Chứng khoán SHS: Ngân hàng đã chạm giới hạn, thị trường vốn phải 'lớn lên'

Ngân hàng vẫn giữ vai trò trung tâm của hệ thống tài chính nhưng thị trường vốn sẽ từng bước chia sẻ chức năng cung ứng nguồn lực dài hạn cho nền kinh tế.

Trong nhiều năm, doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu dựa vào tín dụng ngân hàng để mở rộng sản xuất, đầu tư và bổ sung vốn lưu động. Mô hình này từng phù hợp khi quy mô nền kinh tế còn nhỏ và nhu cầu vốn chưa quá lớn.

Tuy nhiên hiện nay, Việt Nam đang hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai chữ số, đẩy mạnh đầu tư hạ tầng, phát triển khu vực kinh tế tư nhân và thu hút làn sóng dịch chuyển sản xuất. Điều đó đồng nghĩa nhu cầu vốn của nền kinh tế ngày càng lớn.

Trong bối cảnh ấy, dư địa mở rộng tín dụng của hệ thống ngân hàng ngày càng thu hẹp, khiến nhu cầu phát triển các kênh dẫn vốn khác trở nên cấp thiết.

Theo báo cáo triển vọng nửa cuối năm 2026 của Công ty CP Chứng khoán Sài Gòn – Hà Nội (SHS), khi hệ thống ngân hàng dần tiến tới giới hạn tăng trưởng, thị trường vốn sẽ phải đảm nhận vai trò lớn hơn trong việc dẫn vốn cho nền kinh tế.

Khi tín dụng tiến gần giới hạn

Sáu tháng đầu năm 2026, kinh tế Việt Nam tăng trưởng 8,18% nhờ động lực từ công nghiệp chế biến chế tạo, đầu tư và xuất khẩu.

Tuy nhiên, để đạt mục tiêu tăng trưởng tối thiểu 10% cho cả năm, nền kinh tế cần tăng khoảng 12% trong nửa cuối năm, đồng nghĩa nhu cầu vốn sẽ còn lớn hơn đáng kể.

Ở chiều tích cực, dòng vốn FDI tiếp tục duy trì đà tăng. Vốn đăng ký đạt gần 34,7 tỷ USD, tăng 61% so với cùng kỳ và tương đương khoảng 90% cả năm 2025.

Hoạt động giải ngân cũng tăng trưởng hai chữ số cho thấy các cam kết đầu tư đang dần được hiện thực hóa. Dù vậy, FDI chỉ đáp ứng một phần nhu cầu vốn trong khi nguồn lực chủ yếu vẫn đến từ hệ thống ngân hàng.

Đây cũng là lúc những giới hạn của kênh tín dụng dần bộc lộ. Đến cuối tháng 6, tăng trưởng tín dụng đạt khoảng 7,7%, tương đương hơn một nửa mục tiêu cả năm là 15%.

Trong khi tín dụng tăng nhanh, huy động vốn không theo kịp khiến thanh khoản hệ thống chịu áp lực. Nhiều ngân hàng phải tăng lãi suất huy động và Ngân hàng Nhà nước liên tục điều tiết thanh khoản để ổn định thị trường.

Những điều chỉnh chính sách trong năm 2026 cũng liên tục được cập nhật. Thông tư 25 cho phép nâng tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn để cho vay trung, dài hạn từ 30% lên 40% và bổ sung một phần tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước vào nguồn vốn huy động khi tính tỷ lệ LDR.

Theo SHS, các biện pháp này chủ yếu giúp giảm áp lực thanh khoản trong ngắn hạn. Về dài hạn, các ngân hàng vẫn cần tăng cường năng lực tài chính thông qua tăng vốn chủ sở hữu hoặc huy động vốn từ các định chế tài chính quốc tế.

Điều đó cho thấy bài toán của nền kinh tế giờ không đơn thuần là mở rộng tín dụng mà là nâng cao năng lực cung ứng vốn của toàn bộ hệ thống tài chính.

Khoảng trống của hệ thống tài chính

Trong nhiều năm, tín dụng ngân hàng luôn tăng nhanh hơn tốc độ phát triển của các kênh dẫn vốn khác.

Điều này giúp doanh nghiệp tiếp cận vốn tương đối thuận lợi nhưng đồng thời cũng khiến gánh nặng cung ứng vốn tập trung ngày càng nhiều vào bảng cân đối của các ngân hàng.

Đến năm 2026, áp lực đó trở nên rõ ràng hơn khi tăng trưởng tín dụng được định hướng chỉ ở mức khoảng 15%.

 Ngân hàng vẫn giữ vị trí trung tâm nhưng sẽ khó tiếp tục là kênh duy nhất “gánh” nhu cầu vốn của nền kinh tế. Ảnh: SHS

Ngân hàng vẫn giữ vị trí trung tâm nhưng sẽ khó tiếp tục là kênh duy nhất “gánh” nhu cầu vốn của nền kinh tế. Ảnh: SHS

Theo SHS, việc duy trì hạn mức này sẽ khiến nhiều ngân hàng dần tiến tới giới hạn tăng trưởng và khó có thể đáp ứng toàn bộ nhu cầu vốn của nền kinh tế như trước. Vì vậy, doanh nghiệp sẽ phải dịch chuyển sang sử dụng nhiều hơn các công cụ của thị trường vốn thay cho tín dụng ngân hàng truyền thống.

