Cải thiện môi trường đầu tư, tăng sức hút dòng vốn FDI chất lượng cao
Trả lời Báo Tài chính - Đầu tư, ông Trần Thanh Quyết - Giám đốc Điều hành Hiệp hội Doanh nghiệp Ý tại Việt Nam (ICHAM) cho biết, Nghị quyết 10-NQ/TW được cộng đồng doanh nghiệp Ý đánh giá là bước chuyển quan trọng trong định hướng thu hút FDI của Việt Nam. Cùng với cải thiện môi trường đầu tư và nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước, đây sẽ là nền tảng để Việt Nam đón dòng vốn FDI chất lượng cao và phát triển các chuỗi liên kết bền vững.
PV: Bộ Chính trị vừa ban hành Nghị quyết 10-NQ/TW ngày 8/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (Nghị quyết 10-NQ/TW) với nhiều định hướng mới về phát triển khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Theo ông, đâu là những thông điệp quan trọng nhất mà cộng đồng doanh nghiệp Ý ghi nhận từ Nghị quyết này?

Ông Trần Thanh Quyết
Ông Trần Thanh Quyết: Theo tôi, thông điệp quan trọng nhất từ Nghị quyết 10-NQ/TW là Việt Nam tiếp tục khẳng định khu vực FDI không chỉ là nguồn vốn, mà là một đối tác chiến lược trong quá trình phát triển nền kinh tế. Điều mà cộng đồng doanh nghiệp Ý đặc biệt quan tâm là định hướng chuyển từ thu hút đầu tư bằng chi phí sang thu hút bằng chất lượng, công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững. Đây cũng chính là những giá trị cốt lõi của phần lớn doanh nghiệp Ý, vốn nổi bật ở các lĩnh vực cơ khí chế tạo, công nghệ xanh, dược phẩm, thiết kế và công nghiệp hỗ trợ.
Bên cạnh đó, Nghị quyết cũng gửi đi một tín hiệu tích cực về quyết tâm cải thiện môi trường đầu tư và tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước. Nếu các định hướng này được triển khai đồng bộ và hiệu quả, tôi tin rằng Việt Nam sẽ tiếp tục củng cố vị thế là điểm đến hấp dẫn đối với các doanh nghiệp Ý đang tìm kiếm cơ hội đầu tư dài hạn tại châu Á.
PV: Một trong những điểm mới đáng chú ý của Nghị quyết là khuyến khích doanh nghiệp FDI tăng cường chuyển giao công nghệ, hợp tác nghiên cứu - phát triển (R&D) và nâng cao tỷ lệ nội địa hóa. Các doanh nghiệp Ý có thể đóng góp như thế nào vào quá trình này, thưa ông?
Ông Trần Thanh Quyết: Theo quan sát của tôi, doanh nghiệp Ý hoàn toàn có khả năng đóng góp nhiều hơn cho quá trình chuyển giao công nghệ và phát triển hệ sinh thái công nghiệp tại Việt Nam. Điểm mạnh của doanh nghiệp Ý không chỉ nằm ở công nghệ, mà còn ở kinh nghiệm trong các lĩnh vực sản xuất chuyên sâu, giải pháp tiết kiệm năng lượng, tự động hóa, công nghệ môi trường và phát triển các chuỗi cung ứng chất lượng cao.
Tuy nhiên, chuyển giao công nghệ không nên được hiểu đơn thuần là chuyển giao máy móc. Điều quan trọng hơn là chuyển giao tri thức, kỹ năng quản lý và tiêu chuẩn sản xuất. Đây cũng là lĩnh vực mà nhiều doanh nghiệp Ý, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ với công nghệ ngách, có thể tạo ra giá trị rất lớn thông qua hợp tác với các doanh nghiệp và trường đại học Việt Nam.
Từ kinh nghiệm của ICHAM, khi doanh nghiệp hai bên cùng đầu tư vào đào tạo nhân lực, R&D và phát triển nhà cung cấp địa phương, lợi ích sẽ không chỉ dừng ở một dự án riêng lẻ mà sẽ tạo nền tảng cho quan hệ hợp tác bền vững và lâu dài giữa Việt Nam và Ý.

Nghị quyết 10-NQ/TW được cộng đồng doanh nghiệp Ý đánh giá là bước chuyển quan trọng trong định hướng thu hút FDI của Việt Nam (trong ảnh: Lắp ráp xe máy tại nhà máy Piaggio Phú Thọ). Ảnh: Đức Thanh
PV: Nghị quyết đề ra nhiều giải pháp nhằm thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước và phát triển hệ sinh thái nhà cung ứng Việt Nam. Từ góc độ cộng đồng doanh nghiệp Ý, theo ông đâu là những rào cản lớn nhất hiện nay và cần thêm những chính sách gì để tăng cường sự kết nối giữa doanh nghiệp hai bên?
