Cần xây dựng các chỉ tiêu tư pháp thực chất, khả thi và bảo đảm chất lượng xét xử
Chiều 11-8, trong phiên thảo luận tại hội trường của Kỳ họp không thường lệ thứ nhất, Quốc hội khóa XVI về dự thảo Nghị quyết của Quốc hội về công tác phòng, chống tội phạm và vi phạm pháp luật, công tác của Viện Kiểm sát nhân dân, Tòa án nhân dân và công tác thi hành án (thay thế Nghị quyết số 96/2019/QH14 của Quốc hội về các nội dung trên), đại biểu Bùi Mạnh Cường - Viện trưởng Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh, đại biểu Quốc hội tỉnh Khánh Hòa - bày tỏ sự nhất trí cao với sự cần thiết ban hành nghị quyết. Từ thực tiễn hoạt động tư pháp, đại biểu Bùi Mạnh Cường phân tích và đề xuất điều chỉnh một số chỉ tiêu cho phù hợp với thực tế công tác tư pháp. Ngay sau phiên thảo luận, đại biểu Bùi Mạnh Cường đã trả lời phỏng vấn Báo và Phát thanh, Truyền hình Khánh Hòa về các nội dung trên.
- Tại diễn đàn của Quốc hội, ông đã nhất trí rất cao với việc ban hành nghị quyết mới. Tuy nhiên, ông bày tỏ sự băn khoăn về tính khả thi của chỉ tiêu phấn đấu kéo giảm ít nhất 10% số vụ phạm tội về trật tự xã hội so với năm trước. Xin ông phân tích cụ thể hơn về những rào cản thực tế của chỉ tiêu này?
- Dự thảo quy định tăng cường các biện pháp phòng ngừa để kéo giảm các loại tội phạm về trật tự xã hội, với mục tiêu “phấn đấu giảm ít nhất 10% so với năm trước”. Đây là một áp lực rất lớn và thiếu tính khả thi. Nếu tính theo mức giảm lũy kế, chỉ sau 4 năm (từ năm 2026 đến năm 2030), số vụ phạm tội về trật tự xã hội sẽ phải giảm tới 34,4% so với năm 2026. Trong khi đó, số liệu thống kê thực tế của các cơ quan tư pháp giai đoạn 2021 - 2025 cho thấy tội phạm về trật tự xã hội đều tăng hằng năm. Riêng năm 2025 mới ghi nhận mức giảm nhẹ, một phần quan trọng do ảnh hưởng của việc sắp xếp tổ chức bộ máy theo mô hình mới, chưa phản ánh xu hướng giảm bền vững.

Đại biểu Bùi Mạnh Cường tham gia phát biểu tại hội trường.
Mặt khác, Nghị quyết số 18 ngày 28-5-2026 của Ban Chấp hành Trung ương chỉ nêu mục tiêu ở mức “phấn đấu hằng năm giảm 10%”. Việc dự thảo đưa thêm từ “ít nhất” đã vô tình biến mức giảm 10% thành chỉ tiêu tối thiểu phải đạt. Nếu quy định không khéo, áp lực này dễ dẫn đến tình trạng giảm tinh thần đấu tranh phòng, chống tội phạm, thực chất chỉ để chạy theo số liệu báo cáo. Vì vậy, tôi đề xuất Quốc hội bỏ từ “ít nhất” trong dự thảo, giữ nguyên tinh thần phấn đấu giảm 10% như Nghị quyết số 18.
- Một chỉ tiêu mang tính tuyệt đối khác trong dự thảo cũng đang tạo ra nhiều luồng ý kiến trái chiều, đó là yêu cầu "không để xảy ra trường hợp do thiếu trách nhiệm dẫn đến người bị tạm giữ, tạm giam, phạm nhân trốn". Quan điểm của ông về chỉ tiêu này như thế nào?
