Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng thực phẩm hữu cơ
Quyết định tiêu dùng thực phẩm hữu cơ không chỉ chịu tác động bởi nhận thức về sức khỏe và an toàn thực phẩm mà còn liên quan đến giá cả, chất lượng, niềm tin, kiến thức, khả năng tiếp cận và các chuẩn mực xã hội. Việc nhận diện đầy đủ những yếu tố này có ý nghĩa quan trọng trong xây dựng chính sách, phát triển thị trường và thúc đẩy tiêu dùng thực phẩm hữu cơ bền vững tại Việt Nam.

Sản xuất và tiêu dùng luôn phải tương thích (Ảnh minh hoạ)
Tóm tắt: Tiêu dùng thực phẩm hữu cơ đang trở thành một xu hướng đáng chú ý trong quá trình chuyển đổi hệ thống lương thực theo hướng an toàn, sinh thái và bền vững. Tuy nhiên, quyết định mua và sử dụng thực phẩm hữu cơ chịu tác động đồng thời của nhiều yếu tố kinh tế, tâm lý, xã hội và đặc tính sản phẩm. Bài viết tổng quan cơ sở lý thuyết và các bằng chứng thực nghiệm về những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng thực phẩm hữu cơ, tập trung vào nhận thức sức khỏe, an toàn thực phẩm, mối quan tâm môi trường, kiến thức, niềm tin, thái độ, chuẩn mực xã hội, khả năng kiểm soát hành vi, giá cả, chất lượng, khả năng tiếp cận và thông tin sản phẩm. Kết quả tổng quan cho thấy thái độ đối với thực phẩm hữu cơ, nhận thức về sức khỏe, niềm tin vào nhãn chứng nhận và khả năng tiếp cận sản phẩm có vai trò quan trọng trong hình thành ý định mua. Tại Việt Nam, các nghiên cứu thực nghiệm cũng cho thấy sức khỏe, an toàn thực phẩm, kiến thức, niềm tin và chuẩn mực xã hội là những yếu tố đáng chú ý. Từ đó, bài viết đề xuất một số hàm ý nhằm thúc đẩy tiêu dùng thực phẩm hữu cơ theo hướng minh bạch, thuận tiện và bền vững.
Từ khóa: thực phẩm hữu cơ; hành vi tiêu dùng; quyết định mua; ý định mua; niềm tin; an toàn thực phẩm; tiêu dùng bền vững.
Abstract: Organic food consumption is becoming an increasingly notable trend in the transition toward safer, ecological, and sustainable food systems. However, consumers’ decisions to purchase and consume organic food are influenced simultaneously by various economic, psychological, social, and product-related factors. This paper reviews the theoretical foundations and empirical evidence concerning the factors influencing organic food consumption decisions, focusing on health perceptions, food safety, environmental concerns, knowledge, trust, attitudes, social norms, perceived behavioral control, price, quality, accessibility, and product information. The review indicates that attitudes toward organic food, perceived health benefits, trust in certification labels, and product accessibility play important roles in shaping purchase intentions. In Vietnam, empirical studies also identify health, food safety, knowledge, trust, and social norms as notable factors influencing consumers’ decisions. Based on these findings, the paper proposes several implications for promoting organic food consumption in a transparent, convenient, and sustainable manner.
Keywords: organic food; consumer behavior; purchase decision; purchase intention; trust; food safety; sustainable consumption.
1. Đặt vấn đề
Sự thay đổi trong nhận thức về sức khỏe, an toàn thực phẩm và môi trường đang làm thay đổi cách người tiêu dùng lựa chọn thực phẩm. Bên cạnh yêu cầu về giá trị dinh dưỡng và chất lượng cảm quan, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến phương thức sản xuất, nguồn gốc nguyên liệu, việc sử dụng hóa chất nông nghiệp và tác động của sản xuất thực phẩm đối với môi trường.
Trong bối cảnh đó, thực phẩm hữu cơ được xem là một nhóm sản phẩm có khả năng đáp ứng đồng thời nhiều nhu cầu của người tiêu dùng. Tuy nhiên, mức độ quan tâm đến thực phẩm hữu cơ không phải lúc nào cũng chuyển thành hành vi mua thực tế. Khoảng cách giữa thái độ, ý định và hành vi tiêu dùng là một trong những vấn đề được quan tâm trong nghiên cứu về thị trường thực phẩm hữu cơ.
