Chủ động, linh hoạt trong đảm bảo an ninh năng lượng
Chiến sự Trung Đông leo thang, eo biển Hormuz bị phong tỏa khiến giá dầu thế giới tăng vọt, đẩy hệ thống năng lượng toàn cầu vào trạng thái bất ổn. Việt Nam không nằm ngoài tác động, song với chỉ đạo kịp thời của Chính phủ và định hướng chiến lược của Bộ Chính trị, một cách tiếp cận chủ động, linh hoạt và dài hạn đang được triển khai nhằm bảo đảm vững chắc an ninh năng lượng quốc gia.
Cú sốc năng lượng toàn cầu trong kỷ nguyên địa chính trị
Cuộc xung đột vũ trang giữa Hoa Kỳ, Israel và Iran bắt đầu vào ngày 28/2/2026 và đang kéo dài sang tuần thứ tư đã làm gia tăng căng thẳng địa chính trị tại khu vực Trung Đông, nơi được coi là “trái tim” của thị trường dầu mỏ toàn cầu. Việc eo biển Hormuz, tuyến vận chuyển khoảng 20% lượng dầu mỏ thế giới bị phong tỏa đã ngay lập tức đẩy thị trường năng lượng vào trạng thái căng thẳng chưa từng có.
Giá dầu thô trên thị trường quốc tế tăng mạnh trong thời gian ngắn, phản ánh tâm lý lo ngại về nguy cơ gián đoạn nguồn cung. Mặc dù, một số quốc gia đã có động thái nới lỏng hạn chế xuất khẩu nhằm bổ sung nguồn cung tạm thời, nhưng các biện pháp này không đủ để bù đắp rủi ro từ việc gián đoạn các tuyến vận chuyển chiến lược. Điều này cho thấy thị trường năng lượng toàn cầu ngày càng nhạy cảm trước các biến động địa chính trị.

TS. Nguyễn Huy Hoạch, Hiệp hội Năng lượng Việt Nam.
Nếu nhìn rộng hơn, cú sốc từ Trung Đông không phải là hiện tượng đơn lẻ, mà là một mắt xích trong chuỗi biến động lớn của thị trường năng lượng toàn cầu trong những năm gần đây. Trước đó, cuộc xung đột Nga - Ukraine đã làm gián đoạn nguồn cung khí đốt cho châu Âu, đẩy giá năng lượng lên mức cao kỷ lục, có thời điểm tăng gấp nhiều lần so với giai đoạn trước khủng hoảng. Những biến động liên tiếp này cho thấy hệ thống năng lượng toàn cầu đang bước vào một giai đoạn bất ổn kéo dài.
Điểm đáng chú ý là trong bối cảnh toàn cầu hóa, các cú sốc năng lượng không còn mang tính khu vực. Giá dầu tăng tại Trung Đông có thể nhanh chóng lan sang châu Âu, châu Á và các nền kinh tế đang phát triển. Tác động không chỉ dừng lại ở chi phí nhiên liệu, mà còn lan rộng sang giá điện, chi phí sản xuất và lạm phát, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân và ổn định kinh tế - xã hội. Điều này cho thấy mức độ liên kết chặt chẽ của thị trường năng lượng toàn cầu, đồng thời phản ánh một thực tế quan trọng: Năng lượng không còn là yếu tố kinh tế đơn thuần, mà đã trở thành một biến số chiến lược gắn liền với an ninh quốc gia.
Tự chủ năng lượng: Từ lựa chọn đến tất yếu
Trong nhiều thập kỷ, nhập khẩu năng lượng được xem là giải pháp tối ưu nhằm giảm chi phí sản xuất. Tuy nhiên, mô hình này ngày càng bộc lộ những hạn chế khi thị trường năng lượng chịu tác động mạnh từ các yếu tố địa chính trị.
Khủng hoảng năng lượng tại châu Âu giai đoạn 2022 - 2023 là minh chứng rõ ràng. Khi nguồn cung khí đốt bị gián đoạn, nhiều quốc gia buộc phải tăng nhập khẩu LNG với chi phí cao. Theo Ember (2024), chi phí phát điện từ khí đốt đã tăng gấp 2-3 lần trong giai đoạn cao điểm.

