiev
25145658 - 312747
5
Metalist 1925 Kharkiv
Đội bóng Metalist 1925 Kharkiv
25129431 - 141745
6
Kolos Kovalivka
Đội bóng Kolos Kovalivka
251010524 - 21340
7
FC Kryvbas
Đội bóng FC Kryvbas
25117743 - 38540
8
Karpaty Lviv
Đội bóng Karpaty Lviv
2599735 - 26936
9
Zorya Luhansk
Đội bóng Zorya Luhansk
2488833 - 32132
10
Veres Rivne
Đội bóng Veres Rivne
2478922 - 29-729
11
Obolon
Đội bóng Obolon
25681122 - 42-2026
12
FK Epitsentr
Đội bóng FK Epitsentr
25741427 - 37-1025
13
Kudrivka
Đội bóng Kudrivka
25561426 - 42-1621
14
Rukh Lviv
Đội bóng Rukh Lviv
25621717 - 42-2520
15
Oleksandriya
Đội bóng Oleksandriya
25271618 - 49-3113
16
SC Poltava
Đội bóng SC Poltava
25251820 - 63-4311