Một phân tích tổng hợp trên 150 công trình, với dữ liệu của hơn 124.000 người tiêu dùng, cho thấy quyết định mua thực phẩm hữu cơ chịu ảnh hưởng của nhiều nhóm thuộc tính khác nhau, trong đó các thuộc tính khó quan sát trực tiếp như lợi ích sức khỏe, an toàn thực phẩm, giá trị dinh dưỡng, tác động môi trường và phương thức sản xuất có vai trò đáng kể.
Một phân tích tổng hợp khác trên 149 nghiên cứu công bố trong 135 bài báo cho thấy ý định mua sản phẩm hữu cơ có mối quan hệ với nhận thức về môi trường, sức khỏe, an toàn, thái độ, chuẩn mực chủ quan và khả năng kiểm soát hành vi. Kết quả này củng cố vai trò của lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) trong giải thích hành vi tiêu dùng hữu cơ.
Tại Việt Nam, nghiên cứu trên 572 người tiêu dùng đô thị cho thấy nhận thức về sức khỏe, niềm tin vào nhãn hữu cơ, chuẩn mực chủ quan và thái độ có mối liên hệ đáng kể với ý định mua thực phẩm hữu cơ.
Như vậy, quyết định tiêu dùng thực phẩm hữu cơ không thể được giải thích chỉ bằng một yếu tố như giá hay thu nhập. Đây là kết quả của sự tương tác giữa nhận thức cá nhân, đặc tính sản phẩm, môi trường xã hội và điều kiện thị trường.
2. Cơ sở lý thuyết về quyết định tiêu dùng thực phẩm hữu cơ
2.1. Lý thuyết hành vi có kế hoạch
Lý thuyết hành vi có kế hoạch của Ajzen là một trong những nền tảng được sử dụng phổ biến để nghiên cứu ý định mua thực phẩm hữu cơ. Theo lý thuyết này, ý định thực hiện một hành vi chủ yếu được hình thành từ ba thành phần: thái độ đối với hành vi, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi.
Thái độ phản ánh mức độ người tiêu dùng đánh giá tích cực hay tiêu cực đối với việc mua thực phẩm hữu cơ. Nếu người tiêu dùng tin rằng thực phẩm hữu cơ an toàn hơn, tốt cho sức khỏe hoặc thân thiện với môi trường, họ có xu hướng hình thành thái độ tích cực.
Chuẩn mực chủ quan phản ánh ảnh hưởng của gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và những nhóm xã hội mà người tiêu dùng coi trọng. Trong trường hợp thực phẩm hữu cơ, quyết định mua có thể chịu tác động từ việc người thân khuyến khích sử dụng thực phẩm an toàn hoặc xu hướng tiêu dùng xanh trong cộng đồng.
Nhận thức kiểm soát hành vi liên quan đến mức độ người tiêu dùng cảm thấy họ có đủ khả năng và điều kiện để thực hiện hành vi mua. Giá cả, thu nhập, khoảng cách tới điểm bán, sự sẵn có của sản phẩm và khả năng nhận diện sản phẩm hữu cơ đều có thể tác động đến thành phần này.
Phân tích tổng hợp về tiêu dùng thực phẩm hữu cơ cho thấy thái độ có vai trò quan trọng trong hình thành ý định mua, tiếp đến là chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Ý định tiếp tục có quan hệ đáng kể với hành vi mua thực tế.
2.2. Mở rộng mô hình hành vi
Mặc dù TPB giải thích khá tốt quá trình hình thành ý định, nhiều nghiên cứu cho rằng đối với thực phẩm hữu cơ cần bổ sung các yếu tố đặc thù như sức khỏe, môi trường, kiến thức, niềm tin, giá trị cá nhân và nhận thức về sản phẩm. Nghiên cứu tại Việt Nam năm 2022 đã kết hợp TPB với Mô hình kích hoạt chuẩn mực (Norm Activation Model - NAM). Kết quả khảo sát 611 người tại ba thành phố lớn cho thấy thái độ có vai trò quan trọng trong giải thích ý định mua, bên cạnh chuẩn mực xã hội và chuẩn mực cá nhân.
Nghiên cứu cũng cho thấy nhận thức môi trường và kiến thức về thực phẩm hữu cơ có thể tác động đến ý định mua thông qua thái độ. Điều này cho thấy người tiêu dùng không chỉ cân nhắc “có mua hay không”, mà trước đó phải hình thành nhận thức rằng sản phẩm thực sự có giá trị và phù hợp với những mục tiêu cá nhân của họ.
