Chăn nuôi bền vững: Từ tăng sản lượng đến nâng cao giá trị
Chuyển từ chú trọng sản lượng sang hiệu quả và giá trị, ứng dụng tiến bộ khoa học, công nghệ vào sản xuất, đồng thời giảm áp lực môi trường là những vấn đề được các chuyên gia đặt ra tại Hội nghị Khoa học Chăn nuôi Á – Úc lần thứ 21 (AAAP 2026), khai mạc sáng 28-10 tại Hà Nội.
Hội nghị do Hội Chăn nuôi Việt Nam chủ trì tổ chức tại Trung tâm Hội nghị quốc gia, với chủ đề “Chăn nuôi bền vững”, quy tụ các nhà khoa học, chuyên gia, nhà quản lý và doanh nghiệp đến từ 45 quốc gia, vùng lãnh thổ. Với 14 nhóm chuyên đề, bao quát từ di truyền, giống vật nuôi, dinh dưỡng, sức khỏe vật nuôi đến môi trường, quản trị số và phúc lợi động vật, hội nghị tạo diễn đàn trao đổi các kết quả nghiên cứu, giải pháp công nghệ và kinh nghiệm thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất.
Chuyển đổi tư duy, nâng hiệu quả sản xuất

Hội nghị Khoa học Chăn nuôi Á – Úc lần thứ 21 (AAAP 2026). Ảnh: Mai Khôi.
Trình bày tham luận “Chuyển đổi chăn nuôi vì một tương lai bền vững: Từ tầm nhìn khoa học đến hành động chung”, GS.TS. Nguyễn Thị Lan, Giám đốc Học viện Nông nghiệp Việt Nam, cho rằng ngành chăn nuôi đang đối mặt với nhiều thách thức đan xen, từ biến đổi khí hậu, suy thoái môi trường, dịch bệnh động vật, nguy cơ kháng kháng sinh đến yêu cầu ngày càng cao về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và phúc lợi động vật.
Theo bà, chuyển đổi chăn nuôi bền vững trước hết là thay đổi tư duy phát triển, từ chú trọng sản lượng sang hiệu quả và giá trị; từ các giải pháp riêng lẻ sang quản trị đồng bộ toàn chuỗi; từ xử lý hệ quả sang chủ động phòng ngừa rủi ro. Tiến bộ khoa học, công nghệ cần mang lại lợi ích thực chất cho người chăn nuôi, cộng đồng và xã hội.
Các nội dung thảo luận tại hội nghị cũng cho thấy phát triển chăn nuôi bền vững đòi hỏi cách tiếp cận tổng thể, kết hợp cải thiện giống, dinh dưỡng, kiểm soát dịch bệnh, quản lý chất thải và ứng dụng công nghệ. Kết quả nghiên cứu chỉ thực sự phát huy giá trị khi được chuyển giao phù hợp với điều kiện sản xuất, giúp người chăn nuôi nâng năng suất, tiết giảm chi phí và bảo đảm chất lượng sản phẩm.
Thực tế sản xuất cho thấy ngành chăn nuôi vẫn duy trì đà tăng trưởng. Theo Cục Thống kê, trong 9 tháng năm 2026, sản lượng thịt lợn hơi xuất chuồng đạt 4,28 triệu tấn, tăng 4,4% so với cùng kỳ năm trước; thịt gia cầm đạt 2,02 triệu tấn, tăng 5,3%. Sản lượng trứng đạt 15,71 tỷ quả, tăng 1,9%; sữa đạt khoảng 1 triệu tấn, tăng 5%.
Đáng chú ý, sản lượng thịt bò và sữa bò tươi lần lượt tăng 1,3% và 5%, trong khi tổng đàn bò cuối tháng 9 giảm 1,6% so với cùng kỳ năm trước. Diễn biến này gợi mở vai trò của việc cải thiện giống, dinh dưỡng và quy trình quản lý trong nâng cao năng suất, thay vì chỉ dựa vào mở rộng quy mô đàn.
