Các hãng dược toàn cầu đổ hàng trăm tỷ USD để mở rộng hoạt động tại Mỹ
Hàng loạt tập đoàn dược phẩm lớn trong và ngoài nước cam kết đầu tư khoảng 500 tỷ USD vào Mỹ để mở rộng sản xuất, nghiên cứu và chuỗi cung ứng, qua đó giảm phụ thuộc vào nguồn cung nước ngoài.

Thuốc được bày bán tại một cửa hàng dược phẩm CVS ở thủ đô Washington D.C. (Ảnh: Đoàn Hùng/TTXVN)
Các tập đoàn dược phẩm lớn trên thế giới đang đẩy mạnh đầu tư vào Mỹ, cam kết chi hàng trăm tỷ USD để mở rộng năng lực sản xuất và nghiên cứu trong bối cảnh các doanh nghiệp tìm cách củng cố chuỗi cung ứng và giảm thiểu rủi ro từ chính sách thuế quan.
Theo các kế hoạch đã được công bố, những tập đoàn như Eli Lilly, Pfizer, AstraZeneca và Roche cùng nhiều hãng dược khác đã cam kết đầu tư tổng cộng khoảng 500 tỷ USD tại Mỹ. Nguồn vốn này chủ yếu được dành cho xây dựng và mở rộng nhà máy, phát triển cơ sở nghiên cứu và tăng cường chuỗi cung ứng trong nước.
Làn sóng đầu tư diễn ra trong bối cảnh chính quyền Tổng thống Mỹ Donald Trump thúc đẩy các doanh nghiệp dược phẩm tăng sản xuất tại Mỹ, đồng thời sử dụng chính sách thuế quan như một công cụ để khuyến khích xu hướng này.
Một trong những cam kết đáng chú ý nhất đến từ Pfizer. Hãng đã đạt thỏa thuận với Tổng thống Trump vào ngày 30/9/2025, theo đó đầu tư 70 tỷ USD vào hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) cũng như sản xuất trong nước. Đổi lại, các sản phẩm của Pfizer được miễn những mức thuế dành riêng cho ngành dược trong thời gian ba năm.
Nhiều tập đoàn dược phẩm khác cũng đang triển khai những kế hoạch đầu tư quy mô lớn. Eli Lilly năm ngoái công bố kế hoạch chi ít nhất 27 tỷ USD để xây dựng bốn nhà máy mới tại Mỹ nhằm mở rộng sản xuất và củng cố chuỗi cung ứng y tế. Ba địa điểm tại bang Alabama, bang Virginia và bang Texas sau đó đã được công bố.
Đến tháng 1/2026, hãng tiếp tục thông báo xây dựng cơ sở sản xuất dược phẩm trị giá 3,5 tỷ USD tại bang Pennsylvania, địa điểm mới thứ tư trong kế hoạch mở rộng tại Mỹ. Hồi tháng 1/2026, Tổng thống Trump cũng cho biết Eli Lilly có kế hoạch xây dựng tổng cộng sáu nhà máy tại nước này.
Johnson & Johnson dự kiến tăng 25% đầu tư tại Mỹ, lên tổng cộng 55 tỷ USD trong 4 năm tới. Kế hoạch bao gồm xây dựng bốn nhà máy mới. Hãng cũng đã đầu tư khoảng 1 tỷ USD tại Jacksonville, bang Florida, để tăng cường năng lực sản xuất các sản phẩm chăm sóc mắt. Cơ sở này dự kiến đi vào hoạt động đầy đủ vào năm 2028.
Trong khi đó, hãng dược phẩm Roche (Thụy Sĩ) đã cam kết đầu tư 50 tỷ USD tại Mỹ trong vòng 5 năm. Sau đó, hãng công bố thêm khoản đầu tư 550 triệu USD để mở rộng trung tâm sản xuất thiết bị chẩn đoán tại Indianapolis. Kế hoạch mở rộng hoạt động tại nhiều bang dự kiến tạo ra hơn 12.000 việc làm. Tháng 1/2026, Roche cũng cho biết sẽ nâng hơn gấp đôi vốn đầu tư vào nhà máy sản xuất dược phẩm tại Holly Springs, bang North Carolina, lên khoảng 2 tỷ USD.
AstraZeneca cũng lên kế hoạch đầu tư 50 tỷ USD vào hoạt động sản xuất tại Mỹ từ nay đến năm 2030. Trọng tâm của kế hoạch là một cơ sở sản xuất nguyên liệu dược phẩm mới tại Virginia, khoản đầu tư lớn nhất của hãng từ trước đến nay vào một địa điểm duy nhất. Tập đoàn dược phẩm Anh-Thụy Điển đồng thời mở rộng hoạt động tại các bang Maryland, Massachusetts, California, Indiana và Texas.
