Cây đinh lăng, vị thuốc quý từ rễ đến thân và lá

Theo y học cổ truyền và nghiên cứu hiện đại, rễ, thân và lá cây đinh lăng đều chứa nhiều hoạt chất quý...

1. Tác dụng của rễ, thân và lá cây đinh lăng

Theo y học cổ truyền, đinh lăng có vị ngọt, hơi đắng, tính mát; thường được sử dụng với công năng bổ khí huyết, thông huyết mạch, giải độc, tiêu thực. 

Dưới góc nhìn dược lý học hiện đại, đinh lăng chứa nhiều nhóm hợp chất như saponin, polyphenol, flavonoid, acid amin và một số vitamin, khoáng chất. Một số nghiên cứu thực nghiệm cho thấy các thành phần trong đinh lăng có hoạt tính sinh học đáng chú ý

Rễ đinh lăng: Bộ rễ được xem là phần chứa hàm lượng hoạt chất phong phú nhất của cây đinh lăng, đặc biệt là các hợp chất saponin có cấu trúc tương tự như trong nhân sâm.

- Bồi bổ cơ thể và tăng cường sức bền: Dịch chiết từ rễ đinh lăng giúp cải thiện thể lực, giảm tình trạng mệt mỏi, suy nhược ở người mới ốm dậy, người lao động nặng hoặc vận động viên.

- Hỗ trợ hoạt động thần kinh và tuần hoàn máu: Các nghiên cứu dược lý ghi nhận rễ đinh lăng có khả năng tăng biên độ điện thế não, giúp kích thích vỏ brains, cải thiện khả năng tập trung và hỗ trợ khả năng ghi nhớ. Người hay bị đau đầu, hoa mắt, chóng mặt do thiếu máu não có thể dùng rễ đinh lăng sắc uống để hỗ trợ cải thiện lưu thông khí huyết.

- Tăng cường miễn dịch và lợi tiểu: Rễ đinh lăng hỗ trợ nâng cao sức đề kháng tự nhiên, thúc đẩy quá trình đào thải thông qua hệ tiết niệu và giúp bảo vệ cơ thể trước các tác nhân gây bệnh.

Kinh nghiệm dân gian thường dùng rễ đinh lăng phơi khô, thái mỏng để sắc nước uống hoặc ngâm rượu. Tuy nhiên, rễ cây cần đạt độ tuổi từ 3 - 5 năm trở lên mới đảm bảo đủ lượng dược tính tốt.

Theo kinh nghiệm dân gian, các bộ phận của cây đinh lăng đều có tác dụng. Ảnh minh họa AI.

Theo kinh nghiệm dân gian, các bộ phận của cây đinh lăng đều có tác dụng. Ảnh minh họa AI.

Thân và cành đinh lăng: Tuy hàm lượng saponin trong thân và cành không cao bằng phần rễ, bộ phận này lại chứa nhiều nhóm chất kháng viêm tự nhiên, thích hợp cho các bài thuốc điều trị bệnh lý vận động.

- Giảm đau nhức xương khớp: Thân cành đinh lăng thường được kết hợp với các vị thuốc như vỏ quýt, cối xay, rễ cây xấu hổ, thiên niên kiện để sắc uống nhằm giảm cảm giác đau mỏi lưng gối, tê bì tay chân do phong thấp hoặc thay đổi thời tiết.

- Thông kinh lạc và giảm đau cơ: Sự phối hợp giữa tính ấm nhẹ và các chất hỗ trợ lưu thông máu ở thân cây giúp xoa dịu hiện tượng co thắt cơ, mỏi cơ năng động sau khi làm việc nặng.

Thông thường, thân và cành đinh lăng sẽ được chặt thành từng đoạn nhỏ, sao vàng hạ thổ trước khi sắc lấy nước uống.

Lá đinh lăng: Lá đinh lăng là bộ phận dễ thu hái, có thể dùng tươi làm rau gia vị hoặc phơi khô để làm trà, nhồi gối.

- Lợi sữa, chữa tắc tia sữa cho phụ nữ sau sinh: Đây là kinh nghiệm dân gian lâu đời được sử dụng phổ biến. Nước sắc từ lá đinh lăng tươi hoặc canh lá đinh lăng nấu thịt sườn giúp các bà mẹ mới sinh kích thích tuyến sữa, giảm tình trạng vú căng cứng và đau tức do tắc tia sữa.

- An thần và cải thiện chất lượng giấc ngủ: Dùng lá đinh lăng phơi khô phối hợp cùng lá vông, tâm sen sắc uống có tác dụng làm dịu thần kinh, hỗ trợ người bị mất ngủ, ngủ không sâu giấc. Trong dân gian, người ta còn sao khô lá đinh lăng để làm gối nằm cho trẻ nhỏ nhằm hạn chế chứng mồ hôi trộm và giật mình khi ngủ.

- Chống dị ứng, giải độc da và chữa ho: Nhờ tính mát và khả năng kháng khuẩn, lá đinh lăng tươi giã nát dùng đắp trực tiếp lên vùng da bị mụn nhọt, sưng tấy hoặc vết thương nông. Nước sắc lá đinh lăng khô cũng giúp làm mát gan, giảm mẩn ngứa và làm dịu các cơn ho dai dẳng.

2. Sử dụng đinh lăng đúng cách 

Mặc dù đinh lăng mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, việc sử dụng cần tuân thủ đúng liều lượng và khuyến cáo của chuyên gia:

- Không lạm dụng liều cao: Trong rễ và lá đinh lăng có chứa saponin. Nếu dùng quá liều lượng cho phép có thể dẫn đến hiện tượng mệt mỏi, hoa mắt, chóng mặt, nôn mửa hoặc tiêu chảy.

- Liều dùng khuyến cáo: Mỗi ngày chỉ nên dùng khoảng 10 - 20g dược liệu khô (hoặc 30 - 50g thân cành, lá tươi). Không nên uống nước đinh lăng quá đặc hoặc dùng thay thế hoàn toàn cho nước lọc hàng ngày trong thời gian dài.

- Đối tượng cần cẩn trọng: Phụ nữ mang thai trong 3 tháng đầu không nên tự ý dùng đinh lăng do tác dụng kích thích co bóp nhẹ. Trẻ em chỉ nên dùng lá đinh lăng ngoài da hoặc làm gối, không nên cho uống nước sắc rễ đinh lăng đậm đặc.

- Không dùng lá đinh lăng đắp trực tiếp lên vùng da tổn thương sâu.

BS.Nguyễn Thị Phượng

Nguồn SK&ĐS: https://suckhoedoisong.vn/cay-dinh-lang-vi-thuoc-quy-tu-re-den-than-va-la-169260924103808777.htm