Bước ngoặt đưa kháng chiến đến thắng lợi
Cách đây 79 năm, giữa thời khắc vận mệnh dân tộc đứng trước thử thách cam go, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đưa ra một quyết định mang tầm lịch sử: 'Ta lại trở về Tân Trào'. Trở lại Tuyên Quang - cái nôi của cách mạng, Người cùng Trung ương Đảng trực tiếp lãnh đạo toàn quốc kháng chiến, quy tụ ý Đảng, lòng dân, đặt nền móng cho đường lối kháng chiến trường kỳ, tự lực, tự cường, đưa cách mạng Việt Nam đi tới thắng lợi vẻ vang.
Quyết định lịch sử
Sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa non trẻ phải đối mặt với muôn vàn thử thách. Chính quyền cách mạng vừa ra đời đã đứng trước thế “ngàn cân treo sợi tóc”: thù trong, giặc ngoài, kinh tế kiệt quệ, nạn đói, nạn dốt hoành hành. Đặc biệt, ngày 23-9-1945, thực dân Pháp quay trở lại xâm lược nước ta, đặt dân tộc Việt Nam trước nguy cơ một lần nữa rơi vào ách nô lệ.

Chủ tịch Hồ Chí Minh trên đường đi công tác từ Đèo Khế, Thái Nguyên sang Tuyên Quang năm 1947.
Nhận định rõ tình hình, Chủ tịch Hồ Chí Minh sớm dự báo cuộc đấu tranh giữ vững nền độc lập sẽ lâu dài, gian khổ. Người từng căn dặn: “Giành chính quyền đã khó, giữ chính quyền còn khó hơn”. Và đúng như dự liệu, khi thực dân Pháp liên tiếp gây hấn, mở rộng chiến tranh ra miền Bắc, Trung ương Đảng và Chính phủ đứng trước yêu cầu cấp bách phải lựa chọn một căn cứ địa an toàn để lãnh đạo kháng chiến lâu dài.
Cuối năm 1946, cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ. Trước tình hình đó, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đưa ra một quyết định mang tầm chiến lược: rời Hà Nội, trở lại căn cứ địa cách mạng Việt Bắc. Trong đó, Tuyên Quang được lựa chọn là trung tâm. Đây không chỉ là vùng đất có địa hình hiểm trở, thuận lợi cho phòng thủ, mà còn là nơi có truyền thống cách mạng, nơi nhân dân một lòng tin theo Đảng, theo Bác.
Quyết định “trở về Tân Trào” là sự trở lại về với “cái nôi cách mạng”, nơi từng chứng kiến những quyết định lịch sử của dân tộc. Từ đây, một thời kỳ mới của cuộc kháng chiến trường kỳ bắt đầu.
Làng Sảo - Điểm đặt chân đầu tiên
Ngày 2-4-1947, Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng các cơ quan đầu não của Đảng, Chính phủ đã về đến Làng Sảo, xã Hợp Thành (nay là xã Sơn Dương). Một lần nữa, mảnh đất Tuyên Quang được lịch sử lựa chọn, trở thành nơi đặt đại bản doanh của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
Làng Sảo khi ấy chỉ là một xóm nhỏ của đồng bào dân tộc Tày, nằm giữa rừng núi, dân cư thưa thớt. Nhưng chính nơi tưởng chừng hẻo lánh ấy lại hội tụ những điều kiện chiến lược quan trọng: địa thế kín đáo, dễ phòng thủ, có thể liên lạc thuận lợi với các vùng căn cứ khác trong khu Việt Bắc.
Những ngày đầu ở Làng Sảo, Bác Hồ ở và làm việc tại nhà ông Ma Văn Hiến, sau đó chuyển lên lán nhỏ trên đồi. Cuộc sống vô cùng giản dị, thiếu thốn, nhưng chan chứa nghĩa tình. Nhân dân địa phương không chỉ dành cho Bác sự kính trọng mà còn trực tiếp bảo vệ, che chở, góp công góp sức để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho Trung ương.
Tại đây, trong điều kiện hết sức khó khăn, Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn trực tiếp chủ trì nhiều cuộc họp quan trọng của Chính phủ, bàn định những quyết sách chiến lược. Người ký nhiều sắc lệnh quan trọng, trong đó có việc thiết lập hệ thống tư pháp quân sự nhằm giữ vững kỷ cương trong thời chiến.
Đặc biệt, vào cuối năm 1947, tại Làng Sảo, Trung ương Đảng đã họp bàn, đề ra chủ trương chỉ đạo quân và dân ta phá tan cuộc tấn công quy mô lớn của thực dân Pháp lên căn cứ địa Việt Bắc. Những quyết định tại đây đã góp phần làm nên thắng lợi của Chiến dịch Việt Bắc Thu - Đông 1947, đánh bại âm mưu “đánh nhanh, thắng nhanh” của địch, giữ vững cơ quan đầu não kháng chiến.