Ông Trần Thanh Quyết: Rào cản lớn nhất hiện nay không nằm ở thiện chí hợp tác mà ở khoảng cách về năng lực và thông tin giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước. Nhiều doanh nghiệp Ý sẵn sàng tìm kiếm nhà cung cấp tại Việt Nam, nhưng vẫn gặp khó khăn trong việc xác định đối tác đáp ứng được các tiêu chuẩn về chất lượng, quản trị, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững. Ở chiều ngược lại, nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn chưa hiểu rõ yêu cầu và quy trình làm việc của các tập đoàn châu Âu.
Để thu hẹp khoảng cách này, theo tôi cần ưu tiên phát triển hệ sinh thái kết nối thay vì chỉ dừng ở các hoạt động xúc tiến thương mại. Nhà nước có thể hỗ trợ thông qua các chương trình nâng cao năng lực cho doanh nghiệp nội địa, khuyến khích hợp tác R&D, đào tạo nguồn nhân lực và xây dựng các cơ chế kết nối thường xuyên giữa doanh nghiệp FDI với các nhà cung ứng Việt Nam. Từ kinh nghiệm của ICHAM, khi hai bên hiểu rõ năng lực và kỳ vọng của nhau, cơ hội hợp tác sẽ tăng lên đáng kể và tạo ra giá trị bền vững cho cả nền kinh tế.
Kỳ vọng hiện thực hóa Nghị quyết 10-NQ/TW bằng các chương trình hợp tác cụ thể
Là cầu nối giữa doanh nghiệp Ý và Việt Nam, ICHAM mong muốn Nghị quyết 10-NQ/TW sẽ được triển khai thông qua những chương trình hợp tác cụ thể nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển nguồn nhân lực, hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp FDI và tăng cường đối thoại công - tư. Đây cũng chính là nền tảng để quan hệ hợp tác kinh tế giữa Việt Nam và Ý tiếp tục phát triển theo hướng chất lượng, bền vững và cùng có lợi.
Bên cạnh đó, để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, điều quan trọng nhất không phải là tạo thêm ưu đãi cho doanh nghiệp FDI, mà là nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa. Các doanh nghiệp Ý luôn mong muốn tìm kiếm nhà cung cấp tại chỗ để giảm chi phí, tăng tính linh hoạt và phát triển bền vững, nhưng điều kiện tiên quyết là các đối tác phải đáp ứng được những tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng, quản trị, chuyển đổi số và phát triển bền vững.
Vì vậy, Việt Nam có thể tập trung nhiều hơn vào các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ nâng cao năng lực công nghệ, đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật cao, tiếp cận tài chính và đạt các chứng nhận quốc tế. Đồng thời, cần xây dựng những nền tảng kết nối hiệu quả để doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp Việt Nam có thể gặp gỡ, đánh giá năng lực và phát triển các dự án hợp tác dài hạn. Theo kinh nghiệm của ICHAM, khi doanh nghiệp trong nước đủ năng lực tham gia chuỗi cung ứng, lợi ích sẽ không chỉ dừng ở việc gia tăng tỷ lệ nội địa hóa mà còn góp phần nâng cao sức cạnh tranh của cả nền kinh tế Việt Nam trong dài hạn.
PV: Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng gay gắt giữa các quốc gia, theo ông, Việt Nam cần có những cơ chế hoặc chính sách đột phá nào để trở thành điểm đến hấp dẫn hơn đối với các doanh nghiệp Ý?
Ông Trần Thanh Quyết: Theo tôi, trong giai đoạn tới, lợi thế cạnh tranh của Việt Nam sẽ không còn chỉ dựa vào chi phí lao động hay các ưu đãi đầu tư, mà phụ thuộc nhiều hơn vào chất lượng của môi trường kinh doanh. Doanh nghiệp Ý đặc biệt coi trọng sự ổn định của chính sách, tính minh bạch của khung pháp lý và khả năng dự báo trong quá trình triển khai dự án. Việc tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian cấp phép và tạo điều kiện thuận lợi cho các dự án công nghệ cao sẽ là những yếu tố rất quan trọng.
Bên cạnh đó, Việt Nam có thể tạo khác biệt bằng cách phát triển các hệ sinh thái đầu tư theo ngành, gắn kết doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước, các trường đại học và trung tâm nghiên cứu. Đây là mô hình mà nhiều doanh nghiệp Ý đánh giá rất cao vì không chỉ giúp triển khai dự án hiệu quả mà còn tạo điều kiện cho đổi mới sáng tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Tôi tin rằng, với định hướng phát triển kinh tế xanh, chuyển đổi số và công nghiệp công nghệ cao, Việt Nam có đầy đủ điều kiện để trở thành điểm đến chiến lược của các doanh nghiệp Ý trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Từ góc độ cộng đồng doanh nghiệp Ý, chúng tôi kỳ vọng trong 3 - 5 năm tới sẽ thấy những chuyển biến rõ rệt về tính minh bạch, sự ổn định của chính sách và khả năng thực thi một cách nhất quán ở các cấp. Đối với nhà đầu tư nước ngoài, điều quan trọng không chỉ là những chính sách đúng, mà còn là khả năng dự báo và sự đồng hành của các cơ quan quản lý trong suốt vòng đời của dự án.
PV: Xin cảm ơn ông!