3. Nhận thức về sức khỏe và an toàn thực phẩm
Sức khỏe là một trong những động lực nổi bật đối với tiêu dùng thực phẩm hữu cơ. Người tiêu dùng thường quan tâm đến dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, hóa chất trong quá trình sản xuất, chất lượng nguyên liệu và khả năng bảo đảm an toàn lâu dài.
Phân tích tổng hợp về các yếu tố thúc đẩy mua sản phẩm hữu cơ cho thấy những người có mức độ quan tâm cao hơn tới sức khỏe và an toàn có xu hướng hình thành thái độ thuận lợi hơn đối với sản phẩm hữu cơ.
Một nghiên cứu thực nghiệm năm 2023 cũng cho thấy nhận thức về lợi ích sức khỏe là một trong những yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến ý định mua thực phẩm hữu cơ, cùng với kiến thức, sự thuận tiện và khả năng tiếp cận sản phẩm.
Đối với Việt Nam, yếu tố sức khỏe càng có ý nghĩa trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến an toàn thực phẩm. Nghiên cứu trên người tiêu dùng thịt hữu cơ tại Hà Nội cho thấy mối quan tâm về môi trường, sức khỏe, an toàn thực phẩm và kiến thức về thực phẩm hữu cơ đều có ảnh hưởng đáng kể đến thái độ đối với hành vi mua.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa nhận thức của người tiêu dùng và bằng chứng khoa học về lợi ích sức khỏe. Việc người tiêu dùng tin rằng thực phẩm hữu cơ tốt cho sức khỏe có thể thúc đẩy mua hàng, nhưng không nên chuyển hóa nhận thức đó thành các tuyên bố sức khỏe tuyệt đối nếu chưa có bằng chứng phù hợp cho từng loại sản phẩm.
4. Kiến thức và khả năng nhận diện thực phẩm hữu cơ
Kiến thức là yếu tố quan trọng nhưng thường bị xem nhẹ trong hành vi tiêu dùng. Người tiêu dùng cần biết thế nào là sản phẩm hữu cơ, tiêu chuẩn sản xuất ra sao, chứng nhận nào đáng tin cậy và cách phân biệt sản phẩm hữu cơ với sản phẩm thông thường. Khi thiếu kiến thức, người tiêu dùng dễ dựa vào những dấu hiệu đơn giản như bao bì, màu sắc, giá bán hoặc quảng cáo để đánh giá sản phẩm.
Nghiên cứu tại Việt Nam chỉ ra rằng nhiều người tiêu dùng gặp khó khăn trong việc phân biệt sản phẩm hữu cơ với sản phẩm thông thường, từ đó ảnh hưởng đến sự tự tin trong quyết định mua.
Một nghiên cứu thực nghiệm khác cho thấy kiến thức về thực phẩm hữu cơ có ảnh hưởng mạnh đến ý định mua, đồng thời kiến thức còn có thể tác động thông qua việc hình thành thái độ tích cực đối với sản phẩm. Do đó, nâng cao kiến thức người tiêu dùng không đơn thuần là hoạt động quảng bá sản phẩm mà cần gắn với giáo dục tiêu dùng, minh bạch thông tin và phổ biến tiêu chuẩn sản xuất hữu cơ.
5. Niềm tin và chứng nhận hữu cơ
Thực phẩm hữu cơ là nhóm sản phẩm có nhiều thuộc tính mà người tiêu dùng khó kiểm chứng bằng mắt thường hoặc ngay tại thời điểm mua. Đây là những thuộc tính thường được gọi là credence attributes - thuộc tính niềm tin.
Người mua có thể nhìn thấy màu sắc, hình dạng hoặc bao bì của sản phẩm, nhưng không thể bằng mắt thường xác định chính xác quy trình sản xuất có tuân thủ tiêu chuẩn hữu cơ hay không. Vì vậy, niềm tin vào nhà sản xuất, thương hiệu, hệ thống phân phối và đặc biệt là nhãn chứng nhận có vai trò quan trọng. Nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy niềm tin vào nhãn hữu cơ là một trong những yếu tố dự báo thái độ đối với việc mua thực phẩm hữu cơ.
Nghiên cứu tại Trung Quốc công bố năm 2024 cũng cho thấy thông tin và niềm tin có mối quan hệ tương tác trong quyết định lựa chọn thực phẩm hữu cơ; nghiên cứu được thực hiện với 2.382 người tiêu dùng và sử dụng lựa chọn thực nghiệm đối với gạo hữu cơ.
