Cách tính tỷ lệ tín dụng trên huy động vốn (CDR) có thể làm tăng áp lực thanh khoản ngân hàng
SSI Reserch cho rằng việc áp dụng ngay lập tức sẽ buộc các ngân hàng có CDR cao cạnh tranh quyết liệt để huy động vốn thị trường 1, làm chậm tăng trưởng tín dụng hoặc phát hành thêm chứng chỉ tiền gửi /trái phiếu dài hạn, qua đó gia tăng chi phí vốn và gây áp lực lên NIM.
Dự thảo Thông tư thay thế Thông tư 22 của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) là một trong những thông tin được nhiều chuyên gia phân tích và các nhà đầu tư quan tâm trong thời gian gần đây. Đặc biệt trong bối cảnh thanh khoản hệ thống đang đừng trước nhiều thách thức khi mặt bằng lãi suất tăng cao, tăng trưởng cho vay vượt xa tăng trưởng huy động toàn hệ thống.
Theo đánh giá của Bộ phận phân tích Chứng khoán SSI (SSI Reserch), định hướng chung của những thay đổi từ Thông tư là tích cực, khi Việt Nam tiến tới áp dụng các chuẩn mực tiệm cận Basel III. Những thay đổi này được kỳ vọng sẽ nâng cao sự ổn định của hệ thống ngân hàng trong dài hạn.
Đồng thời, việc tuân thủ các chuẩn mực thanh khoản theo Basel III khó có khả năng gây ra cú sốc trên toàn hệ thống khi nhiều ngân hàng tư nhân — bao gồm TPBank, ACB, VIB, MB, Techcombank, SeABank, Nam A Bank, Sacombank và LPBank đã trong quá trình xây dựng công cụ đo lường và khung quản trị rủi ro thanh khoản theo Basel III trong vài năm gần đây.
Tuy vậy, việc tuân thủ vẫn sẽ làm gia tăng chi phí, do các ngân hàng phải tăng nắm giữ tài sản thanh khoản chất lượng cao có lợi suất thấp, kéo dài kỳ hạn nguồn vốn, và đầu tư thêm cho quản trị tài sản – nguồn vốn cũng như hạ tầng dữ liệu.
Thách thức của Việt Nam không nằm ở Basel III, mà ở trần CDR 85% được đề xuất trong giai đoạn chuyển tiếp. "Mối lo ngại chính của chúng tôi không nằm ở lộ trình tuân thủ Basel III về rủi ro thanh khoản, mà ở giới hạn tỷ lệ dư nợ cấp tín dụng so với huy động vốn (CDR) được đề xuất trong giai đoạn chuyển tiếp", chuyên gia SSI nhận định.
Phân tích sâu hơn về vấn đề này, SSI Research cho biết hiện tại tỷ lệ cho vay trên tiền gửi thuần (LDR - tín dụng so với nguồn vốn Thị trường 1) đã vượt 100% tại một số ngân hàng. Do đó, việc duy trì trần CDR/LDR cùng với tỷ lệ khả năng chi trả (LCR) và tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR) có thể tạo ra các ràng buộc chồng chéo, thậm chí mâu thuẫn nhau.
Cụ thể, các ngân hàng áp dụng LCR/NSFR theo lộ trình vẫn không tự động được miễn áp dụng CDR; việc miễn trừ chỉ có hiệu lực khi cả LCR và NSFR đạt 100% và NHNN vẫn có thể yêu cầu tuân thủ CDR vì mục đích giám sát.
"Điều này tạo ra rủi ro ràng buộc kép: các chỉ tiêu thanh khoản nhạy cảm với rủi ro theo Basel cùng với trần CDR cố định được tính dựa trên tỷ lệ bảng cân đối. Nói cách khác, CDR có rủi ro trở thành lớp rào cản bao phủ các thước đo thanh khoản vốn đã tính toán dựa trên các mức độ rủi ro khác nhau", SSI chia sẻ.
Nội dung tóm tắt Dự thảo thay thế Thông tư 22

Nguồn: Báo cáo của SSI Reserch.
Tỷ lệ CDR trên thực tế về cơ bản khá tương đồng với tỷ lệ LDR thuần (dư nợ tín dụng so với nguồn vốn thị trường 1) trong đó có một số điều chỉnh quan trọng về cách tính. Về mẫu số, chỉ 20% tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước được ghi nhận, trong khi trái phiếu do ngân hàng khác nắm giữ không được tính. Ở tử số, dư nợ tín dụng được trừ vốn chủ sở hữu.
Điều chỉnh về tiền gửi Kho bạc chỉ mang lại tác động nhỏ ở cấp độ toàn hệ thống (khoảng 0,6% dư nợ tín dụng), nhưng có thể hỗ trợ ở mức độ cao hơn đối với nhóm ngân hàng thương mại nhà nước (Big4), nơi tiền gửi Kho bạc tập trung nhiều hơn (tương đương khoảng 1,4–2% dư nợ tín dụng).
Ngược lại, việc loại trừ nguồn vốn liên ngân hàng có thể làm tăng áp lực đối với những ngân hàng phụ thuộc lớn vào thị trường liên ngân hàng trong quản lý thanh khoản.
Theo đó, nếu không có giai đoạn chuyển tiếp, CDR có thể trở thành ràng buộc bảng cân đối mang tính quyết định đối với các ngân hàng tăng trưởng cao, đặc biệt là những ngân hàng có CDR vượt 85%.
SSI Reserch cho rằng việc áp dụng ngay lập tức sẽ buộc các ngân hàng có CDR cao cạnh tranh quyết liệt để huy động vốn Thị trường 1, làm chậm tăng trưởng tín dụng hoặc phát hành thêm chứng chỉ tiền gửi /trái phiếu dài hạn, qua đó gia tăng chi phí vốn và gây áp lực lên NIM.
Đồng thời, điều này sẽ siết chặt thêm bối cảnh thanh khoản vốn đã căng thẳng và ngân hàng ngày càng phụ thuộc vào CDS, hỗ trợ từ NHNN và vốn vay nước ngoài để bù đắp khoảng trống vốn Thị trường 1.

Theo các chuyên gia, một tỷ lệ được tính đơn thuần dựa vào các số dư đơn giản trên bảng cân đối có thể làm giảm hiệu quả của các thước đo thanh khoản được tính toán dựa trên rủi ro. Kinh nghiệm thực tiễn trong khu vực ủng hộ cách tiếp cận linh hoạt hơn: Trung Quốc đã bãi bỏ trần LDR khi từng bước áp dụng các quy tắc thanh khoản theo Basel.
"Do đó, chúng tôi kỳ vọng CDR sẽ được điều chỉnh trong các dự thảo tiếp theo, với lộ trình chuyển tiếp rõ ràng hơn hoặc linh hoạt giám sát, nhằm tránh làm gia tăng thêm áp lực trong bối cảnh thanh khoản hiện nay", báo cáo của SSI viết.

Nguồn: Báo cáo của SSI Reserch.