Từ Thủ đô Kháng chiến đến Chiến thắng Điện Biên Phủ
Không chỉ dừng lại ở Làng Sảo, trong suốt 9 năm kháng chiến chống Pháp, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã sống và làm việc gần 6 năm tại nhiều địa điểm trên đất Tuyên Quang như Tân Trào, Kim Bình, Kim Quan, Hùng Lợi, Mỹ Bằng, Hang Bòng… Mỗi nơi đều ghi dấu những quyết định lịch sử, những bước ngoặt quan trọng của cách mạng Việt Nam.
Tuyên Quang khi ấy thực sự trở thành “Thủ đô Kháng chiến” của cả nước. Hầu hết các cơ quan Trung ương, từ Đảng, Chính phủ, Quốc hội đến các bộ, ngành đều đặt trụ sở tại đây. Giữa núi rừng Việt Bắc, một trung tâm chỉ huy kháng chiến được hình thành, vận hành nhịp nhàng, hiệu quả, lãnh đạo cả nước tiến hành cuộc chiến tranh nhân dân trường kỳ.
Tại Tuyên Quang, nhiều sự kiện lịch sử trọng đại đã diễn ra. Đại hội Đảng lần thứ II năm 1951 - đại hội kháng chiến, kiến quốc đã xác định rõ đường lối cách mạng trong giai đoạn mới. Các hội nghị quan trọng về mặt trận, về liên minh quốc tế, về chiến lược quân sự liên tiếp được tổ chức, tạo nên sức mạnh tổng hợp cho cuộc kháng chiến.
Cũng từ đây, Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng Trung ương Đảng đã trực tiếp chỉ đạo nhiều chiến dịch lớn làm thay đổi cục diện chiến tranh: từ Chiến dịch Biên giới 1950 mở ra bước ngoặt, đến các chiến dịch Hòa Bình, Tây Bắc, Thượng Lào… và đặc biệt là cuộc tiến công chiến lược Đông - Xuân 1953 - 1954.

Các em học sinh tham quan, tìm hiểu di tích Lán ở và làm việc của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong thời gian diễn ra Đại hội II của Đảng tại Khu di tích quốc gia đặc biệt Kim Bình.
Đỉnh cao là chiến thắng lịch sử Điện Biên Phủ “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”. Dù chiến trường cách xa hàng trăm kilômét, nhưng những quyết sách mang tính quyết định lại được hình thành từ chính căn cứ địa Tuyên Quang. Nơi đây thực sự là “bộ não” của cuộc kháng chiến, nơi kết tinh trí tuệ và bản lĩnh của cả dân tộc.
Nghĩa tình sâu nặng giữa Bác Hồ và nhân dân Tuyên Quang
Lịch sử không chỉ ghi nhận Tuyên Quang là trung tâm lãnh đạo kháng chiến, mà còn là nơi kết tinh tình cảm sâu nặng giữa Chủ tịch Hồ Chí Minh và nhân dân Thủ đô Kháng chiến.
Trong những năm tháng gian khổ nhất, nhân dân các dân tộc Tuyên Quang đã một lòng theo Đảng, theo Bác, sẵn sàng hy sinh, nhường cơm sẻ áo, bảo vệ tuyệt đối an toàn cho cơ quan đầu não kháng chiến. Từ những lán nhỏ giữa rừng, những con đường mòn xuyên núi, đến từng bát nước, củ sắn… tất cả đều thấm đượm nghĩa tình cách mạng của người dân Tuyên Quang với Bác.
Bác Hồ luôn sống giản dị, gần gũi, hòa mình với nhân dân. Người quan tâm từ những việc lớn như chiến lược kháng chiến, đến những điều nhỏ nhất trong đời sống của đồng bào. Những câu chuyện về Bác ở Làng Sảo, Tân Trào, Hang Bòng… vẫn được truyền lại như những ký ức thiêng liêng.
Chính từ sự gắn bó máu thịt ấy đã tạo nên sức mạnh vô địch - sức mạnh của lòng dân. Và cũng chính nơi đây, lời dặn của Bác “biết đâu chúng ta còn trở lại đây nhờ cậy đồng bào” đã trở thành hiện thực, minh chứng cho niềm tin son sắt giữa lãnh tụ Hồ Chí Minh và Nhân dân.
Chủ tịch Hồ Chí Minh lựa chọn Tuyên Quang làm trung tâm lãnh đạo kháng chiến là một quyết định chiến lược đúng đắn, thể hiện tầm nhìn xa trông rộng và bản lĩnh kiệt xuất của Người.
Từ căn lán nhỏ giữa đại ngàn năm xưa, một chân lý đã được khẳng định: khi lòng dân hội tụ, khi ý Đảng hợp với lòng dân, thì dù trong hoàn cảnh khó khăn đến đâu, dân tộc Việt Nam vẫn có thể làm nên những kỳ tích lịch sử.












