Chip, AI, bán dẫn và 'lối đi riêng' cho Việt Nam
Khoảng cách công nghệ lõi giữa Việt Nam và các 'ông lớn' toàn cầu đang dần được thu hẹp. Tuy nhiên, thay vì cạnh tranh trực diện Việt Nam cần tập trung vào các thị trường ngách khả thi, tận dụng lợi thế về nhân lực để tạo ra giá trị cao…

Phiên thảo luận “Công nghệ và địa chính trị: Cuộc chiến chip, AI và canh bạc chiến lược của Việt Nam”.
Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng gắn chặt với địa chính trị đi kèm với sự dịch chuyển của chuỗi cung ứng toàn cầu, câu hỏi “Việt Nam đang đứng ở đâu trong cuộc đua chip, AI và bán dẫn?” không còn dừng lại ở góc độ lý thuyết. Thực tế đặt ra yêu cầu Việt Nam cần có chiến lược phát triển riêng, tập trung vào những công nghệ có thể tự chủ, thay vì cạnh tranh trực diện với các “ông lớn” toàn cầu ở những lĩnh vực công nghệ lõi.
LÀN SÓNG AI: CƠ HỘI RÚT NGẮN KHOẢNG CÁCH CHO NGƯỜI ĐI SAU
Tại phiên thảo luận “Công nghệ và địa chính trị: Cuộc chiến chip, AI và canh bạc chiến lược của Việt Nam”, trong khuôn khổ Hội nghị 1T do Vanguard Việt Nam tổ chức mới đây, TS. Nguyễn Tuệ Anh, Nghiên cứu viên cao cấp Đại học Greenwich, đặt ra vấn đề về sự phân hóa sâu sắc trong chuỗi giá trị toàn cầu của ngành bán dẫn khi không phải công đoạn nào cũng tạo ra giá trị tương đương.
Theo bà Tuệ Anh, các khâu thượng nguồn như thiết kế vi mạch (IC design), sở hữu trí tuệ (IP), thiết bị sản xuất tiên tiến vẫn là nơi tạo ra giá trị vượt trội. Trong khi đó, các công đoạn hạ nguồn như lắp ráp, đóng gói và kiểm thử (ATP) , nơi Việt Nam đang tham gia nhiều nhất thường có biên lợi nhuận thấp hơn và dễ bị thay thế.
“Với những quốc gia đi sau như Việt Nam, bắt kịp không chỉ là xây thêm nhà máy, mà là phát triển năng lực thiết kế, tích hợp hệ thống và làm chủ các ứng dụng lõi gắn với AI”, TS. Tuệ Anh nhấn mạnh.
Ở góc độ phần mềm và trí tuệ nhân tạo, ông Nguyễn Bá Quỳnh, Phó Chủ tịch cấp cao, phụ trách khu vực châu Á – Thái Bình Dương và Nhật Bản của Hitachi Digital Services., cho rằng AI không phải là khái niệm mới. Tuy nhiên, AI tạo sinh (generative AI) và AI tác tử (agentic AI) trong vài năm gần đây đã thực sự làm thay đổi cuộc chơi.
“Trong tổ chức của chúng tôi, với khoảng 1.500 nhân sự từ lãnh đạo cấp cao đến các kỹ sư mới ra trường, tất cả đều phải học lại từ đầu. Điều này cho thấy mức độ đột phá của AI không chỉ nằm ở công nghệ, mà ở cách nó buộc con người và tổ chức phải thay đổi tư duy”, ông Quỳnh chia sẻ.

Khác với các làn sóng công nghệ trước đây cần hàng chục năm để phát triển, AI cho phép doanh nghiệp Việt Nam chỉ mất vài tháng để xây dựng ứng dụng và đưa ra thị trường. Khoảng cách giữa các “ông lớn” công nghệ và những thị trường mới nổi như Việt Nam vì thế được thu hẹp đáng kể. Thay vì nhìn thấy thách thức, tôi nhìn thấy cơ hội. Mỗi làn sóng công nghệ mới đều tạo ra không gian cho những người đi sau, nếu đủ nhanh và đủ sáng tạo.
