Cà phê Việt chạm mốc 9 tỉ USD nhưng vẫn mắc kẹt ở 'bẫy thô'
Xuất khẩu gần 9 tỉ USD, đứng top thế giới, nhưng cà phê Việt vẫn loay hoay ở khâu nguyên liệu. Chủ tịch Liên minh HTX Việt Nam Cao Xuân Thu Vân đã chỉ ra 'điểm nghẽn cốt tử' là liên kết thiếu ràng buộc, dễ đứt gãy khi giá biến động.
Ngành cà phê Việt Nam đang đứng trước một nghịch lý lớn. Một mặt, đây là một trong những ngành hàng nông sản hiếm hoi bứt tốc mạnh về kim ngạch, khi niên vụ 2024-2025 xuất khẩu vượt 1,5 triệu tấn, đạt hơn 8,4 tỉ USD. Nếu tính theo năm dương lịch 2025, quy mô xuất khẩu lên khoảng 1,59 triệu tấn, tương đương 9 tỉ USD. Mặt khác, cơ cấu xuất khẩu vẫn phụ thuộc lớn vào cà phê nhân, phân khúc có giá trị gia tăng thấp nhất trong toàn chuỗi.
Điểm nghẽn thật sự nằm ở “kỷ luật hợp đồng”
Tại hội thảo “Giải pháp thúc đẩy chế biến sâu để tăng giá trị cho cà phê Việt”, vấn đề không còn dừng ở công nghệ hay thị trường, mà được đẩy lên một tầng sâu hơn là tổ chức lại chuỗi giá trị. Và trong số các ý kiến, phát biểu của bà Cao Xuân Thu Vân, Chủ tịch Liên minh HTX Việt Nam đã có một góc nhìn thẳng “bản chất vấn đề”.

Hội thảo “Giải pháp thúc đẩy chế biến sâu để tăng giá trị cho cà phê Việt” diễn ra chiều ngày 4-4.
Theo bà, mô hình liên kết “4 nhà” (nông dân, doanh nghiệp, nhà nước, ngân hàng) vốn được xác định là cấu trúc mang tính chiến lược, nhưng trên thực tế vẫn chưa phát huy hiệu quả như kỳ vọng.
“Đây là vấn đề khiến tôi rất trăn trở,” bà Vân thẳng thắn. Theo bà, trong chuỗi này, vai trò của từng chủ thể chưa được thể hiện rõ, trách nhiệm chưa được ràng buộc cụ thể, dẫn đến tình trạng liên kết lỏng lẻo, thiếu bền vững.
Điều đáng nói là, vấn đề không nằm ở việc thiếu liên kết, mà nằm ở liên kết chưa đủ kỷ luật để trở thành giá trị.
Để minh họa cho nghịch lý này, bà Vân dẫn một ví dụ rất cụ thể. Một hợp tác xã cà phê tham gia trung tâm xúc tiến thương mại quy tụ khoảng 5.000 doanh nghiệp, chỉ với gian hàng 9m² nhưng đã bán hết sản phẩm nhờ câu chuyện gắn với sản phẩm.
Tuy nhiên, phía sau thành công đó, khâu sản xuất vẫn nhỏ lẻ, cảm tính, chất lượng chưa ổn định. Điều này cho thấy một thực tế thị trường có thể “mua câu chuyện”, nhưng để đi đường dài, chuỗi sản xuất phải đủ chuẩn.
Theo Chủ tịch Liên minh HTX Việt Nam, bản chất của “chuỗi liên kết” không phải là khẩu hiệu, mà là hệ thống các hợp đồng kinh tế dài hạn.
Nhưng hiện nay, hợp đồng trong chuỗi cà phê vẫn chưa đủ mạnh. Khi giá thị trường biến động, tình trạng “bẻ kèo” vẫn xảy ra, làm suy giảm niềm tin giữa các bên. Hệ quả là ngân hàng e ngại cho vay, doanh nghiệp không dám đầu tư dài hạn, còn hợp tác xã khó duy trì ổn định sản xuất.
