Conference League
Conference League -Vòng 1
Slovan Bratislava
Đội bóng Slovan Bratislava
Kết thúc
1  -  0
Häcken
Đội bóng Häcken
Blackman 85'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 0
55'
 
Kết thúc
1 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
43%
57%
3
Việt vị
2
16
Tổng cú sút
17
10
Sút trúng mục tiêu
1
3
Sút ngoài mục tiêu
9
7
Phạm lỗi
14
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
8
Phạt góc
7
398
Số đường chuyền
515
320
Số đường chuyền chính xác
436
1
Cứu thua
9
19
Tắc bóng
17
Cầu thủ Vladimir Weiss
Vladimir Weiss
HLV
Cầu thủ Jens Gustafsson
Jens Gustafsson

Phong độ gần đây

Tin Tức

TRỰC TIẾPTrực tiếp Slovan Bratislava vs VfB Stuttgart: Đội hình xuất phát

Cuộc đua tốp đầu đặt Slovan Bratislava, đội đứng hạng 35 với 0 điểm, trước thử thách VfB Stuttgart đang ở hạng 8 với 3 điểm. Trận đấu diễn ra lúc 02:00 ngày 15/10/2026 trên sân Tehelne Pole Stadion.

Dự đoán máy tính

Slovan Bratislava
Häcken
Thắng
46.6%
Hòa
22.9%
Thắng
30.5%
Slovan Bratislava thắng
8-0
0%
7-0
0%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
0.6%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
1.7%
5-1
0.9%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
3.9%
4-1
2.5%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
2-0
6.5%
3-1
5.5%
4-2
1.8%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
7.2%
2-1
9.2%
3-2
3.9%
4-3
0.8%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.2%
2-2
6.5%
0-0
4%
3-3
1.8%
4-4
0.3%
5-5
0%
Häcken thắng
0-1
5.7%
1-2
7.3%
2-3
3.1%
3-4
0.7%
4-5
0.1%
0-2
4%
1-3
3.4%
2-4
1.1%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
1.9%
1-4
1.2%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
0.7%
1-5
0.3%
2-6
0.1%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0%
1-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểm
1
AGF Aarhus
Đội bóng AGF Aarhus
00000 - 000
2
Ajax
Đội bóng Ajax
00000 - 000
3
Atalanta
Đội bóng Atalanta
00000 - 000
4
Borac Banja Luka
Đội bóng Borac Banja Luka
00000 - 000
5
Brighton
Đội bóng Brighton
00000 - 000
6
Crvena Zvezda
Đội bóng Crvena Zvezda
00000 - 000
7
CSKA Sofia
Đội bóng CSKA Sofia
00000 - 000
8
Saburtalo
Đội bóng Saburtalo
00000 - 000
9
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
00000 - 000
10
Getafe
Đội bóng Getafe
00000 - 000
11
Heart of Midlothian
Đội bóng Heart of Midlothian
00000 - 000
12
HNK Hajduk Split
Đội bóng HNK Hajduk Split
00000 - 000
13
Inter Escaldes
Đội bóng Inter Escaldes
00000 - 000
14
Jablonec
Đội bóng Jablonec
00000 - 000
15
KAA Gent
Đội bóng KAA Gent
00000 - 000
16
Kairat Almaty
Đội bóng Kairat Almaty
00000 - 000
17
Kauno Žalgiris
Đội bóng Kauno Žalgiris
00000 - 000
18
KF Egnatia
Đội bóng KF Egnatia
00000 - 000
19
Copenhagen
Đội bóng Copenhagen
00000 - 000
20
KuPS Kuopio
Đội bóng KuPS Kuopio
00000 - 000
21
Lincoln Red Imps
Đội bóng Lincoln Red Imps
00000 - 000
22
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
00000 - 000
23
Mjällby AIF
Đội bóng Mjällby AIF
00000 - 000
24
Monaco
Đội bóng Monaco
00000 - 000
25
Nordsjaelland
Đội bóng Nordsjaelland
00000 - 000
26
Pafos
Đội bóng Pafos
00000 - 000
27
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
00000 - 000
28
Riga FC
Đội bóng Riga FC
00000 - 000
29
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg
00000 - 000
30
Sint-Truidense V.V.
Đội bóng Sint-Truidense V.V.
00000 - 000
31
SK Brann
Đội bóng SK Brann
00000 - 000
32
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
00000 - 000
33
Thun
Đội bóng Thun
00000 - 000
34
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
00000 - 000
35
Twente
Đội bóng Twente
00000 - 000
36
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
00000 - 000