Tại Việt Nam, công tác điều hành được triển khai sớm, chủ động và đồng bộ, góp phần kiểm soát lạm phát và giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô.
Một yếu tố quan trọng làm trầm trọng thêm vấn đề là cơ chế giá điện cận biên. Khi giá khí tăng, giá điện toàn hệ thống cũng tăng theo, ngay cả khi phần lớn điện năng được sản xuất từ các nguồn chi phí thấp hơn.
Điều này cho thấy phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu không chỉ là vấn đề chi phí mà còn là rủi ro hệ thống. Trong bối cảnh đó, tự chủ năng lượng không còn là lựa chọn, mà trở thành yêu cầu tất yếu.
Nghị quyết 70 của Bộ Chính trị và Quy hoạch Điện VIII: Nền tảng bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia
Trong bối cảnh thị trường năng lượng thế giới ngày càng biến động khó lường, các định hướng chiến lược của Đảng về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đã được cụ thể hóa rõ nét thông qua các chủ trương lớn, trong đó nổi bật là yêu cầu xây dựng một hệ thống năng lượng tự chủ, linh hoạt và có khả năng chống chịu cao trước các cú sốc bên ngoài.
Tinh thần cốt lõi của các định hướng này là không chỉ bảo đảm đủ năng lượng, mà phải bảo đảm ổn định, an toàn và chủ động trong mọi tình huống. Bên cạnh đó, định hướng chiến lược cũng đặt ra yêu cầu xây dựng hệ thống dự trữ năng lượng quốc gia đủ quy mô và hiệu quả, nhằm tạo vùng đệm cho nền kinh tế trước các cú sốc ngắn hạn, đồng thời hướng tới hình thành một chiến lược dự trữ dài hạn mang tính chủ động.
Một trụ cột quan trọng khác là yêu cầu đa dạng hóa nguồn cung và nâng cao tính tự chủ năng lượng, trong đó nhấn mạnh việc phát triển các nguồn năng lượng trong nước, đặc biệt là năng lượng tái tạo, đồng thời kiểm soát hợp lý mức độ phụ thuộc vào các nguồn năng lượng nhập khẩu có rủi ro cao.
Những định hướng này được cụ thể hóa rõ nét trong Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050 (Quy hoạch Điện VIII điều chỉnh). Quy hoạch xác định rõ lộ trình chuyển dịch hệ thống điện theo hướng xanh, bền vững và tự chủ hơn. Theo đó, đến năm 2030, tổng công suất hệ thống điện dự kiến đạt khoảng 150.000 MW, trong đó năng lượng tái tạo chiếm khoảng 30–39%. Đây là bước chuyển quan trọng trong việc giảm dần vai trò của các nguồn điện hóa thạch.

Xây dựng hệ thống dự trữ năng lượng quốc gia đủ quy mô và hiệu quả, nhằm tạo vùng đệm cho nền kinh tế.
Đáng chú ý hơn, tầm nhìn đến năm 2050 cho thấy một sự chuyển dịch mang tính căn bản: Tỷ trọng năng lượng tái tạo trong hệ thống điện có thể đạt khoảng 67–71% tổng công suất nguồn, và nếu tính cả thủy điện, các nguồn năng lượng không phát thải có thể chiếm trên 80%. Điều này khẳng định rõ rằng năng lượng tái tạo sẽ trở thành nền tảng của hệ thống năng lượng quốc gia trong dài hạn.
Không dừng lại ở phát triển nguồn điện, Quy hoạch Điện VIII điều chỉnh còn đặt ra yêu cầu chuyển đổi mô hình vận hành hệ thống điện theo hướng hiện đại và linh hoạt hơn, trong đó lưới điện thông minh, hệ thống lưu trữ năng lượng và các nguồn điện phân tán đóng vai trò ngày càng quan trọng. Đây chính là điều kiện cần để tích hợp hiệu quả tỷ trọng cao năng lượng tái tạo vào hệ thống.