Điều này cho thấy xây dựng niềm tin cần dựa trên khả năng kiểm chứng. Mã truy xuất nguồn gốc, chứng nhận minh bạch, thông tin về vùng sản xuất, quy trình canh tác và đơn vị kiểm soát có thể giúp giảm bất cân xứng thông tin giữa người sản xuất và người tiêu dùng.
6. Mối quan tâm môi trường
Bên cạnh sức khỏe, môi trường là một động lực quan trọng của tiêu dùng hữu cơ. Người tiêu dùng có nhận thức cao về biến đổi khí hậu, suy thoái đất, ô nhiễm nguồn nước và suy giảm đa dạng sinh học có xu hướng quan tâm hơn đến những phương thức sản xuất giảm tác động môi trường. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng của yếu tố môi trường không giống nhau giữa các nghiên cứu và thị trường.
Chẳng hạn, nghiên cứu tại Việt Nam năm 2019 cho thấy mối quan tâm môi trường không có quan hệ có ý nghĩa thống kê với thái độ đối với việc mua thực phẩm hữu cơ trong mô hình được kiểm định, trong khi sức khỏe, niềm tin vào nhãn hữu cơ và các yếu tố khác có vai trò rõ hơn.
Kết quả này cho thấy không nên mặc định rằng người tiêu dùng quan tâm đến môi trường sẽ luôn mua thực phẩm hữu cơ. Giá trị môi trường chỉ có thể chuyển thành hành vi khi người tiêu dùng tin rằng lựa chọn của mình thực sự tạo ra tác động tích cực và khi các điều kiện mua hàng phù hợp.
7. Giá cả và thu nhập
Giá là một trong những rào cản thường gặp nhất đối với tiêu dùng thực phẩm hữu cơ. Chi phí sản xuất, chứng nhận, kiểm soát chất lượng, phân phối và quy mô thị trường có thể khiến giá bán của một số sản phẩm hữu cơ cao hơn sản phẩm thông thường.
Phân tích tổng hợp trên quy mô lớn cho thấy mức độ nhạy cảm với giá có thể làm suy yếu thái độ và ý định mua sản phẩm hữu cơ, trong khi nhận thức về sức khỏe, môi trường và an toàn có xu hướng tác động theo chiều ngược lại.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu cũng ghi nhận giá cao là một trong những rào cản, cùng với khả năng tiếp cận, thông tin và niềm tin vào nhãn sản phẩm. Tuy nhiên, mức độ tác động của giá không hoàn toàn thống nhất giữa các nhóm người tiêu dùng.
Điều này cho thấy doanh nghiệp không nên chỉ sử dụng chiến lược giảm giá. Quan trọng hơn là làm rõ giá trị mà người tiêu dùng nhận được tương ứng với mức giá, đồng thời cải thiện hiệu quả sản xuất, quy mô phân phối và chuỗi cung ứng để giảm chi phí.
8. Chất lượng, độ tươi và giá trị cảm nhận
Chất lượng là một yếu tố quan trọng trong quyết định mua thực phẩm. Người tiêu dùng không chỉ quan tâm đến việc sản phẩm có đạt tiêu chuẩn hữu cơ hay không mà còn đánh giá hương vị, độ tươi, hình thức, dinh dưỡng, độ an toàn và sự thuận tiện.
Một phân tích tổng hợp cho thấy các thuộc tính liên quan đến lợi ích sức khỏe, an toàn, dinh dưỡng, môi trường và phương thức sản xuất thuộc nhóm thuộc tính khó kiểm chứng trực tiếp nhưng có vai trò nổi bật trong quyết định mua. Các thuộc tính như giá, khả năng sẵn có và hình thức sản phẩm cũng có ảnh hưởng; trong khi hương vị và độ tươi thuộc nhóm trải nghiệm sau hoặc trong quá trình sử dụng.
Nghiên cứu về phân khúc người tiêu dùng thực phẩm hữu cơ năm 2024 cũng cho thấy thị trường không đồng nhất mà có thể hình thành các nhóm người tiêu dùng với ưu tiên khác nhau, chẳng hạn nhóm chú trọng sức khỏe, nhóm chú trọng chất lượng và nhóm chú trọng giá trị kinh tế. Vì vậy, doanh nghiệp cần tránh xem “người tiêu dùng hữu cơ” như một nhóm khách hàng đồng nhất.