- Thực tế hằng năm vẫn phát sinh các trường hợp trốn khỏi cơ sở giam giữ do nhiều nguyên nhân. Hiện nay, rất nhiều cơ sở giam giữ đã xuống cấp, quá tải. Đội ngũ cán bộ quản lý còn chưa đồng đều về kỹ năng, trình độ nghiệp vụ. Trong khi đó, xu hướng của phạm nhân là luôn tìm mọi cách, chỉ chờ có sơ hở là bỏ trốn. Thực tế là năm nào cũng có trường hợp trốn trại. Ngay cả trên thế giới, không một quốc gia nào - kể cả những nước sở hữu hệ thống nhà tù kiên cố và hiện đại nhất - có thể khẳng định tuyệt đối không xảy ra tình trạng phạm nhân trốn trại. Khi một chỉ tiêu không thể thực hiện được trên thực tế, chúng ta nên cân nhắc hơn. Tôi đề nghị lựa chọn phương án quy định theo hướng: "Hạn chế đến mức thấp nhất" người bị tạm giữ, tạm giam và phạm nhân trốn.
- Ông cũng có một đề xuất là đối với các nhiệm vụ đã được pháp luật tố tụng quy định rõ về thời hạn giải quyết, chúng ta không nên áp đặt thêm chỉ tiêu về tỷ lệ phần trăm (%). Vì sao ông lại đưa ra kiến nghị này?
- Luật tố tụng hiện hành đã quy định rất rõ ràng và chặt chẽ về thời hạn giải quyết. Khi các cơ quan tiến hành tố tụng tập trung bảo đảm giải quyết đúng thời hạn, đúng thẩm quyền, đúng căn cứ và bảo đảm chất lượng, đó đã là hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ. Việc áp đặt thêm chỉ tiêu tỷ lệ phần trăm sẽ vô tình tạo ra áp lực chạy theo số lượng, trực tiếp làm ảnh hưởng đến chất lượng giải quyết vụ việc.
Tôi xin dẫn chứng hai trường hợp cụ thể:
Thứ nhất là chỉ tiêu giải quyết đơn đề nghị giám đốc thẩm, tái thẩm đạt từ 60% trở lên. Chỉ tiêu này cực kỳ khó thực hiện khi số lượng vụ việc ngày càng tăng, tính chất ngày càng phức tạp, trong khi biên chế ngành tư pháp liên tục giảm. Hơn nữa, người dân thường gửi đơn đồng thời cho cả Viện Kiểm sát và Tòa án. Khi một cơ quan thụ lý rút hồ sơ gốc để nghiên cứu, cơ quan còn lại sẽ không có hồ sơ để nghiên cứu trả lời. Nếu cứ ép đạt 60%, chất lượng trả lời đơn sẽ bị giảm sút và vô tình khiến người dân coi đây là một cấp xét xử tiếp theo để khiếu nại kéo dài. Tôi đề nghị điều chỉnh theo hướng chỉ quy định tăng tỷ lệ giải quyết đơn và hạn chế thấp nhất việc trả lời đơn không có căn cứ.
Thứ hai là đối với công tác xét xử của tòa án nhân dân, tôi đề nghị không quy định chỉ tiêu tỷ lệ giải quyết xét xử các vụ án hình sự, dân sự, hành chính.
- Kiến nghị "không quy định chỉ tiêu tỷ lệ xét xử cho tòa án" là một đề xuất rất thẳng thắn và đột phá. Ông có thể chia sẻ sâu hơn về cơ sở thực tiễn của đề xuất này?
- Thực tế tại các tòa án cho thấy, vào những tháng cuối kỳ thống kê, lượng án mới thụ lý đổ về thường rất lớn. Theo quy định của pháp luật, không thể giải quyết ngay lập tức các vụ án này trong vòng 1-2 tháng vì cần thời gian xác minh, thu thập chứng cứ. Tuy nhiên, nếu bị áp lực phải hoàn thành chỉ tiêu tỷ lệ xét xử của năm, thẩm phán dễ phải đưa ra phán quyết khi tài liệu, chứng cứ chưa được thu thập đầy đủ. Hệ quả là các quyết định, bản án dân sự, hành chính có thể xảy ra sai sót, vi phạm dẫn đến bị kháng nghị, kháng cáo, hoặc bị hủy, sửa nhiều nhất ở giai đoạn sau, lại tập trung chủ yếu vào chính những tháng cuối kỳ thống kê này. Vì vậy, việc loại bỏ chỉ tiêu tỷ lệ cứng nhắc sẽ giúp thẩm phán cởi bỏ áp lực số lượng, tập trung hoàn toàn vào việc bảo đảm chất lượng xét xử đúng pháp luật và thực tiễn.