Có thể thấy, sự kết hợp giữa các định hướng chiến lược của Đảng và các công cụ quy hoạch cụ thể đã tạo ra một khung chính sách tương đối hoàn chỉnh cho quá trình bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Đây không chỉ là giải pháp ứng phó với các biến động trước mắt, mà là một lộ trình dài hạn nhằm xây dựng một hệ thống năng lượng tự chủ, bền vững và có khả năng chống chịu cao trong một thế giới ngày càng bất ổn.
Phản ứng nhanh của Chính phủ: Chủ động, linh hoạt và kịp thời
Trước diễn biến phức tạp của tình hình thế giới, Chính phủ đã có phản ứng nhanh chóng và kịp thời. Ngày 17/3/2026, Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính đã chủ trì cuộc làm việc với Tổ công tác về an ninh năng lượng nhằm đánh giá tình hình và đề ra các giải pháp ứng phó. Đây là một động thái quan trọng, thể hiện rõ tinh thần chủ động trong điều hành. Các định hướng được đưa ra tại cuộc họp cho thấy cách tiếp cận toàn diện, bao gồm:
Đẩy mạnh xây dựng hệ thống dự trữ năng lượng chiến lược. Đa dạng hóa nguồn cung năng lượng. Nâng cao khả năng tự chủ năng lượng. Thúc đẩy sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả. Tái cơ cấu hệ thống năng lượng theo hướng xanh và bền vững
Việc yêu cầu sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả cũng là một yếu tố rất quan trọng. Đây có thể coi là nguồn năng lượng rẻ nhất, bởi vì điện tiết kiệm được chính là điện không cần sản xuất. Trong nhiều trường hợp, việc tiết kiệm một đơn vị điện có chi phí thấp hơn nhiều so với việc đầu tư để sản xuất thêm một đơn vị điện.

Các giải pháp tăng cường dự trữ, bảo đảm lưu thông hệ thống phân phối tiếp tục được triển khai đồng bộ, nâng cao khả năng ứng phó trước các biến động bất lợi từ thị trường quốc tế.
Kết luận 14-KL/TW: Định hướng chiến lược từ Bộ Chính trị
Nếu như phản ứng của Chính phủ thể hiện tính linh hoạt trong điều hành, thì Kết luận số 14-KL/TW ngày 20/3/2026 của Bộ Chính trị đóng vai trò như một định hướng chiến lược ở tầm cao hơn. Kết luận đã đưa ra một loạt yêu cầu quan trọng:
Thứ nhất, yêu cầu bám sát diễn biến thị trường năng lượng thế giới, xây dựng các kịch bản ứng phó và sử dụng đồng bộ các công cụ chính sách tài khóa, tiền tệ và thương mại. Đây là cách tiếp cận mang tính hệ thống, không chỉ xử lý một khía cạnh mà là điều tiết tổng thể nền kinh tế.
Thứ hai, nhấn mạnh việc tăng cường quản lý thị trường, chống buôn lậu, găm hàng và gian lận thương mại. Trong bối cảnh giá năng lượng biến động, đây là yếu tố quan trọng để bảo đảm ổn định thị trường trong nước.
Thứ ba, yêu cầu xây dựng chiến lược quốc gia về dự trữ năng lượng dài hạn. Đây là một bước đi mang tính chiến lược, nhằm chuyển từ tư duy ứng phó ngắn hạn sang chủ động dài hạn.
Thứ tư, đẩy mạnh hoạt động ngoại giao năng lượng, mở rộng hợp tác quốc tế để bảo đảm nguồn cung.
Đặc biệt, Kết luận 14-KL/TW cũng nhấn mạnh vai trò của công tác truyền thông trong việc ổn định tâm lý thị trường, một yếu tố thường bị xem nhẹ nhưng có tác động rất lớn trong bối cảnh khủng hoảng.
Có thể nói, Kết luận 14 không chỉ là một văn bản chỉ đạo, mà là một khung chiến lược cho việc bảo đảm an ninh năng lượng trong bối cảnh mới.

Toàn cảnh Nhà máy sản xuất Polyproptlene- Nhà máy lọc dầu Dung Quất.