9. Khả năng tiếp cận và sự thuận tiện
Ngay cả khi người tiêu dùng có thái độ tích cực và sẵn sàng chi trả, quyết định mua vẫn có thể không xảy ra nếu sản phẩm khó tìm hoặc điểm bán không thuận tiện. Khả năng tiếp cận bao gồm số lượng điểm bán, khoảng cách địa lý, sự sẵn có của sản phẩm, kênh thương mại điện tử, thời gian giao hàng và khả năng bảo quản.
Nghiên cứu thực nghiệm năm 2023 cho thấy sự thuận tiện và khả năng sẵn có của thực phẩm hữu cơ có ảnh hưởng đáng kể đến ý định mua. Trong điều kiện Việt Nam, đây là vấn đề đáng chú ý khi thị trường hữu cơ còn phân tán giữa cửa hàng chuyên doanh, siêu thị, hệ thống bán lẻ hiện đại, cửa hàng nông sản địa phương và thương mại điện tử. Phát triển hệ thống phân phối có truy xuất nguồn gốc, bảo đảm điều kiện bảo quản và cung cấp thông tin đầy đủ có thể giúp giảm chi phí tìm kiếm của người tiêu dùng.
10. Ảnh hưởng của gia đình và chuẩn mực xã hội
Quyết định mua thực phẩm thường gắn với gia đình hơn nhiều loại hàng hóa khác. Người tiêu dùng có thể thay đổi lựa chọn khi vợ hoặc chồng, cha mẹ, con cái hoặc bạn bè có quan điểm khác về sức khỏe và an toàn thực phẩm.
Chuẩn mực xã hội vì vậy có thể tạo động lực cho tiêu dùng hữu cơ. Khi sử dụng thực phẩm hữu cơ trở thành một biểu hiện của lối sống quan tâm sức khỏe và môi trường, hành vi mua có thể được củng cố bởi ảnh hưởng của cộng đồng.
Các nghiên cứu tổng hợp cho thấy chuẩn mực chủ quan là một trong những thành phần quan trọng của mô hình TPB đối với ý định mua sản phẩm hữu cơ. Tại Việt Nam, nghiên cứu trên người tiêu dùng ở ba thành phố lớn cũng xác nhận vai trò của chuẩn mực xã hội và chuẩn mực cá nhân trong hình thành ý định mua thực phẩm hữu cơ.
11. Khoảng cách giữa ý định và hành vi mua
Một vấn đề quan trọng trong nghiên cứu tiêu dùng hữu cơ là intention-behavior gap, tức khoảng cách giữa ý định và hành vi thực tế. Một người có thể cho rằng thực phẩm hữu cơ tốt cho sức khỏe, đồng tình với sản xuất bền vững và có ý định mua nhưng cuối cùng vẫn lựa chọn sản phẩm thông thường vì giá cao, không tìm thấy sản phẩm, thiếu thông tin hoặc không tin tưởng chứng nhận.
Do đó, nghiên cứu hành vi tiêu dùng không nên chỉ sử dụng câu hỏi về “ý định mua” mà cần xem xét tần suất mua, số tiền chi tiêu, loại sản phẩm được mua và mức độ trung thành với sản phẩm hữu cơ. Đây cũng là lý do nhận thức kiểm soát hành vi có vai trò quan trọng trong TPB: ý định chỉ có thể chuyển thành hành động khi người tiêu dùng có đủ nguồn lực và điều kiện để thực hiện.
12. Hàm ý đối với phát triển thị trường thực phẩm hữu cơ tại Việt Nam
Từ tổng quan lý thuyết và các bằng chứng thực nghiệm, có thể xác định một số hướng ưu tiên. Thứ nhất, nâng cao tính minh bạch của thị trường. Chứng nhận, truy xuất nguồn gốc và thông tin sản phẩm cần được trình bày rõ ràng, dễ hiểu và có khả năng kiểm chứng.
Thứ hai, nâng cao kiến thức người tiêu dùng. Thông tin về tiêu chuẩn hữu cơ cần được truyền tải bằng ngôn ngữ dễ tiếp cận, tránh quảng cáo quá mức hoặc đưa ra những tuyên bố sức khỏe không có căn cứ.
Thứ ba, nâng cao khả năng tiếp cận. Phát triển hệ thống phân phối đa kênh, kết hợp cửa hàng trực tiếp, siêu thị, hợp tác xã và thương mại điện tử có thể giúp giảm chi phí tìm kiếm và tăng sự thuận tiện.