Ông Nguyễn Bá Quỳnh, Phó Chủ tịch cấp cao, phụ trách khu vực châu Á – Thái Bình Dương và Nhật Bản (APJ) của Hitachi Digital Services.
Ở góc độ về AI, ông Nguyễn Bá Quỳnh, nhận định chiến lược phù hợp là tập trung vào các khâu thâm dụng chất xám – nơi Việt Nam có lợi thế về nguồn nhân lực.
Theo ông, giá trị lớn nhất của AI không nằm ở bản thân công nghệ, mà ở cách công nghệ đó được đưa vào giải quyết những bài toán cụ thể của doanh nghiệp và nền kinh tế.
AI, theo ông Quỳnh, đang mở ra cơ hội để doanh nghiệp tái thiết kế toàn bộ quy trình vận hành, từ đó giảm chi phí, nâng cao năng suất và hình thành các mô hình kinh doanh mới, ngay cả khi không sở hữu đội ngũ kỹ thuật quy mô lớn. “Việt Nam nên ưu tiên phát triển AI xoay quanh dữ liệu, năng lực phân tích dữ liệu và đặc biệt là các bài toán ứng dụng cụ thể. Khi làm đúng, giá trị mang lại sẽ rất rõ ràng”, ông nhấn mạnh. Ông dẫn chứng, trong lĩnh vực quản lý tồn kho, thay vì phụ thuộc nhiều vào lao động thủ công, AI có thể giúp doanh nghiệp tối ưu chuỗi cung ứng, giảm chi phí và gia tăng doanh thu – đó chính là bản chất của đổi mới trong giai đoạn hiện nay.
Tuy nhiên, để AI phát triển một cách bền vững, yếu tố then chốt theo ông Quỳnh là niềm tin. Khái niệm “chủ quyền AI” không chỉ dừng ở việc dữ liệu được lưu trữ ở đâu, mà quan trọng hơn là cách bảo vệ tri thức, quyền sở hữu và các chuẩn mực đạo đức trong quá trình ứng dụng công nghệ. Điều này đòi hỏi một khung pháp lý minh bạch, hệ thống giáo dục chú trọng đạo đức công nghệ, cùng vai trò dẫn dắt rõ ràng của Nhà nước.
Ở lĩnh vực bán dẫn, ông Quỳnh lưu ý rằng hiện nay chỉ có ba quốc gia trên thế giới đủ năng lực chế tạo các thiết bị tối tân nhất phục vụ sản xuất chip là Mỹ, Nhật Bản và Hà Lan. Vì vậy, nếu định hướng của Chính phủ là tham gia vào ngành bán dẫn, thì không nên chỉ dừng ở những khâu giá trị thấp.
Câu hỏi cốt lõi không phải là có tham gia hay không, mà là tham gia ở đâu và bằng cách nào. Quan trọng hơn, Việt Nam cần xây dựng được niềm tin để trở thành một đối tác đáng tin cậy trong chuỗi giá trị toàn cầu.
VIỆT NAM CẦN CHỌN "LỐI ĐI RIÊNG" TRONG CHUỖI BÁN DẪN TOÀN CẦU
Dưới góc nhìn chuyên môn về sản xuất phần cứng, ông Lê Quang Đạm, Tổng giám đốc Marvell Technology Việt Nam, người có hơn ba thập kỷ gắn bó với ngành bán dẫn toàn cầu, cho rằng Việt Nam đang sở hữu những nền tảng mà cách đây 20–25 năm từng bị xem là “không thể”.
