CHÍNH SÁCH NĂNG LƯỢNG: Nhiều nước đang 'xoay trục' để vượt cú sốc

Trong bối cảnh xung đột tại Trung Đông làm gia tăng rủi ro gián đoạn nguồn cung và đẩy giá năng lượng biến động mạnh, nhiều quốc gia không còn dừng ở các biện pháp ứng phó ngắn hạn. Thay vào đó, họ đang chủ động 'xoay trục' chính sách - từ tìm nguồn cung mới, tái cấu trúc hạ tầng đến điều chỉnh chiến lược dài hạn - nhằm giảm phụ thuộc và tăng khả năng chống chịu của hệ thống năng lượng.

 Nhiều nước đang chủ động "xoay trục" chính sách nhằm giảm phụ thuộc và tăng khả năng chống chịu của hệ thống năng lượng

Nhiều nước đang chủ động "xoay trục" chính sách nhằm giảm phụ thuộc và tăng khả năng chống chịu của hệ thống năng lượng

Ở Ấn Độ, áp lực phụ thuộc nhập khẩu năng lượng, với khoảng 85% dầu thô và gần 70% khí đốt đến từ bên ngoài, đang thúc đẩy một lựa chọn mang tính chiến lược: tìm kiếm "lối thoát" từ chính nguồn tài nguyên trong nước. Những tín hiệu ban đầu từ hoạt động thăm dò tại lưu vực Andaman và Nicobar đã thắp lên kỳ vọng về một trữ lượng dầu khí đáng kể. Việc Chính phủ mở rộng cơ chế cấp phép, đưa gần 1 triệu km² khu vực từng bị hạn chế vào khai thác, cho thấy quyết tâm rõ rệt trong việc giảm dần phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài.

Dù vậy, đây không phải là giải pháp có thể phát huy hiệu quả tức thì. Khai thác tại vùng nước siêu sâu đòi hỏi chi phí lớn, công nghệ phức tạp và thời gian kéo dài nhiều năm trước khi có thể đưa vào thương mại. Điều mà Ấn Độ chấp nhận ở đây là một "độ trễ chính sách", đổi lại là khả năng tự chủ năng lượng trong dài hạn – một lựa chọn mang tính đánh đổi nhưng ngày càng trở nên phổ biến trong bối cảnh bất định hiện nay.

Nếu Ấn Độ tìm cách gia tăng nguồn cung, thì các quốc gia Vùng Vịnh lại phải đối mặt với một điểm yếu khác: sự phụ thuộc vào các tuyến vận chuyển dễ bị tổn thương. Eo biển Hormuz, nơi trung chuyển khoảng 1/5 lượng dầu toàn cầu, đang trở thành "nút thắt cổ chai" chiến lược. Những rủi ro gián đoạn đã buộc các nước trong khu vực tính tới việc tái thiết toàn bộ hệ thống đường ống nhằm tránh phụ thuộc vào tuyến hàng hải này.

Trong thực tế, Saudi Arabia đã phần nào đi trước với tuyến đường ống Đông – Tây dẫn dầu ra Biển Đỏ, không đi qua Hormuz. Tuyến này hiện được khai thác tối đa công suất, trở thành một trong những "van an toàn" quan trọng trong khủng hoảng. Tuy nhiên, việc mở rộng hoặc xây dựng các tuyến đường ống mới không hề đơn giản. Chi phí hàng tỷ USD, những rủi ro an ninh, địa hình phức tạp và đặc biệt là bài toán phối hợp chính trị giữa các quốc gia khiến các kế hoạch này khó có thể triển khai nhanh chóng.

Chính vì vậy, trong ngắn hạn, lựa chọn khả thi hơn là tận dụng và nâng cấp hạ tầng sẵn có, đồng thời mở rộng các cảng xuất khẩu ngoài vùng rủi ro. Song về dài hạn, điều đáng chú ý là tư duy chính sách đang thay đổi: từ cách tiếp cận đơn lẻ sang hướng xây dựng các mạng lưới năng lượng liên kết khu vực, nơi dòng chảy không chỉ của dầu khí mà cả hàng hóa được tổ chức lại theo logic mới.

Trong khi đó, Nhật Bản lại thể hiện một cách tiếp cận khác – linh hoạt nhưng có tính kỷ luật cao. Trước áp lực từ khủng hoảng năng lượng, nước này triển khai các biện pháp giảm sốc, như sử dụng kho dự trữ dầu, trợ cấp giá nhiên liệu và đa dạng hóa nguồn nhập khẩu. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý hơn nằm ở quyết định tạm thời nới lỏng một số mục tiêu môi trường để duy trì hoạt động của các nhà máy nhiệt điện than.

Sự điều chỉnh này không đồng nghĩa với việc từ bỏ cam kết dài hạn. Nhật Bản vẫn giữ mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, đồng thời tiếp tục thúc đẩy năng lượng tái tạo, điện hạt nhân và sử dụng khí tự nhiên hóa lỏng như một nguồn "đệm" cho hệ thống. Điều cốt lõi trong cách tiếp cận của Nhật Bản là không đặt cược vào một nguồn năng lượng duy nhất, mà xây dựng một cấu trúc đa dạng, đủ linh hoạt để thích ứng với những biến động khó lường.

Ở một hướng đi khác, Malaysia lựa chọn cách tiếp cận thiên về quản trị trong nước, với trọng tâm là kiểm soát nhu cầu và ổn định thị trường. Chính phủ nước này vừa duy trì giám sát chặt chẽ chuỗi cung ứng, vừa điều chỉnh giá nhiên liệu theo lộ trình kiểm soát, đồng thời triển khai các biện pháp tiết kiệm năng lượng mang tính hành vi như làm việc từ xa hay điều chỉnh tiêu chuẩn sử dụng điện trong khu vực công.

Những biện pháp này không mang tính đột phá về công nghệ hay hạ tầng, nhưng lại cho thấy một lựa chọn chính sách đáng chú ý: trong bối cảnh nguồn cung toàn cầu bất định, việc điều chỉnh phía cầu có thể trở thành một công cụ hiệu quả và ít tốn kém hơn để giảm áp lực lên hệ thống năng lượng.

Từ những giải pháp ngắn hạn nhằm giảm thiểu tác động tức thời, các quốc gia đang dần chuyển sang những điều chỉnh mang tính cấu trúc, hướng tới xây dựng một hệ thống năng lượng đa dạng, linh hoạt và có khả năng chống chịu cao hơn.

Theo baochinhphu.vn

Nguồn Thừa Thiên Huế: https://huengaynay.vn/the-gioi/chinh-sach-nang-luong-nhieu-nuoc-dang-xoay-truc-de-vuot-cu-soc-164306.html