Dự báo xu hướng năng lượng thế giới: Bất ổn sẽ trở thành trạng thái bình thường mới
Từ những diễn biến hiện nay, có thể thấy rõ một xu hướng: Bất ổn địa chính trị sẽ không còn là hiện tượng nhất thời, mà có thể trở thành trạng thái bình thường mới của thị trường năng lượng toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, thị trường năng lượng thế giới sẽ có một số xu hướng chính:
Thứ nhất, giá năng lượng sẽ biến động mạnh và khó dự báo hơn. Các cú sốc địa chính trị có thể xảy ra bất kỳ lúc nào, làm gián đoạn nguồn cung và đẩy giá lên cao.
Thứ hai, cạnh tranh năng lượng giữa các quốc gia sẽ gia tăng. Các quốc gia sẽ tìm cách bảo đảm nguồn cung cho mình, thậm chí có thể áp dụng các biện pháp hạn chế xuất khẩu trong một số thời điểm.
Thứ ba, xu hướng chuyển dịch sang năng lượng tái tạo sẽ được đẩy nhanh không chỉ vì mục tiêu môi trường, mà còn vì yêu cầu an ninh năng lượng.
Thứ tư, công nghệ lưu trữ năng lượng sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng, giúp giảm phụ thuộc vào các nguồn năng lượng nhập khẩu.
Những xu hướng này cho thấy một điều rõ ràng: hệ thống năng lượng trong tương lai sẽ phải linh hoạt hơn, đa dạng hơn và có khả năng tự chủ cao hơn.
Định hướng cho Việt Nam: Từ ứng phó đến chủ động
Trước bối cảnh đó, Việt Nam cần chuyển mạnh sang tư duy chủ động, trong đó trọng tâm là xây dựng một hệ thống năng lượng đa dạng và ít phụ thuộc. Phát triển năng lượng tái tạo cần được xem là trụ cột, không chỉ vì mục tiêu môi trường mà vì đây là nguồn năng lượng nội tại. Tuy nhiên, để các nguồn này thực sự trở thành nền tảng, cần đầu tư đồng bộ vào hệ thống lưu trữ và hạ tầng lưới điện.
Bên cạnh đó, việc xây dựng dự trữ năng lượng chiến lược và hoàn thiện thị trường năng lượng minh bạch, cạnh tranh cũng là những yếu tố không thể thiếu.
Quan trọng hơn, cần thay đổi cách tiếp cận: Không chỉ tối ưu chi phí trong ngắn hạn, mà phải tối ưu khả năng chống chịu trong dài hạn. Đây chính là khác biệt giữa một hệ thống hiệu quả và một hệ thống bền vững.
Trong một thế giới đầy biến động, nơi các cú sốc địa chính trị có thể xảy ra bất kỳ lúc nào, an ninh năng lượng đã trở thành một trong những yếu tố quan trọng nhất quyết định sự ổn định và phát triển của mỗi quốc gia.
Những diễn biến gần đây tại Trung Đông một lần nữa cho thấy mức độ nhạy cảm của hệ thống năng lượng toàn cầu và những rủi ro mà các quốc gia phải đối mặt khi phụ thuộc vào nguồn năng lượng nhập khẩu.
Tuy nhiên, trong thách thức luôn có cơ hội. Những phản ứng nhanh chóng của Chính phủ và định hướng chiến lược của Bộ Chính trị đã thể hiện rõ quyết tâm của Chính phủ là xây dựng một hệ thống năng lượng tự chủ, linh hoạt và bền vững.
Trong dài hạn, việc phát triển năng lượng tái tạo kết hợp với hệ thống lưu trữ, cùng với xây dựng dự trữ chiến lược và hoàn thiện thị trường năng lượng, sẽ là những trụ cột quan trọng để bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.
Có thể nói, trong một thế giới bất ổn, quốc gia nào làm chủ được năng lượng của mình sẽ làm chủ được tương lai phát triển của mình. Và đối với Việt Nam, con đường hướng tới tự chủ năng lượng không chỉ là một lựa chọn, mà là một tất yếu mang tính chiến lược.












