Châu Á trước vòng xoáy Hormuz
Một cuộc khủng hoảng cách xa hàng nghìn kilômét đang buộc châu Á phải đối mặt với những hệ lụy ngay trong lòng khu vực. Eo biển Hormuz không chỉ đe dọa nguồn cung dầu mỏ mà còn trở thành phép thử đối với các chiến lược an ninh, ngoại giao và liên kết quyền lực tại châu Á.
Đông Nam Á dễ tổn thương
Trong nhiều năm, các nhà hoạch định chính sách tại Washington chủ yếu nhìn nhận châu Á qua lăng kính của Đài Loan, Biển Đông và sự trỗi dậy về quân sự của Trung Quốc. Cuộc xung đột toàn diện giữa Nga và Ukraine càng củng cố cách tiếp cận này, khiến châu Âu và Đông Á trở thành hai mặt trận chính của cạnh tranh địa chính trị.
Tuy nhiên, các chuyên gia an ninh tại Đông Nam Á ngày càng cho rằng một cuộc khủng hoảng diễn ra cách khu vực hàng nghìn kilômét ở Trung Đông có thể sẽ định hình lại cán cân quyền lực trong khu vực sâu sắc hơn nhiều so với cả Ukraine hay Đài Loan.
Tầm quan trọng chiến lược của eo biển Hormuz - nơi vận chuyển khoảng 1/5 lượng dầu của thế giới - đã trở thành vấn đề mà các chính phủ Đông Nam Á không thể bỏ qua. Trong bối cảnh căng thẳng liên quan đến Iran đe dọa một trong những “điểm nghẽn” năng lượng quan trọng nhất thế giới, các nhà phân tích cho rằng những hệ quả của cuộc khủng hoảng đã bắt đầu làm thay đổi cách các quốc gia trong khu vực tính toán về an ninh, ngoại giao và các liên minh chiến lược.

Eo biển Hormuz là điểm nghẽn hàng hải chiến lược quan trọng bậc nhất thế giới, nằm giữa Iran và Oman, được ví như “yết hầu” của năng lượng toàn cầu
Ông Lester Joseph Buitizon, chuyên gia phân tích tình báo rủi ro tại Công ty Tư vấn An ninh Aldebaran (văn phòng Manila, Philippines), người nghiên cứu về an ninh quốc tế và chính trị Trung Đông - Bắc Phi (MENA), cho rằng cuộc khủng hoảng đang khiến một số nước ASEAN tăng cường hợp tác năng lượng với Nga.
Những hoạt động quân sự gần đây giữa Mỹ và Iran đã một lần nữa thu hút sự chú ý của thế giới đối với eo biển Hormuz. Iran tuyên bố đóng cửa tuyến hàng hải chiến lược này, trong khi Mỹ cho biết đang tiến hành các cuộc không kích nhằm vào các mục tiêu ở miền Nam Iran để “tiếp tục làm suy giảm năng lực quân sự của Iran được sử dụng để tấn công các tàu thương mại tại eo biển Hormuz”.
Mặc dù Mỹ vẫn duy trì hiện diện quân sự đáng kể trong khu vực, các công ty vận tải biển vẫn tỏ ra dè dặt khi cho tàu đi qua eo biển này. Điều đó phản ánh một thực tế rằng, thách thức lớn nhất hiện nay không chỉ là sức mạnh quân sự trên biển mà còn là khôi phục niềm tin của các doanh nghiệp vận tải.
Hoạt động vận chuyển dầu qua eo biển Hormuz có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với Đông Nam Á bởi khu vực này vẫn phụ thuộc rất lớn vào nguồn năng lượng từ Trung Đông. Ví dụ, Philippines nhập khẩu hơn 90% lượng dầu từ Trung Đông. Vì vậy, bất kỳ sự gián đoạn nào tại Hormuz đều ngay lập tức trở thành vấn đề kinh tế và chính trị trong nước, thay vì chỉ là một vấn đề đối ngoại ở xa.
Dịch chuyển cán cân ảnh hưởng
Mặc dù Manila vẫn là một trong những đồng minh hiệp ước thân cận nhất của Washington và dư luận nước này vẫn nghiêng về Mỹ hơn Trung Quốc, chính quyền Tổng thống Ferdinand Marcos Jr. vẫn tìm cách mở rộng khả năng tiếp cận nguồn dầu thô từ Nga, đồng thời tăng cường thảo luận về hợp tác năng lượng dài hạn với Moscow.

Theo chuyên gia Buitizon, thông điệp rất rõ ràng. Nếu ngay cả đồng minh thân cận nhất của Mỹ trong khu vực cũng buộc phải tăng cường hợp tác với Nga để bảo đảm an ninh năng lượng, thì những quốc gia theo đuổi chính sách đối ngoại trung lập hơn như Indonesia và Malaysia sẽ càng sẵn sàng làm điều tương tự.