Bà Vân cho rằng cần xây dựng các hợp đồng liên kết có tính ràng buộc cao, trong đó xác định trước sản lượng và giá cả, và khi đã ký kết, các bên phải tuân thủ, không phụ thuộc hoàn toàn vào biến động thị trường.
Trong mô hình này, người sản xuất phải tuân thủ quy trình để đảm bảo chất lượng, doanh nghiệp chịu trách nhiệm tiêu thụ, còn ngân hàng có thể dựa vào hợp đồng để cấp tín dụng, thay vì chỉ dựa vào tài sản thế chấp như hiện nay.
Đây không còn là hợp đồng mua bán đơn thuần, mà là hợp đồng tích hợp của cả chuỗi.
“Nút thắt” không nằm ở sản lượng, mà ở quản trị chuỗi
Theo bà Cao Xuân Thu Vân, “nút thắt” lớn nhất của ngành cà phê hiện nay không nằm ở sản lượng hay thị trường, mà ở chỗ chưa làm chủ được quản trị chuỗi cung ứng. Khi nông dân hoặc hợp tác xã vi phạm, ai chịu trách nhiệm? Khi doanh nghiệp không thực hiện cam kết, ai xử lý? Và khi thị trường biến động, cơ chế ứng phó ra sao? Những câu hỏi tưởng như cơ bản ấy đến nay vẫn chưa có lời giải rõ ràng, khiến chuỗi giá trị thiếu điểm tựa để vận hành bền vững.
Thực tế cho thấy sản xuất vẫn còn phân tán, manh mún, trong khi doanh nghiệp lại ưu tiên thu mua theo tín hiệu ngắn hạn của thị trường. Đặc biệt, việc chưa hình thành được các vùng nguyên liệu rõ ràng đang trở thành “điểm nghẽn cấu trúc”, cản trở mọi nỗ lực liên kết dài hạn.
Từ đó, bà Vân nhấn mạnh cần tái tổ chức lại nền tảng của chuỗi, trước hết là phát triển mạnh hệ thống hợp tác xã để tập hợp nông dân, xây dựng vùng nguyên liệu ổn định và từng bước nâng chuẩn sản xuất. Song song, ngành cà phê phải mở rộng theo hướng đa phân khúc, từ cà phê đặc sản đến các dòng sản phẩm phục vụ thị trường đại chúng, qua đó gia tăng khả năng chiếm lĩnh thị trường.
Đáng chú ý, bà đề xuất hình thành các chuỗi liên kết quy mô lớn, vận hành theo tư duy “tập đoàn” với sự tham gia đồng bộ của hợp tác xã, doanh nghiệp và các bên liên quan. Đây không chỉ là cách tổ chức lại sản xuất, mà còn là con đường để xây dựng thương hiệu cà phê Việt Nam một cách bài bản và bền vững.
Đây cũng là nhận định được nhiều diễn giả khác tại hội thảo đồng tình.
Ông Nguyễn Quang Bình, chuyên gia thị trường cà phê, cho rằng một trong những vấn đề lớn nhất là cà phê Việt vẫn được bán theo kiểu “trôi nổi”, chưa hình thành chuỗi cung ứng bài bản. Dù có hàng trăm doanh nghiệp xuất khẩu, nhưng phần lớn hoạt động rời rạc, chưa tham gia sâu vào chuỗi toàn cầu. Đáng chú ý, khối doanh nghiệp FDI hiện chiếm khoảng 70% kim ngạch xuất khẩu, nhờ có hậu thuẫn tài chính mạnh, trong khi doanh nghiệp nội địa gặp khó trong tiếp cận vốn.