Tại hội nghị, các định hướng nghiên cứu được quan tâm gồm phát triển giống và nguồn gen bản địa; gắn sức khỏe, phúc lợi động vật với sức khỏe con người và môi trường theo cách tiếp cận Một sức khỏe (One Health); thúc đẩy chăn nuôi phát thải thấp, thích ứng với biến đổi khí hậu; đẩy mạnh đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Đây cũng là những hướng đi phù hợp với Chiến lược phát triển chăn nuôi giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2045, theo Quyết định số 1520/QĐ-TTg ngày 6-10-2020 của Thủ tướng Chính phủ.
Kiểm soát chất thải, đưa công nghệ đến người chăn nuôi

GS.TS. Nguyễn Thị Lan, Giám đốc Học viện Nông nghiệp Việt Nam phát biểu tại Hội nghị. Ảnh: Mai Khôi.
Một trong những thách thức lớn đối với chăn nuôi bền vững là xử lý chất thải và giảm phát thải khí nhà kính. Theo thông tin do Cục Môi trường, Bộ Nông nghiệp và Môi trường công bố tháng 12-2025, chăn nuôi Việt Nam phát sinh khoảng 62 triệu tấn chất thải rắn và hơn 300 triệu tấn chất thải lỏng mỗi năm. Trong tổng lượng phát thải mê-tan của lĩnh vực chăn nuôi, khoảng 74% đến từ quá trình lên men đường tiêu hóa của vật nuôi, 26% còn lại từ quản lý phân.
Những con số này cho thấy tăng sản lượng phải đi đôi với quản lý môi trường. Các giải pháp như cải thiện khẩu phần ăn, sử dụng hầm biogas thu hồi khí mê-tan, ủ phân hữu cơ, tách chất thải rắn và lỏng, ứng dụng vi sinh trong xử lý chất thải vừa góp phần hạn chế ô nhiễm, vừa tạo nguồn năng lượng và phân bón phục vụ sản xuất.
Từ góc độ khoa học, việc giảm phát thải cần được triển khai đồng thời với nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn, bảo đảm sức khỏe vật nuôi và kiểm soát dịch bệnh. Đây cũng là lý do các chuyên đề về dinh dưỡng, môi trường, sức khỏe vật nuôi và chăn nuôi thông minh được đưa vào chương trình AAAP 2026, tạo điều kiện để các nhà khoa học chia sẻ kết quả nghiên cứu và giải pháp ứng dụng.
Cùng với đó, số hóa và tự động hóa có thể hỗ trợ theo dõi đàn vật nuôi, kiểm soát điều kiện chuồng trại, phát hiện sớm nguy cơ dịch bệnh và truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Tuy nhiên, để công nghệ đi vào thực tiễn, cần tính đến khả năng đầu tư của từng mô hình, nhất là hộ chăn nuôi quy mô nhỏ và hợp tác xã. Việc chuyển giao phải đi kèm hướng dẫn kỹ thuật, đào tạo và cơ chế liên kết để người sản xuất có thể áp dụng hiệu quả.
Bên cạnh các phiên khoa học, khu trưng bày tại Trung tâm Hội nghị quốc gia từ ngày 28 đến 30-10 có hơn 40 gian hàng giới thiệu sản phẩm, thiết bị và giải pháp công nghệ trong lĩnh vực chăn nuôi. Hoạt động này góp phần kết nối nghiên cứu với doanh nghiệp, tạo cơ hội để các kết quả khoa học tiếp cận gần hơn với nhu cầu sản xuất.
Hội nghị kỳ vọng xây dựng Thông điệp Hà Nội về chăn nuôi bền vững, thúc đẩy hợp tác nghiên cứu và chuyển giao công nghệ. Từ những vấn đề được đặt ra, yêu cầu đối với ngành chăn nuôi không chỉ là duy trì tăng trưởng sản lượng mà còn phải nâng cao giá trị sản phẩm, sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm phát thải và cải thiện sinh kế người chăn nuôi. Đây là cơ sở để từng bước xây dựng ngành chăn nuôi hiện đại, có sức cạnh tranh và thích ứng tốt hơn với những biến động trong tương lai.

