Châu Âu triển khai hệ thống kiểm soát xuất nhập cảnh mới: Bước ngoặt mang tính lịch sử
Hệ thống kiểm soát xuất nhập cảnh mới sẽ được triển khai đầy đủ tại Khu vực tự do đi lại ở châu Âu (Schengen) kể từ ngày 10/4, đánh dấu bước ngoặt mang tính lịch sử trong hoạt động quản lý biên giới.

Xếp hàng chờ nhập cảnh tại sân bay Charles de Gaulle (pháp). (Ảnh: Nhân Dân)
Hệ thốngkiểm soát xuất nhập cảnh mới sẽ được triển khai đầy đủ tại Khu vực tự do đi lại ở châu Âu (Schengen) kể từ ngày 10/4, đánh dấu bước ngoặt mang tính lịch sử trong hoạt động quản lý biên giới. Việc cải tổ - niềm tự hào và biểu tượng cho giấc mơ đoàn kết, hội nhập châu Âu - không chỉ giúp lấp lỗ hổng an ninh, mà hơn cả là củng cố và bảo vệ các giá trị cốt lõi của Lục địa già.
Được đưa vào vận hành từ tháng 10 năm ngoái và được triển khai từng bước tại các cửa khẩu biên giới thuộc khu vực Schengen, hệ thống kiểm soát xuất nhập cảnh mới, có tên là EES, sử dụng công nghệ số để nâng cao hiệu quả quản lý và bảo đảm an ninh. EES ghi nhận các dữ liệu của người nhập cảnh không thuộc Liên minh châu Âu (EU), như tên, số hộ chiếu, ảnh sinh trắc học khuôn mặt, dấu vân tay. Đây là một phần trong kế hoạch ráo riết cải tổ hệ thống Schengen nhằm đáp ứng yêu cầu của thời đại mới, bởi thời gian qua không ít lần Hiệp ước Schengen bị chỉ trích là “gót chân Achilles” của Lục địa già với những lỗ hổng an ninh trầm trọng.
Không đơn thuần là sự thay đổi về mặt kỹ thuật, việc người nhập cảnh để lại dấu vân tay thay cho con dấu hộ chiếu truyền thống là biểu tượng cho tầm nhìn chiến lược của khu vực Schengen, nơi mà ở đó, các dữ liệu số và biện pháp an ninh mạng trở thành tuyến phòng thủ của châu Âu. Hàng loạt tác dụng của “đường biên giới kỹ thuật số” này được chỉ ra. Thứ nhất, hệ thống EES giúp rút ngắn thời gian làm thủ tục. Hành khách chỉ cần thực hiện đăng ký trong lần nhập cảnh đầu tiên vào khu vực. Thứ hai, hệ thống giúp quản lý, cảnh báo các trường hợp sử dụng giấy tờ giả mạo hay vi phạm thời hạn lưu trú.
Trên chặng đường hơn 40 năm hình thành và phát triển, khu vực Schengen với đường biên giới mở được coi là một thành tựu đáng tự hào của châu Âu, là biểu tượng cho tinh thần đoàn kết, thống nhất và mang đến những lợi ích lớn lao về kinh tế, du lịch. Đây còn là hình mẫu thành công trên thế giới về sự hội nhập. Nhưng, trong quá khứ, câu chuyện thành công này không ít lần khiến dư luận băn khoăn. Vào năm 2015-2016, cuộc khủng hoảng di cư tồi tệ tại châu Âu đã khiến Hiệp ước Schengen vấp phải những tranh cãi quyết liệt. Lỗ hổng an ninh từ hiệp ước khiến các tay súng thánh chiến có thể tự do di chuyển trong khối, đặt an ninh khu vực vào trạng thái báo động đỏ. Đại dịch Covid-19 một lần nữa khiến bản hiệp ước lâm nguy, khi các quốc gia thiết lập lại kiểm soát biên giới quốc gia để ngăn virus lây lan.
Ở những thời điểm đó, mỗi cuộc kiểm tra biên giới đều bị cho là làm xói mòn một trong những dự án hội nhập hàng đầu của châu Âu. Việc cải tổ Hiệp ước Schengen theo hướng chặt chẽ hơn, trong đó có thúc đẩy số hóa các hệ thống và áp dụng công nghệ sinh trắc học để kiểm soát biên giới, trở thành yêu cầu cấp bách. Điều này đặc biệt có ý nghĩa khi châu Âu đang đối mặt làn sóng di cư từ Trung Đông do vòng xoáy xung đột dâng cao hiện nay.
Tuy vậy, nỗ lực cải cách cũng vấp phải nhiều thách thức. Có ý kiến lo ngại rằng, thu thập dữ liệu sinh trắc học là sự can thiệp sâu vào đời sống riêng tư, hay những lo ngại về mức độ bảo vệ, bảo mật thông tin cá nhân. Một khó khăn khác là việc áp dụng kiểm tra đối với hành khách ngoài EU được cho là sẽ gây ra tình trạng ùn tắc tại các sân bay, nhà ga trong những ngày đầu triển khai EES. Hiệp hội các sân bay Pháp cho biết, công nghệ này vẫn chưa thật sự ổn định. Trong thời gian thử nghiệm, tại sân bay Grenoble (Pháp), nhà chức trách thậm chí phải sử dụng bãi đỗ xe để làm nơi chờ cho hành khách trong quá trình đăng ký.
Dù còn tồn tại những bất cập, châu Âu vẫn coi việc triển khai EES là một bước đi phù hợp xu thế, đưa kỹ thuật số trở thành công cụ hữu hiệu. Cải cách hệ thống Schengen cũng cho thấy sự thống nhất ý chí, nguồn lực và chính sách của các nước châu Âu hướng đến loại bỏ các nguy cơ có thể làm lung lay hiệp ước











