'Chạm' thế giới bằng tiếng Anh trong kỷ nguyên số
Nghị quyết 71-NQ/TW của Bộ Chính trị về 'đột phá phát triển giáo dục và đào tạo' đã đặt nâng cao năng lực tiếng Anh gắn với chuyển đổi số và công nghệ thông tin là một trong những nhiệm vụ trọng tâm. Việc đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học, ứng dụng hiệu quả trí tuệ nhân tạo (AI) và các nền tảng số hóa không chỉ giúp học sinh Việt Nam cải thiện kỹ năng ngoại ngữ, mà còn chuẩn bị nguồn nhân lực chất lượng cao cho tương lai hội nhập toàn cầu.
Những lớp học tiếng Anh ứng dụng công nghệ thông minh
Bước vào lớp học của Thạc sĩ Dương Thu Hà (giảng viên Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội), có thể thấy những tiết học tiếng Anh sinh động, áp dụng đa dạng những ứng dụng công nghệ số.
Thạc sĩ Dương Thu Hà chia sẻ, thông thường cô sẽ sử dụng slide bài giảng trực quan kết hợp với Hệ thống quản lý học tập LMS của nhà trường để triển khai mô hình học tập kết hợp (blended learning). Cách làm này giúp cô tối ưu hóa thời gian trên lớp cho các hoạt động thực hành và thảo luận, trong khi các học liệu bổ trợ được tổ chức trên LMS để sinh viên có thể chủ động chuẩn bị trước và ôn tập sau giờ học. Bên cạnh đó, để tăng cường sự tương tác, các bài giảng của cô thường lồng ghép những nền tảng như Padlet, Mentimeter hoặc các trò chơi học tập như Kahoot, Baamboozle, tùy theo nhịp độ và mục tiêu của từng buổi học.
Về hiệu quả học tập, dựa trên quan sát thực tế trong quá trình giảng dạy, Thạc sĩ Dương Thu Hà nhận thấy việc ứng dụng công nghệ một cách phù hợp mang lại nhiều tín hiệu tích cực. Sinh viên có xu hướng chủ động hơn, mức độ tập trung và tương tác trên lớp được cải thiện, đặc biệt là tạo thêm không gian cho những sinh viên vốn có tâm lý e dè được bày tỏ quan điểm thông qua các nền tảng tương tác số. Bên cạnh đó, khi sinh viên được tiếp cận với đa dạng công cụ và được hướng dẫn cách sử dụng AI đúng mục đích, khả năng tự học của các em có những chuyển biến tích cực. Điều này hỗ trợ quá trình tiếp thu kiến thức diễn ra sâu hơn, nhất là đối với các kỹ năng đòi hỏi sự luyện tập cá nhân thường xuyên.

Thạc sĩ Dương Thu Hà (ôm bó hoa) luôn ứng dụng đa dạng công nghệ để tạo ra những bài giảng tiếng Anh sinh động, hấp dẫn cho sinh viên.
Theo quan điểm của Thạc sĩ Dương Thu Hà, cô cho rằng công nghệ, kể cả AI, chỉ thực sự phát huy giá trị khi được sử dụng như một công cụ hỗ trợ. Vai trò của người giảng viên trong việc dẫn dắt, điều chỉnh và cá nhân hóa lộ trình học vẫn là yếu tố then chốt. Sự kết hợp hài hòa giữa tiện ích công nghệ và sự đồng hành sát sao của giảng viên, theo tôi, là hướng đi giúp nâng cao hiệu quả học tập một cách bền vững.
Đến với lớp học của cô giáo Nguyễn Thị Diệu Linh (giáo viên Tiếng Anh, Vinschool Imperia, TP Hải Phòng), trong các tiết học trên lớp, cô tích cực đưa vào các hoạt động tương tác thông qua những ứng dụng như Quizizz, Blooket. Thông qua hình thức trò chơi học tập, học sinh được ôn luyện từ vựng, ngữ pháp và kiến thức ngôn ngữ một cách nhẹ nhàng, hào hứng. Đối với kỹ năng nghe - nói và phát âm, cô Linh chú trọng sử dụng các tài nguyên số uy tín như British Council LearnEnglish, BBC Learning English, VOA Learning English, kết hợp với ứng dụng luyện phát âm ELSA Speak. Những công cụ này giúp học sinh tiếp xúc với tiếng Anh chuẩn, đa dạng giọng đọc và ngữ cảnh giao tiếp, đồng thời nhận được phản hồi tức thì để cải thiện khả năng nói. Nhờ đó, các em dần tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp hàng ngày và trong học tập.
Bên cạnh việc tiếp thu kiến thức, lớp học của cô thường khuyến khích học sinh phát triển tư duy sáng tạo và kỹ năng thế kỷ XXI thông qua các hoạt động dự án. Các công cụ như Padlet, Canva và PowerPoint được sử dụng để học sinh làm poster, thuyết trình, chia sẻ ý tưởng và làm việc nhóm bằng tiếng Anh
Theo cô Diệu Linh, việc ứng dụng công nghệ trong dạy học tiếng Anh đã mang lại hiệu quả rõ rệt đối với khối học sinh THCS, THPT. Học sinh học tập chủ động hơn, hứng thú hơn và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh. Các em không còn phụ thuộc hoàn toàn vào giáo viên mà biết cách tự luyện tập thông qua các ứng dụng như Quizlet hay Duolingo ngoài giờ học.
