Châu Âu mạnh lên bằng vũ khí, hay vẫn yếu vì chia rẽ?
Một liên minh có thể tăng ngân sách rất nhanh, nhưng nếu vẫn chia nhỏ hợp đồng, chia nhỏ chuẩn kỹ thuật, chia nhỏ lợi ích công nghiệp và chia nhỏ quyết tâm chính trị, thì tiền sẽ tăng nhanh hơn năng lực răn đe.
Giữa tháng 3/2026, khi Liên minh châu Âu (EU) tiếp tục thúc đẩy cơ chế Hành động An ninh cho châu Âu (SAFE) trị giá 150 tỷ euro trong khuôn khổ kế hoạch Tái vũ trang châu Âu / Sẵn sàng 2030 (ReArm Europe/Readiness 2030), một diễn biến ở Ba Lan lại làm lộ rõ nghịch lý của lục địa này: Tổng thống Karol Nawrocki phủ quyết đạo luật mở đường để Warsaw tiếp cận khoảng 43,7 tỷ euro vốn vay quốc phòng từ EU, trong khi chính phủ của Thủ tướng Donald Tusk vẫn quyết tìm cách đi tiếp. Cùng hướng tới mục tiêu tăng cường sức mạnh phòng thủ, nhưng khác biệt về cách làm, về vai trò của Brussels và về quan niệm chủ quyền đã hiện ra rất nhanh. Nó cho thấy một thực tế đáng suy nghĩ: châu Âu hôm nay có thể đã thống nhất hơn trong nỗi lo, nhưng chưa chắc đã thống nhất tương xứng trong hành động.

Bà Kaja Kallas và Ủy viên châu Âu phụ trách Quốc phòng và Không gian Andrius Kubilius trình bày Sách trắng về tương lai quốc phòng châu Âu tại Brussels, Bỉ, ngày 19/3/2025. Ảnh: Reuters
Thực ra, nhìn ở bề mặt, châu Âu đang bước vào một giai đoạn “thức tỉnh chiến lược” rất rõ. Ủy ban châu Âu (EC) xác định SAFE là một công cụ tài chính mới để các nước thành viên đầu tư vào những lĩnh vực then chốt như phòng thủ tên lửa, thiết bị không người lái và an ninh mạng; rộng hơn, ReArm Europe/Readiness 2030 được thiết kế để mở khóa một làn sóng đầu tư quốc phòng quy mô lớn trên toàn EU. Điều đó cho thấy Brussels không còn chỉ nói về quốc phòng như một khẩu hiệu chính trị, mà đang cố dựng lên một kiến trúc tài chính và công nghiệp mới cho an ninh châu Âu.
Sự thay đổi ấy đến từ một môi trường chiến lược ngày càng bất định. Nga tiếp tục là sức ép an ninh lớn nhất ở sườn Đông, còn niềm tin của châu Âu vào độ bền của chiếc ô an ninh Mỹ không còn tuyệt đối như trước. Reuters dẫn phát biểu ngày 9/3 của Chủ tịch EC Ursula von der Leyen rằng EU không thể tiếp tục chỉ dựa vào “hệ thống dựa trên luật lệ” để đối phó các mối đe dọa, mà phải xem lại cả học thuyết, thể chế và quy trình ra quyết định. Nói cách khác, châu Âu không chỉ thiếu vũ khí; họ còn thấy chính mô hình tư duy an ninh cũ của mình đang trở nên lạc nhịp.
Những con số mới nhất càng cho thấy mức độ thay đổi là có thật. Theo dữ liệu của Viện Nghiên cứu Hòa bình Quốc tế Stockholm (SIPRI) được Reuters dẫn lại, trong giai đoạn 2021-2025, châu Âu đã trở thành khu vực nhập khẩu vũ khí lớn nhất thế giới, chiếm 33% tổng nhập khẩu toàn cầu, tăng mạnh từ mức 12% của giai đoạn 2016-2020. Lượng nhập khẩu vũ khí của các nước châu Âu đã tăng hơn gấp ba lần. Giám đốc Chương trình Chuyển giao vũ khí của SIPRI, ông Mathew George, nhận định rằng chính sự tăng vọt của dòng chảy vũ khí vào châu Âu đã đẩy tổng lượng chuyển giao vũ khí toàn cầu tăng gần 10%. Chi tiết này đủ để chứng minh vế đầu của tiêu đề: châu Âu thực sự đang mạnh lên bằng vũ khí.

