Cần xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia để quản lý an toàn thang máy
Việt Nam hiện là một trong những thị trường thang máy tăng trưởng nhanh. Trong bối cảnh quản lý còn phân tán, việc xây dựng Cơ sở dữ liệu quốc gia và số hóa 'căn cước' thiết bị thang máy là giải pháp cấp thiết, bảo đảm an toàn giao thông trục đứng.
Trả lời phỏng vấn Báo Xây dựng, ông Nguyễn Hải Đức, Chủ tịch Hiệp hội Thang máy Việt Nam (VNEA) nhấn mạnh, thay vì quản lý bằng hồ sơ giấy truyền thống, việc xây dựng cơ sở dữ liệu thang máy quốc gia đang trở thành xu hướng bắt buộc. Đây là bước đi chiến lược giúp minh bạch thông tin thiết bị và đặt nền móng vững chắc cho hạ tầng dữ liệu đô thị thông minh.

Ông Nguyễn Hải Đức, Chủ tịch Hiệp hội Thang máy Việt Nam.
Tốc độ phát triển nhanh, hồ sơ quản lý phân tán
Vì sao Việt Nam cần xây dựng cơ sở dữ liệu thang máy quốc gia?
Trong quá trình đô thị hóa nhanh, thang máy đang trở thành một phần không thể thiếu của hạ tầng kỹ thuật đô thị. Nếu trước đây, thang máy chủ yếu xuất hiện trong các tòa nhà cao tầng tại các đô thị lớn, thì ngày nay, thiết bị này đã hiện diện khắp trong chung cư, khách sạn, bệnh viện, trường học, trung tâm thương mại, nhà ở riêng lẻ và nhiều loại hình công trình khác.
Theo đánh giá của VNEA, nước ta hiện thuộc nhóm thị trường thang máy tăng trưởng nhanh nhất thế giới, với số lượng thiết bị đang vận hành ước tính gần 500.000 bộ. Với nhu cầu lắp đặt mới khoảng 40.000 - 45.000 bộ mỗi năm, trong vòng 20 năm tới, số lượng thang máy trên cả nước có thể tăng gấp ba lần.
Tuy nhiên, số lượng thiết bị liên tục tăng nhưng việc quản lý thông tin vẫn chủ yếu dựa trên hồ sơ phân tán tại các chủ đầu tư, đơn vị quản lý tòa nhà, đơn vị bảo trì hoặc cơ quan kiểm định.
Vì vậy, đã đến lúc Việt Nam cần nghiên cứu xây dựng một Cơ sở dữ liệu thang máy quốc gia nhằm tạo nền tảng cho công tác quản lý an toàn, chuyển đổi số và phát triển giao thông trục đứng thông minh.
Việc thiếu một hệ thống dữ liệu tập trung gây ra những bất cập cụ thể nào cho công tác quản lý?
Hiện nay, cơ quan quản lý, doanh nghiệp và người sử dụng đều đang đối mặt với một thực tế là thiếu một nguồn dữ liệu tập trung và thống nhất về thang máy trên phạm vi cả nước.
Chúng ta có thể thống kê tương đối số lượng thang máy mới được lắp đặt mỗi năm, nhưng lại chưa có một hệ thống cho phép xác định chính xác mỗi thiết bị đang ở đâu, do đơn vị nào quản lý, tình trạng kiểm định ra sao, lịch sử bảo trì như thế nào hoặc có đang tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn hay không.
Trong bối cảnh số lượng thiết bị ngày càng lớn, việc quản lý bằng hồ sơ giấy hoặc các hệ thống riêng lẻ sẽ bộc lộ nhiều hạn chế.
Khi xảy ra sự cố, lực lượng cứu hộ hoặc cơ quan chức năng thường mất nhiều thời gian để xác minh thông tin thiết bị, đơn vị bảo trì hoặc hồ sơ kỹ thuật liên quan.
Trong khi đó, công tác xây dựng chính sách, tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật hay dự báo nhu cầu phát triển của ngành cũng gặp khó khăn do thiếu dữ liệu thống nhất.
Về bản chất, chúng ta đang quản lý một hệ thống giao thông trục đứng có quy mô hàng trăm nghìn thiết bị nhưng lại chưa có hồ sơ điện tử quốc gia cho từng thiết bị.
Số hóa dữ liệu thang máy hướng đến đô thị thông minh
Từ kinh nghiệm quốc tế và xu hướng công nghệ, Việt Nam nên bắt đầu số hóa dữ liệu từ đâu, thưa ông?
Hiện nay, nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ đã chuyển mạnh từ quản lý hồ sơ giấy sang quản lý dữ liệu số. Singapore quản lý thông tin thang máy thông qua hệ thống điện tử của cơ quan quản lý xây dựng.
Hồng Kông xây dựng cơ sở dữ liệu về thang máy và thang cuốn phục vụ công tác quản lý an toàn. Còn tại Trung Quốc, nhiều thành phố lớn đã triển khai nền tảng giám sát trực tuyến, cho phép theo dõi tình trạng vận hành của hàng chục nghìn thang máy theo thời gian thực.
Xu hướng mới hiện nay là kết hợp dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT) và trí tuệ nhân tạo (AI) để chuyển từ bảo trì định kỳ sang bảo trì dự báo, phát hiện sớm nguy cơ sự cố trước khi xảy ra.