Thứ tư, giảm khoảng cách giá. Ứng dụng công nghệ, tổ chức sản xuất theo chuỗi, nâng cao năng suất và giảm chi phí logistics có thể giúp sản phẩm hữu cơ tiếp cận nhiều nhóm người tiêu dùng hơn.
Thứ năm, xây dựng thương hiệu dựa trên giá trị thực. Doanh nghiệp và hợp tác xã cần chuyển trọng tâm từ việc nhấn mạnh đơn thuần chữ “hữu cơ” sang chứng minh những giá trị cụ thể về chất lượng, an toàn, nguồn gốc và trách nhiệm môi trường.
Thứ sáu, phân khúc thị trường. Người tiêu dùng có các động cơ khác nhau; vì vậy, sản phẩm và truyền thông nên được thiết kế phù hợp với từng nhóm nhu cầu thay vì sử dụng một thông điệp chung.
13. Kết luận
Quyết định tiêu dùng thực phẩm hữu cơ là kết quả của sự tương tác giữa các yếu tố cá nhân, xã hội, kinh tế và đặc tính thị trường. Trong đó, thái độ, nhận thức sức khỏe, an toàn thực phẩm, kiến thức, niềm tin, chuẩn mực xã hội và khả năng kiểm soát hành vi là những nhóm yếu tố có cơ sở lý thuyết và thực nghiệm tương đối rõ ràng.
Bên cạnh đó, giá cả, chất lượng, sự thuận tiện, khả năng tiếp cận và thông tin sản phẩm có thể quyết định việc ý định mua có chuyển thành hành vi thực tế hay không. Các nghiên cứu cũng cho thấy không tồn tại một mô hình duy nhất có thể giải thích đầy đủ hành vi của mọi nhóm người tiêu dùng; tác động của từng yếu tố thay đổi theo quốc gia, văn hóa, sản phẩm và đặc điểm người mua.
Đối với Việt Nam, bằng chứng hiện có cho thấy sức khỏe, an toàn thực phẩm, kiến thức, niềm tin và thái độ là những yếu tố đáng chú ý trong quyết định tiêu dùng thực phẩm hữu cơ.
Vì vậy, thúc đẩy thị trường thực phẩm hữu cơ không chỉ là bài toán mở rộng sản xuất. Quan trọng hơn là phải xây dựng niềm tin của người tiêu dùng, nâng cao tính minh bạch, cải thiện khả năng tiếp cận và chứng minh giá trị thực của sản phẩm. Khi người tiêu dùng có đủ thông tin, đủ niềm tin và đủ điều kiện để lựa chọn, tiêu dùng thực phẩm hữu cơ mới có khả năng chuyển từ một xu hướng nhận thức thành một hành vi tiêu dùng ổn định, góp phần hình thành hệ thống thực phẩm an toàn và bền vững hơn./.
Tài liệu tham khảo:
Ajzen, I. (1991). The theory of planned behavior. Organizational Behavior and Human Decision Processes, 50(2), 179–211.
Leonidou, L. C., Eteokleous, P. P., Christofi, A.-M., & Korfiatis, N. (2022). Drivers, outcomes, and moderators of consumer intention to buy organic goods: Meta-analysis, implications, and future agenda. Journal of Business Research, 151, 339–354.
Massey, M., O'Cass, A., & Otahal, P. (2018). A meta-analytic study of the factors driving the purchase of organic food. Appetite, 125, 418–427.
Le, M. H., & Nguyen, P. M. (2022). Integrating the Theory of Planned Behavior and the Norm Activation Model to investigate organic food purchase intention: Evidence from Vietnam. Sustainability, 14(2), 816.
Nguyen, T. T. M., et al. (2019). Antecedents of purchase intention toward organic food in an Asian emerging market: A study of urban Vietnamese consumers. Sustainability, 11(17), 4773.
Eberle, L., Milan, G. S., Borchardt, M., Pereira, G. M., & Graciola, A. P. (2022). Determinants and moderators of organic food purchase intention. Food Quality and Preference, 104, 104609.
Yuan, R., Jin, S., & Wu, W. (2024). Interactive effects of information and trust on consumer choices of organic food: Evidence from China. Appetite, 107115.
Segmentation of organic food consumers: A revelation of purchase factors in organic food markets. (2024). Journal of Retailing and Consumer Services, 78, 103710.