Theo đó, ngân hàng vẫn giữ vị trí trung tâm nhưng sẽ khó tiếp tục là kênh duy nhất “gánh” nhu cầu vốn của nền kinh tế. Bức tranh ở thị trường trái phiếu cho thấy nhu cầu huy động vốn trung và dài hạn vẫn rất lớn, trải rộng từ khu vực công đến khu vực doanh nghiệp.

Sáu tháng đầu năm, Chính phủ mới chỉ phát hành khoảng 182,6 nghìn tỷ đồng trái phiếu. Để hoàn thành kế hoạch, hơn 317 nghìn tỷ đồng còn lại sẽ phải thực hiện trong nửa cuối năm. Trong khi đó, doanh nghiệp phát hành hơn 212 nghìn tỷ đồng trái phiếu và vẫn còn trên 116 nghìn tỷ đồng trái phiếu đáo hạn trong những tháng cuối năm.

Ở góc độ vĩ mô, SHS cũng lưu ý rằng nếu tín dụng tăng tốc để hoàn thành mục tiêu cả năm, nhu cầu vốn bằng đồng Việt Nam sẽ tạo thêm áp lực lên tỷ giá. Trong khi đó, khối lượng trái phiếu Chính phủ cần phát hành vẫn còn rất lớn và khả năng hấp thụ của hệ thống ngân hàng cũng có giới hạn.

Như vậy, câu chuyện không còn nằm ở việc ngân hàng có muốn cho vay hay không. Điểm mấu chốt là nền kinh tế đang cần lượng vốn trung và dài hạn lớn hơn khả năng cung ứng của một kênh tài chính đơn lẻ.

Thị trường vốn bước vào vai trò mới

Nếu ngân hàng đang dần tiến gần giới hạn, thị trường vốn sẽ phải đảm nhận vai trò lớn hơn trong quá trình dẫn vốn cho nền kinh tế.

Điều đó không có nghĩa dòng vốn sẽ ngay lập tức chuyển dịch sang thị trường chứng khoán hay trái phiếu. Những thay đổi về cấu trúc tài chính luôn diễn ra chậm hơn chu kỳ tăng trưởng của nền kinh tế.

Theo cách nhìn đó, SHS đánh giá việc Việt Nam chính thức được nâng hạng lên thị trường mới nổi của FTSE vào tháng 9/2026 chủ yếu mang ý nghĩa cải thiện tâm lý và nâng cao chất lượng thị trường hơn là tạo ra một lượng vốn khổng lồ ngay lập tức.

Dòng vốn thụ động được ước tính khoảng 1 - 1,5 tỷ USD. Giá trị lớn hơn nằm ở việc thị trường có cơ hội mở rộng tệp nhà đầu tư và nâng cao vị thế trên bản đồ tài chính quốc tế.

Quan điểm này cũng tương đồng với đánh giá về diễn biến của thị trường chứng khoán trong nửa đầu năm.

VN Index tăng hơn 4%, song mức tăng chủ yếu đến từ một số cổ phiếu vốn hóa lớn. Phần lớn cổ phiếu vẫn giao dịch ở vùng định giá thấp. Thanh khoản suy giảm dần sau quý I, trong khi khối ngoại tiếp tục bán ròng mạnh. Thị trường vì vậy thể hiện rõ trạng thái phân hóa thay vì tăng trưởng đồng đều.

Trong bối cảnh đó, thị trường vốn chưa thể ngay lập tức thay thế vai trò của tín dụng ngân hàng. Tuy nhiên, những diễn biến hiện nay cho thấy quá trình dịch chuyển đã bắt đầu.

Sáu tháng đầu năm, Chính phủ mới phát hành khoảng 182,6 nghìn tỷ đồng trái phiếu. Ảnh: SHS

Sáu tháng đầu năm, Chính phủ mới phát hành khoảng 182,6 nghìn tỷ đồng trái phiếu. Ảnh: SHS

Nhu cầu vốn của nền kinh tế ngày càng lớn trong khi tăng trưởng tín dụng phải được kiểm soát để bảo đảm ổn định vĩ mô.

Cùng lúc đó, đầu tư công, doanh nghiệp và các dự án hạ tầng đều cần nguồn vốn trung và dài hạn. Điều này khiến thị trường trái phiếu, thị trường cổ phiếu và các nhà đầu tư tổ chức sẽ phải đảm nhận vai trò lớn hơn trong việc cung ứng vốn.

Đây cũng là bước chuyển của hệ thống tài chính Việt Nam. Nếu trước đây, tăng trưởng tín dụng là kênh dẫn vốn chủ đạo thì trong giai đoạn tới, khả năng huy động vốn qua thị trường vốn sẽ ngày càng trở nên quan trọng.

Ngân hàng vẫn giữ vai trò trung tâm của hệ thống tài chính nhưng thị trường vốn sẽ từng bước chia sẻ chức năng cung ứng nguồn lực dài hạn cho nền kinh tế.

Theo đó, giới hạn của tín dụng không phản ánh sự thiếu hụt vốn mà cho thấy nhu cầu xây dựng một hệ thống tài chính cân bằng hơn, nơi tín dụng ngân hàng và thị trường vốn cùng chia sẻ vai trò dẫn vốn cho tăng trưởng.

Nam Hải

Nguồn Nhà Quản Trị: https://theleader.vn/chung-khoan-shs-ngan-hang-da-cham-gioi-han-thi-truong-von-phai-lon-len-d47123.html