VNEA đang thí điểm triển khai chương trình gắn mã định danh cho thang máy tại Việt Nam.
Nền tảng đầu tiên của Cơ sở dữ liệu thang máy quốc gia chính là hệ thống mã định danh thống nhất cho từng thiết bị.
Nếu căn cước công dân giúp nhận diện mỗi người dân, biển số giúp nhận diện mỗi phương tiện giao thông thì mã định danh thang máy sẽ là căn cước số của từng thiết bị giao thông trục đứng này.
Mỗi thang máy khi được cấp mã định danh sẽ có một hồ sơ điện tử riêng, bao gồm các thông tin cơ bản như: Địa điểm lắp đặt; chủ sở hữu hoặc đơn vị quản lý; nhà sản xuất; đơn vị lắp đặt; thời gian đưa vào sử dụng; tải trọng, tốc độ; đơn vị bảo trì; hồ sơ kiểm định; lịch sử sửa chữa, cải tạo; các cảnh báo an toàn.
Việc chuẩn hóa nhận diện thiết bị không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý mà còn tạo tiền đề cho việc kết nối dữ liệu trong tương lai.
VNEA đã giao Viện Kỹ thuật ứng dụng thang máy chủ trì, phối hợp với một số doanh nghiệp nghiên cứu và triển khai chương trình gắn mã định danh cho thang máy tại Việt Nam.
Mỗi thiết bị tham gia chương trình được cấp một mã số nhận dạng duy nhất, liên kết với hồ sơ điện tử của thiết bị trên nền tảng số. Người sử dụng hoặc đơn vị quản lý có thể truy cập nhanh các thông tin được phân quyền thông qua mã QR hoặc các công nghệ nhận diện phù hợp.
Đây là bước thử nghiệm quan trọng nhằm đánh giá tính khả thi về kỹ thuật, tổ chức và vận hành trước khi tiến tới các mô hình lớn hơn. Những kinh nghiệm thu được hoàn toàn có thể trở thành nguồn tham khảo hữu ích cho việc xây dựng cơ sở dữ liệu thang máy quốc gia trong tương lai.

Với nhu cầu lắp đặt mới khoảng 40.000 - 45.000 bộ mỗi năm, trong vòng 20 năm tới, số lượng thang máy trên cả nước có thể sẽ tăng gấp ba lần.
Cơ sở dữ liệu này sẽ mang lại lợi ích gì cho người dân, doanh nghiệp và mục tiêu đô thị thông minh?
Lợi ích của cơ sở dữ liệu thang máy quốc gia không chỉ dừng lại ở việc quản lý an toàn. Đối với người dân, hệ thống giúp tăng tính minh bạch, tạo điều kiện tiếp cận thông tin về tình trạng thiết bị.
Đối với doanh nghiệp, dữ liệu giúp nâng cao chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa công tác bảo trì và phát triển các dịch vụ giá trị gia tăng.
Đối với cơ quan quản lý nhà nước, đây là công cụ hỗ trợ hoạch định chính sách, thanh tra, kiểm tra và xây dựng chiến lược phát triển ngành.
Trong tương lai, dữ liệu sẽ trở thành một loại hạ tầng quan trọng không kém các công trình vật chất. Muốn xây dựng đô thị thông minh thì trước hết phải có dữ liệu thông minh.
Nếu được nghiên cứu và triển khai bài bản, Việt Nam hoàn toàn có cơ hội trở thành một trong những quốc gia tiên phong trong khu vực về quản trị giao thông trục đứng bằng dữ liệu số.
Đây không đơn thuần là một dự án công nghệ mà là nền tảng để nâng cao năng lực quản trị, bảo đảm an toàn cho hàng chục triệu người dân và chuẩn bị cho tương lai của các đô thị thông minh nước ta trong kỷ nguyên mới.