Binh sĩ tham gia cuộc diễn tập “Cold Response 2026” của NATO tại khu vực Bắc Âu, tháng 3/2026. Cuộc diễn tập có sự tham gia của khoảng 25.000 quân từ 14 quốc gia. Ảnh: Reuters
Nhưng sức mạnh chiến lược chưa bao giờ chỉ được đo bằng số lượng hợp đồng mua sắm. Vấn đề nằm ở chỗ châu Âu có biến được cơn sốt tái vũ trang ấy thành một năng lực hành động thống nhất hay không. Trường hợp Ba Lan là ví dụ rất đắt. Một quốc gia ở tuyến đầu, vốn thuộc nhóm cứng rắn nhất trước Nga, lại vẫn có thể nảy sinh xung đột gay gắt về cơ chế vay chung của EU. Điều đó cho thấy các nước châu Âu có thể cùng chia sẻ cảm giác bị đe dọa, nhưng chưa chắc đã sẵn sàng mạnh lên theo cùng một cách.
Ở đây, nhận định của giới nghiên cứu giúp làm rõ hơn điểm nghẽn. Viện Asser dẫn ý kiến của nhà nghiên cứu Léon Castellanos-Jankiewicz cho rằng một quá trình tái vũ trang “không phối hợp” có thể làm suy yếu thay vì củng cố an ninh tập thể của châu Âu. Theo ông, nếu thiếu các cơ chế mua sắm ràng buộc và một thông điệp chiến lược chung, châu Âu sẽ tạo ra sự rối rắm hơn là một năng lực răn đe đáng tin cậy. Đây là nhận định rất đáng chú ý, vì nó chạm đúng vào căn bệnh kinh niên của EU: cùng lo nhưng không cùng nhịp, cùng tăng chi nhưng không cùng kiến trúc.
Nhìn sâu hơn, sự chia rẽ ấy có ít nhất ba tầng. Tầng thứ nhất là khoảng cách giữa lợi ích quốc gia và tham vọng phòng thủ chung. SAFE được thiết kế để khuyến khích các nước “chi tiêu tốt hơn, cùng nhau hơn, và mang tính châu Âu hơn”. Nhưng trên thực tế, mỗi nước vẫn chịu áp lực chính trị trong nước, vẫn phải bảo vệ doanh nghiệp quốc phòng của mình, và vẫn dè chừng việc chuyển thêm quyền quyết định sang Brussels. Vụ Ba Lan cho thấy ngay cả ở những nước có cảm nhận đe dọa rất trực diện, phản xạ chủ quyền quốc gia vẫn đủ mạnh để làm chậm một cơ chế chung.
Tầng thứ hai là mâu thuẫn giữa khát vọng tự chủ chiến lược và thực tế phụ thuộc. Reuters dẫn lời Đại diện cấp cao EU về chính sách đối ngoại Kaja Kallas ngày 13/3 rằng châu Âu vẫn phải “mua của Mỹ” vì hiện chưa có đủ tài sản, năng lực hay khả năng cần thiết; đồng thời bà nhấn mạnh châu Âu cần đầu tư nhiều hơn cho ngành công nghiệp quốc phòng của chính mình. Phát biểu đó gần như tóm gọn nghịch lý lớn nhất của châu Âu lúc này: muốn độc lập hơn về chiến lược, nhưng trong ngắn hạn vẫn phải phụ thuộc nhiều vào năng lực của Mỹ, nhất là ở những hệ thống chủ lực.
Tầng thứ ba là khác biệt trong cảm nhận đe dọa. Các nước sườn Đông như Ba Lan hay Baltic coi quốc phòng là câu chuyện sống còn, trong khi một số nước Tây Âu dù cũng tăng cảnh giác nhưng vẫn tiếp cận bài toán an ninh với nhịp độ chính trị khác. Khi mức độ khẩn cấp không hoàn toàn giống nhau, rất khó để hình thành một đồng thuận hoàn chỉnh về ưu tiên, phân bổ nguồn lực và tốc độ ra quyết định. Đây là lý do châu Âu có thể thống nhất trên tuyên bố, nhưng dễ phân tán trong thực thi. Như nhà nghiên cứu Léon Castellanos-Jankiewicz cảnh báo, một “mớ chắp vá” các chiến lược quốc gia không có tính gắn kết sẽ khó tạo ra sức răn đe tập thể đáng tin cậy.

Xe tăng Leopard và xe chiến đấu bộ binh Puma tại căn cứ quân sự Munster, Đức. Ảnh: Reuters
Từ góc nhìn này, cuộc tái vũ trang hiện nay của châu Âu vừa là dấu hiệu của sự thức tỉnh, vừa là phép thử về bản lĩnh chính trị. Nói cho cùng, một liên minh có thể tăng ngân sách rất nhanh, nhưng nếu vẫn chia nhỏ hợp đồng, chia nhỏ chuẩn kỹ thuật, chia nhỏ lợi ích công nghiệp và chia nhỏ quyết tâm chính trị, thì tiền sẽ tăng nhanh hơn năng lực răn đe. SAFE vì thế không chỉ là bài toán tài chính. Nó là bài toán xem châu Âu có sẵn sàng từ bỏ một phần phản xạ quốc gia để xây dựng một logic an ninh chung hay không.
Đây cũng là lúc cần nhìn thẳng vào một thực tế: châu Âu không còn có thể chỉ mạnh bằng thị trường, luật lệ và chuẩn mực. Trong một thế giới mà cạnh tranh quyền lực ngày càng gay gắt, một chủ thể chính trị muốn được lắng nghe còn phải có khả năng tự phòng vệ, tự sản xuất và tự răn đe. Nhưng học cách mua vũ khí nhanh hơn là việc tương đối dễ; học cách suy nghĩ và hành động như một chủ thể an ninh thống nhất lại khó hơn nhiều. Nếu không vượt qua được độ vênh giữa các quốc gia thành viên, châu Âu có thể sở hữu nhiều vũ khí hơn, nhưng chưa chắc đã mạnh hơn theo nghĩa chiến lược.
Vì thế, câu hỏi đặt ra cho châu Âu lúc này không còn là có nên chi thêm cho quốc phòng hay không. Câu hỏi thật sự là liệu lục địa này có thể biến sự thức tỉnh an ninh thành một ý chí chung đủ mạnh hay không. Nếu làm được, cuộc tái vũ trang hiện nay có thể trở thành bước ngoặt giúp châu Âu trưởng thành như một cực quyền lực thực thụ. Nhưng nếu các nước vẫn mạnh ai nấy chạy, thì sự tăng tốc ấy rất có thể chỉ tạo ra một châu Âu vũ trang hơn, chứ chưa chắc là một châu Âu thống nhất và mạnh hơn.













