Cấu trúc lại nguồn vốn để bảo đảm tăng trưởng bền vững
Câu chuyện về nguồn lực cho tăng trưởng được đặt ra không chỉ ở chỗ có đủ vốn hay không, mà sâu hơn là ở cấu trúc vốn của nền kinh tế. Theo các chuyên gia, tín dụng ngân hàng vẫn đang là trụ cột cấp vốn cho nền kinh tế, nhưng nếu tiếp tục lệ thuộc quá lớn vào kênh này, mục tiêu tăng trưởng nhanh và bền vững sẽ đối mặt với nhiều giới hạn.
Chia sẻ tại Hội thảo “40 năm Đổi mới: Vai trò dẫn dắt của các tập đoàn kinh tế”, bà Phạm Thị Thanh Tùng, Phó Vụ trưởng Vụ Tín dụng các ngành kinh tế, NHNN cho biết ngành Ngân hàng phải đồng thời thực hiện nhiều mục tiêu: hỗ trợ tăng trưởng, bảo đảm an toàn hệ thống và phân bổ nguồn lực hợp lý giữa các khu vực của nền kinh tế. Đây cũng là những vấn đề ngành Ngân hàng đã và đang tập trung xử lý thông qua việc hoàn thiện khung pháp lý nhằm vừa tạo thuận lợi cho cấp tín dụng, vừa bảo đảm các tỷ lệ an toàn.

Bà Phạm Thị Thanh Tùng, Phó Vụ trưởng Vụ Tín dụng các ngành kinh tế, NHNN
Khẳng định vai trò của tín dụng, bà Tùng nêu rõ: “Tín dụng ngân hàng hiện vẫn đang đóng vai trò rất quan trọng trong việc hỗ trợ tăng trưởng kinh tế”.
Tuy nhiên, bà đồng thời lưu ý: “Nếu nền kinh tế phụ thuộc quá lớn vào tín dụng ngân hàng, mô hình tăng trưởng đó sẽ thiếu tính bền vững”.
Cũng theo đại diện Vụ Tín dụng các ngành kinh tế, một điểm đáng chú ý là tốc độ tăng trưởng tín dụng đang cao hơn huy động vốn. Điều này tiềm ẩn rủi ro thanh khoản cho hệ thống.
Về phân bổ vốn, bà cho biết tín dụng không chỉ tập trung vào doanh nghiệp lớn mà đang được phân bổ tương đối đều: tín dụng cho doanh nghiệp chiếm khoảng 48%, khu vực cá nhân và hộ kinh doanh khoảng 46%…; nếu tính riêng các lĩnh vực ưu tiên như nông nghiệp, nông thôn khoảng 23%, doanh nghiệp nhỏ và vừa khoảng 20%… NHNN cũng triển khai nhiều chương trình tín dụng chuyên biệt và thúc đẩy cải cách thủ tục, chuyển đổi số để mở rộng tiếp cận vốn.
Từ thực tế này, bà Phạm Thị Thanh Tùng cho rằng cần tiếp tục đa dạng hóa nguồn lực cho nền kinh tế, trong đó phát triển thị trường vốn là yêu cầu quan trọng, khi quy mô trái phiếu doanh nghiệp (không tính trái phiếu ngân hàng) mới chỉ chiếm khoảng 20%, cho thấy sự mất cân đối trong huy động vốn trung và dài hạn.
Đồng quan điểm, bà Nguyễn Thúy Hạnh, Tổng Giám đốc Standard Chartered Việt Nam cho rằng để đáp ứng nhu cầu vốn lớn trong giai đoạn tăng trưởng mới, cần nhìn nhận lại cấu trúc nguồn lực của nền kinh tế.
Bà nêu rõ: “Để đáp ứng nhu cầu vốn rất lớn cho giai đoạn tăng trưởng mới, Việt Nam cần nhìn bài toán nguồn lực theo hai cấu phần chính: vốn chủ sở hữu và vốn nợ”.
Theo bà, thực tế hiện nay cho thấy cấu trúc nợ vẫn chủ yếu là ngắn hạn, trong khi nhu cầu của nền kinh tế đòi hỏi tỷ trọng vốn trung và dài hạn lớn hơn. Trong bối cảnh khoảng 80% cấu trúc nợ là ngắn hạn, việc phát triển thị trường vốn, đặc biệt là thị trường trái phiếu doanh nghiệp, trở nên cần thiết nhằm bổ sung nguồn vốn dài hạn cho nền kinh tế.
Bên cạnh đó, bà cũng đề cập đến việc huy động thêm các nguồn lực từ khu vực tư nhân, nhà đầu tư quốc tế và trong dân cư; đồng thời thúc đẩy cổ phần hóa, thoái vốn nhà nước và nâng cao chất lượng hàng hóa trên thị trường chứng khoán để mở rộng kênh dẫn vốn cho nền kinh tế.
Nhìn nhận sâu hơn những vấn đề còn tồn tại của thị trường vốn, đặc biệt là về trái phiếu doanh nghiệp, ông Nguyễn Quang Thuân, Chủ tịch FiinGroup cho rằng điểm nghẽn của kênh huy động vốn này không chỉ nằm ở phía cung mà chủ yếu ở phía cầu đầu tư.
Ông nêu rõ: “Thị trường trái phiếu doanh nghiệp chưa phát triển được không chỉ do phía cung hàng hóa, mà đặc biệt nằm ở phía cầu từ nhà đầu tư”, đồng thời nhấn mạnh “điểm nghẽn hiện nay không chỉ ở phía cung mà nằm rất rõ ở cấu trúc cầu đầu tư dài hạn của thị trường”.
Theo ông, thực tế cho thấy lực cầu đối với trái phiếu doanh nghiệp, cả trong nước và quốc tế, vẫn còn hạn chế. Ông dẫn chứng, toàn ngành bảo hiểm hiện nắm khoảng 30 tỷ USD tài sản đầu tư (không tính Bảo hiểm xã hội Việt Nam), nhưng tỷ trọng giải ngân vào trái phiếu doanh nghiệp vẫn thấp. Tương tự, các định chế tài chính nước ngoài hiện gần như chưa nắm giữ trái phiếu doanh nghiệp nội tệ của Việt Nam, trong khi tỷ lệ này tại một số nước trong khu vực cao hơn đáng kể như Trung Quốc khoảng 6%, Hàn Quốc 21%, Indonesia 14%.
Đại diện FiinGroup nhìn nhận đã có những tín hiệu cải thiện khi khung pháp lý từng bước được hoàn thiện. Bên cạnh đó, yêu cầu chuẩn hóa mục đích sử dụng vốn theo từng dự án, nâng cao tiêu chuẩn xếp hạng tín nhiệm và minh bạch báo cáo tài chính cũng đang được đặt ra nhằm cải thiện chất lượng hàng hóa trên thị trường.
Tuy nhiên, ông cho biết nếu không tính trái phiếu ngân hàng, tổng phát hành của doanh nghiệp phi ngân hàng năm vừa qua mới khoảng 200 nghìn tỷ đồng, còn khá nhỏ so với vai trò kỳ vọng. Trong bối cảnh đó, ông cho rằng vấn đề không chỉ là phát triển quy mô thị trường, mà còn liên quan đến khả năng hình thành một cấu trúc nhà đầu tư dài hạn đủ lớn để tham gia và hấp thụ nguồn vốn trung, dài hạn của nền kinh tế.