Cùng quan điểm này, ông Nguyễn Thành Tài (VICOFA) nhấn mạnh rằng dù xuất khẩu lớn, nhưng phần giá trị cao nhất của chuỗi cà phê toàn cầu lại nằm ở khâu chế biến và thương hiệu, nơi Việt Nam vẫn còn hạn chế. Tỉ trọng cà phê rang xay, hòa tan mới chỉ chiếm phần nhỏ, dù giá trị bình quân cao gần gấp đôi so với cà phê nhân.

Chủ tịch Liên minh HTX Việt Nam, Cao Xuân Thu Vân phát biểu tại Hội thảo.
Tại hội thảo, nhiều ý kiến cho rằng chế biến sâu là con đường tất yếu để thoát khỏi “bẫy thô”.
Theo số liệu được đưa ra, giá xuất khẩu bình quân cà phê nhân khoảng 5.600 USD/tấn, trong khi cà phê chế biến có thể đạt 9.700-11.000 USD/tấn. Khoảng cách này không chỉ là chênh lệch giá, mà là chênh lệch về vị thế trong chuỗi giá trị.
Tuy nhiên, theo TS Đỗ Việt Hà, vấn đề không nằm ở việc thiếu công nghệ, mà là chưa giữ được giá trị ngay từ khâu sau thu hoạch. Hệ thống sơ chế, bảo quản còn yếu; nhiều nghiên cứu khoa học chưa được ứng dụng; phụ phẩm như vỏ cà phê chưa được khai thác hiệu quả. Đồng thời, ông cũng thẳng thắn cho rằng chính sách dành cho ngành cà phê hiện chưa tương xứng với quy mô đóng góp gần 9 tỉ USD.
Ở góc độ địa phương, ông Nguyễn Thiên Văn, Phó Chủ tịch UBND tỉnh Đắk Lắk, nhấn mạnh rằng lợi thế về nguyên liệu chỉ thực sự trở thành sức mạnh khi gắn với chế biến sâu, công nghệ, logistics và thương hiệu. “Thủ phủ cà phê” Đắk Lắk đang chuyển từ tư duy “sản lượng lớn” sang “giá trị cao”, nhưng vẫn còn nhiều dư địa chưa được khai thác.

Toàn cảnh Hội thảo,
Thị trường đã đổi luật chơi
Một áp lực khác đến từ thị trường quốc tế, đặc biệt là EU, nơi tiêu thụ cà phê lớn nhất thế giới.
Theo Tham tán Nông nghiệp Việt Nam tại EU, xu hướng tiêu dùng đang chuyển mạnh sang yêu cầu minh bạch, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững. Truy xuất không còn là lợi thế cạnh tranh, mà đã trở thành điều kiện bắt buộc. Nếu không đáp ứng, nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng là rất rõ ràng.
Điều này càng làm nổi bật nhận định của bà Cao Xuân Thu Vân, Chủ tịch Liên minh HTX Việt Nam: “Nếu không có kỷ luật hợp đồng và một chuỗi liên kết đủ mạnh, thì không thể đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường toàn cầu”.
Điểm chung của tất cả các ý kiến tại hội thảo là ngành cà phê Việt Nam đã đi rất xa về sản lượng, nhưng đang chững lại ở giá trị.
Chế biến sâu là con đường tất yếu. Thị trường đã thay đổi luật chơi. Công nghệ không phải rào cản lớn nhất. Vấn đề nằm ở cách tổ chức chuỗi. Và như cách nói thẳng của Chủ tịch Liên minh HTX Việt Nam: “Chuỗi liên kết không phải là khẩu hiệu, mà là kỷ luật hợp đồng.”
Nếu kỷ luật đó không được thiết lập, cà phê Việt có thể tiếp tục lập kỷ lục xuất khẩu. Nhưng nếu được thiết lập, ngành này mới có cơ hội bước sang một giai đoạn không chỉ bán nhiều, mà giữ được nhiều giá trị hơn trong chính chuỗi của mình.