Theo ông Đạm, ngành bán dẫn bao gồm bốn công đoạn chính: thiết kế mạch tích hợp (IC design), chế tạo (fabrication), lắp ráp – đóng gói – kiểm thử (ATP) và công nghiệp phụ trợ. Đến nay, Việt Nam đã hình thành được chỗ đứng ban đầu ở một số khâu quan trọng, với khoảng 60–70 doanh nghiệp thiết kế IC và hàng nghìn kỹ sư đang làm việc tại các trung tâm thiết kế, ATP của nhiều tập đoàn lớn như Intel, Amkor, Onsemi hay Hana Micron.

Không chỉ gia tăng về số lượng, chất lượng nguồn nhân lực bán dẫn của Việt Nam cũng đã cải thiện rõ rệt. Nhiều kỹ sư Việt Nam hiện đảm nhiệm các vị trí có giá trị cao như kiến trúc sư hệ thống hay thiết kế chip hoàn chỉnh, thay vì chỉ tham gia các khâu giá trị thấp. Chúng ta đã đi một chặng đường rất dài trong 25 năm qua.
Ông Lê Quang Đạm, Tổng giám đốc Marvell Technology Việt Nam.
Từ thực tiễn đó, ông chỉ ra ba lợi thế nổi bật của Việt Nam. Thứ nhất là nguồn nhân lực STEM trẻ, có tư duy logic và khả năng tiếp thu công nghệ nhanh. Thứ hai là chi phí đầu tư còn cạnh tranh so với nhiều quốc gia trong khu vực. Thứ ba, đặc biệt quan trọng, là môi trường địa chính trị ổn định, tạo niềm tin cho các nhà đầu tư với những kế hoạch dài hạn 10–20 năm.
Tuy nhiên, để tiến xa hơn trong chuỗi giá trị, Việt Nam cần tháo gỡ các rào cản chính sách, với cơ chế ưu đãi rõ ràng, quyết liệt và tốc độ triển khai nhanh hơn. “Cơ hội là có thật, nhưng cũng bị giới hạn bởi thời gian”, ông Đạm cảnh báo.
Theo ông, nếu không đặt mục tiêu cạnh tranh thương mại quy mô lớn trong khâu chế tạo chip, mà hướng tới nghiên cứu, thử nghiệm hoặc các mục tiêu an ninh quốc gia, Việt Nam vẫn có những hướng đi phù hợp. Ông dẫn lại ý kiến từ buổi nói chuyện với Giáo sư Chen Bin Hu – cựu lãnh đạo tập đoàn TSMC, rằng ưu tiên hàng đầu cho Việt Nam nên là thiết kế IC, tiếp đến là ATP, còn chế tạo chip thì “cơ hội thành công là rất hạn chế nếu xét trên khía cạnh cạnh tranh thương mại”.
Theo ông Đạm, để hệ sinh thái bán dẫn vận hành hiệu quả, cần có ba điều kiện tối thiểu:
Thứ nhất là công cụ thiết kế điện tử (EDA) – yếu tố bắt buộc trong thiết kế chip. Chi phí cho các công cụ này rất cao, nên Nhà nước cần có cơ chế chia sẻ cho các trường đại học và doanh nghiệp nhỏ.
Thứ hai là bảo vệ sở hữu trí tuệ và dữ liệu. Đổi mới chỉ có ý nghĩa khi được bảo vệ rõ ràng, minh bạch.
Thứ ba là hợp tác đa bên giữa Chính phủ, trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp; không một tổ chức nào có thể tự làm tất cả.
“Cuối cùng, dù không phải điều kiện tối thiểu, tôi rất mong Việt Nam có thể thu hút thêm các chuyên gia, nhà khoa học, kỹ sư giàu kinh nghiệm từ nước ngoài trở về. Với kinh nghiệm và tình yêu dành cho đất nước, họ có thể góp phần quan trọng đưa ngành bán dẫn Việt Nam tiến xa hơn”, ông Lê Quang Đạm nhất mạnh.
Nguồn VnEconomy: https://vneconomy.vn/chip-ai-ban-dan-va-loi-di-rieng-cho-viet-nam.htm












