Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 31
Southampton
Đội bóng Southampton
Kết thúc
1  -  0
Watford
Đội bóng Watford
Cyle Larin 70'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
47%
53%
6
Tổng cú sút
11
4
Sút trúng mục tiêu
2
1
Sút ngoài mục tiêu
4
10
Phạm lỗi
10
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
9
411
Số đường chuyền
454
333
Số đường chuyền chính xác
374
2
Cứu thua
3
21
Tắc bóng
19
Cầu thủ
Chưa có thông tin HLV
Cầu thủ

Phong độ gần đây

Tin Tức

Trận đấu điên rồ của Leicester City

Rạng sáng 11/2, Leicester City thua ngược Southampton với tỷ số 3-4 dù dẫn trước đối thủ tới 3 bàn sau chưa đầy 30 phút thi đấu.

Dự đoán máy tính

Southampton
Watford
Thắng
55.1%
Hòa
24.1%
Thắng
20.8%
Southampton thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
5-0
0.8%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2.4%
5-1
0.8%
6-2
0.1%
3-0
5.8%
4-1
2.3%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
10.3%
3-1
5.4%
4-2
1.1%
5-3
0.1%
1-0
12.3%
2-1
9.7%
3-2
2.5%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.5%
0-0
7.3%
2-2
4.5%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Watford thắng
0-1
6.8%
1-2
5.4%
2-3
1.4%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
3.2%
1-3
1.7%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
1%
1-4
0.4%
2-5
0.1%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
0-5
0%
1-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
31187649 - 301961
2
Coventry City
Đội bóng Coventry City
31178663 - 352859
3
Millwall
Đội bóng Millwall
32168841 - 37456
4
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
30159651 - 292254
5
Hull City
Đội bóng Hull City
31166950 - 43754
6
Derby County
Đội bóng Derby County
321391047 - 39848
7
Preston North End
Đội bóng Preston North End
321212840 - 36448
8
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
311211844 - 39547
9
Bristol City
Đội bóng Bristol City
311371143 - 38546
10
Southampton
Đội bóng Southampton
3212101048 - 44446
11
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
3212101043 - 39446
12
Watford
Đội bóng Watford
321112941 - 38345
13
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
321281243 - 46-344
14
Stoke City
Đội bóng Stoke City
321271334 - 29543
15
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
321331645 - 45042
16
Swansea City
Đội bóng Swansea City
321261438 - 39-142
17
Norwich City
Đội bóng Norwich City
321161542 - 42039
18
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
311091230 - 38-839
19
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
32981530 - 41-1135
20
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
32971632 - 47-1534
21
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
30891327 - 39-1233
22
Leicester City
Đội bóng Leicester City
321081444 - 51-732
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
326101628 - 44-1628
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
32182319 - 64-450