Các hãng dược phẩm châu Âu khác cũng đang tăng tốc đầu tư. Novartis dự kiến chi 23 tỷ USD để xây mới và mở rộng 10 cơ sở tại Mỹ trong 5 năm tới, trong đó có sáu nhà máy sản xuất mới và một cơ sở R&D tại San Diego. Kế hoạch này dự kiến tạo thêm hơn 1.000 việc làm.
Hãng dược Sanofi (Pháp) cũng cam kết đầu tư ít nhất 20 tỷ USD tại Mỹ đến năm 2030 để tăng năng lực sản xuất và nghiên cứu. Hãng dự kiến vừa đầu tư trực tiếp vào các cơ sở hiện có, vừa hợp tác với các nhà sản xuất trong nước.
Không chỉ các hãng dược nước ngoài, những tập đoàn dược phẩm lớn của Mỹ cũng đang rót thêm hàng chục tỷ USD vào sản xuất trong nước. Merck đã bắt đầu xây dựng một nhà máy dược phẩm trị giá 3 tỷ USD tại Virginia, nằm trong kế hoạch đầu tư hơn 70 tỷ USD nhằm mở rộng sản xuất và R&D tại Mỹ. Hãng cũng sẽ đầu tư 1 tỷ USD xây dựng một nhà máy mới tại Delaware để sản xuất thuốc sinh học và thuốc điều trị ung thư Keytruda. Dự án này có thể tạo ra hơn 4.500 việc làm. Trước đó, Merck đã đưa vào hoạt động một cơ sở trị giá 1 tỷ USD tại North Carolina vào tháng 3/2026.
AbbVie còn đưa ra một cam kết lớn hơn, với 100 tỷ USD dành cho hoạt động R&D tại Mỹ trong thập niên tới. Kế hoạch này nằm trong thỏa thuận ba năm với chính quyền Tổng thống Trump về giảm giá thuốc. Hãng hiện có 11 cơ sở sản xuất tại Mỹ và cho biết sẽ đầu tư 380 triệu USD để xây thêm hai cơ sở tại North Chicago, bang Illinois, phục vụ sản xuất thuốc điều trị các bệnh thần kinh và béo phì.
Gilead Sciences cũng công bố thêm 11 tỷ USD đầu tư mới tại Mỹ trong năm nay, nâng tổng số vốn cam kết lên 32 tỷ USD. Hãng đã bắt đầu xây dựng một trung tâm phát triển và sản xuất dược phẩm tại trụ sở ở Foster City, California, đồng thời phát triển thêm hai cơ sở khác.
Bristol Myers Squibb, một hãng dược lớn khác của Mỹ, dự kiến chi khoảng 2,3 tỷ USD xây dựng nhà máy sản xuất thuốc mới tại Houston, bang Texas. Dự án nằm trong cam kết đầu tư tổng cộng 40 tỷ USD của công ty tại Mỹ và dự kiến tạo gần 500 việc làm có tay nghề cùng khoảng 2.000 việc làm trong lĩnh vực xây dựng.
Các kế hoạch đầu tư quy mô lớn cho thấy ngành dược phẩm đang đẩy nhanh quá trình đưa thêm hoạt động sản xuất và nghiên cứu về Mỹ. Bên cạnh mục tiêu mở rộng năng lực sản xuất, các doanh nghiệp còn muốn giảm sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng ở nước ngoài và hạn chế tác động từ những thay đổi trong chính sách thương mại.
Một số hãng cho biết việc tăng sản xuất tại Mỹ và chủ động quản lý lượng hàng tồn kho đã giúp họ có vị thế tốt hơn trước nguy cơ thuế quan. AstraZeneca đã tiến hành chuyển giao công nghệ và điều chỉnh hàng tồn kho để giảm thiểu tác động của thuế. Sanofi cũng cho rằng các mức thuế tiềm tàng chỉ gây ảnh hưởng hạn chế nhờ lượng hàng dự trữ sẵn có tại Mỹ.
Xu hướng này cho thấy chính sách thúc đẩy sản xuất trong nước của Mỹ đang góp phần định hình lại chiến lược của ngành dược phẩm toàn cầu. Thay vì chỉ mở rộng thị trường tiêu thụ tại Mỹ, nhiều tập đoàn đang tăng mạnh năng lực sản xuất và R&D ngay tại nền kinh tế lớn nhất thế giới, vừa để bảo vệ chuỗi cung ứng, vừa giảm rủi ro trước một môi trường thương mại ngày càng khó đoán./.