Khắc phục thách thức, đón đầu cơ hội
Trao đổi với phóng viên Báo Pháp luật Việt Nam, PGS.TS Trần Thành Nam - Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Giáo dục (ĐHQG Hà Nội) nhận định, Nghị quyết số 71-NQ/TW là một văn kiện mang tính đột phá mạnh mẽ nhất từ trước đến nay trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo. Với quan điểm, mục tiêu, nhiệm vụ và giải pháp quyết liệt, Nghị quyết 71 thực sự đưa giáo dục Việt Nam hòa vào dòng chảy giáo dục thế giới trong kỷ nguyên mới. Điểm nhấn quan trọng là lần đầu tiên giáo dục được nhìn nhận không chỉ như một quốc sách hàng đầu mà còn là yếu tố quyết định đến tương lai dân tộc gắn trực tiếp với mục tiêu đưa Việt Nam trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045.

Đến với lớp học của cô giáo Nguyễn Thị Diệu Linh trong các tiết học trên lớp, cô tích cực đưa vào các hoạt động tương tác thông qua những ứng dụng như Quizizz, Blooket.
So với giai đoạn trước, Nghị quyết 71 chuyển trọng tâm từ “đổi mới căn bản, toàn diện” sang “đột phá chiến lược” trong giáo dục. Tinh thần này thể hiện quyết tâm coi giáo dục đào tạo là trọng tâm của chiến lược phát triển quốc gia trong thời kỳ công nghiệp 4.0 và hội nhập sâu rộng. Nghị quyết 71 mở rộng không gian phát triển giáo dục ra ngoài phạm vi nhà trường, kết nối chặt chẽ với khoa học công nghệ, kinh tế thị trường, hội nhập quốc tế và chuyển đổi số.
Có thể thấy, Nghị quyết 71-NQ/TW yêu cầu đổi mới mạnh mẽ phương pháp dạy và học ngoại ngữ, trong đó ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI), học liệu số và các nền tảng trực tuyến được xem là giải pháp quan trọng để nâng cao chất lượng và hiệu quả học tiếng Anh. Công nghệ giúp cá nhân hóa lộ trình học tập, tăng cường thực hành kỹ năng nghe - nói, hỗ trợ đánh giá năng lực người học theo chuẩn quốc tế, thay cho cách học nặng lý thuyết, ghi nhớ máy móc.
Thủ tướng Chính phủ vừa ký Quyết định 2371/QĐ-TTg phê duyệt Đề án “Đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học giai đoạn 2025 - 2035, tầm nhìn đến năm 2045”. Đây là một bước tiến quan trọng để nâng cao năng lực tiếng Anh cho học sinh Việt Nam. Bên cạnh những mặt tích cực, vẫn còn đó khó khăn.
PGS.TS Trần Thành Nam nhận định, việc dạy học tiếng Anh từ sớm cho học sinh, đặc biệt áp dụng công nghệ AI vẫn còn nhiều thách thức. Đơn cử như việc đội ngũ giáo viên, bị chênh lệch giữa các vùng miền lớn, nhiều địa phương, đặc biệt miền núi và nông thôn, thiếu giáo viên đạt chuẩn B2.
Một thách thức khác là bất bình đẳng vùng miền, đối với trường ở đô thị có điều kiện triển khai tốt hơn, trong khi khu vực nông thôn, miền núi dễ bị tụt lại, tạo ra khoảng cách ngôn ngữ xã hội. Với học sinh dân tộc thiểu số, khi tiếng Việt vốn đã là ngoại ngữ thứ nhất, việc học thêm tiếng Anh có thể sẽ gây quá tải.
PGS.TS Trần Thành Nam đề xuất giải pháp đột phá để bồi dưỡng năng lực sư phạm cho đội ngũ có trình độ ngoại ngữ tốt. Về cơ sở vật chất, nhiều trường, đặc biệt ở nông thôn, thiếu phòng học ngoại ngữ, thiết bị nghe nhìn và đường truyền internet ổn định. Ứng dụng AI trong giảng dạy chỉ hiệu quả khi đầu tư đồng bộ về hạ tầng và thiết bị. Các chính sách cần lộ trình phù hợp và mô hình linh hoạt theo từng địa phương gắn với kế hoạch đào tạo giáo viên, đầu tư hạ tầng và ứng dụng công nghệ hỗ trợ. Cần chuẩn bị kỹ lưỡng nguồn lực số, quy trình quản lý và hệ thống giảng dạy trực tuyến để chính sách đi vào thực tiễn và phát huy hiệu quả bền vững.
Theo báo cáo Chỉ số thông thạo tiếng Anh EF năm 2025, Việt Nam xếp thứ 64 trên toàn cầu với điểm trung bình 500, tăng nhẹ so với mức 498 điểm vào năm 2024. Ở khu vực châu Á, Việt Nam đứng thứ 7/25 quốc gia, vượt qua Indonesia (471 điểm), Trung Quốc (464), Lào (461 điểm) và Campuchia (390 điểm), đồng thời thu hẹp khoảng cách đáng kể với Malaysia (581 điểm) và Philippines (569 điểm).
Trong nước, Hà Nội tiếp tục giữ vị trí dẫn đầu với 532 điểm, theo sau là Nha Trang (517 điểm) và Đà Nẵng (509 điểm). Tiếp theo là Thành phố Hồ Chí Minh (508 điểm) và Hải Phòng (506 điểm) cũng nằm trong nhóm các địa phương có thành tích tốt, điều này cho thấy sự tiến bộ đồng đều ở cả miền Bắc và miền Trung. Nổi bật là nhóm nhân lực trẻ từ 26 - 30 tuổi, ghi nhận điểm trung bình cao nhất (544 điểm), điều này cho thấy một thế hệ mới của Việt Nam đang ngày càng tự tin, sẵn sàng hội nhập và cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Nguồn Pháp Luật VN: https://baophapluat.vn/cham-the-gioi-bang-tieng-anh-trong-ky-nguyen-so.html