Ông cho rằng nếu Nga thành công trong việc tái định hướng nền kinh tế sang phía Đông, các lệnh trừng phạt của phương Tây sẽ ngày càng mất hiệu quả về mặt cấu trúc. Trong khi Nga có thể hưởng lợi về kinh tế, Trung Quốc cũng có thể thu được những lợi ích đáng kể về ngoại giao từ chính tình hình này.
Ông Vincent Kyle Parada, chuyên gia nghiên cứu quốc phòng thuộc Văn phòng Nghiên cứu Chiến lược Hải quân Philippines, nhận định rằng trước đây ASEAN có thể duy trì thế cân bằng giữa phương Đông và phương Tây: Trung Quốc mang lại tăng trưởng kinh tế, còn Mỹ bảo đảm an ninh khu vực. Tuy nhiên, theo ông Parada, ranh giới đó hiện đang ngày càng mờ nhạt.
Ông cho rằng cuộc khủng hoảng Iran là minh chứng cho thấy an ninh kinh tế và an ninh quốc gia đã trở thành hai vấn đề không thể tách rời. Ông cũng cho rằng hàng loạt quyết định chính sách gần đây của Mỹ, bao gồm cắt giảm viện trợ phát triển cho khu vực, gia tăng căng thẳng thương mại và can dự quân sự vào Iran, có thể làm suy giảm ảnh hưởng của Washington tại Đông Nam Á, đồng thời tạo thêm dư địa để Trung Quốc mở rộng ảnh hưởng kinh tế trong khu vực.
Trong khi đó, bà Vandana Hari, chuyên gia phân tích năng lượng thuộc Vanda Insight cảnh báo rằng, tác động của cuộc chiến giữa Mỹ và Iran đối với các quốc gia nhập khẩu dầu ở châu Á có thể kéo dài nhiều năm, thậm chí nhiều thập niên, do mức độ phụ thuộc rất lớn của các nước này vào nguồn dầu nhập khẩu.
Các quốc gia châu Á hiện nhập khẩu phần lớn dầu thô từ Trung Đông do khoảng cách địa lý gần hơn, giúp chi phí vận chuyển thấp hơn đáng kể so với việc nhập khẩu từ Mỹ. Tuy nhiên, chính sự phụ thuộc này đang khiến các nền kinh tế châu Á rơi vào thế khó khi Mỹ và Iran bước vào xung đột, trong bối cảnh eo biển Hormuz đã bị phong tỏa và eo biển Bab el-Mandeb cũng đứng trước nguy cơ bị đóng cửa.
Các nhà máy lọc dầu châu Á vốn được kỳ vọng sẽ dẫn dắt đà phục hồi sản lượng nhiên liệu toàn cầu trong quý III năm nay, nhờ nguồn cung dầu ổn định hơn. Tuy nhiên, các cuộc tấn công qua lại giữa Mỹ và Iran đã một lần nữa làm gián đoạn xuất khẩu dầu từ vùng Vịnh qua eo biển Hormuz. Diễn biến này khiến các nhà máy lọc dầu châu Á, vốn đã chuẩn bị nguồn dầu cho tháng 8, phải đối mặt với nguy cơ chậm giao hàng từ Trung Đông. Trong khi đó, các nhà máy lọc dầu tại Mỹ và châu Âu hiện đã hoạt động gần hết công suất.
Cùng lúc, Nga đã cấm xuất khẩu dầu diesel sau các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái của Ukraine nhằm vào các nhà máy lọc dầu của nước này, khiến nguồn cung các sản phẩm dầu mỏ trên toàn cầu tiếp tục bị thắt chặt.
Giá nhiên liệu ở mức cao đã đẩy biên lợi nhuận của các nhà máy lọc dầu tại Mỹ và châu Âu lên mức kỷ lục, đồng thời đưa biên lợi nhuận của các nhà máy lọc dầu châu Á lên mức cao nhất trong hai tháng. Tuy nhiên, đà phục hồi này có thể bị chững lại nếu lưu lượng tàu qua eo biển Hormuz tiếp tục giảm và dầu thô của A-rập Xê-út cần thêm thời gian để đến châu Á do phải đi vòng qua bờ tây châu Phi.
Các quốc gia châu Á hiện nhập khẩu phần lớn dầu thô từ Trung Đông do lợi thế khoảng cách và chi phí vận chuyển. Tuy nhiên, chính sự phụ thuộc này đang khiến các nền kinh tế châu Á rơi vào thế khó khi Mỹ và Iran bước vào xung đột.
Nguồn PetroTimes: https://petrotimes.vn/chau-a-truoc-vong-xoay-hormuz-744285.html













